Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638281-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200603518
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 11:16:00 đến ngày 2020-06-23 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,012,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU; HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 156,886 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,722 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V, E-HSMT 4,297 m3
4 Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 5 cái
5 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V, E-HSMT 2,132 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 54,713 m3
7 Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 31 cái
8 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V, E-HSMT 3,069 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 2,015 m3
10 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V, E-HSMT 0,624 100m3
11 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V, E-HSMT 0,624 100m3
12 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V, E-HSMT 0,624 100m3
13 Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V, E-HSMT 2,6 m3
14 Đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 0,2 m3
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,536 m3
16 Lắp dựng cột thép (tận dụng cột cũ) Chương V, E-HSMT 0,207 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m (tận dụng kèo cũ) Chương V, E-HSMT 0,272 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép (tận dụng xà gồ cũ) Chương V, E-HSMT 0,243 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (tôn tận dụng) Chương V, E-HSMT 1,569 100m2
20 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V, E-HSMT 0,113 100m3
21 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,017 100m3
22 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,756 m3
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,967 m3
24 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,028 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,107 tấn
26 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,874 m3
27 Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 50,909 kg
28 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 14,671 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 4,274 m2
30 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) Chương V, E-HSMT 33,64 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,198 m3
32 Ván khuôn giằng Chương V, E-HSMT 0,018 100m2
33 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,005 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,019 tấn
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,626 m3
36 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,042 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,029 100m2
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 6 1cấu kiện
39 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,434 100m3
40 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 5,463 m3
41 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,15 100m2
42 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,017 100m2
43 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,9 m3
44 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,961 m3
45 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 19,58 m2
46 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 111,594 m2
47 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V, E-HSMT 2,223 m3
48 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,218 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, Chương V, E-HSMT 0,144 100m²
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 81 1cấu kiện
51 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 24,75
52 Cắt khe dọc đường bê tông. Chiều dày mặt đường <= 14cm Chương V, E-HSMT 0,417 100m
53 Đào móng, rộng ≤20m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,879 100m3
54 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,962 100m3
55 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 33,216 m3
56 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 2,09 100m2
57 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V, E-HSMT 75,348 m3
58 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 74,235 m3
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,72 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 5,792 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 3,769 tấn
62 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V, E-HSMT 16,755 m3
63 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 16,508 m3
64 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Chương V, E-HSMT 1,178 100m2
65 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,769 tấn
66 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,685 tấn
67 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 1,445 tấn
68 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,209 tấn
69 Băng cản nước PVC V200 Chương V, E-HSMT 62 md
70 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,158 100m3
71 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,168 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,168 100m3
73 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Mx2) Chương V, E-HSMT 3,168 100m3
74 Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 Chương V, E-HSMT 6,608 m3
75 Bê tông rãnh chống tràn, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,51 m3
76 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Chương V, E-HSMT 0,682 100m2
77 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 6,2 m3
78 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,033 100m2
79 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 11,038 m3
80 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 18,6 m2
81 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 31 m2
82 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,498 m3
83 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN Chương V, E-HSMT 126,4 tấm
84 Lắp tấm đan rãnh Chương V, E-HSMT 127 cái
85 Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 907,405 kg
86 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 261,5 m2
87 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 61,5 m2
88 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 200 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 144,42 m2
90 Keo trám (INDUFLEX-VK-TFK-2000 MV HOẶC tương đương) Chương V, E-HSMT 15,559 tuýp
91 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Chương V, E-HSMT 63,55 m2
92 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 1,347 100m3
93 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 9,908 m3
94 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,595 100m2
95 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,211 100m2
96 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 29,035 m3
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,6 tấn
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,124 tấn
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,545 tấn
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V, E-HSMT 0,258 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 2,026 tấn
102 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 14,066 m3
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,927 100m3
104 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,524 100m3
105 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 5,14 m3
106 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,446 m3
107 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,627 100m2
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,183 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,369 tấn
110 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,304 tấn
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 9,608 m3
112 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,014 100m2
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,199 tấn
114 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,813 tấn
115 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,12 m3
116 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,65 100m2
117 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,036 tấn
118 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,558 tấn
119 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,993 m3
120 Ván khuôn lanh tô Chương V, E-HSMT 0,134 100m2
121 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,016 tấn
122 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,032 tấn
123 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,038 tấn
124 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 41,329 m3
125 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 175,552 m2
126 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 79,148 m2
127 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 34,694 m2
128 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 101,371 m2
129 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 11,211 m2
130 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 150,144 m2
131 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Chương V, E-HSMT 2,94 m2
132 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Chương V, E-HSMT 36,378 m2
133 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 226,425 m2
134 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 175,552 m2
135 Quét Flinkote chống thấm mái Chương V, E-HSMT 61,413 m2
136 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 52,783 m2
137 Trần thạch cao thả tấm chịu nước (bao gồm vận chuyển, thi công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V, E-HSMT 40,186 m2
138 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 8.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Chương V, E-HSMT 7,92 m2
139 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện), kính an toàn 8.38mm Chương V, E-HSMT 3,9 m2
140 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Chương V, E-HSMT 3 bộ
141 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Chương V, E-HSMT 3 bộ
142 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Chương V, E-HSMT 5,94 m2
143 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Chương V, E-HSMT 58,444 m2
144 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Chương V, E-HSMT 4 cái
145 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Chương V, E-HSMT 16 cái
146 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V, E-HSMT 0,076 tấn
147 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 9,84 m2
148 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Chương V, E-HSMT 75,6 kg
149 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm làm giá đỡ tủ Chương V, E-HSMT 86,86 kg
150 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,085 tấn
151 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,085 tấn
152 Nút cao su bịt chân giá đỡ Chương V, E-HSMT 9 cái
153 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm làm hàng rào Chương V, E-HSMT 84,523 kg
154 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm làm hàng rào Chương V, E-HSMT 1.168,588 kg
155 Sản xuất lan can Inox Chương V, E-HSMT 1,229 tấn
156 Lắp dựng hàng rào inox Chương V, E-HSMT 92,62 m2
157 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Chương V, E-HSMT 57,85 m
158 Lắp dựng lưới thép hàng rào Chương V, E-HSMT 45,702 m2
159 Cửa xếp (công nghệ Đài loan hoặc tương đương), thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. Chương V, E-HSMT 11,178 m2
160 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 1,721 m3
161 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,022 100m3
162 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,998 m3
163 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 9,445 m2
164 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,64 m2
165 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 (hoàn chỉnh) Chương V, E-HSMT 38,988 kg
166 Nắp chụp chân lan can inox 304 Chương V, E-HSMT 15 cái
167 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Chương V, E-HSMT 3,284 tấn
168 Thép tấm làm bản mã các loại, hệ số hao hụt 1.05 Chương V, E-HSMT 0,544 tấn
169 Mua thép C150x50x20x2 mm5 Chương V, E-HSMT 2,485 tấn
170 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Chương V, E-HSMT 0,498 tấn
171 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Chương V, E-HSMT 0,014 tấn
172 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 3,561 tấn
173 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 3,561 tấn
174 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,6 tấn
175 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,6 tấn
176 Sản xuất giằng mái thép Chương V, E-HSMT 0,502 tấn
177 Lắp dựng giằng thép Chương V, E-HSMT 0,586 tấn
178 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 519,38 1m2
179 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Chương V, E-HSMT 64 cái
180 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Chương V, E-HSMT 56 cái
181 Thanh nẹp nhôm Chương V, E-HSMT 920,99 m
182 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm, hệ số hao hụt 1,05 Chương V, E-HSMT 1.930,646 kg
183 Lắp dựng thanh nẹp dưới Chương V, E-HSMT 1,839 tấn
184 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 60,8 m
185 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,129 tấn
186 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,129 tấn
187 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Chương V, E-HSMT 10 vị trí
188 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Chương V, E-HSMT 25 cái
189 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Chương V, E-HSMT 92 md
190 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Chương V, E-HSMT 479,289 m2
191 Mũ ke đầu vít Chương V, E-HSMT 1.920 cái
192 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=6m Chương V, E-HSMT 5,031 100m2
193 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Chương V, E-HSMT 126,877 kg
194 Sản xuất ghế Inox Chương V, E-HSMT 0,124 tấn
195 Nút cao su bịt chân ghế Chương V, E-HSMT 24 cái
196 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V, E-HSMT 0,354 100m3
197 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,05 100m3
198 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,342 100m2
199 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 3,437 m3
200 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 5,43 m3
201 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,104 tấn
202 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,4 tấn
203 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 0,409 tấn
204 Ván khuôn tường bể Chương V, E-HSMT 0,509 100m2
205 Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 6,048 m3
206 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,018 tấn
207 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,253 tấn
208 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,59 tấn
209 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 24,325 m2
210 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,155 m3
211 Ván khuôn sàn nắp bể Chương V, E-HSMT 0,205 100m2
212 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,005 tấn
213 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,273 tấn
214 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,011 tấn
215 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,03 tấn
216 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 13,84 m2
217 Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 132,433 kg
218 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 38,165 m2
219 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Chương V, E-HSMT 30,769 m2
220 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,018 m3
221 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,001 100m2
222 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
223 Mua thép góc V50x5 Chương V, E-HSMT 9,05 kg
224 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,009 tấn
225 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 1 cái
226 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,037 100m3
227 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,045 100m3
228 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,012 100m3
229 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,433 m3
230 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,503 m3
231 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,022 100m2
232 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,041 tấn
233 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,037 tấn
234 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,015 tấn
235 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,006 tấn
236 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,362 m3
237 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,496 m3
238 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,038 100m2
239 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2 m2
240 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 16,688 m2
241 Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 29,842 kg
242 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 8,6 m2
243 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Chương V, E-HSMT 10,088 m2
244 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,001 100m2
245 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,022 m3
246 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,002 tấn
247 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 1 cái
248 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,065 100m3
249 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,015 100m3
250 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,62 m3
251 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,783 m3
252 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
253 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,088 tấn
254 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,53 m3
255 Quét chống thấm bể (dùng Sika hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 12,046 1m2
256 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,346 m2
257 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 29,9 m2
258 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,168 m3
259 Ván khuôn giằng Chương V, E-HSMT 0,015 100m2
260 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
261 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,016 tấn
262 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,522 m3
263 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
264 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
265 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 5 1cấu kiện
266 Ghế quan sát hồ bơi Chương V, E-HSMT 1 cái
267 Phao cứu hộ Chương V, E-HSMT 10 cái
268 móc cứu hộ cho bể bơi Chương V, E-HSMT 6 cái
269 thảm cao su hố rửa chân Chương V, E-HSMT 2 cái
270 Tủ thuốc y tế treo tường Chương V, E-HSMT 1 cái
271 Thùng rác HDPE 120 L Chương V, E-HSMT 1 cái
272 Giỏ rác Chương V, E-HSMT 2 cái
273 Thước đo mức nước KT 150x800mm Chương V, E-HSMT 6 cái
B ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU; HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V, E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 150 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V, E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V, E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Chương V, E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V, E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Chương V, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn H >=3m Chương V, E-HSMT 8 1 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Chương V, E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V, E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm (NCx1,5;VLPx1.5) Chương V, E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm (NCx1,5;VLPx1.5) Chương V, E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Chương V, E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Chương V, E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Chương V, E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm (NCx1,5; Mx1,5) Chương V, E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm (NCx1,5; Mx1,5) Chương V, E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm (NCx1,5; Mx1,5) Chương V, E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm (NCx1,5; Mx1,5) Chương V, E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 25 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Chương V, E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V, E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V, E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) Chương V, E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Chương V, E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi (Giá lấy theo công trình đã được duyệt) Chương V, E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 1,6 100m
79 Mua máy bơm tăng áp 1,5Bar; H = 10m Chương V, E-HSMT 1 Cái
80 Mua máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H= 10m Chương V, E-HSMT 1 Cái
81 Hệ thống biển bể bơi bao gồm: Biển khu vực BB treo cổng chính; biển nội quy bể bơi, biển tên các phòng, biển ghi cao độ mực nước gắn thành bể Chương V, E-HSMT 1 Bộ
C ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU; HẠNG MỤC THIẾT BỊ CHO BỂ BƠI
1 Bình lọc bể bơi Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Chương V, E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Chương V, E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Chương V, E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Chương V, E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng - Số bậc : 2 Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng- Số bậc : 2 Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 mm Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Chương V, E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Chương V, E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Chương V, E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Chương V, E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Chương V, E-HSMT 2 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Chương V, E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Chương V, E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Chương V, E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Chương V, E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Chương V, E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Chương V, E-HSMT 150 kg
D ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN; HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V, E-HSMT 18 gốc
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V, E-HSMT 9 gốc
3 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Chương V, E-HSMT 1,904 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 1,036 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V, E-HSMT 8,024 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 41,4 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V, E-HSMT 3,089 m3
8 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V, E-HSMT 0,683 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V, E-HSMT 0,683 100m3
10 Vận chuyển phế thải1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Mx2 Chương V, E-HSMT 0,683 100m3
11 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,565 100m3
12 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 7,168 m3
13 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,14 100m2
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,017 100m2
15 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 20,16 m3
16 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,798 m3
17 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 27,37 m2
18 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 118,72 m2
19 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V, E-HSMT 4,443 m3
20 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,375 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, Chương V, E-HSMT 0,24 100m²
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 76 1cấu kiện
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 13,305
24 Cắt khe dọc đường bê tông đầm . Chiều dày mặt đường <= 14cm Chương V, E-HSMT 0,344 100m
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 2,275 m3
26 Đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 0,175 m3
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 1,344 m3
28 Mua thép ống mạ kẽm D90x2 Chương V, E-HSMT 161,15 kg
29 Mua thép tấm dày 10mm làm bản mã Chương V, E-HSMT 184,632 kg
30 Bulông liên kết cột - móng trụ, Bulông M18 Chương V, E-HSMT 56 cái
31 Mua thép hộp dày 1.5mm mạ kẽm làm xà gồ, vì kèo, giằng mái, Chương V, E-HSMT 629,779 kg
32 Sản xuất cột bằng thép ống Chương V, E-HSMT 0,334 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,425 tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 0,192 tấn
35 Lắp dựng cột thép Chương V, E-HSMT 0,334 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 0,192 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,425 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 1,862 100m2
39 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4mm Chương V, E-HSMT 46,9 m
40 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 27,96 m3
41 Đào móng, rộng ≤20m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 4,548 100m3
42 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 1,209 100m3
43 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 40,241 m3
44 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 2,405 100m2
45 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V, E-HSMT 91,753 m3
46 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 90,397 m3
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,843 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 7,065 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 4,342 tấn
50 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V, E-HSMT 20,828 m3
51 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 20,52 m3
52 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Chương V, E-HSMT 1,476 100m2
53 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,898 tấn
54 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,871 tấn
55 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 1,742 tấn
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,216 tấn
57 Băng cản nước PVC V200 Chương V, E-HSMT 72 md
58 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,21 100m3
59 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,748 100m3
60 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,383 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,383 100m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 3,383 100m3
63 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V, E-HSMT 7,673 m3
64 Bê tông rãnh- Chiều dày ≤45cm máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 7,56 m3
65 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Chương V, E-HSMT 0,792 100m2
66 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 7,2 m3
67 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,038 100m2
68 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 12,085 m3
69 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 21,6 m2
70 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 36 m2
71 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,08 m3
72 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN Chương V, E-HSMT 146,4 tấm
73 Lắp tấm đan rãnh Chương V, E-HSMT 147 cái
74 Mua keo chống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương) (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) Chương V, E-HSMT 1.134,69 kg
75 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 327 m2
76 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 77 m2
77 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 250 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 164,553 m2
79 Keo trám (INDUFLEX-VK-TFK-2000 MV hoặc tương đương) Chương V, E-HSMT 19,676 tuýp
80 Quét chống thấm thành ngoài bể Chương V, E-HSMT 79,2 m2
81 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 1,106 100m3
82 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 9,54 m3
83 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,562 100m2
84 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,45 100m2
85 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 28,802 m3
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,627 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,13 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,546 tấn
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V, E-HSMT 0,258 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 2,198 tấn
91 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 15,281 m3
92 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,728 100m3
93 Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,795 100m3
94 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 5,14 m3
95 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,456 m3
96 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,628 100m2
97 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,183 tấn
98 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,369 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,304 tấn
100 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 10,592 m3
101 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,121 100m2
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,227 tấn
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,885 tấn
104 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,12 m3
105 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,65 100m2
106 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,036 tấn
107 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,558 tấn
108 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,066 m3
109 Ván khuôn lanh tô Chương V, E-HSMT 0,141 100m2
110 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,017 tấn
111 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,032 tấn
112 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,045 tấn
113 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 44,349 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 191,816 m2
115 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 85,057 m2
116 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 38,808 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 112,114 m2
118 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 11,211 m2
119 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 159,488 m2
120 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Chương V, E-HSMT 2,94 m2
121 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Chương V, E-HSMT 43,299 m2
122 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 247,191 m2
123 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 191,816 m2
124 Quét chống thấm mái Chương V, E-HSMT 61,413 m2
125 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 52,783 m2
126 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V, E-HSMT 40,186 m2
127 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 8.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Chương V, E-HSMT 7,92 m2
128 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện), kính an toàn 8.38mm Chương V, E-HSMT 3,9 m2
129 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Chương V, E-HSMT 3 bộ
130 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Chương V, E-HSMT 3 bộ
131 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Chương V, E-HSMT 5,94 m2
132 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Chương V, E-HSMT 58,444 m2
133 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Chương V, E-HSMT 4 cái
134 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Chương V, E-HSMT 16 cái
135 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Chương V, E-HSMT 0,076 tấn
136 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 9,84 m2
137 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Chương V, E-HSMT 75,6 kg
138 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm làm giá đỡ tủ Chương V, E-HSMT 86,86 kg
139 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,085 tấn
140 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,085 tấn
141 Nút cao su bịt chân giá đỡ Chương V, E-HSMT 9 cái
142 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm làm hàng rào Chương V, E-HSMT 98,325 kg
143 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm làm hàng rào Chương V, E-HSMT 1.313,644 kg
144 Sản xuất lan can Inox Chương V, E-HSMT 1,384 tấn
145 Lắp dựng hàng rào inox Chương V, E-HSMT 104,111 m2
146 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Chương V, E-HSMT 64,96 m
147 Lắp dựng lưới thép hàng rào Chương V, E-HSMT 51,318 m2
148 Cửa xếp (công nghệ Đài loan hoặc tương đương), thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. Chương V, E-HSMT 13,554 m2
149 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 2,161 m3
150 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,022 100m3
151 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,998 m3
152 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 9,445 m2
153 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,64 m2
154 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Chương V, E-HSMT 38,988 kg
155 Nắp chụp chân lan can inox 304 Chương V, E-HSMT 15 cái
156 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Chương V, E-HSMT 3,284 tấn
157 Thép tấm làm bản mã các loại Chương V, E-HSMT 0,544 tấn
158 Mua thép C150x50x20x2 mm5 Chương V, E-HSMT 2,871 tấn
159 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Chương V, E-HSMT 0,586 tấn
160 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Chương V, E-HSMT 0,013 tấn
161 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 3,561 tấn
162 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 3,561 tấn
163 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,978 tấn
164 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,978 tấn
165 Sản xuất giằng mái thép Chương V, E-HSMT 0,586 tấn
166 Lắp dựng giằng thép Chương V, E-HSMT 0,586 tấn
167 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 589,766 1m2
168 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Chương V, E-HSMT 64 cái
169 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Chương V, E-HSMT 56 cái
170 Thanh nẹp nhôm Chương V, E-HSMT 1.077,09 m
171 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Chương V, E-HSMT 2.257,815 kg
172 Lắp dựng thanh nẹp dưới Chương V, E-HSMT 2,15 tấn
173 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 70,84 m
174 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,15 tấn
175 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Chương V, E-HSMT 0,15 tấn
176 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Chương V, E-HSMT 10 vị trí
177 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Chương V, E-HSMT 28 cái
178 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Chương V, E-HSMT 102,04 md
179 Lợp mái tấm nhựa thông minh (Polycarbonate hoặc tương đương), tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Chương V, E-HSMT 558,435 m2
180 Mũ ke đầu vít Chương V, E-HSMT 2.236 cái
181 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=6m Chương V, E-HSMT 5,592 100m2
182 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Chương V, E-HSMT 126,877 kg
183 Sản xuất ghế Inox Chương V, E-HSMT 0,124 tấn
184 Nút cao su bịt chân ghế Chương V, E-HSMT 24 cái
185 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,439 100m3
186 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,07 100m3
187 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,417 100m2
188 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 4,503 m3
189 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 7,243 m3
190 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,124 tấn
191 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,599 tấn
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 0,486 tấn
193 Ván khuôn tường bể Chương V, E-HSMT 0,622 100m2
194 Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V, E-HSMT 7,082 m3
195 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,022 tấn
196 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,312 tấn
197 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,715 tấn
198 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 30 m2
199 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,014 m3
200 Ván khuôn sàn nắp bể Chương V, E-HSMT 0,227 100m2
201 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,006 tấn
202 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,41 tấn
203 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,013 tấn
204 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,033 tấn
205 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 20 m2
206 Mua keo chống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương) (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) Chương V, E-HSMT 173,5 kg
207 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 50 m2
208 Quét chống thấm tường ngoài bể Chương V, E-HSMT 37,352 m2
209 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,018 m3
210 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,001 100m2
211 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
212 Mua thép góc V50x5 Chương V, E-HSMT 9,05 kg
213 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E-HSMT 0,009 tấn
214 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 1 cái
215 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,042 100m3
216 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,038 100m3
217 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,01 100m3
218 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,433 m3
219 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,503 m3
220 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,022 100m2
221 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,041 tấn
222 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,037 tấn
223 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Chương V, E-HSMT 0,015 tấn
224 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Chương V, E-HSMT 0,006 tấn
225 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,362 m3
226 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,496 m3
227 Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,038 100m2
228 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2 m2
229 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 16,688 m2
230 Mua keo chống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương) (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) Chương V, E-HSMT 29,842 kg
231 Quét chống thấm tường bể Chương V, E-HSMT 8,6 m2
232 Quét chống thấm tường ngoài bể Chương V, E-HSMT 10,088 m2
233 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,001 100m2
234 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,022 m3
235 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,002 tấn
236 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 1 cái
237 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E-HSMT 0,065 100m3
238 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,015 100m3
239 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,62 m3
240 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,783 m3
241 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
242 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V, E-HSMT 0,044 tấn
243 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,53 m3
244 Quét Sika chống thấm bể ( Chương V, E-HSMT 12,046 1m2
245 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,346 m2
246 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V, E-HSMT 29,9 m2
247 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,168 m3
248 Ván khuôn giằng Chương V, E-HSMT 0,015 100m2
249 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm, cao <=6m Chương V, E-HSMT 0,004 tấn
250 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,016 tấn
251 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V, E-HSMT 0,522 m3
252 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V, E-HSMT 0,034 tấn
253 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
254 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 5 1cấu kiện
255 Ghế quan sát hồ bơi Chương V, E-HSMT 1 cái
256 Phao cứu hộ Chương V, E-HSMT 10 cái
257 móc cứu hộ cho bể bơi Chương V, E-HSMT 6 cái
258 thảm cao su hố rửa chân Chương V, E-HSMT 2 cái
259 Tủ thuốc y tế treo tường Chương V, E-HSMT 1 cái
260 Thùng rác HDPE 120 L Chương V, E-HSMT 1 cái
261 Giỏ rác Chương V, E-HSMT 2 cái
262 Thước đo mức nước KT 150x800mm Chương V, E-HSMT 6 cái
E ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN; HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V, E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 150 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V, E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V, E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V, E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Chương V, E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V, E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Chương V, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn H >=3m Chương V, E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Chương V, E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Chương V, E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V, E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Chương V, E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V, E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Chương V, E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Chương V, E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Chương V, E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Chương V, E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Chương V, E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Chương V, E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 25 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Chương V, E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V, E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V, E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng- PN12 DN25 (có bóng) Chương V, E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Chương V, E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin MIHA hoặc tương đương)- PN12 DN25 Chương V, E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi Chương V, E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Chương V, E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 1,6 100m
79 Mua máy bơm tăng áp 1,5Bar; H = 10m Chương V, E-HSMT 1 Cái
80 Mua máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H= 10m Chương V, E-HSMT 1 Cái
81 Hệ thống biển bể bơi bao gồm: Biển khu vực BB treo cổng chính; biển nội quy bể bơi, biển tên các phòng, biển ghi cao độ mực nước gắn thành bể Chương V, E-HSMT 1 Bộ
F ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN; HẠNG MỤC THIẾT BỊ CHO BỂ BƠI
1 Bình lọc bể bơi Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Chương V, E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Chương V, E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Chương V, E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Chương V, E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng; - Số bậc : 3 Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng - Số bậc : 2 Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 mm Chương V, E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Chương V, E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Chương V, E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Chương V, E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Chương V, E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Chương V, E-HSMT 2 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Chương V, E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Chương V, E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Chương V, E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Chương V, E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Chương V, E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Chương V, E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Chương V, E-HSMT 150 kg
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng: 4,5% x (A+B+C+D+E+F) Chương V, E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->