Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200639330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 14:14:00 đến ngày 2020-06-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,350,749,906 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Bậc tam Câp | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát đá granit | 110,376 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 90,334 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại | 9,08 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,08 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 36,32 | m3 | |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 110,376 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 90,334 | m2 | |
| 8 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 44,1 | m2 | |
| 9 | Dán gạch thẻ | 46,234 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: Sảnh chính | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 22,18 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 1,342 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 19,25 | m2 | |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,292 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 1,292 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 5,168 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 19,25 | m2 | |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 22,18 | m2 | |
| 9 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 1,342 | m2 | |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 22,18 | m2 | |
| C | Hạng mục 3: Nền sân chạy xung quanh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 250,416 | m2 | |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,017 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 10,017 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 40,068 | m3 | |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 250,416 | m2 | |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 250,416 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: Hành lang tầng 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 105,53 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 70,353 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 63,936 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 95,702 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 6,578 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,807 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 6,807 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 27,228 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 112,108 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 175,883 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 63,936 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 239,819 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 6,578 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 95,702 | m2 | |
| E | Hạng mục 5: Nền hành lang tầng 3 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 119,31 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 12,489 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 5,147 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 5,147 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 20,588 | m3 | |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 119,31 | m2 | |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 12,489 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại | 3,954 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại | 13,18 | 10m2 | |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | 0,121 | tấn | |
| F | Hạng mục 6: Phòng xét xử hình sự | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 7,92 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 12,4 | m | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 124,572 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 5,856 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 193,57 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 139,022 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,822 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 6,822 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 27,288 | m3 | |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 0,871 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,96 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3,96 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 124,572 | m2 | |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 5,856 | m2 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | 201,49 | m2 | |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 139,022 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 336,552 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,6 | m2 | |
| G | Hạng mục 7: Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | 2 | bể | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | 0,8 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt van, đường kính van 50mm | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 cấp từ họng nước vào tex | 2 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm | 1 | cái | |
| H | Hạng mục 8: Cải tạo mặt trước nhà làm việc | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 85,843 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | 114,739 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 5,831 | m2 | |
| 4 | 2. Cải tạo | 0 | 0.0 | |
| 5 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 120,57 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 85,843 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,831 | m2 | |
| I | Hạng mục 9: Cải tạo mặt tiền | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 1.663,188 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 216,311 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 9,397 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,397 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 37,588 | m3 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 216,311 | m2 | |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.663,188 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.879,499 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | 20,988 | 100m2 | |
| J | Hạng mục 10: Cải tạo sảnh 2 bên | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 13,848 | m2 | |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 0,277 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 0,277 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | 1,108 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 13,848 | m2 | |
| 6 | Dán gạch thẻ | 13,848 | m2 | |
| K | Hạng mục 11: Cải tạo bếp + Phòng ăn | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 93,018 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 143,856 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 98,148 | m2 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,561 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 8,561 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 34,244 | m3 | |
| 8 | Trát tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 138,374 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 6,38 | m2 | |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 91,767 | m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 93,018 | m2 | |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 138,374 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 98,147 | 1m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 98,147 | 1m2 | |
| L | Hạng mục 12: Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện KT 500x400x200 | 1 | tủ | |
| 2 | MCCB-2P-50a-6ka | 1 | cái | |
| 3 | MCCB-1P-16a-4.5ka | 4 | cái | |
| 4 | MCCB-1P-10a-4.5ka | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 10 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 9 | Đế âm | 14 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt hộp nối100x100mm | 5 | hộp | |
| 11 | Lắp đặt dây đơn1,5mm2 | 290 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | 260 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | 20 | m | |
| 14 | ống luồn dây PVC D16 | 145 | m | |
| 15 | ống luồn dây PVC D20 | 130 | m | |
| 16 | ống luồn dây PVC D25 | 20 | m | |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,04 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D25-1/2" | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D75 | 0,04 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D42 | 0,04 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D75 | 5 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi