Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Mộ Lao |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 23:05:00 đến ngày 2020-06-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,318,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,8 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,292 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,36 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,584 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K98 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,698 | m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,233 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,167 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,167 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,167 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,287 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,15 | 100m2 |
| 13 | Rải BTN hạt mịn bằng thủ công, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 133,045 | 10m2 |
| 14 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,194 | 100tấn |
| 15 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,895 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,089 | 100tấn |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,05 | m2 |
| 18 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,164 | 100m3 |
| 19 | Cát vàng đệm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,203 | m3 |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,9 | m |
| 21 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,8 | tấm |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,546 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,06 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,814 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,334 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,208 | đ/m3 |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 238,504 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,018 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,729 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,403 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,382 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,126 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,303 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 96,72 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,302 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ mố rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,207 | m3 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,738 | tấn |
| 38 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 513,012 | m2 |
| 39 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,408 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,512 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,15 | tấn |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,534 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 376 | cái |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,16 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 164 | cái |
| 46 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,595 | đ/m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,323 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,096 | tấn |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,531 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 164 | cái |
| 51 | Đào móng ga, đất cấp III (từ cos móng rãnh xuống móng ga) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 80,42 | m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,058 | 100m3 |
| 53 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,03 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,323 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,612 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,58 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,76 | m2 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,125 | 100m2 |
| 59 | Bê tông giằng cổ rãnh, M250#, đá 1x2 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,519 | m3 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,236 | tấn |
| 61 | Thép bậc lên xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,276 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,472 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,397 | tấn |
| 64 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,882 | m3 |
| 65 | Lắp dựng tấm BTCT hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 66 | Mua tấm composite hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | tấm |
| 67 | Lắp dựng tấm composite hố ga | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 68 | Nắp ghi composit thu nước mặt | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | tấm |
| 69 | Lắp dựng ghi thu nước mặt bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 70 | Tháo đồng hồ đo lưu lượng nước (Tính nhân công) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | cái |
| 71 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm (Tính nhân công + VL phụ) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | cái |
| 72 | Tháo dỡ, di chuyển, ống cấp nước HDPE D125 ra ngoài phạm vi rãnh thoát nước | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,788 | 100m |
| 73 | Lắp đăt hoàn trả ống cấp nước HDPE D125 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,788 | 100m |
| 74 | Di chuyển cột điện tuyến 4 | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cột |
| 75 | Bốc xếp BTN từ xe ô tô lên phương tiện vận chuyển thô sơ (tuyến 2) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,103 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bê tông nhựa bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,103 | m3 |
| 77 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng (tuyến 2) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,46 | m3 |
| 78 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,46 | m3 |
| 79 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại (tuyến 2) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,81 | m3 |
| 80 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,81 | m3 |
| 81 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên (tuyến 2) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,25 | tấn |
| 82 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,25 | tấn |
| 83 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,25 | tấn |
| 84 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên (tuyến 2) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | tấn |
| 85 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | tấn |
| 86 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,94 | tấn |
| 87 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (tuyến 2) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,07 | m3 |
| 88 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,07 | m3 |
| 89 | Bốc xếp BTN từ xe ô tô lên phương tiện vận chuyển thô sơ (tuyến 6) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,093 | m3 |
| 90 | Vận chuyển bê tông nhựa bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,093 | m3 |
| 91 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại (tuyến 6) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,27 | m3 |
| 92 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,27 | m3 |
| 93 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng (tuyến 6) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 94 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 95 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên (tuyến 6) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,062 | tấn |
| 96 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,062 | tấn |
| 97 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,062 | tấn |
| 98 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên (tuyến 6) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | tấn |
| 99 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | tấn |
| 100 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | tấn |
| 101 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (tuyến 6) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | m3 |
| 102 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | m3 |
| 103 | Bốc xếp BTN từ xe ô tô lên phương tiện vận chuyển thô sơ (tuyến 7) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,962 | m3 |
| 104 | Vận chuyển bê tông nhựa bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,962 | m3 |
| 105 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại (tuyến 7) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,27 | m3 |
| 106 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,27 | m3 |
| 107 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng (tuyến 7) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 108 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,16 | m3 |
| 109 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên (tuyến 7) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,062 | tấn |
| 110 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,062 | tấn |
| 111 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,062 | tấn |
| 112 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên (tuyến 7) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | tấn |
| 113 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | tấn |
| 114 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | tấn |
| 115 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (tuyến 7) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | m3 |
| 116 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | m3 |
| 117 | Bốc xếp BTN từ xe ô tô lên phương tiện vận chuyển thô sơ (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,117 | m3 |
| 118 | Vận chuyển bê tông nhựa bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,117 | m3 |
| 119 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,07 | m3 |
| 120 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,07 | m3 |
| 121 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,81 | m3 |
| 122 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,81 | m3 |
| 123 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,199 | tấn |
| 124 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,199 | tấn |
| 125 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,199 | tấn |
| 126 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,89 | tấn |
| 127 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,89 | tấn |
| 128 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,89 | tấn |
| 129 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,199 | 1000v |
| 130 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,199 | 1000v |
| 131 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,199 | 1000v |
| 132 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (tuyến 8) | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 417,62 | m3 |
| 133 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ | Theo Hồ sơ thiết kế được duyệt | 417,62 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi