Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200639385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Trung Chánh |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 14:35:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,838,927,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cày xọc tạo nhám mặt đường nhựa cũ | phần đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,365 | 100m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm | phần đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,737 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | phần đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,178 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương góc Axit, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | phần đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,05 | 100m2 |
| 5 | Bù vệnh bê tông nhựa C9,5, dày trung bình 3cm | phần đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,05 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nhựa C12,5, chiều dày 5cm | phần đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,155 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PC40 | phần bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 41,156 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCC40 | phần bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,289 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa | phần bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,91 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | phần tổ chức giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | phần tổ chức giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm | phần tổ chức giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 13 | Sơn vạch giảm tốc | phần tổ chức giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 96 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, chiều cao trụ 3,2m, vữa BT mác 150 | phần tổ chức giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, chiều cao trụ 3,8m, vữa BT mác 150 | phần tổ chức giao thông Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16 | trụ |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=6cm | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,88 | 100m |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,095 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát tái lập phui đào cống bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,413 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,719 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,719 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát lót móng cống | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 30,94 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 33,41 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn cống đá 1x2, vữa BT mác 150 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 41,42 | m3 |
| 9 | Vữa XM mác 75, mối nối cống | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m2 |
| 10 | Gối cống đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,78 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gối cống | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,474 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,407 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 1m | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 91 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 76 | mối nối |
| 17 | Lắp đặt gối cống D400 | phần cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 227 | cái |
| 18 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,469 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,581 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát lót móng hầm ga | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16,07 | m3 |
| 21 | Bê tông lót hầm ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 16,07 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng hầm ga | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,459 | 100m2 |
| 23 | Hầm ga phần đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 52,3 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,441 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=10mm | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,27 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm ga đường kính <=18mm | Hạng mục hầm ga thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | tấn |
| 27 | Đà hầm đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Hạng mục Đà Hầm thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,78 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm | Hạng mục Đà Hầm thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,082 | tấn |
| 29 | Sản xuất thép hình đà hầm | Hạng mục Đà Hầm thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,19 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Hạng mục Đà Hầm thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,525 | 100m2 |
| 31 | Sơn chống gỉ thép đà hầm | Hạng mục Đà Hầm thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đà hầm trọng lượng >250kg | Hạng mục Đà Hầm thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cái |
| 33 | Tấm đan đúc sẵn bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 | Hạng mục nắp đan thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,32 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Hạng mục nắp đan thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,611 | tấn |
| 35 | Sản xuất thép hình nắp đan bê tông | Hạng mục nắp đan thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,116 | tấn |
| 36 | Ống PVC D60 | Hạng mục nắp đan thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 32,8 | m |
| 37 | Sơn chống gỉ thép hình nắp đan | Hạng mục nắp đan thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 59,04 | m2 |
| 38 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng <250kg | Hạng mục nắp đan thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Hạng mục phụ trợ thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,835 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Hạng mục phụ trợ thuộc phần Phần hầm ga + kết cấu hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,835 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi