Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638039-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng cơ quan Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200637987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 18:32:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,184,764,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Kiến trúc nhà B
1 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục 2- Chương V 123,12 m2
2 Tháo dỡ cửa Mục 2- Chương V 123,12 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt Mục 2- Chương V 86,184 m2
4 Cạo rỉ hoa sắt Mục 2- Chương V 86,184 m2
5 Sơn sắt thép Mục 2- Chương V 86,184 m2
6 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2- Chương V 123,12 m2
7 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2- Chương V 123,12 m2
8 Sửa chữa các cửa bị cong vênh không đóng kín Mục 2- Chương V 123,12 m2
9 Thay móc khóa cửa +bánh xe, phụ kiện Mục 2- Chương V 45 bộ
10 Tháo dỡ cửa Mục 2- Chương V 63,504 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2- Chương V 189,0912 m2
12 Đánh vecni gỗ cửa pano gỗ kính Mục 2- Chương V 189,0912 1m2
13 Sửa chữa các cửa bị cong vênh Mục 2- Chương V 63,504 m2
14 lắp dựng cửa Mục 2- Chương V 63,504 m2 cấu kiện
15 Thay thế 1 số tấm kính bị vỡ Mục 2- Chương V 3 m2
16 Tháo dỡ, làm sạch, Sơn lại và lắp dựng Con Sơn Mục 2- Chương V 11 cái
17 Dắm vá, mài granitô cầu thang Mục 2- Chương V 202,2161 m2
18 Gia công máng xử lý khe lún Mục 2- Chương V 0,0752 tấn
19 Lăp đặt máng xử lý khe lún Mục 2- Chương V 0,0752 tấn
20 Bơm keo Mục 2- Chương V 20 tuýp
21 Gia cố máng inox Mục 2- Chương V 1 gói
22 Tháo dỡ bệ xí Mục 2- Chương V 1 bộ
23 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2- Chương V 1 bộ
24 Tháo dỡ trần Mục 2- Chương V 7,5538 m2
25 Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước+ gương+PK Mục 2- Chương V 1 gói
26 Tháo dỡ cửa Mục 2- Chương V 7,08 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2- Chương V 5,76 m2
28 Thay bản lề+Móc khóa... Mục 2- Chương V 1 bộ
29 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2- Chương V 9,0388 m2
30 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2- Chương V 40,32 m2
31 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2- Chương V 3,4744 m3
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 7,9476 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 7,9476 m2
34 Ốp chân tường gạch 400x100 Mục 2- Chương V 2,438 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 59,89 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2- Chương V 84,19 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2- Chương V 45,108 m2
38 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2- Chương V 59,89 1m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 189,188 1m2
40 Thi công trần giật cấp Mục 2- Chương V 18 m2
41 Lắp đặt rèm cửa lá dọc Mục 2- Chương V 10,038 m2
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mục 2- Chương V 43,5 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2- Chương V 5,5 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục 2- Chương V 15 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục 2- Chương V 23 m
46 Lắp đặt tủ điện Mục 2- Chương V 1 hộp
47 Lắp đặt đèn máng 1200x600 Mục 2- Chương V 1 bộ
48 Ti treo đèn Mục 2- Chương V 1 bộ
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2- Chương V 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2- Chương V 6 cái
51 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục 2- Chương V 2 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mục 2- Chương V 1 cái
53 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 8,3201 m3
54 Vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 8,3201 m3
55 Vận chuyển phế thải Mục 2- Chương V 8,3201 m3
56 Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 Mục 2- Chương V 2,31 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 42 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2- Chương V 304,004 m2
59 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2- Chương V 42 1m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 346,004 1m2
61 Lắp đặt rèm cửa lá dọc Mục 2- Chương V 13,8408 m2
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Mục 2- Chương V 73,5 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2- Chương V 5,5 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục 2- Chương V 15 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục 2- Chương V 53 m
66 Lắp đặt tủ điện Mục 2- Chương V 1 hộp
67 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2- Chương V 2 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2- Chương V 4 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục 2- Chương V 2 cái
70 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mục 2- Chương V 1 cái
71 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2- Chương V 192,32 m2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 2- Chương V 192,32 m2
73 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2- Chương V 192,32 1m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 192,32 1m2
75 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mục 2- Chương V 1.403,0965 m2
76 Phá lớp vữa trát các vị trí bong vữa trát Hành lang, lan can ngoài và tường ngoài nhà và các phòng bị ngấm Mục 2- Chương V 150 m2
77 Trát tường ngoài chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 Mục 2- Chương V 150 1m2
78 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2- Chương V 150 1m2
79 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2- Chương V 2.336,3352 m2
80 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mục 2- Chương V 788,668 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 2.191,7645 1m2
82 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 2.486,3352 1m2
83 Xử lý thoát nước mái + chống thấm cổ ống thoát nước mái Mục 2- Chương V 20 vị trí
84 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2- Chương V 7,8492 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m, giáo thi công sửa chữa khe lún và mái tôn Mục 2- Chương V 2,5399 100m2
B Hạng mục 2: Hội trường nhà B
1 Tháo dỡ cửa Mục 2- Chương V 24,96 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2- Chương V 70,5792 m2
3 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Mục 2- Chương V 70,5792 1m2
4 Sửa chữa các cửa bị cong vênh Mục 2- Chương V 24,96 m2
5 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2- Chương V 24,96 m2 cấu kiện
6 Thay thế 1 số tấm kính bị vỡ Mục 2- Chương V 3 m2
7 Dán kính màu cửa Mục 2- Chương V 46,128 m2
8 Xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mục 2- Chương V 0,8976 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 8,16 m2
10 Tháo tấm lợp tôn Mục 2- Chương V 1,419 100m2
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 0,0071 m3
12 Vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 0,0071 m3
13 Bịt keo đầu vit mái tôn Mục 2- Chương V 526,5 m2
14 Thay ốc vít mái tôn Mục 2- Chương V 1 gói
15 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Mục 2- Chương V 124,62 1m2
16 Gia công các kết cấu máng xối, máng nước Mục 2- Chương V 0,2211 tấn
17 Lắp đặt các kết cấu máng xối, máng nước Mục 2- Chương V 0,2211 tấn
18 Bơm keo Mục 2- Chương V 22 tuýp
19 Gia cố máng nước bằng Vít, đai.. Mục 2- Chương V 1 gói
20 Tháo dỡ tấm chống nóng Mục 2- Chương V 1,2462 100m2
21 Lợp lại tấm chống nóng Mục 2- Chương V 1,2462 1m2
22 Trải thảm Mục 2- Chương V 242,2124 m2
23 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2- Chương V 2,5248 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mục 2- Chương V 2,5248 100m2
25 Tháo dỡ trần Mục 2- Chương V 284,9381 m2
26 Tháo dỡ Thảm cũ Mục 2- Chương V 4 công
27 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 8,5481 m3
28 Vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 8,5464 m3
29 Vận chuyển phế thải Mục 2- Chương V 8,5464 m3
30 Thi công trần giật cấp Mục 2- Chương V 323,046 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2- Chương V 323,046 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả Mục 2- Chương V 323,046 m2
33 Vệ sinh bề mặt vách tường Mục 2- Chương V 227,52 m2
34 Trám vá vách tường Mục 2- Chương V 227,52 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 227,52 m2
36 Bậc tam cấp sân khấu Mục 2- Chương V 10,2 md
37 Sơn nẹp gỗ chân tường Mục 2- Chương V 43,4 md
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục 2- Chương V 1 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mục 2- Chương V 2 cái
40 Lắp đặt đèn LED tấm panel kích thước 1.2m x 0.3m Mục 2- Chương V 40 bộ
41 Lắp đặt Đèn LED công suất 30W Mục 2- Chương V 66 bộ
42 Lắp đặt Đèn LED Mục 2- Chương V 140 bộ
43 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2- Chương V 3 cái
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2- Chương V 10 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục 2- Chương V 1.000 m
46 Ốp nhựa bảo hộ dây dẫn Mục 2- Chương V 240 m
47 Măng sông D16 Mục 2- Chương V 100 cái
48 Hộp chia 3 D16 Mục 2- Chương V 80 hộp
49 Hộp chia 4 D16 Mục 2- Chương V 10 hộp
50 Ống ruột gà D16 Mục 2- Chương V 70 m
51 Đục tường, sàn bê tông sâu >3cm đi ống luồn dây truyền hình, micro Mục 2- Chương V 64 m
52 Ống PVC D42 Mục 2- Chương V 64 m
53 Lắp đặt măng sông miệng bát, đường kính D42mm Mục 2- Chương V 10 cái
54 Hộp nối 200x200x50 Mục 2- Chương V 20 cái
55 Bản mã 200x200x5mm Mục 2- Chương V 20 tấm
56 Đi ngầm dây điện micro, hệ thống truyền hình trực tuyến Mục 2- Chương V 1 ht
C Hạng mục 3: Nhà vệ sinh trục B-D, 7-9
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2- Chương V 4,4926 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2- Chương V 77,4458 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2- Chương V 254,814 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2- Chương V 66,502 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Mục 2- Chương V 16 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Mục 2- Chương V 17 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Mục 2- Chương V 12 bộ
8 Tháo dỡ bàn đá, gương Mục 2- Chương V 8 bộ
9 Tháo dỡ trần Mục 2- Chương V 77,9001 m2
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Mục 2- Chương V 45 bộ
11 Tháo dỡ đường ống thoát nước Mục 2- Chương V 1 khoản
12 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục 2- Chương V 38,8212 m2
13 Tháo dỡ cửa Mục 2- Chương V 11,76 m2
14 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 57,3391 m3
15 Vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 57,3391 m3
16 Vận chuyển phế thải Mục 2- Chương V 54,0561 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 5,4001 m3
18 Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục 2- Chương V 10 m2
19 Trát má cửa Mục 2- Chương V 9,052 m2
20 Bả bằng bột bả vào má cửa Mục 2- Chương V 9,052 m2
21 Sơn má cửa Mục 2- Chương V 9,052 m2
22 Chống thấm nhà vệ sinh Mục 2- Chương V 103,4715 m2
23 Chống thấm cổ ống Mục 2- Chương V 53 cái
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 men đường, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 77,4458 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 325,27 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2- Chương V 11,76 m2
27 Bản lề cửa đi DW Mục 2- Chương V 6 cái
28 Căn chỉnh cửa sổ vệ sinh Mục 2- Chương V 10,2 m2
29 Làm trần 600x600mm Mục 2- Chương V 20,1193 m2
30 Làm trần Mục 2- Chương V 57,7808 1m2
31 Thi công vách ngăn compact Mục 2- Chương V 38,8212 m2
32 Vệ sinh công nghiêp thiết bị cũ, tấm trần, cửa tận dụng Mục 2- Chương V 1 gói
33 Thay chấn lưu bộ cảm biến tiểu nam Mục 2- Chương V 8 chiếc
34 Lắp đặt tủ phòng 4-6 MCB Mục 2- Chương V 4 hộp
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục 2- Chương V 6 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2- Chương V 8 cái
37 Lắp đặt đèn led vuông ốp trần cảm biến 230x230mm 18w Mục 2- Chương V 10 bộ
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2- Chương V 8 cái
39 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần nối ống 1080M3/H Mục 2- Chương V 8 cái
40 Lắp đặt quạt hút mùi ly tâm BBT15 hoặc tương đương Mục 2- Chương V 1 cái
41 Lắp đặt rơ le hẹn giờ quạt hút mùi ly tâm Mục 2- Chương V 1 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2- Chương V 50 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục 2- Chương V 100 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục 2- Chương V 200 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2- Chương V 350 m
46 Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng Mục 2- Chương V 3 công
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Mục 2- Chương V 1,6 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 140mm Mục 2- Chương V 0,3 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Mục 2- Chương V 0,8 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm Mục 2- Chương V 0,25 100m
51 Lắp đặt tê, Y nhựa, đường kính 110mm Mục 2- Chương V 115 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D60mm Mục 2- Chương V 25 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm Mục 2- Chương V 125 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D140mm Mục 2- Chương V 8 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 140mm Mục 2- Chương V 16 cái
56 Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/60mm Mục 2- Chương V 28 cái
57 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D110/60mm Mục 2- Chương V 18 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 60mm Mục 2- Chương V 132 cái
59 Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm Mục 2- Chương V 20 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm Mục 2- Chương V 70 cái
61 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mục 2- Chương V 43 cái
62 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm Mục 2- Chương V 35 cái
63 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm Mục 2- Chương V 20 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục 2- Chương V 0,25 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục 2- Chương V 1,3 100m
66 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục 2- Chương V 8 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Mục 2- Chương V 4 cái
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 6,9mm Mục 2- Chương V 8 cái
69 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục 2- Chương V 39 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục 2- Chương V 54 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục 2- Chương V 37 cái
72 Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Mục 2- Chương V 70 cái
73 Lắp đặt tê inox đường kính D25mm Mục 2- Chương V 30 cái
74 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm Mục 2- Chương V 0,33 100m
75 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm Mục 2- Chương V 8 cái
76 Lắp đặt khóa D50mm Mục 2- Chương V 1 cái
77 Lắp đặt khóa D27mm Mục 2- Chương V 1 cái
78 Lắp đặt khóa D25mm Mục 2- Chương V 7 cái
79 Lắp đặt xí bệt Mục 2- Chương V 2 bộ
80 Lắp đặt hộp đựng xà phòng (tận dụng) Mục 2- Chương V 8 cái
81 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục 2- Chương V 16 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam (tận dụng) Mục 2- Chương V 14 bộ
83 Lắp đặt vách tiểu nam bằng sứ (tận dụng) Mục 2- Chương V 13 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2- Chương V 16 cái
85 Lắp đặt nắp êm chậu xí bệt Mục 2- Chương V 14 bộ
86 Lắp đặt chậu rửa âm bàn Mục 2- Chương V 6 bộ
87 Lắp đặt chậu rửa (tận dụng, thay thế xifon) Mục 2- Chương V 4 bộ
88 Lắp đặt vòi cảm ứng Mục 2- Chương V 10 bộ
89 Lắp đặt chậu rửa Mục 2- Chương V 6 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2- Chương V 6 bộ
91 Lắp đặt gương soi + kệ gương Mục 2- Chương V 8 cái
92 Lắp đặt bàn đá Mục 2- Chương V 17,08 m dài
93 Lắp đặt giá Inox gầm bàn đá nhà vệ sinh nữ Mục 2- Chương V 3 cái
94 Lắp đặt van phao bơm tự động Mục 2- Chương V 1 cái
95 Lắp đặt van phao cơ Mục 2- Chương V 1 cái
96 Lắp đặt lọc rác ngăn mùi D110mm Mục 2- Chương V 14 cái
97 Lắp đặt ruminê Mục 2- Chương V 8 bộ
D Hạng mục 4: Nhà vệ sinh trục A-B, 1-2
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục 2- Chương V 0,3947 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2- Chương V 38,7 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2- Chương V 112,602 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2- Chương V 5,742 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2- Chương V 179,094 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2- Chương V 12 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2- Chương V 9 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2- Chương V 3 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Mục 2- Chương V 3 bộ
10 Tháo dỡ trần Mục 2- Chương V 38,7 m2
11 Tháo dỡ đường ống thoát nước Mục 2- Chương V 30 m
12 Tháo dỡ cửa Mục 2- Chương V 32,58 m2
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 20,5797 m3
14 Vận chuyển phế thải các loại Mục 2- Chương V 20,5797 m3
15 Vận chuyển phế thải Mục 2- Chương V 15,7767 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 0,3947 m3
17 Chống thấm nhà vệ sinh Mục 2- Chương V 45,486 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 men đường, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 39 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 112,602 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x600, vữa XM mác 75 Mục 2- Chương V 5,742 m2
21 Lắp lại trần nhôm cũ Mục 2- Chương V 38,7 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục 2- Chương V 104,544 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2- Chương V 104,544 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2- Chương V 104,544 1m2
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục 2- Chương V 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2- Chương V 30 m
27 Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng Mục 2- Chương V 2 công
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm Mục 2- Chương V 0,36 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm Mục 2- Chương V 0,05 100m
30 Lắp đặt Y nhựa, đường kính 110mm Mục 2- Chương V 6 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm Mục 2- Chương V 3 cái
32 Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm Mục 2- Chương V 9 cái
33 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm Mục 2- Chương V 9 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm Mục 2- Chương V 0,6 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm Mục 2- Chương V 0,15 100m
36 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm Mục 2- Chương V 2 cái
37 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR b đường kính 50mm Mục 2- Chương V 14 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm Mục 2- Chương V 3 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Mục 2- Chương V 9 cái
40 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm Mục 2- Chương V 6 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm Mục 2- Chương V 18 cái
42 Lắp đặt khóa D25mm Mục 2- Chương V 3 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Mục 2- Chương V 6 bộ
44 Lắp đặt chậu rửa âm bàn Mục 2- Chương V 3 bộ
45 Lắp đặt vòi chậu rửa Mục 2- Chương V 3 bộ
46 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2- Chương V 12 bộ
47 Lắp đặt gương soi+kệ gương Mục 2- Chương V 3 cái
48 Lắp đặt bàn đá Mục 2- Chương V 3 bộ
49 Lắp dựng vách composite Mục 2- Chương V 2,16 m2
50 Lắp đặt phụ kiện vệ sinh tận dụng khác Mục 2- Chương V 24 cái
51 Lắp đặt ruminê Mục 2- Chương V 3 bộ
52 Lắp đặt lọc rác ngăn mùi D110mm Mục 2- Chương V 3 cái
E Hạng mục 5: Thiết bị
1 Màn hình Led kích thước 2880x6080mm, <br/>số lượng module 18x19 tấm Mục 2- Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->