Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638983-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tương Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200632041
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-14 15:42:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,761,428,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CẦU
1 Bê tông dầm cầu đổ tại chỗ, đá 1x2, 28Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 19,7474 m3
2 Bơm vữa ximăng, 28MPa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0005 m3
3 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2463 tấn
4 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,491 tấn
5 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, D>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,9429 tấn
6 Lắp đặt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,3596 tấm
7 Ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương 5 72,7992 m2
8 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, 28Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,4944 m3
9 Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1463 tấn
10 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, 28Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,5544 m3
11 Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0581 tấn
12 Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4387 tấn
13 Lắp đặt lan can mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4387 tấn
14 Ván khuôn kim loại, ván khuôn bản mặt cầu, gờ lan can 13,104 m2
15 Vữa không co ngót Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,056 m3
16 Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
17 Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can, đường kính <=10 mm 0,063 tấn
18 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3213 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3213 tấn
20 Tấm tôn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0304 tấn
21 Vữa không co ngót Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,51 m3
22 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 bộ
23 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép( chưa tính vật liệu chính) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,3385 tấn
24 Khấu hao vật liệu chính hệ khung giàn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,3385 tấn
25 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,189 tấn
26 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,1495 tấn
27 Khấu hao gỗ ván thi công cầu Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,2 m3
28 Lắp dựng tháo dỡ thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 20 rọ
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,5723 100m3
30 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, 25Mpa, đá 1x2 72,7802 m3
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, 8Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2,96 m3
32 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0267 tấn
33 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,3065 tấn
34 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4846 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 176,523 m2
36 Sản xuất hệ khung giàn ( chưa tính khấu hao VL chính) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,9419 tấn
37 Khấu hao vật liệu chính hệ khung giàn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,8837 tấn
38 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,8837 tấn
39 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,8837 tấn
40 Thép phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3549 tấn
41 Lưới thép đập XG21 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 37,4 m2
42 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 552,9 m3
43 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 55,29 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,9761 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 300Km, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,0188 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4515 100m3
47 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, 25Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,05 m3
48 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1629 tấn
49 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2048 tấn
50 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0148 tấn
51 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, 8Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,6075 m3
52 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,0284 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0162 100m2
54 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,6583 100m3
55 Đào đất tứ nón chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương 5 39,3672 m3
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,9367 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3543 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 300Km, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0671 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3265 100m3
60 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, 16Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 7,3581 m3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3679 100m2
62 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 23,2643 m3
63 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11,1453 m3
64 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 16 m
65 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,8 m3
66 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương 5 18,4 m2
67 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,525 100m3
68 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
69 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 cái
70 Biển báo hình tròn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 cái
71 Biển báo chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
72 Cột biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương 5 2 cái
73 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,25 m3
74 Bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, 12Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,24 m3
75 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,02 100m2
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 63,3088 m3
2 Đào nền đường mở rộng bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12,0287 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,3537 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,2572 100m3
5 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3745 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 300m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3745 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,9909 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 300Km, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,3174 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 300Km, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11,1731 100m3
10 Mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương 5 83,5406 md
11 Bê tông mặt đường đá 1x2, 20Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 37,5933 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 26,8622 m2
C CỐNG BẢN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 23,1955 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,4071 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,3731 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 300Km, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4,2175 100m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,338 m3
6 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 13,3 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, 16Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 17,4942 m3
8 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, 16Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 26,8762 m3
9 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, 20Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,92 m3
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, 25Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,2186 m3
11 Cốt thép tấm đan, D<= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0229 tấn
12 Cốt thép tấm đan, D<= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,4601 tấn
13 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0346 tấn
14 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0377 tấn
15 Cốt thép tường, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0173 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,355 100m2
17 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,1647 100m2
18 Ván khuôn kim loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,1488 100m2
19 Nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 0,0099 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->