Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626173-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Chi phí Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200626137
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 15:27:00 đến ngày 2020-06-19 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,263,541,270 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HÀNH CHÍNH, NHÀ ĂN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9127 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9127 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9127 100m3/1km
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0728 100m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,28 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5568 100m3
8 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2786 m3
9 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1274 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1736 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 tấn
12 Bê tông giằngmóng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5821 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4733 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,0315 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6989 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4435 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6698 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6698 100m3/1km
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0289 m3
20 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7093 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9697 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,652 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1651 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9656 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6846 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7145 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,665 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5112 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1574 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0213 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0703 m3
33 Ván khuôn đan trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0661 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5848 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3302 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,085 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9965 m3
40 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4366 m2
41 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4366 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,7716 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,1312 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5452 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,1512 m2
46 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,028 m2
47 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,4 m
48 Quét Si ka chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,464 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,464 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 397,2776 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,3496 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,1432 m2
53 SX cửa đi mở quay, kính trắng dày 5 ly, khuôn cửa thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,26 m2
54 Khóa cửa treo đồng việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
55 SX cửa sổ mở quay, kính trắng dày 5 ly, khuôn cửa thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,54 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,54 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6779 1m2
60 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2 có trọng lượng 3.64kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7942 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7942 tấn
62 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5601 tấn
63 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5601 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,8091 1m2
65 Lợp mái, che tường bằng tôn múi, dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9638 100m2
66 Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,82 md
67 Trần nhựa nổi hoa văn 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,5456 m2
68 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
74 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
76 Lắp đặt đèn tuýp Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
77 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
78 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
79 Lắp đặt tủ điện tổng 250x200mm, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
80 Tủ điện phòng chứa 2-4 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 tủ
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
82 Con sơn sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
87 Switch mạng 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
88 Ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
89 Dây cáp mạng mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
91 Bình bột ABC 4kg/bình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
92 Bình bọt CO2 MT3 3kg/bình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bình
93 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
94 Tủ PCCC trong nhà 500x600x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m
96 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
98 Quả cầu thu nước mựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
99 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3843 100m3
100 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7216 m3
101 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 100m2
102 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 100m2
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0756 tấn
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5354 tấn
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9146 m3
106 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5384 m3
107 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2238 m3
108 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1794 100m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1383 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0665 100m3
111 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0665 100m3/1km
112 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3701 m3
113 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3432 100m2
114 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0467 tấn
115 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2462 tấn
116 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2448 100m2
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0677 tấn
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3373 tấn
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1438 m3
120 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3228 100m2
121 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1633 tấn
122 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,74 m3
123 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1555 100m2
124 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0268 tấn
125 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1364 tấn
126 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,188 m3
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7191 100m2
128 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2129 m3
129 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3696 m3
130 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8842 m3
131 HOÀN THIỆN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
132 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,9077 m2
133 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,1584 m2
134 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3996 m2
135 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,376 m2
136 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,987 m2
137 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,92 m
138 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3 m
139 Quét Si ka chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,48 m2
140 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,48 m2
141 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,514 m2
142 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,758 m2
143 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,9347 m2
144 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 500x500mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,0164 m2
145 Ốp tường trụ, cột - Tiết gạch 500x900mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,688 m2
146 Cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m2
147 chốt ngang +ổ khóa việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
148 Cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m2
149 Chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
150 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,96 m2
151 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 tấn
152 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m2
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0563 1m2
154 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2 có trọng lượng 3.64kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 tấn
155 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 tấn
156 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 tấn
157 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3974 tấn
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,3374 1m2
159 Lợp máI, che tường bằng tôn múi, dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3589 100m2
160 Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,02 md
161 Trần nhựa nổi hoa văn 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,6964 m2
162 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
166 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
167 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
168 Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
169 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
170 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
171 Tủ điện phòng chứa 2-4 MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 tủ
172 Con sơn sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
173 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
176 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
178 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
180 Quả cầu thu nước mựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->