Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200610737-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200610731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 19:46:00 đến ngày 2020-06-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,571,960,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương 5, E-HSMT 10,85 m3
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương 5, E-HSMT 21,7 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,0418 100m3
4 Lót móng cột đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 6,128 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 21,0323 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,5394 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương 5, E-HSMT 0,1649 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương 5, E-HSMT 1,4744 tấn
9 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 11,1392 m3
10 Lót móng băng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 3,8392 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 22,7712 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 5,4408 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,5378 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0989 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,9602 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 1,1869 100m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 7,46 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 1,3096 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,2794 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 1,7676 tấn
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 15,1046 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 1,9681 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,4413 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 3,1092 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,1371 tấn
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 15,2705 m3
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương 5, E-HSMT 1,7751 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 1,5393 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương 5, E-HSMT 0,2459 tấn
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 1,5179 m3
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương 5, E-HSMT 0,1666 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0551 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,2591 tấn
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,2778 m3
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,7167 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,2451 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,2219 tấn
38 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 0,678 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xmcl 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 3,006 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống xmcl 80x80x180, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 2,9422 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 80x80x180, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 1,3728 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 80x80x180, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 29,0682 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống xmcl 80x80x180, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 28,7275 m3
44 Sản xuất xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,0678 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,0678 tấn
46 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm Chương 5, E-HSMT 1,4788 100m2
47 Làm trần bằng tôn lạnh sóng nhỏ dày 0,28mm Chương 5, E-HSMT 86,44 m2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 309,8758 m2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 507,806 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 84,6512 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 trong nhà Chương 5, E-HSMT 96,7672 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 89,301 m
53 Kẻ ron tường ngoài nhà mác 75 Chương 5, E-HSMT 303,4 m
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 56,28 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600m Chương 5, E-HSMT 13,86 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 309,8758 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương 5, E-HSMT 84,6512 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương 5, E-HSMT 493,946 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương 5, E-HSMT 96,7672 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 394,527 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 590,7132 m2
62 Bê tông lót nền đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 13,821 m3
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm Chương 5, E-HSMT 170,365 m2
64 Lát nền bằng gạch 300x300mm Chương 5, E-HSMT 3,41 m2
65 Lát đá bậc cầu thang Chương 5, E-HSMT 27,334 m2
66 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 47,55 m2
67 Gia công lắp dựng lan can bảo vệ bằng sắt hộp + sơn dầu (phụ kiện kèm theo đầy đủ) Chương 5, E-HSMT 8,595 m2
68 Gia công lắp dựng can can cầu thang bằn sắt hộp + sơn dầu hoàn thiện Chương 5, E-HSMT 9,8124 m2
69 Gia công lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ bản lề, chốt, khoá, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 18,48 m2
70 Gia công lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính cường cường lực dày 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ, bản lề, chốt, khoá, tay nắm…) Chương 5, E-HSMT 56,58 m2
71 Gia công lắp dựng khung inox bảo vệ cửa sổ (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) Chương 5, E-HSMT 56,16 m2
72 Gia công lắp dựng vách kính khung thép hộp kính trắng dày 5mm Chương 5, E-HSMT 7,047 m2
73 Đóng chỉ trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 97,8 m
74 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương 5, E-HSMT 4,5144 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 2,0136 100m2
76 Lắp đặt quạt trần 5 tốc độ gió Chương 5, E-HSMT 8 cái
77 Lắp đặt đèn áp trần D25cm Chương 5, E-HSMT 3 bộ
78 Lắp đặt đèn Led 1,2m gắn tường Chương 5, E-HSMT 6 bộ
79 Lắp đặt đèn Led 0,6m gắn tường Chương 5, E-HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt đèn Led 1,2m gắn trần Chương 5, E-HSMT 10 bộ
81 Lắp đặt tủ điện tầng Chương 5, E-HSMT 2 hộp
82 Lắp đặt CB tổng các phòng 15A Chương 5, E-HSMT 7 cái
83 Lắp đặt Volume điều khiển quạt Chương 5, E-HSMT 8 cái
84 Lắp đặt mặt + hạt 01 công tắc Chương 5, E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt mặt + hạt 02 công tắc Chương 5, E-HSMT 9 cái
86 Lắp đặt mặt ổ cắm 2 chấu Chương 5, E-HSMT 16 cái
87 Lắp đặt hộp nối âm tường Chương 5, E-HSMT 18 hộp
88 Lắp đặt CB tầng 2P-40A Chương 5, E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x1,5mm Chương 5, E-HSMT 130 m
90 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x2,5mm Chương 5, E-HSMT 58 m
91 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x4mm Chương 5, E-HSMT 100 m
92 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x6mm Chương 5, E-HSMT 60 m
93 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x10mm Chương 5, E-HSMT 5 m
94 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x16mm Chương 5, E-HSMT 15 m
95 Lắp đặt ống ruột gà D16 Chương 5, E-HSMT 100 m
96 Lắp đặt ống ruột gà D25 Chương 5, E-HSMT 100 m
97 Đào hào tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,95 m3
98 Gia công đóng cọc tiếp dịa đồng D16 L=1,8m Chương 5, E-HSMT 9 cọc
99 Đắp đất hào tiếp địa Chương 5, E-HSMT 5,95 m3
100 Lắp đặt cáp đồng thoát sét 60mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
101 Lắp đặt ống luồn cáp PVC D21 Chương 5, E-HSMT 25 m
102 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo R=25, H=1,6m Chương 5, E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt ống STK D34 đỡ kim thu sét Chương 5, E-HSMT 0,016 100m
104 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương 5, E-HSMT 1 hộp
105 Lắp đặt cáp giằng D6 Chương 5, E-HSMT 10 m
106 Tăng đơ D6 Chương 5, E-HSMT 4 cái
107 Đai sắt cố định ống Chương 5, E-HSMT 17 cái
108 Lắp đặt tủ đựng bình PCCC Chương 5, E-HSMT 2 hộp
109 Bình cứu hoả MT3 Chương 5, E-HSMT 4 bình
110 Bảng nôi quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương 5, E-HSMT 1 bảng
111 Lắp đặt ống D27 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
112 Lắp đặt ống D34 Chương 5, E-HSMT 1,3 100m
113 Lắp đặt ống D60 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
114 Lắp đặt ống D90 Chương 5, E-HSMT 0,64 100m
115 Lắp đặt ống D114 Chương 5, E-HSMT 0,16 100m
116 Lắp đặt Tê 34-27 Chương 5, E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt Tê 27 Chương 5, E-HSMT 10 cái
118 Lắp đặt Tê 34 Chương 5, E-HSMT 5 cái
119 Lắp đặt T90 Chương 5, E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt Cút PVC D27 Chương 5, E-HSMT 10 cái
121 Lắp đặt cút PVC D34 Chương 5, E-HSMT 10 cái
122 Lắp đặt cút PVC D90 Chương 5, E-HSMT 10 cái
123 Lắp đặt cút PVC D114 Chương 5, E-HSMT 5 cái
124 Lắp đặt van một chiều D34 Chương 5, E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt vòi tắm hương sen Chương 5, E-HSMT 1 bộ
126 Lắp đặt Lavabo Chương 5, E-HSMT 1 bộ
127 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt hộp đựng giấy WC Chương 5, E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt giá treo đồ Chương 5, E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt giá để xà bông Chương 5, E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương 5, E-HSMT 1 bể
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 25,9112 m3
133 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 2,1705 m3
134 Xây tường thẳng bằng gạch xmcl 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5,8448 m3
135 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 35,04 m2
136 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 35,04 m2
137 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,76 m3
138 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương 5, E-HSMT 0,0464 100m2
139 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương 5, E-HSMT 0,1071 tấn
140 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương 5, E-HSMT 17 cái
141 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương 5, E-HSMT 0,3925 m3
142 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 13,328 m3
143 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương 5, E-HSMT 6,972 m3
144 Xếp gạch chèn định vị gạch 4x8x19 Chương 5, E-HSMT 1.200 Viên
145 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 3,612 m3
146 Lắp đặt dây DUPLE 2x16 Chương 5, E-HSMT 20 m
147 Lắp đặt ống HDPE D34 Chương 5, E-HSMT 1,25 100m
148 Lắp đặt dây đôi ruột đồng 2x4mm Chương 5, E-HSMT 125 m
149 Lắp đặt ống PVC D21 luồn dây điện Chương 5, E-HSMT 95 m
150 Lắp đặt Co HDPE D34 Chương 5, E-HSMT 5 cái
151 Lắp đặt Co PVC D21 Chương 5, E-HSMT 5 cái
152 Bơm chìm 2HP Chương 5, E-HSMT 1 máy
153 Lắp đặt CB 16A Chương 5, E-HSMT 1 cái
154 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 4,02 m3
155 Lót móng băng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,804 m3
156 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,3952 m3
157 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,4288 m3
158 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,0214 100m2
159 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0068 tấn
160 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương 5, E-HSMT 0,0357 tấn
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 13,1 m3
162 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 8,27 m3
163 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 5,789 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->