Gói thầu: Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Xuân Đài và cải tạo sửa chữa Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Thu Cúc huyện Tân Sơn (gói thầu số 36)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Xuân Đài và cải tạo sửa chữa Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Thu Cúc huyện Tân Sơn (gói thầu số 36) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200633147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 18:41:00 đến ngày 2020-06-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,046,935,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI TRỤ SỞ LÀM VIỆC TRẠM KIỂM LÂM XUÂN ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 36,62 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 4,9178 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,64 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,1086 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,1086 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 16,9953 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 4,6964 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 13,7462 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 14,1742 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,4826 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 1,2885 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0381 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,7306 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2038 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,6364 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,8774 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,6459 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,8333 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,697 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0761 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,6051 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 9,4045 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,7841 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2565 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,6399 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,6061 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,773 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,2658 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,2051 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 21,7944 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 2,1101 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 1,6161 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,8712 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,8712 | tấn |
| 35 | Bu lông M12 | Theo TKBVTC | 144 | bộ |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 78,1333 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 2,0923 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 32,84 | m |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 47,1352 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 7,9427 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 7,8892 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 62,5193 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 315,226 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 195,4838 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 28,1864 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 109,1228 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 89,32 | m2 |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 171,6 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 78,36 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 628,216 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 171,642 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo TKBVTC | 146,7944 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300*300 | Theo TKBVTC | 6,337 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC | 52,621 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300*600 | Theo TKBVTC | 27,684 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC | 89,628 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 89,628 | m2 |
| 58 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm | Theo TKBVTC | 10,56 | m2 |
| 59 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm | Theo TKBVTC | 9,3 | m2 |
| 60 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm | Theo TKBVTC | 7,8 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính5mm | Theo TKBVTC | 0,72 | m2 |
| 62 | Vách kính cố định 6,38 ly | Theo TKBVTC | 6,75 | m2 |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,116 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 13,2 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 10,8 | m2 |
| 66 | Gia công lan can | Theo TKBVTC | 0,2967 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 0,2967 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TKBVTC | 4,05 | m2 |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Đèn lốp D250x18w | Theo TKBVTC | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 82 | Tủ at phòng 200x150x150 | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 83 | Tủ at phòng 500x300x150 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 84 | Đế chìm các loại | Theo TKBVTC | 25 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC | 11 | hộp |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKBVTC | 55 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo TKBVTC | 5 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 120 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 200 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo TKBVTC | 290 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 0,35 | 100m |
| 95 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 25*25mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 25*20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20*20mm | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt Cút 135 PPR ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt Cút 90 PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 20 | cái |
| 101 | Lắp đặt Cút ren trong 90 PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 50*25mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 25*20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 107 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi Lavabor | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa bát | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 113 | Giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 114 | Bơm giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 115 | Van phao D20 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 0,18 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Theo TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Theo TKBVTC | 0,02 | 100m |
| 120 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 60mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 42mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê Upvc ĐK 110*110mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê Upvc ĐK 60*60mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê Upvc ĐK 60*42mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê thông tắc ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 129 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 18,7427 | m3 |
| 131 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,7976 | m3 |
| 132 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,6176 | m3 |
| 133 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0655 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,1358 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,1084 | tấn |
| 136 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 5,1905 | m3 |
| 137 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 30,16 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,8876 | m2 |
| 139 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC | 35,04 | m2 |
| 140 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,7468 | m3 |
| 141 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,0262 | 100m2 |
| 142 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,1706 | tấn |
| 143 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| B | CẢI TẠO SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC TRẠM KIỂM LÂM THU CÚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKBVTC | 24,3 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,4305 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 1,2 | tấn |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TKBVTC | 403,006 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo TKBVTC | 140,7348 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo TKBVTC | 25 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo TKBVTC | 29,2 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 22,52 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 1,4151 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,2642 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,0511 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 6 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 0,0511 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,7251 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 3,907 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 8,4227 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,6245 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,2721 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,5113 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0207 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,4168 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0839 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,612 | tấn |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,8833 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 2,2071 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,4013 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0457 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,3701 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,799 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,4273 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,1816 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,5314 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,1956 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,1287 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,2155 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 8,1923 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 0,8473 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC | 0,6043 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,0656 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 1,0286 | tấn |
| 40 | Bu lông M12 | Theo TKBVTC | 180 | bộ |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 86,2319 | 1m2 |
| 42 | Lợp mái tôn xốp chống nóng, chiều dài bất kỳ | Theo TKBVTC | 2,1767 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Theo TKBVTC | 39,3 | m |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 33,0508 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,502 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 89,2572 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 176,66 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 75,0161 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 12,32 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 601,259 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 295,7352 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm | Theo TKBVTC | 48,164 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300*300 | Theo TKBVTC | 9,0406 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo TKBVTC | 5,2102 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo TKBVTC | 3,766 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo TKBVTC | 43,446 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ, XM PCB30 | Theo TKBVTC | 5,049 | m2 |
| 58 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,0819 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 22,509 | 1m2 |
| 60 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm | Theo TKBVTC | 15,84 | m2 |
| 61 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm: | Theo TKBVTC | 5,34 | m2 |
| 62 | Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm: | Theo TKBVTC | 12,09 | m2 |
| 63 | Cửa sổ 1 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm: | Theo TKBVTC | 0,72 | m2 |
| 64 | Vách kính cố định | Theo TKBVTC | 10,14 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo TKBVTC | 33,99 | 1m2 cấu kiện |
| 66 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo TKBVTC | 10,14 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC | 1,56 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC | 12 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Đèn lốp D250x25w | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Đèn lốp D250x18w | Theo TKBVTC | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 11 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 83 | Tủ at phòng 200x150x150 | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 84 | Tủ at phòng 500x300x150 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 85 | Đế chìm các loại | Theo TKBVTC | 25 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC | 11 | hộp |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo TKBVTC | 70 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo TKBVTC | 5 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 140 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 270 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo TKBVTC | 355 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 0,185 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 0,105 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 0,512 | 100m |
| 97 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 50x32mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 112 | Van phao D20 | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TKBVTC | 1 | bể |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi Lavabor | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa bát inox | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 122 | Giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 123 | Bơm giếng khoan | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 124 | Bơm tăng áp Q=32l/phút; H=10m | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 0,33 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC | 0,41 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Theo TKBVTC | 0,1 | 100m |
| 128 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê Upvc 135' ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt Tê Upvc ĐK 90x42mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê thông tắc ĐK 110mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 135 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 136 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 18,6502 | m3 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 0,8109 | m3 |
| 138 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,5427 | m3 |
| 139 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0654 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0432 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,0625 | tấn |
| 142 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,1528 | m3 |
| 143 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 26,676 | m2 |
| 144 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 4,416 | m2 |
| 145 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC | 31,092 | m2 |
| 146 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC | 0,7571 | m3 |
| 147 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC | 0,1829 | 100m2 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TKBVTC | 0,0475 | tấn |
| 149 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 150 | Cát đen tạo phẳng | Theo TKBVTC | 14,6 | m3 |
| 151 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 49,35 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TKBVTC | 0,0864 | 100m2 |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 2,057 | m3 |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,242 | m3 |
| 155 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 0,896 | m3 |
| 156 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0288 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC | 0,0038 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC | 0,0598 | tấn |
| 159 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,504 | m3 |
| 160 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0672 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0106 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0521 | tấn |
| 163 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 1,0008 | m3 |
| 164 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 12,0648 | m2 |
| 165 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 39,84 | m |
| 166 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 39,84 | m2 |
| 167 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TKBVTC | 0,0582 | tấn |
| 168 | Gia công cổng sắt | Theo TKBVTC | 0,1647 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TKBVTC | 9,4 | m2 |
| 170 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 21,0463 | 1m2 |
| 171 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 172 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TKBVTC | 28,116 | 1m3 |
| 173 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TKBVTC | 3,5145 | m3 |
| 174 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 10,5339 | m3 |
| 175 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 3,9362 | m3 |
| 176 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 10,9549 | m3 |
| 177 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 2,1853 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,0121 | 100m2 |
| 179 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo TKBVTC | 1,5464 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC | 0,0875 | tấn |
| 181 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 5,4978 | m3 |
| 182 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 2,2432 | m3 |
| 183 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo TKBVTC | 104,6153 | m2 |
| 184 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo TKBVTC | 39,888 | m2 |
| 185 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 294,3 | m2 |
| 186 | Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện | Theo TKBVTC | 71,4 | m2 |
| 187 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC | 0,204 | m3 |
| 188 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,204 | m3 |
| 189 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0408 | 100m2 |
| 190 | Gia công hàng rào lưói thép B40, | Theo TKBVTC | 57,2 | m2 |
| 191 | Lắp dựng hàng rào | Theo TKBVTC | 57,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi