Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công phòng chống ảnh hưởng sang đường dây thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công phòng chống ảnh hưởng sang đường dây thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20190719017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 08:32:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,454,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công đường dây trần thông tin | |||
| 1 | Thi công lắp dựng cột bê tông thông tin H loại 7,3m | 2 | cột | |
| 2 | Thi công lắp dựng cột chống bê tông loại 7,3m | 4 | bể | |
| 3 | Thi công lắp đặt sắt nối đầu cột chống L100x100x10x1950mm | 4 | thanh | |
| 4 | Thi công lắp đặt xà sắt L75x75x8x2500mm | 8 | xà | |
| 5 | Lắp đặt dây súp 1x2,5mm đấu nối từ dây trần tới bảo an | 80 | m | |
| 6 | Làm dây co sợi loại 5xFe4mm | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp kẹp sứ ấm, sứ ấm | 24 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt thanh treo cáp cột H (L75x75x8x750mm) | 2 | Thanh | |
| 9 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng | 12 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt bộ bảo an PL-350 | 12 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt hộp cáp cao tần | 2 | hộp | |
| 12 | Lắp đặt ghế thử dây kèm giá đỡ và côliê cột kết cuối | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt thang sắt (kèm côlie) trèo cột kết cuối (6500x300mm) | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tủ cáp ngoài trời 800x600x300 | 2 | tủ | |
| 15 | Hàn nối cáp tại tủ cáp | 2 | tủ | |
| 16 | Lắp đặt thanh sắt cố định tủ cáp (L75x75x8x1600mm) | 4 | thanh | |
| 17 | Lắp đặt tấm đấu dây 12 vị trí | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt bộ gông treo cáp + kẹp cáp 3 đinh cột H | 6 | bộ | |
| 19 | Thi công hệ tiếp đất bảo vệ tủ cáp thông tin (dùng 5 cọc thép L 50x50x5x2500mm) | 2 | Hệ | |
| 20 | Lắp đặt ống thép Φ65mm dẫn cáp từ trên cột xuống (mỗi cột 2 ống x 8m) | 32 | m | |
| 21 | Đo điện khí đường dây trần khu gian Thanh Hóa - Cầu Giát | 84,1 | km/trục | |
| B | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công hệ tiếp đất chống sét, thoát sét các ga từ Thanh Hóa - Cầu Giát | |||
| 1 | Thi công hệ tiếp đất dùng cho máy điện thoại nhà gác chắn các đường ngang: Km234+053; Km235+865; Km236+730 (dùng 2 cọc thép L50x50x5x2500mm) | 3 | hệ | |
| C | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công lắp đặt mạch phòng hộ cáp xen | |||
| 1 | Lắp đặt bộ phóng điện PB-280 | 24 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt mũi phóng điện KP-03 | 24 | mũi | |
| 3 | Lắp đặt cuộn thoát dòng | 24 | cuộn | |
| 4 | Thi công lắp đặt mũi phóng điện KP-7 | 48 | bộ | |
| 5 | Thi công lắp đặt mũi phóng điện KP-3 | 48 | bộ | |
| 6 | Thi công lắp đặt hệ tiếp đất loại 1 cọc sắt L50x50x5x2500mm | 8 | hệ | |
| D | Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt bộ phóng điện cao áp trên đường dây trần đoạn gần trạm | |||
| 1 | Lắp đặt mũi phóng điện KP-03 | 48 | Mũi | |
| 2 | Thi công hệ tiếp đất loại 1 cọc sắt cho các cột thông tin gần cột nhập Ga | 4 | Hệ | |
| E | Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt mạch phòng hộ trạm điện thoại đường dây trần | |||
| 1 | Lắp đặt bộ phóng điện PB-280 | 24 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu chảy PH-15 | 24 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt mũi phóng điện KP-03 | 24 | Mũi | |
| F | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công lắp đặt mạch phòng hộ máy điện thoại, phân cơ | |||
| 1 | Thi công lắp đặt mũi phóng điện KP-7 | 72 | Bộ | |
| 2 | Thi công lắp đặt mũi phóng điện KP-3 | 72 | Bộ | |
| 3 | Thi công lắp đặt cầu chảy PH-15 | 36 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt bộ phóng điện PB-280 | 36 | Bộ | |
| 5 | Thi công lắp đặt hệ tiếp đất loại 1 cọc sắt L50x50x5x2500mm | 32 | Hệ | |
| 6 | Bổ sung hệ tiếp đất cho các cột rẽ nhập các ga Thanh Hóa - Cầu Giát (loại 5 cọc sắt L50x50x5x2500mm) | 9 | hệ | |
| 7 | Thi công hệ tiếp đất 6 cọc sắt mạ đồng phòng máy thông tin, tín hiệu ga Văn Trai, Khoa Trường, Trường Lâm, Hoàng Mai | 4 | hệ | |
| G | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công đảm bảo thông tin liên lạc | |||
| 1 | Thi công cáp thông tin 1x2x0,5mm đảm bảo thông tin liên lạc | 2,4 | km | |
| 2 | Chuyển đổi thông tin liên lạc | 1 | CT | |
| H | Cung cấp vật tư thiết bị và tháo hãm dây, dồn dịch đảo | |||
| 1 | Thi công bàn đảo H | 319 | bộ | |
| 2 | Thi công tháo hãm dây dồn đảo | 374,4 | Km/s | |
| I | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công đường dây cáp thông tin chôn ngầm | |||
| 1 | Thi công đào, lấp đất rãnh cáp chôn qua đường sắt | 5 | m | |
| 2 | Thi công đào rãnh cáp ven đường sắt QC: 0,4x0,3x0,8-990m | 990 | m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPEΦ110 bảo vệ cáp thông tin chôn | 970 | m | |
| 4 | Thi công đào, lấp đất rãnh cáp qua đường bộ Km 236+730: 0,5x0,4x1,2m | 16 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống sắt mạ kẽm Ø110mm bảo vệ cáp qua cầu, qua đường sắt, qua đường ngang | 50 | m | |
| 6 | Thi công ra kéo cáp cao tần chôn CCP-JF-LAP 4x4x1,2mm từ cột 1199 đến 1215 (02 sợi); từ cột 1215 đến nhà gác đường ngang Km 236+740 | 1,74 | km | |
| 7 | Lắp đặt cọc mốc cáp chôn | 18 | cọc | |
| 8 | Thi công bể cáp thông tin loại 3 đan | 2 | bể | |
| 9 | Thi công bể cáp thông tin loại 2 đan | 17 | bể | |
| 10 | Đo kiểm tra thông số đường cáp đồng đường ngang Km 234+053; Km235+865; Km 236+730 | 7 | km/s | |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp đồng | 3 | bộ | |
| 12 | Đấu phối lại hệ thống thông tin, tín hiệu đường ngang Km 236+730 | 1 | tb | |
| 13 | Hoàn trả mặt đường bộ Km236+730 | 16 | m | |
| J | Cung cấp vật tư thiết bị và gia cố đường cột | |||
| 1 | Đổ bê tông chân dây co, M#150, kt 300x300x400mm | 8 | block | |
| 2 | Đổ bê tông chân cột H, (M#150), kt 2200x800x1200mm | 2 | cột | |
| 3 | Đổ bê tông chân cột chống kt: 600x600x800mm | 4 | cột | |
| 4 | Hãm dây trần tại các cột 1199;1215 | 2 | cột | |
| K | Thi công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi tuyến đường dây thông tin từ cột 1199 đến 1215 | 0,8 | km/trục | |
| L | Hiệu chỉnh thiết bị | |||
| 1 | Hiệu chỉnh thiết bị truyền dẫn tải ba VBO, FBO: Thanh Hóa, Cầu Giát | 2 | máy | |
| 2 | Hiệu chỉnh tổng đài điều độ GZY-3 tại Thanh Hóa, Cầu Giát | 2 | hệ | |
| 3 | Hiệu chỉnh máy điện thoại và phân cơ hành chính các ga từ Thanh Hóa - Cầu Giát | 9 | bộ | |
| 4 | Hiệu chỉnh máy điện thoại và phân cơ điều độ các ga từ Thanh Hóa - Cầu Giát | 9 | bộ | |
| 5 | Kiểm tra hoàn thiện bàn giao công trình | 1 | ct | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi