Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606301 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên(sự nghiệp kinh tế) được giao trong dự toán năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 17:53:00 đến ngày 2020-06-19 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,446,728,612 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT, ĐẮP BỜ | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | 43,86 | 100m2 | |
| 2 | Đào bóc phong hóa bằng thủ công đất C1 | 477,3 | m3 | |
| 3 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất <= 3m, đất pha cát từ 15% đến 20%, đất bùn lỏng | 18,432 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 25,843 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,783 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất C2 (chọn lọc) | 2.248,32 | m3 | |
| 7 | Cung cấp đất C3 | 783,04 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,4m3 | 43,657 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | 3.031,36 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo | 42.439,05 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 13,344 | 100m3 | |
| B | GIA CỐ CỪ TRÀM | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 188,34 | 100m | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng phên tre (1,65*1)m | 98 | Tấm | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng phên tre (0,65*1)m | 160 | Tấm | |
| 4 | Dây thép 6mm cuộc cừ tràm và phên tre | 59,5 | kg | |
| C | CỐNG HDPE | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 140,4 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,264 | 100m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 300mm | 1,44 | 100m | |
| 4 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,258 | tấn | |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 15,552 | 100m | |
| 6 | Giây thừng Nilon | 432 | m | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M12x150 | 48 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M10x20 | 192 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tấm cao su dày 5mm | 4,45 | m² | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,9 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi