Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí nghiệm thu đóng điện và vật tư thu hồi)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Bảo Nhật |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí nghiệm thu đóng điện và vật tư thu hồi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637741 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 13:19:00 đến ngày 2020-06-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,986,791,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến chính | |||
| 1 | Móng cột thép MB75-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Tiếp địa cột thép RS-6 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Cột thép N122-30C | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Cột |
| 4 | Dây dẫn điện ACSR - 400 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,711 | km |
| 5 | Dây chống sét TK-50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,115 | km |
| 6 | Dây cáp quang OPGW-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,237 | km |
| 7 | Dây dẫn điện căng kéo lại ACSR - 185 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3,795 | km |
| 8 | Dây cáp quang căng kéo lại OPGW-70 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,633 | km |
| 9 | Chống sét van 110kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Dây đồng mềm M50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 120 | m |
| 11 | Chuỗi néo đơn dây dẫn NĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo kép dây dẫn NĐ-2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 13 | Chống rung dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | Quả |
| 14 | Ống nối dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Ống vá dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Tạ bù 100kg | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 17 | Biển thứ tự, biển báo nguy hiểm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Chống rung dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Quả |
| 19 | Chống rung cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Quả |
| 20 | Hộp nối cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | hộp |
| 21 | Khóa néo dây chống sét và cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 22 | Bộ néo cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 23 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | ca |
| B | Tuyến tạm | |||
| 1 | Móng cột MB75-110 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Móng |
| 2 | Móng néo MN20-5 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | Móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây RS-6 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Cột néo thép cao N122-30C | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Cột |
| 5 | Dây néo TK50-23 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Dây néo TK50-27 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Dây néo TK50-45 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Cổ dề bắt néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 9 | Xà néo MT-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ dây dẫn XĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Dây dẫn điện ACSR - 185/29 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,014 | km |
| 12 | Dây chống sét TK-50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,328 | km |
| 13 | Dây dẫn điện căng kéo lại ACSR - 185/29 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3,54 | km |
| 14 | Dây chống sét căng kéo lại TK-50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,59 | km |
| 15 | Chuỗi néo đúp dây dẫn NĐ-2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 16 | Chuỗi néo đơn dây dẫn NĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 44 | Chuỗi |
| 17 | Chuỗi đỡ dây dẫn ĐD-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | Chuỗi |
| 18 | Ống nối dây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | Bộ |
| 19 | Chống rung dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 30 | Quả |
| 20 | Biển báo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Bộ |
| 21 | Khóa néo dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | Chuỗi |
| 22 | Chống rung dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | Quả |
| 23 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | ca |
| C | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ dây dẫn ACSR185/29 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,725 | Km |
| 2 | Tháo dỡ dây chống sét TK50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,443 | Km |
| 3 | Tháo hạ chuỗi đỡ dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 14 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ chuỗi néo dây dẫn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 56 | Chuỗi |
| 5 | Khóa néo, khóa đỡ CQ và dây CS | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Tháo chống rung dây dẫn và dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Tháo cổ dề, gông cột | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 8 | Tháo dây néo | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | Bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ XĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo xà néo MT-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ cột thép cũ D122-27 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Cột |
| 12 | Tháo hạ cột thép tuyến tạm N122-30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Cột |
| D | Thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| E | Tuyến chính | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 630 | bát |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 110kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột thép | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm dây cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| F | Tuyến tạm | |||
| 1 | Thái nghiệm sứ bát | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 828 | bát |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 110kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm dây chống sét | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm dây cáp quang | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| 5 | Đo tiếp địa đường dây | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | hệ thống |
| G | Thanh lý vật tư thu hồi (bán lại cho nhà thầu, nhà thầu tính giảm trừ đi giá trị phần này) | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR185/29 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1,725 | Km |
| 2 | Dây chống sét TK50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 0,443 | Km |
| 3 | Xà đỡ XĐ-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Xà néo MT-1 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | Bộ |
| 5 | Cột thép cũ D122-27 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Cột |
| 6 | Cột thép tuyến tạm N122-30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi