Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200618052-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quản lý hạ tầng giao thông thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200618044
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Bảo trì đường bộ năm 2020 (nguồn kinh phí Trung ương bổ sung có mục tiêu để quản lý, bảo trì đường bộ tại địa phương - nguồn 35%)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 17:26:00 đến ngày 2020-06-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,446,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường Mê Linh
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm Theo hồ sơ thiết kế 838,4 m
2 Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải) Theo hồ sơ thiết kế 196,36 m3
3 Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 TCVN 8859-2011 1.636,3 m2
4 Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011 1.636,3 m2
5 Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 1.636,3 m2
6 Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 1.636,3 m2
7 Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 1.636,3 m2
B Đường Lạc Long Quân
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm Theo hồ sơ thiết kế 565,4 m
2 Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải) Theo hồ sơ thiết kế 121,51 m3
3 Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 TCVN 8859-2011 1.012,6 m2
4 Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011 1.012,6 m2
5 Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 1.012,6 m2
6 Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 1.012,6 m2
7 Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 1.012,6 m2
C Đường ĐT602, đoạn Km0+0,0-Km2+542,3 và Km4+988,0 - Km5+840,0
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm Theo hồ sơ thiết kế 437,6 m
2 Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải) Theo hồ sơ thiết kế 87,16 m3
3 Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 TCVN 8859-2011 726,3 m2
4 Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011 726,3 m2
5 Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 726,3 m2
6 Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 726,3 m2
7 Mặt đường BTNC12,5 dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 726,3 m2
D Đường ĐT602, đoạn Km2+542,3 - Km4+0,0
1 Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm Theo hồ sơ thiết kế 1.974 m
2 Đào mặt đường bê tông nhựa cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải) Theo hồ sơ thiết kế 461,18 m3
3 Đào lớp cấp phối đá dăm cũ, vận chuyển phế thải đi đổ (đã bao gồm phí bãi thải) Theo hồ sơ thiết kế 282,62 m3
4 Phá dỡ tấm bê tông xi măng hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 3,74 m3
5 Lu lèn nền đường, độ chặt yêu cầu K98 TCVN 8859-2011 3.843,17 m2
6 Tưới nhũ tương thấm bám, tiêu chuẩn 0,8 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8859-2011 3.843,17 m2
7 Mặt đường đá dăm đen Dmax19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCCS 06:2013/TCĐBVN 3.843,17 m2
8 Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,5 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 3.843,17 m2
9 Mặt đường BTNC19 dày 7cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) TCVN 8819-2011 3.843,17 m2
10 Tưới nhũ tương dính bám, tiêu chuẩn 0,3 lít/m2 TCVN 8817-2011; TCVN 8819-2011 3.843,17 m2
11 Mặt đường BTNP12,5 PMB-III dày 5cm (bao gồm công tác sản xuất, vận chuyển và thảm) 22TCN 356-2006 3.843,17 m2
E Tổ chức giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm QCVN 41:2019/<br/>BGTVT; TCVN8791:<br/>2011 24,9 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm QCVN 41:2019/ BGTVT; TCVN8791: 2011 258,36 m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm (gờ giảm tốc) QCVN 41:2019/ BGTVT; TCVN8791: 2011 5,25 m2
F Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông QCVN 41:2019/<br/>BGTVT 1 Hạng mục
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->