Gói thầu: Thi công xây dựng Cải tạo Trụ Sở làm việc Chi cục Kiểm lâm Phú Thọ (gói thầu số 34)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Cải tạo Trụ Sở làm việc Chi cục Kiểm lâm Phú Thọ (gói thầu số 34) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 18:30:00 đến ngày 2020-06-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,248,564,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ móng gạch | Theo TKBVTC | 13,552 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Theo TKBVTC | 35,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TKBVTC | 0,4895 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo TKBVTC | 0,4895 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 1,3781 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,6321 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,3063 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 7,2346 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC | 7,2346 | m2 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 9,953 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 29,859 | m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo TKBVTC | 11,2121 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo TKBVTC | 15,4166 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h | Theo TKBVTC | 1,8685 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo TKBVTC | 1,8685 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 3km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo TKBVTC | 1,8685 | 100tấn |
| B | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVTC | 97,0158 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào thép | Theo TKBVTC | 0,9857 | tấn |
| 3 | Ốp tường gạch 6x20cm, ốp tường | Theo TKBVTC | 31,0254 | m2 |
| 4 | Sơn tường không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 65,991 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TKBVTC | 57,546 | m2 |
| 6 | Sơn tĩnh điện hàng rào thép (bao gồm bốc xếp đến xưởng và vận chuyển lại đến chân công trình) | Theo TKBVTC | 986 | kg |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 41,118 | m2 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo TKBVTC | 125 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 2,9748 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 9,4248 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 9,4248 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 9,4248 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,1807 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,7437 | 100m2 |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo TKBVTC | 0,9244 | tấn |
| 9 | Nắp gang rãnh | Theo TKBVTC | 119 | cái |
| 10 | Nắp ga gang | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 11 | Lát nền, sàn gạch 600*600, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 35 | m2 |
| D | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo TKBVTC | 13,44 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 26,0833 | m3 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TKBVTC | 221,2116 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 221,2116 | 1m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVTC | 309,6 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo TKBVTC | 79,4 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,5696 | tấn |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 26,0833 | m3 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Theo TKBVTC | 173,8884 | m2 |
| 10 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn epoxy thể thao 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 173,8884 | 1m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 228,96 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 239,44 | m2 |
| E | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVTC | 134,9484 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 71,6424 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 63,306 | m2 |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo TKBVTC | 98,1975 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 98,1975 | 1m2 |
| 3 | Cắt chiều cao | Theo TKBVTC | 4 | cột |
| G | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC | 8,3828 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo TKBVTC | 9 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TKBVTC | 5,1455 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3000m bằng ô tô - 5,0T | Theo TKBVTC | 13,529 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVTC | 3.677,792 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo TKBVTC | 721,2942 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo TKBVTC | 12,2816 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 3,3044 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 30,04 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,3487 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,3487 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 32,6688 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 0,9528 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 14,44 | m |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC | 4,1914 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,1951 | tấn |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 8,3828 | m3 |
| 20 | Lát nền đá xanh tự nhiên 400x400, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 83,828 | m2 |
| 21 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, PCB30 | Theo TKBVTC | 23,34 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 1.720,2634 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 2.874,6802 | m2 |
| 24 | Sơn trần trong nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TKBVTC | 147,2276 | m2 |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC | 25 | m2 |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC | 9 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 28 | Máy bơm tăng áp Q=0,6-6(l/s) H=21-40m | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 29 | Phụ kiện | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 30 | Tấm composit ngăn vệ sinh | Theo TKBVTC | 4,32 | m2 |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Theo TKBVTC | 10 | m |
| 32 | Rèm nan gỗ (cả nhân công lắp đặt) | Theo TKBVTC | 8,64 | m2 |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi xịt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 39 | Bộ phụ kiện H-AC480V6 (hoặc tương đương) | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 40 | Ốp viền chỉ gỗ trần, đèn hắt | Theo TKBVTC | 12,3992 | m2 |
| 41 | Ốp gỗ Lamiate diện tường khung xương gỗ theo thiết kế | Theo TKBVTC | 23,8036 | m2 |
| 42 | Form bạc 3mili chống thấm | Theo TKBVTC | 23,804 | m2 |
| 43 | Dây Led | Theo TKBVTC | 10,58 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 46 | Lát gỗ công nghiệp | Theo TKBVTC | 21,112 | m2 |
| 47 | Form bạc 3mili chống thấm | Theo TKBVTC | 21,112 | m2 |
| 48 | Bộ khánh tiết phòng họp: Pano khung nhôm, nền fomic, chữ nổi ĐẢNG CỘNG SẢN .......; Biểu tượng búa niềm, ngôi sao, ảnh Các mác - Lê nin, Bộ chữ tên Cơ quan; Dải phông nền màu đỏ.... | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 49 | Rèm nan gỗ (cả nhân công lắp đặt) | Theo TKBVTC | 10,83 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ hệ thống điện trần | Theo TKBVTC | 5 | ht |
| 51 | Tháo dỡ trần | Theo TKBVTC | 66,9144 | m2 |
| 52 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo TKBVTC | 80,2973 | m2 |
| 53 | Phào chân tường, phào trần bằng gỗ tự nhiên sơn PU | Theo TKBVTC, gỗ Sồi hoặc tương đương | 68,8 | m |
| 54 | Nẹp khuôn cửa bằng gỗ tự nhiên sơn PU | Theo TKBVTC, gỗ Sồi hoặc tương đương | 69,552 | m |
| 55 | Ốp gỗ Lamiate diện tường khung xương gỗ theo thiết kế | Theo TKBVTC | 94,1758 | m2 |
| 56 | Form bạc 3mili chống thấm | Theo TKBVTC | 94,1758 | m2 |
| 57 | Rèm nan gỗ (cả nhân công lắp đặt) | Theo TKBVTC | 18,62 | m2 |
| 58 | Thảm trải nền | Theo TKBVTC | 70,2601 | m2 |
| 59 | Màn hình Led: bao gồm phụ kiện đi kèm, lắp đặt hoàn thiện | Theo TKBVTC | 6,3037 | m2 |
| 60 | Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn dowligh 9W | Theo TKBVTC | 30 | bộ |
| 62 | Dây led | Theo TKBVTC | 40 | m |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp nối | Theo TKBVTC | 2 | hộp |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5 mm2 | Theo TKBVTC | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo TKBVTC | 70 | m |
| 67 | Nền biển bằng khung nhôm composit (khung bằng thép hộp mã kẽm 30*30*1,4) KT 1,3m*36m. | Theo TKBVTC | 7,8 | m2 |
| 68 | Bộ chữ tên cơ quan | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 69 | Lô gô ngành | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 70 | Máy cẩu lắp đặt | Theo TKBVTC | 0,5 | ca |
| 71 | Đèn pha Led | Theo TKBVTC | 3 | bộ |
| 72 | Tay đèn | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 73 | Dây điện, ống gel | Theo TKBVTC | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi