Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626173-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:27:00 đến ngày 2020-06-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,263,541,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HÀNH CHÍNH, NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9127 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9127 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9127 | 100m3/1km |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0728 | 100m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5568 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2786 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1274 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1736 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,024 | tấn |
| 12 | Bê tông giằngmóng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5821 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4733 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,0315 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6989 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4435 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6698 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6698 | 100m3/1km |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0289 | m3 |
| 20 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7093 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9697 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,652 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1651 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9656 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6846 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7145 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5112 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1574 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0703 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đan trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0661 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5848 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3302 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,085 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9965 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4366 | m2 |
| 41 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4366 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,7716 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,1312 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5452 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1512 | m2 |
| 46 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,028 | m2 |
| 47 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,4 | m |
| 48 | Quét Si ka chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,464 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,464 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,2776 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,3496 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 500x500mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,1432 | m2 |
| 53 | SX cửa đi mở quay, kính trắng dày 5 ly, khuôn cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,26 | m2 |
| 54 | Khóa cửa treo đồng việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 55 | SX cửa sổ mở quay, kính trắng dày 5 ly, khuôn cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,54 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,54 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6779 | 1m2 |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2 có trọng lượng 3.64kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7942 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7942 | tấn |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5601 | tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5601 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8091 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9638 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,82 | md |
| 67 | Trần nhựa nổi hoa văn 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,5456 | m2 |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn tuýp Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt tủ điện tổng 250x200mm, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 80 | Tủ điện phòng chứa 2-4 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 82 | Con sơn sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 87 | Switch mạng 8 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 88 | Ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 89 | Dây cáp mạng mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 91 | Bình bột ABC 4kg/bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 92 | Bình bọt CO2 MT3 3kg/bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 93 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 94 | Tủ PCCC trong nhà 500x600x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m |
| 96 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Quả cầu thu nước mựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 99 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3843 | 100m3 |
| 100 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7216 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0756 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5354 | tấn |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9146 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5384 | m3 |
| 107 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2238 | m3 |
| 108 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1794 | 100m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1383 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0665 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0665 | 100m3/1km |
| 112 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3701 | m3 |
| 113 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3432 | 100m2 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0467 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2462 | tấn |
| 116 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0677 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3373 | tấn |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1438 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3228 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1633 | tấn |
| 122 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,74 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1555 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0268 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1364 | tấn |
| 126 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | m3 |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7191 | 100m2 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2129 | m3 |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3696 | m3 |
| 130 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8842 | m3 |
| 131 | HOÀN THIỆN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | |
| 132 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,9077 | m2 |
| 133 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,1584 | m2 |
| 134 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3996 | m2 |
| 135 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,376 | m2 |
| 136 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,987 | m2 |
| 137 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,92 | m |
| 138 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3 | m |
| 139 | Quét Si ka chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,48 | m2 |
| 140 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,48 | m2 |
| 141 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,514 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,758 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,9347 | m2 |
| 144 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 500x500mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,0164 | m2 |
| 145 | Ốp tường trụ, cột - Tiết gạch 500x900mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,688 | m2 |
| 146 | Cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 147 | chốt ngang +ổ khóa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 148 | Cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 149 | Chốt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 150 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,96 | m2 |
| 151 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | tấn |
| 152 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0563 | 1m2 |
| 154 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2 có trọng lượng 3.64kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | tấn |
| 155 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | tấn |
| 156 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | tấn |
| 157 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3974 | tấn |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,3374 | 1m2 |
| 159 | Lợp máI, che tường bằng tôn múi, dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3589 | 100m2 |
| 160 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,02 | md |
| 161 | Trần nhựa nổi hoa văn 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,6964 | m2 |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 168 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 169 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 170 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 171 | Tủ điện phòng chứa 2-4 MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 tủ |
| 172 | Con sơn sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 173 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 178 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 180 | Quả cầu thu nước mựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi