Gói thầu: Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Xuân Đài và cải tạo sửa chữa Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Thu Cúc huyện Tân Sơn (gói thầu số 36)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200634817-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Hà Thành
Tên gói thầu Thi công xây mới Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Xuân Đài và cải tạo sửa chữa Trụ sở làm việc Trạm kiểm lâm Thu Cúc huyện Tân Sơn (gói thầu số 36)
Số hiệu KHLCNT 20200633147
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 18:41:00 đến ngày 2020-06-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,046,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI TRỤ SỞ LÀM VIỆC TRẠM KIỂM LÂM XUÂN ĐÀI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 36,62 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 4,9178 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,64 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,1086 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,1086 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 16,9953 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 4,6964 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 13,7462 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 14,1742 m3
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,4826 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 1,2885 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 0,0381 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,7306 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2038 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,6364 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,8774 tấn
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,6459 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 3,8333 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,697 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0761 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,6051 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 9,4045 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,7841 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2565 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,6399 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,6061 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 1,773 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,2658 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,2051 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 21,7944 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 2,1101 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 1,6161 tấn
33 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 0,8712 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,8712 tấn
35 Bu lông M12 Theo TKBVTC 144 bộ
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 78,1333 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 2,0923 100m2
38 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 32,84 m
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 47,1352 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 7,9427 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 7,8892 m3
42 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 62,5193 m2
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 315,226 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Theo TKBVTC 195,4838 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 28,1864 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Theo TKBVTC 109,1228 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 89,32 m2
48 Đắp phào kép, vữa XM M50 Theo TKBVTC 171,6 m
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo TKBVTC 78,36 m
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 628,216 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 171,642 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo TKBVTC 146,7944 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300*300 Theo TKBVTC 6,337 m2
54 Lát đá bậc tam cấp Theo TKBVTC 52,621 m2
55 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300*600 Theo TKBVTC 27,684 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo TKBVTC 89,628 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 89,628 m2
58 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm Theo TKBVTC 10,56 m2
59 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm Theo TKBVTC 9,3 m2
60 Cửa sổ nhựa lõi thép kính 5mm Theo TKBVTC 7,8 m2
61 Cửa sổ nhựa lõi thép kính5mm Theo TKBVTC 0,72 m2
62 Vách kính cố định 6,38 ly Theo TKBVTC 6,75 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,116 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 13,2 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 10,8 m2
66 Gia công lan can Theo TKBVTC 0,2967 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 0,2967 1m2
68 Lắp dựng lan can sắt Theo TKBVTC 4,05 m2
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 8 bộ
70 Lắp đặt Đèn lốp D250x18w Theo TKBVTC 9 bộ
71 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 4 cái
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 1 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 8 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 14 cái
75 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Theo TKBVTC 1 cái
76 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo TKBVTC 1 cái
77 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo TKBVTC 2 cái
78 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo TKBVTC 1 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo TKBVTC 4 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo TKBVTC 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo TKBVTC 1 cái
82 Tủ at phòng 200x150x150 Theo TKBVTC 4 cái
83 Tủ at phòng 500x300x150 Theo TKBVTC 1 cái
84 Đế chìm các loại Theo TKBVTC 25 cái
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVTC 11 hộp
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Theo TKBVTC 50 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKBVTC 55 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo TKBVTC 5 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 120 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 200 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo TKBVTC 290 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo TKBVTC 20 m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm Theo TKBVTC 0,14 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 0,35 100m
95 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25*25mm Theo TKBVTC 1 cái
96 Lắp đặt Tê PPR ĐK 25*20mm Theo TKBVTC 2 cái
97 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20*20mm Theo TKBVTC 5 cái
98 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Theo TKBVTC 3 cái
99 Lắp đặt Cút 135 PPR ĐK 25mm Theo TKBVTC 3 cái
100 Lắp đặt Cút 90 PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 20 cái
101 Lắp đặt Cút ren trong 90 PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 5 cái
102 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
103 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm Theo TKBVTC 1 cái
104 Lắp đặt Côn PPR ĐK 50*25mm Theo TKBVTC 1 cái
105 Lắp đặt Côn PPR ĐK 25*20mm Theo TKBVTC 2 cái
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo TKBVTC 1 bể
107 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 1 bộ
108 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
109 Lắp đặt vòi Lavabor Theo TKBVTC 2 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
111 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 1 bộ
112 Lắp đặt chậu rửa bát Theo TKBVTC 1 bộ
113 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
114 Bơm giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
115 Van phao D20 Theo TKBVTC 1 cái
116 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo TKBVTC 0,12 100m
117 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo TKBVTC 0,18 100m
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm Theo TKBVTC 0,12 100m
119 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Theo TKBVTC 0,02 100m
120 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKBVTC 2 cái
121 Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 110mm Theo TKBVTC 4 cái
122 Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 90mm Theo TKBVTC 12 cái
123 Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 60mm Theo TKBVTC 6 cái
124 Lắp đặt Cút Upvc 90' ĐK 42mm Theo TKBVTC 4 cái
125 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 110*110mm Theo TKBVTC 2 cái
126 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 60*60mm Theo TKBVTC 2 cái
127 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 60*42mm Theo TKBVTC 2 cái
128 Lắp đặt Tê thông tắc ĐK 110mm Theo TKBVTC 2 cái
129 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo TKBVTC 2 cái
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 18,7427 m3
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,7976 m3
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,6176 m3
133 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0655 100m2
134 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,1358 tấn
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 0,1084 tấn
136 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 5,1905 m3
137 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 30,16 m2
138 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 4,8876 m2
139 Quét nước xi măng 2 nước Theo TKBVTC 35,04 m2
140 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 0,7468 m3
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,0262 100m2
142 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,1706 tấn
143 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC 4 cái
B CẢI TẠO SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC TRẠM KIỂM LÂM THU CÚC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo TKBVTC 24,3 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,4305 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 1,2 tấn
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo TKBVTC 403,006 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo TKBVTC 140,7348 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo TKBVTC 25 m2
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo TKBVTC 29,2 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 22,52 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 1,4151 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,2642 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,0511 100m3
12 Vận chuyển đất 6 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo TKBVTC 0,0511 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 5,7251 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 3,907 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 8,4227 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 5,6245 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,2721 100m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,5113 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0207 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,4168 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0839 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,612 tấn
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,8833 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 2,2071 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,4013 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0457 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,3701 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,799 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,4273 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,1816 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,5314 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,1956 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,1287 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,2155 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 8,1923 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 0,8473 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC 0,6043 tấn
38 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC 1,0656 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 1,0286 tấn
40 Bu lông M12 Theo TKBVTC 180 bộ
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 86,2319 1m2
42 Lợp mái tôn xốp chống nóng, chiều dài bất kỳ Theo TKBVTC 2,1767 100m2
43 Tôn úp nóc Theo TKBVTC 39,3 m
44 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 33,0508 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,502 m3
46 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 89,2572 m2
47 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 176,66 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Theo TKBVTC 75,0161 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 12,32 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 601,259 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 295,7352 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm Theo TKBVTC 48,164 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300*300 Theo TKBVTC 9,0406 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo TKBVTC 5,2102 m2
55 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo TKBVTC 3,766 m2
56 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Theo TKBVTC 43,446 m2
57 Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ, XM PCB30 Theo TKBVTC 5,049 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,0819 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 22,509 1m2
60 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm Theo TKBVTC 15,84 m2
61 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm: Theo TKBVTC 5,34 m2
62 Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm: Theo TKBVTC 12,09 m2
63 Cửa sổ 1 cánh nhựa lõi thép kính 6,38mm: Theo TKBVTC 0,72 m2
64 Vách kính cố định Theo TKBVTC 10,14 m2
65 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo TKBVTC 33,99 1m2 cấu kiện
66 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo TKBVTC 10,14 m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo TKBVTC 1,56 100m2
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC 12 bộ
69 Lắp đặt Đèn lốp D250x25w Theo TKBVTC 2 bộ
70 Lắp đặt Đèn lốp D250x18w Theo TKBVTC 9 bộ
71 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 6 cái
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 1 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 11 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKBVTC 18 cái
75 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Theo TKBVTC 1 cái
76 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Theo TKBVTC 1 cái
77 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Theo TKBVTC 1 cái
78 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Theo TKBVTC 2 cái
79 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Theo TKBVTC 3 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo TKBVTC 6 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo TKBVTC 2 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo TKBVTC 1 cái
83 Tủ at phòng 200x150x150 Theo TKBVTC 6 cái
84 Tủ at phòng 500x300x150 Theo TKBVTC 1 cái
85 Đế chìm các loại Theo TKBVTC 25 cái
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVTC 11 hộp
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Theo TKBVTC 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Theo TKBVTC 70 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo TKBVTC 5 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 140 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 270 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo TKBVTC 355 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo TKBVTC 20 m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 0,185 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 0,105 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 0,512 100m
97 Lắp đặt Tê PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
98 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 4 cái
99 Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x20mm Theo TKBVTC 4 cái
100 Lắp đặt Tê PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
101 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 3 cái
102 Lắp đặt Cút PPR ĐK 50x32mm Theo TKBVTC 1 cái
103 Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x20mm Theo TKBVTC 2 cái
104 Lắp đặt Cút PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 8 cái
105 Lắp đặt Cút ren trong PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 10 cái
106 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo TKBVTC 1 cái
107 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo TKBVTC 1 cái
108 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Theo TKBVTC 1 cái
109 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 50mm Theo TKBVTC 1 cái
110 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm Theo TKBVTC 2 cái
111 Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 20mm Theo TKBVTC 1 cái
112 Van phao D20 Theo TKBVTC 1 cái
113 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo TKBVTC 1 bể
114 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC 1 bộ
115 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
116 Lắp đặt vòi Lavabor Theo TKBVTC 2 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo TKBVTC 2 bộ
118 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo TKBVTC 2 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa bát Inox Theo TKBVTC 1 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa bát inox Theo TKBVTC 1 bộ
121 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Theo TKBVTC 1 bộ
122 Giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
123 Bơm giếng khoan Theo TKBVTC 1 cái
124 Bơm tăng áp Q=32l/phút; H=10m Theo TKBVTC 1 cái
125 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo TKBVTC 0,33 100m
126 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Theo TKBVTC 0,41 100m
127 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Theo TKBVTC 0,1 100m
128 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKBVTC 2 cái
129 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 110mm Theo TKBVTC 8 cái
130 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 90mm Theo TKBVTC 6 cái
131 Lắp đặt Cút Upvc ĐK 42mm Theo TKBVTC 8 cái
132 Lắp đặt Tê Upvc 135' ĐK 110mm Theo TKBVTC 3 cái
133 Lắp đặt Tê Upvc ĐK 90x42mm Theo TKBVTC 2 cái
134 Lắp đặt Tê thông tắc ĐK 110mm Theo TKBVTC 2 cái
135 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Theo TKBVTC 2 cái
136 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo TKBVTC 18,6502 m3
137 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 0,8109 m3
138 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,5427 m3
139 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0654 100m2
140 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0432 tấn
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 0,0625 tấn
142 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 4,1528 m3
143 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 26,676 m2
144 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 4,416 m2
145 Quét nước xi măng 2 nước Theo TKBVTC 31,092 m2
146 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC 0,7571 m3
147 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC 0,1829 100m2
148 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo TKBVTC 0,0475 tấn
149 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo TKBVTC 4 cái
150 Cát đen tạo phẳng Theo TKBVTC 14,6 m3
151 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 49,35 m3
152 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo TKBVTC 0,0864 100m2
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 2,057 m3
154 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 0,242 m3
155 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 0,896 m3
156 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0288 100m2
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC 0,0038 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC 0,0598 tấn
159 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,504 m3
160 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0672 100m2
161 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0106 tấn
162 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0521 tấn
163 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 1,0008 m3
164 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 12,0648 m2
165 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC 39,84 m
166 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 39,84 m2
167 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo TKBVTC 0,0582 tấn
168 Gia công cổng sắt Theo TKBVTC 0,1647 tấn
169 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo TKBVTC 9,4 m2
170 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 21,0463 1m2
171 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Theo TKBVTC 2 bộ
172 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo TKBVTC 28,116 1m3
173 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo TKBVTC 3,5145 m3
174 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 10,5339 m3
175 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 3,9362 m3
176 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 10,9549 m3
177 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 2,1853 m3
178 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,0121 100m2
179 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo TKBVTC 1,5464 m3
180 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC 0,0875 tấn
181 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 5,4978 m3
182 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 2,2432 m3
183 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo TKBVTC 104,6153 m2
184 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Theo TKBVTC 39,888 m2
185 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC 294,3 m2
186 Sản xuất lắp đặt Nan bê tông sơn hoàn thiện Theo TKBVTC 71,4 m2
187 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo TKBVTC 0,204 m3
188 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,204 m3
189 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0408 100m2
190 Gia công hàng rào lưói thép B40, Theo TKBVTC 57,2 m2
191 Lắp dựng hàng rào Theo TKBVTC 57,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->