Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng cơ quan Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 18:32:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,184,764,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Kiến trúc nhà B | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục 2- Chương V | 123,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mục 2- Chương V | 123,12 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Mục 2- Chương V | 86,184 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ hoa sắt | Mục 2- Chương V | 86,184 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép | Mục 2- Chương V | 86,184 | m2 |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2- Chương V | 123,12 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2- Chương V | 123,12 | m2 |
| 8 | Sửa chữa các cửa bị cong vênh không đóng kín | Mục 2- Chương V | 123,12 | m2 |
| 9 | Thay móc khóa cửa +bánh xe, phụ kiện | Mục 2- Chương V | 45 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Mục 2- Chương V | 63,504 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2- Chương V | 189,0912 | m2 |
| 12 | Đánh vecni gỗ cửa pano gỗ kính | Mục 2- Chương V | 189,0912 | 1m2 |
| 13 | Sửa chữa các cửa bị cong vênh | Mục 2- Chương V | 63,504 | m2 |
| 14 | lắp dựng cửa | Mục 2- Chương V | 63,504 | m2 cấu kiện |
| 15 | Thay thế 1 số tấm kính bị vỡ | Mục 2- Chương V | 3 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ, làm sạch, Sơn lại và lắp dựng Con Sơn | Mục 2- Chương V | 11 | cái |
| 17 | Dắm vá, mài granitô cầu thang | Mục 2- Chương V | 202,2161 | m2 |
| 18 | Gia công máng xử lý khe lún | Mục 2- Chương V | 0,0752 | tấn |
| 19 | Lăp đặt máng xử lý khe lún | Mục 2- Chương V | 0,0752 | tấn |
| 20 | Bơm keo | Mục 2- Chương V | 20 | tuýp |
| 21 | Gia cố máng inox | Mục 2- Chương V | 1 | gói |
| 22 | Tháo dỡ bệ xí | Mục 2- Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2- Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ trần | Mục 2- Chương V | 7,5538 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước+ gương+PK | Mục 2- Chương V | 1 | gói |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Mục 2- Chương V | 7,08 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2- Chương V | 5,76 | m2 |
| 28 | Thay bản lề+Móc khóa... | Mục 2- Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2- Chương V | 9,0388 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2- Chương V | 40,32 | m2 |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2- Chương V | 3,4744 | m3 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 7,9476 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 7,9476 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường gạch 400x100 | Mục 2- Chương V | 2,438 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 59,89 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2- Chương V | 84,19 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2- Chương V | 45,108 | m2 |
| 38 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2- Chương V | 59,89 | 1m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 189,188 | 1m2 |
| 40 | Thi công trần giật cấp | Mục 2- Chương V | 18 | m2 |
| 41 | Lắp đặt rèm cửa lá dọc | Mục 2- Chương V | 10,038 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mục 2- Chương V | 43,5 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2- Chương V | 5,5 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục 2- Chương V | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục 2- Chương V | 23 | m |
| 46 | Lắp đặt tủ điện | Mục 2- Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt đèn máng 1200x600 | Mục 2- Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Ti treo đèn | Mục 2- Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2- Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2- Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục 2- Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 53 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 8,3201 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 8,3201 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải | Mục 2- Chương V | 8,3201 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mục 2- Chương V | 2,31 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 42 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2- Chương V | 304,004 | m2 |
| 59 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2- Chương V | 42 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 346,004 | 1m2 |
| 61 | Lắp đặt rèm cửa lá dọc | Mục 2- Chương V | 13,8408 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Mục 2- Chương V | 73,5 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2- Chương V | 5,5 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục 2- Chương V | 15 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục 2- Chương V | 53 | m |
| 66 | Lắp đặt tủ điện | Mục 2- Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2- Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2- Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục 2- Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2- Chương V | 192,32 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục 2- Chương V | 192,32 | m2 |
| 73 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2- Chương V | 192,32 | 1m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 192,32 | 1m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục 2- Chương V | 1.403,0965 | m2 |
| 76 | Phá lớp vữa trát các vị trí bong vữa trát Hành lang, lan can ngoài và tường ngoài nhà và các phòng bị ngấm | Mục 2- Chương V | 150 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 | Mục 2- Chương V | 150 | 1m2 |
| 78 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2- Chương V | 150 | 1m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2- Chương V | 2.336,3352 | m2 |
| 80 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mục 2- Chương V | 788,668 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 2.191,7645 | 1m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 2.486,3352 | 1m2 |
| 83 | Xử lý thoát nước mái + chống thấm cổ ống thoát nước mái | Mục 2- Chương V | 20 | vị trí |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2- Chương V | 7,8492 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m, giáo thi công sửa chữa khe lún và mái tôn | Mục 2- Chương V | 2,5399 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Hội trường nhà B | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục 2- Chương V | 24,96 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2- Chương V | 70,5792 | m2 |
| 3 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh | Mục 2- Chương V | 70,5792 | 1m2 |
| 4 | Sửa chữa các cửa bị cong vênh | Mục 2- Chương V | 24,96 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2- Chương V | 24,96 | m2 cấu kiện |
| 6 | Thay thế 1 số tấm kính bị vỡ | Mục 2- Chương V | 3 | m2 |
| 7 | Dán kính màu cửa | Mục 2- Chương V | 46,128 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục 2- Chương V | 0,8976 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 8,16 | m2 |
| 10 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2- Chương V | 1,419 | 100m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 0,0071 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 0,0071 | m3 |
| 13 | Bịt keo đầu vit mái tôn | Mục 2- Chương V | 526,5 | m2 |
| 14 | Thay ốc vít mái tôn | Mục 2- Chương V | 1 | gói |
| 15 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Mục 2- Chương V | 124,62 | 1m2 |
| 16 | Gia công các kết cấu máng xối, máng nước | Mục 2- Chương V | 0,2211 | tấn |
| 17 | Lắp đặt các kết cấu máng xối, máng nước | Mục 2- Chương V | 0,2211 | tấn |
| 18 | Bơm keo | Mục 2- Chương V | 22 | tuýp |
| 19 | Gia cố máng nước bằng Vít, đai.. | Mục 2- Chương V | 1 | gói |
| 20 | Tháo dỡ tấm chống nóng | Mục 2- Chương V | 1,2462 | 100m2 |
| 21 | Lợp lại tấm chống nóng | Mục 2- Chương V | 1,2462 | 1m2 |
| 22 | Trải thảm | Mục 2- Chương V | 242,2124 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 2- Chương V | 2,5248 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Mục 2- Chương V | 2,5248 | 100m2 |
| 25 | Tháo dỡ trần | Mục 2- Chương V | 284,9381 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ Thảm cũ | Mục 2- Chương V | 4 | công |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 8,5481 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 8,5464 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải | Mục 2- Chương V | 8,5464 | m3 |
| 30 | Thi công trần giật cấp | Mục 2- Chương V | 323,046 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2- Chương V | 323,046 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả | Mục 2- Chương V | 323,046 | m2 |
| 33 | Vệ sinh bề mặt vách tường | Mục 2- Chương V | 227,52 | m2 |
| 34 | Trám vá vách tường | Mục 2- Chương V | 227,52 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 227,52 | m2 |
| 36 | Bậc tam cấp sân khấu | Mục 2- Chương V | 10,2 | md |
| 37 | Sơn nẹp gỗ chân tường | Mục 2- Chương V | 43,4 | md |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Mục 2- Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn LED tấm panel kích thước 1.2m x 0.3m | Mục 2- Chương V | 40 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Đèn LED công suất 30W | Mục 2- Chương V | 66 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Đèn LED | Mục 2- Chương V | 140 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2- Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục 2- Chương V | 1.000 | m |
| 46 | Ốp nhựa bảo hộ dây dẫn | Mục 2- Chương V | 240 | m |
| 47 | Măng sông D16 | Mục 2- Chương V | 100 | cái |
| 48 | Hộp chia 3 D16 | Mục 2- Chương V | 80 | hộp |
| 49 | Hộp chia 4 D16 | Mục 2- Chương V | 10 | hộp |
| 50 | Ống ruột gà D16 | Mục 2- Chương V | 70 | m |
| 51 | Đục tường, sàn bê tông sâu >3cm đi ống luồn dây truyền hình, micro | Mục 2- Chương V | 64 | m |
| 52 | Ống PVC D42 | Mục 2- Chương V | 64 | m |
| 53 | Lắp đặt măng sông miệng bát, đường kính D42mm | Mục 2- Chương V | 10 | cái |
| 54 | Hộp nối 200x200x50 | Mục 2- Chương V | 20 | cái |
| 55 | Bản mã 200x200x5mm | Mục 2- Chương V | 20 | tấm |
| 56 | Đi ngầm dây điện micro, hệ thống truyền hình trực tuyến | Mục 2- Chương V | 1 | ht |
| C | Hạng mục 3: Nhà vệ sinh trục B-D, 7-9 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2- Chương V | 4,4926 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2- Chương V | 77,4458 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2- Chương V | 254,814 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2- Chương V | 66,502 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mục 2- Chương V | 16 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục 2- Chương V | 17 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục 2- Chương V | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ bàn đá, gương | Mục 2- Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ trần | Mục 2- Chương V | 77,9001 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mục 2- Chương V | 45 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ đường ống thoát nước | Mục 2- Chương V | 1 | khoản |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mục 2- Chương V | 38,8212 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Mục 2- Chương V | 11,76 | m2 |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 57,3391 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 57,3391 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Mục 2- Chương V | 54,0561 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 5,4001 | m3 |
| 18 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục 2- Chương V | 10 | m2 |
| 19 | Trát má cửa | Mục 2- Chương V | 9,052 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào má cửa | Mục 2- Chương V | 9,052 | m2 |
| 21 | Sơn má cửa | Mục 2- Chương V | 9,052 | m2 |
| 22 | Chống thấm nhà vệ sinh | Mục 2- Chương V | 103,4715 | m2 |
| 23 | Chống thấm cổ ống | Mục 2- Chương V | 53 | cái |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 men đường, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 77,4458 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 325,27 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2- Chương V | 11,76 | m2 |
| 27 | Bản lề cửa đi DW | Mục 2- Chương V | 6 | cái |
| 28 | Căn chỉnh cửa sổ vệ sinh | Mục 2- Chương V | 10,2 | m2 |
| 29 | Làm trần 600x600mm | Mục 2- Chương V | 20,1193 | m2 |
| 30 | Làm trần | Mục 2- Chương V | 57,7808 | 1m2 |
| 31 | Thi công vách ngăn compact | Mục 2- Chương V | 38,8212 | m2 |
| 32 | Vệ sinh công nghiêp thiết bị cũ, tấm trần, cửa tận dụng | Mục 2- Chương V | 1 | gói |
| 33 | Thay chấn lưu bộ cảm biến tiểu nam | Mục 2- Chương V | 8 | chiếc |
| 34 | Lắp đặt tủ phòng 4-6 MCB | Mục 2- Chương V | 4 | hộp |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục 2- Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn led vuông ốp trần cảm biến 230x230mm 18w | Mục 2- Chương V | 10 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần nối ống 1080M3/H | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt hút mùi ly tâm BBT15 hoặc tương đương | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt rơ le hẹn giờ quạt hút mùi ly tâm | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 2- Chương V | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục 2- Chương V | 100 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục 2- Chương V | 200 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục 2- Chương V | 350 | m |
| 46 | Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng | Mục 2- Chương V | 3 | công |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Mục 2- Chương V | 1,6 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 140mm | Mục 2- Chương V | 0,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Mục 2- Chương V | 0,8 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Mục 2- Chương V | 0,25 | 100m |
| 51 | Lắp đặt tê, Y nhựa, đường kính 110mm | Mục 2- Chương V | 115 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D60mm | Mục 2- Chương V | 25 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Mục 2- Chương V | 125 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D140mm | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 140mm | Mục 2- Chương V | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/60mm | Mục 2- Chương V | 28 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính D110/60mm | Mục 2- Chương V | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 60mm | Mục 2- Chương V | 132 | cái |
| 59 | Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm | Mục 2- Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm | Mục 2- Chương V | 70 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Mục 2- Chương V | 43 | cái |
| 62 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Mục 2- Chương V | 35 | cái |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Mục 2- Chương V | 20 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục 2- Chương V | 0,25 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục 2- Chương V | 1,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Mục 2- Chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 6,9mm | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục 2- Chương V | 39 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục 2- Chương V | 54 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục 2- Chương V | 37 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Mục 2- Chương V | 70 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê inox đường kính D25mm | Mục 2- Chương V | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm | Mục 2- Chương V | 0,33 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt khóa D50mm | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt khóa D27mm | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt khóa D25mm | Mục 2- Chương V | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Mục 2- Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng (tận dụng) | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mục 2- Chương V | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tận dụng) | Mục 2- Chương V | 14 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vách tiểu nam bằng sứ (tận dụng) | Mục 2- Chương V | 13 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2- Chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt nắp êm chậu xí bệt | Mục 2- Chương V | 14 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Mục 2- Chương V | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa (tận dụng, thay thế xifon) | Mục 2- Chương V | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi cảm ứng | Mục 2- Chương V | 10 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa | Mục 2- Chương V | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2- Chương V | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt gương soi + kệ gương | Mục 2- Chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt bàn đá | Mục 2- Chương V | 17,08 | m dài |
| 93 | Lắp đặt giá Inox gầm bàn đá nhà vệ sinh nữ | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt van phao bơm tự động | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt van phao cơ | Mục 2- Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt lọc rác ngăn mùi D110mm | Mục 2- Chương V | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt ruminê | Mục 2- Chương V | 8 | bộ |
| D | Hạng mục 4: Nhà vệ sinh trục A-B, 1-2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mục 2- Chương V | 0,3947 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2- Chương V | 38,7 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2- Chương V | 112,602 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2- Chương V | 5,742 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2- Chương V | 179,094 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2- Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2- Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2- Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mục 2- Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mục 2- Chương V | 38,7 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ đường ống thoát nước | Mục 2- Chương V | 30 | m |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Mục 2- Chương V | 32,58 | m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 20,5797 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải các loại | Mục 2- Chương V | 20,5797 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải | Mục 2- Chương V | 15,7767 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 0,3947 | m3 |
| 17 | Chống thấm nhà vệ sinh | Mục 2- Chương V | 45,486 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 men đường, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 39 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 112,602 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x600, vữa XM mác 75 | Mục 2- Chương V | 5,742 | m2 |
| 21 | Lắp lại trần nhôm cũ | Mục 2- Chương V | 38,7 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục 2- Chương V | 104,544 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2- Chương V | 104,544 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2- Chương V | 104,544 | 1m2 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục 2- Chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục 2- Chương V | 30 | m |
| 27 | Đấu nối hệ thống với nguồn hiện trạng | Mục 2- Chương V | 2 | công |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 110mm | Mục 2- Chương V | 0,36 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34mm | Mục 2- Chương V | 0,05 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Y nhựa, đường kính 110mm | Mục 2- Chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 110mm | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt chuyển nhựa miệng bát, đường kính D110/34mm | Mục 2- Chương V | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 34mm | Mục 2- Chương V | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Mục 2- Chương V | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục 2- Chương V | 0,15 | 100m |
| 36 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm | Mục 2- Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR b đường kính 50mm | Mục 2- Chương V | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50/25mm | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mục 2- Chương V | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mục 2- Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 25mm | Mục 2- Chương V | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt khóa D25mm | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng | Mục 2- Chương V | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn | Mục 2- Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mục 2- Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2- Chương V | 12 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi+kệ gương | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt bàn đá | Mục 2- Chương V | 3 | bộ |
| 49 | Lắp dựng vách composite | Mục 2- Chương V | 2,16 | m2 |
| 50 | Lắp đặt phụ kiện vệ sinh tận dụng khác | Mục 2- Chương V | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt ruminê | Mục 2- Chương V | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt lọc rác ngăn mùi D110mm | Mục 2- Chương V | 3 | cái |
| E | Hạng mục 5: Thiết bị | |||
| 1 | Màn hình Led kích thước 2880x6080mm, <br/>số lượng module 18x19 tấm | Mục 2- Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi