Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây lắp và lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây lắp và lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 20:07:00 đến ngày 2020-06-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,097,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Ép trước cọc BTLT, D400mm, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,24 | 100m |
| 2 | Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 48 | 1 mối nối |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,8935 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0284 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2705 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2705 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2705 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,533 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20,5085 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2632 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0911 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,3158 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,2536 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6877 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,284 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,675 | tấn |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,408 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,576 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5749 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,15 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,617 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0619 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5105 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9016 | tấn |
| 25 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,5602 | tấn |
| 26 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,5602 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 654 | 1m2 |
| 28 | Bu lông M20x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 192 | Cái |
| 29 | Sikagound chân cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0336 | M3 |
| 30 | Bu lông M20x450 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 48 | Cái |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Kính cường lực dày 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 89,5 | m2 |
| 2 | Tấm hợp kim nhôm + khung sắt gia cường, tạo hình vòng xuyến d=3mm sơn màu cam đỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 351,062 | m2 |
| 3 | Tấm hợp kim nhôm tạo hình vòng xuyến d=3mm sơn màu cam đỏ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 154 | |
| 4 | Hộp chữ điện tử (Chữ mặt ngoài) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Hộp chữ điện tử (Chữ mặt trong) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cây xanh thủy sinh trang trí cho hồ cảnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | t. bộ |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 127,198 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt lưới bao che công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 565,2 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn dowlight led 15W - 220V chống ẩm, IP54 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu điểm led 10W - 24VDC, IP66 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 108 | bộ |
| 3 | Đèn dây - 24VCD, IP65 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 110 | m |
| 4 | Cáp CVV 2.5mm2 X 3C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 650 | m |
| 5 | Cáp CXV 10mm2 X 3C | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 70 | m |
| 6 | Bộ nguồn 100W cho đèn led dây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Ống thép luồn dây điện trơn EMT 1/2 inch | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,5 | 100m |
| 8 | Ống ruột gà lõi thép bọc PVC 1/2 inch | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 380 | m |
| 9 | Ống gân xoắn HDPE D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 10 | Box đấu nối IP 67 80*80**60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 130 | hộp |
| 11 | Box đấu nối IP 67 125*125*75mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | hộp |
| 12 | Hệ thống tủ ngoài trời 600*500*350mm, hai lớp cửa sơn tĩnh điện, tole 1.5mm (Bao gồm các thiết bị đóng ngắt, thiết bị điều khiển) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Vật tư phụ (ty treo, bulon, tắc kê, đầu cose, …) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | lô |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm chìm, Q=1l/s,H=13m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt van khóa D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 3 | Van 1 chiều D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Van 2 chiều D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 5 | Mối nối mềm D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 6 | Mặt bích gang D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lọc Y D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Co gang D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 9 | Tê gang D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 10 | Ống STK D60 đục lỗ D6 phun | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,8 | 100m |
| 11 | Ống STK D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,98 | 100m |
| 12 | Ống STK D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 13 | Ống PVC D60, PN6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 14 | Tê PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | cái |
| 15 | Co PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 16 | Phễu thu INOX 100x100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22 | cái |
| 17 | Co STK D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 18 | Co STK D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 19 | Mặt bích D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| E | RÀO CHẮN ĐẢM BẢO AN TOÀN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,72 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc bệ cọc tiêu, bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,054 | m3 |
| 3 | Ống nhựa PVC D76 cọc tiêu, L=1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 200 ống D76 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,019 | m3 |
| 5 | Sơn phản quang D76 cọc tiêu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,0412 | m2 |
| 6 | Dây vải cảnh báo đảm bảo an toàn giao thông | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,568 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0157 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,568 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bu lon M110x30 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30 | cái |
| 15 | Nhân công điều tiết giao thông và dọn dẹp vật liêu rơi vãi (tính cho 60 ngày) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 48,75 | công |
| 16 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông ban đêm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | đèn |
| 17 | Xe tưới nước 5m3 chống bụi đảm bải vệ sinh môi trường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 36 | ca |
| 18 | Sản xuất tôn lượn sóng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 19 | Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi