Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 11:16:00 đến ngày 2020-06-23 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,012,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU; HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 156,886 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,722 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V, E-HSMT | 4,297 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V, E-HSMT | 2,132 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 54,713 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V, E-HSMT | 3,069 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 2,015 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V, E-HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V, E-HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V, E-HSMT | 0,624 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V, E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cột thép (tận dụng cột cũ) | Chương V, E-HSMT | 0,207 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m (tận dụng kèo cũ) | Chương V, E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép (tận dụng xà gồ cũ) | Chương V, E-HSMT | 0,243 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (tôn tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 1,569 | 100m2 |
| 20 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V, E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,967 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 26 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,874 | m3 |
| 27 | Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 50,909 | kg |
| 28 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 14,671 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 4,274 | m2 |
| 30 | Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Chương V, E-HSMT | 33,64 | m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 32 | Ván khuôn giằng | Chương V, E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,626 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 39 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V, E-HSMT | 0,434 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 5,463 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 43 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 44 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,961 | m3 |
| 45 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V, E-HSMT | 19,58 | m2 |
| 46 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 111,594 | m2 |
| 47 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V, E-HSMT | 2,223 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, | Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m² |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 81 | 1cấu kiện |
| 51 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 24,75 | m³ |
| 52 | Cắt khe dọc đường bê tông. Chiều dày mặt đường <= 14cm | Chương V, E-HSMT | 0,417 | 100m |
| 53 | Đào móng, rộng ≤20m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,879 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,962 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 33,216 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 2,09 | 100m2 |
| 57 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 | Chương V, E-HSMT | 75,348 | m3 |
| 58 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 74,235 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,72 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 5,792 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 3,769 | tấn |
| 62 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 | Chương V, E-HSMT | 16,755 | m3 |
| 63 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 16,508 | m3 |
| 64 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Chương V, E-HSMT | 1,178 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,769 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,685 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 1,445 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 69 | Băng cản nước PVC V200 | Chương V, E-HSMT | 62 | md |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,158 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,168 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,168 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Mx2) | Chương V, E-HSMT | 3,168 | 100m3 |
| 74 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 hệ số hao hụt 1.015 | Chương V, E-HSMT | 6,608 | m3 |
| 75 | Bê tông rãnh chống tràn, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,51 | m3 |
| 76 | Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn | Chương V, E-HSMT | 0,682 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 6,2 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 79 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,038 | m3 |
| 80 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V, E-HSMT | 18,6 | m2 |
| 81 | Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 31 | m2 |
| 82 | Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,498 | m3 |
| 83 | Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN | Chương V, E-HSMT | 126,4 | tấm |
| 84 | Lắp tấm đan rãnh | Chương V, E-HSMT | 127 | cái |
| 85 | Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 907,405 | kg |
| 86 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 261,5 | m2 |
| 87 | Ốp tường bể bơi KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 61,5 | m2 |
| 88 | Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 200 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 144,42 | m2 |
| 90 | Keo trám (INDUFLEX-VK-TFK-2000 MV HOẶC tương đương) | Chương V, E-HSMT | 15,559 | tuýp |
| 91 | Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể | Chương V, E-HSMT | 63,55 | m2 |
| 92 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 1,347 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 9,908 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,595 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,211 | 100m2 |
| 96 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 29,035 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,545 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V, E-HSMT | 0,258 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 2,026 | tấn |
| 102 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 14,066 | m3 |
| 103 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,927 | 100m3 |
| 104 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,524 | 100m3 |
| 105 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,14 | m3 |
| 106 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,446 | m3 |
| 107 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,627 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,183 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,369 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,304 | tấn |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 9,608 | m3 |
| 112 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,014 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,199 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,813 | tấn |
| 115 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 116 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,558 | tấn |
| 119 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,993 | m3 |
| 120 | Ván khuôn lanh tô | Chương V, E-HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 124 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 41,329 | m3 |
| 125 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 175,552 | m2 |
| 126 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 79,148 | m2 |
| 127 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 34,694 | m2 |
| 128 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 101,371 | m2 |
| 129 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 11,211 | m2 |
| 130 | Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 150,144 | m2 |
| 131 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm | Chương V, E-HSMT | 2,94 | m2 |
| 132 | Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Chương V, E-HSMT | 36,378 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 226,425 | m2 |
| 134 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 175,552 | m2 |
| 135 | Quét Flinkote chống thấm mái | Chương V, E-HSMT | 61,413 | m2 |
| 136 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 52,783 | m2 |
| 137 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước (bao gồm vận chuyển, thi công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V, E-HSMT | 40,186 | m2 |
| 138 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 8.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) | Chương V, E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 139 | Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện), kính an toàn 8.38mm | Chương V, E-HSMT | 3,9 | m2 |
| 140 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 141 | Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 142 | Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) | Chương V, E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 143 | Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) | Chương V, E-HSMT | 58,444 | m2 |
| 144 | Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 146 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Chương V, E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 147 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 9,84 | m2 |
| 148 | Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 75,6 | kg |
| 149 | Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm làm giá đỡ tủ | Chương V, E-HSMT | 86,86 | kg |
| 150 | Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 151 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 152 | Nút cao su bịt chân giá đỡ | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 153 | Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm làm hàng rào | Chương V, E-HSMT | 84,523 | kg |
| 154 | Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm làm hàng rào | Chương V, E-HSMT | 1.168,588 | kg |
| 155 | Sản xuất lan can Inox | Chương V, E-HSMT | 1,229 | tấn |
| 156 | Lắp dựng hàng rào inox | Chương V, E-HSMT | 92,62 | m2 |
| 157 | Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào | Chương V, E-HSMT | 57,85 | m |
| 158 | Lắp dựng lưới thép hàng rào | Chương V, E-HSMT | 45,702 | m2 |
| 159 | Cửa xếp (công nghệ Đài loan hoặc tương đương), thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. | Chương V, E-HSMT | 11,178 | m2 |
| 160 | Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 1,721 | m3 |
| 161 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 162 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,998 | m3 |
| 163 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 9,445 | m2 |
| 164 | Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 7,64 | m2 |
| 165 | Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 (hoàn chỉnh) | Chương V, E-HSMT | 38,988 | kg |
| 166 | Nắp chụp chân lan can inox 304 | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 167 | Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 | Chương V, E-HSMT | 3,284 | tấn |
| 168 | Thép tấm làm bản mã các loại, hệ số hao hụt 1.05 | Chương V, E-HSMT | 0,544 | tấn |
| 169 | Mua thép C150x50x20x2 mm5 | Chương V, E-HSMT | 2,485 | tấn |
| 170 | Mua thép D16 làm giằng vì kèo | Chương V, E-HSMT | 0,498 | tấn |
| 171 | Mua thép D10 làm giằng vì kèo | Chương V, E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 172 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V, E-HSMT | 3,561 | tấn |
| 173 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 3,561 | tấn |
| 174 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,6 | tấn |
| 175 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,6 | tấn |
| 176 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V, E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 177 | Lắp dựng giằng thép | Chương V, E-HSMT | 0,586 | tấn |
| 178 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 519,38 | 1m2 |
| 179 | Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 180 | Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 181 | Thanh nẹp nhôm | Chương V, E-HSMT | 920,99 | m |
| 182 | Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm, hệ số hao hụt 1,05 | Chương V, E-HSMT | 1.930,646 | kg |
| 183 | Lắp dựng thanh nẹp dưới | Chương V, E-HSMT | 1,839 | tấn |
| 184 | Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 60,8 | m |
| 185 | Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 186 | Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,129 | tấn |
| 187 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa | Chương V, E-HSMT | 10 | vị trí |
| 188 | Thanh treo máng thu nước mái bể bơi | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 189 | Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m | Chương V, E-HSMT | 92 | md |
| 190 | Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ | Chương V, E-HSMT | 479,289 | m2 |
| 191 | Mũ ke đầu vít | Chương V, E-HSMT | 1.920 | cái |
| 192 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 5,031 | 100m2 |
| 193 | Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ | Chương V, E-HSMT | 126,877 | kg |
| 194 | Sản xuất ghế Inox | Chương V, E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 195 | Nút cao su bịt chân ghế | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 196 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V, E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 197 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 198 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,342 | 100m2 |
| 199 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 3,437 | m3 |
| 200 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,43 | m3 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,409 | tấn |
| 204 | Ván khuôn tường bể | Chương V, E-HSMT | 0,509 | 100m2 |
| 205 | Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 6,048 | m3 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,253 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,59 | tấn |
| 209 | Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 24,325 | m2 |
| 210 | Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,155 | m3 |
| 211 | Ván khuôn sàn nắp bể | Chương V, E-HSMT | 0,205 | 100m2 |
| 212 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 213 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,273 | tấn |
| 214 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 216 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V, E-HSMT | 13,84 | m2 |
| 217 | Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 132,433 | kg |
| 218 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 38,165 | m2 |
| 219 | Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể | Chương V, E-HSMT | 30,769 | m2 |
| 220 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,018 | m3 |
| 221 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 222 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 223 | Mua thép góc V50x5 | Chương V, E-HSMT | 9,05 | kg |
| 224 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 225 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 226 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 227 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 228 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 229 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,433 | m3 |
| 230 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,503 | m3 |
| 231 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 232 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 233 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 234 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 235 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 236 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,362 | m3 |
| 237 | Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,496 | m3 |
| 238 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 239 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2 | m2 |
| 240 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 16,688 | m2 |
| 241 | Mua keo thống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 29,842 | kg |
| 242 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 243 | Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể | Chương V, E-HSMT | 10,088 | m2 |
| 244 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 245 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,022 | m3 |
| 246 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 247 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 248 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 249 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 250 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 251 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,783 | m3 |
| 252 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 253 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 254 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,53 | m3 |
| 255 | Quét chống thấm bể (dùng Sika hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 12,046 | 1m2 |
| 256 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,346 | m2 |
| 257 | Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 29,9 | m2 |
| 258 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 259 | Ván khuôn giằng | Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 260 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 261 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 262 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,522 | m3 |
| 263 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 264 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 265 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 266 | Ghế quan sát hồ bơi | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 267 | Phao cứu hộ | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 268 | móc cứu hộ cho bể bơi | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 269 | thảm cao su hố rửa chân | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 270 | Tủ thuốc y tế treo tường | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 271 | Thùng rác HDPE 120 L | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 272 | Giỏ rác | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 273 | Thước đo mức nước KT 150x800mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| B | ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU; HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 320 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 240 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 116 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 220 | m |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đèn pha trên cạn H >=3m | Chương V, E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 26 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm (NCx1,5;VLPx1.5) | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm (NCx1,5;VLPx1.5) | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm | Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm | Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm (NCx1,5; Mx1,5) | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm (NCx1,5; Mx1,5) | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm (NCx1,5; Mx1,5) | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm (NCx1,5; Mx1,5) | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen | Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 63 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 66 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Mua nước để vận hành bể bơi (Giá lấy theo công trình đã được duyệt) | Chương V, E-HSMT | 220 | m3 |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 75 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 76 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 77 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 78 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V, E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 79 | Mua máy bơm tăng áp 1,5Bar; H = 10m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 80 | Mua máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H= 10m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Hệ thống biển bể bơi bao gồm: Biển khu vực BB treo cổng chính; biển nội quy bể bơi, biển tên các phòng, biển ghi cao độ mực nước gắn thành bể | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG CHÂU; HẠNG MỤC THIẾT BỊ CHO BỂ BƠI | |||
| 1 | Bình lọc bể bơi | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 2 | Máy bơm lọc | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 3 | Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm | Chương V, E-HSMT | 1.000 | kg |
| 4 | Đầu trả nước bể | Chương V, E-HSMT | 16 | Chiếc |
| 5 | Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): | Chương V, E-HSMT | 16 | Chiếc |
| 6 | Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 7 | Hệ van điều khiển | Chương V, E-HSMT | 1 | hệ |
| 8 | Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng - Số bậc : 2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 9 | Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng- Số bậc : 2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 10 | Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 11 | Phao phân lan dây dài 25 m | Chương V, E-HSMT | 85 | m |
| 12 | Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 8 | Chiếc |
| 13 | Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Bộ tự động điều khiển châm hóa chất | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Bơm định lượng | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Bơm định lượng | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Bồn hóa chất : | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Máy bơm vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 19 | Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 20 | Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 21 | Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 22 | Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 23 | Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 24 | Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 25 | Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . | Chương V, E-HSMT | 1 | hệ |
| 27 | Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp | Chương V, E-HSMT | 1 | hệ |
| 28 | Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày | Chương V, E-HSMT | 1 | Gói |
| 29 | Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng | Chương V, E-HSMT | 1 | Gói |
| 30 | Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) | Chương V, E-HSMT | 150 | kg |
| D | ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN; HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V, E-HSMT | 18 | gốc |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V, E-HSMT | 9 | gốc |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Chương V, E-HSMT | 1,904 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 1,036 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V, E-HSMT | 8,024 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 41,4 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V, E-HSMT | 3,089 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V, E-HSMT | 0,683 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V, E-HSMT | 0,683 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Mx2 | Chương V, E-HSMT | 0,683 | 100m3 |
| 11 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,565 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 7,168 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 20,16 | m3 |
| 16 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,798 | m3 |
| 17 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V, E-HSMT | 27,37 | m2 |
| 18 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 118,72 | m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V, E-HSMT | 4,443 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,375 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100m² |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 76 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 13,305 | m³ |
| 24 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm . Chiều dày mặt đường <= 14cm | Chương V, E-HSMT | 0,344 | 100m |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 2,275 | m3 |
| 26 | Đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 0,175 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 28 | Mua thép ống mạ kẽm D90x2 | Chương V, E-HSMT | 161,15 | kg |
| 29 | Mua thép tấm dày 10mm làm bản mã | Chương V, E-HSMT | 184,632 | kg |
| 30 | Bulông liên kết cột - móng trụ, Bulông M18 | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 31 | Mua thép hộp dày 1.5mm mạ kẽm làm xà gồ, vì kèo, giằng mái, | Chương V, E-HSMT | 629,779 | kg |
| 32 | Sản xuất cột bằng thép ống | Chương V, E-HSMT | 0,334 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,425 | tấn |
| 34 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V, E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cột thép | Chương V, E-HSMT | 0,334 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V, E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,425 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 1,862 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4mm | Chương V, E-HSMT | 46,9 | m |
| 40 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 27,96 | m3 |
| 41 | Đào móng, rộng ≤20m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 4,548 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,209 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 40,241 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 2,405 | 100m2 |
| 45 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V, E-HSMT | 91,753 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 90,397 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,843 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 7,065 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 4,342 | tấn |
| 50 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V, E-HSMT | 20,828 | m3 |
| 51 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 20,52 | m3 |
| 52 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Chương V, E-HSMT | 1,476 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,898 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,871 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 1,742 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 57 | Băng cản nước PVC V200 | Chương V, E-HSMT | 72 | md |
| 58 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,748 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,383 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,383 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 3,383 | 100m3 |
| 63 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V, E-HSMT | 7,673 | m3 |
| 64 | Bê tông rãnh- Chiều dày ≤45cm máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 65 | Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn | Chương V, E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 68 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 12,085 | m3 |
| 69 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Chương V, E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 70 | Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 36 | m2 |
| 71 | Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,08 | m3 |
| 72 | Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN | Chương V, E-HSMT | 146,4 | tấm |
| 73 | Lắp tấm đan rãnh | Chương V, E-HSMT | 147 | cái |
| 74 | Mua keo chống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương) (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) | Chương V, E-HSMT | 1.134,69 | kg |
| 75 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 327 | m2 |
| 76 | Ốp tường bể bơi KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 77 | m2 |
| 77 | Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 250 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 164,553 | m2 |
| 79 | Keo trám (INDUFLEX-VK-TFK-2000 MV hoặc tương đương) | Chương V, E-HSMT | 19,676 | tuýp |
| 80 | Quét chống thấm thành ngoài bể | Chương V, E-HSMT | 79,2 | m2 |
| 81 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 1,106 | 100m3 |
| 82 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 9,54 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,562 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,45 | 100m2 |
| 85 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 28,802 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,627 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,546 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V, E-HSMT | 0,258 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 2,198 | tấn |
| 91 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 15,281 | m3 |
| 92 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,728 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất tôn nền , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,795 | 100m3 |
| 94 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,14 | m3 |
| 95 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,628 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,183 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,369 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,304 | tấn |
| 100 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 10,592 | m3 |
| 101 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,121 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,227 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,885 | tấn |
| 104 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 105 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,558 | tấn |
| 108 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,066 | m3 |
| 109 | Ván khuôn lanh tô | Chương V, E-HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 44,349 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 191,816 | m2 |
| 115 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 85,057 | m2 |
| 116 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 38,808 | m2 |
| 117 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 112,114 | m2 |
| 118 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 11,211 | m2 |
| 119 | Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 159,488 | m2 |
| 120 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm | Chương V, E-HSMT | 2,94 | m2 |
| 121 | Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Chương V, E-HSMT | 43,299 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 247,191 | m2 |
| 123 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 191,816 | m2 |
| 124 | Quét chống thấm mái | Chương V, E-HSMT | 61,413 | m2 |
| 125 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 52,783 | m2 |
| 126 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Chương V, E-HSMT | 40,186 | m2 |
| 127 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 8.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) | Chương V, E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 128 | Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện), kính an toàn 8.38mm | Chương V, E-HSMT | 3,9 | m2 |
| 129 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 130 | Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 131 | Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) | Chương V, E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 132 | Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) | Chương V, E-HSMT | 58,444 | m2 |
| 133 | Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 134 | Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 135 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm | Chương V, E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 9,84 | m2 |
| 137 | Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 75,6 | kg |
| 138 | Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm làm giá đỡ tủ | Chương V, E-HSMT | 86,86 | kg |
| 139 | Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 140 | Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 141 | Nút cao su bịt chân giá đỡ | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 142 | Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm làm hàng rào | Chương V, E-HSMT | 98,325 | kg |
| 143 | Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm làm hàng rào | Chương V, E-HSMT | 1.313,644 | kg |
| 144 | Sản xuất lan can Inox | Chương V, E-HSMT | 1,384 | tấn |
| 145 | Lắp dựng hàng rào inox | Chương V, E-HSMT | 104,111 | m2 |
| 146 | Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào | Chương V, E-HSMT | 64,96 | m |
| 147 | Lắp dựng lưới thép hàng rào | Chương V, E-HSMT | 51,318 | m2 |
| 148 | Cửa xếp (công nghệ Đài loan hoặc tương đương), thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. | Chương V, E-HSMT | 13,554 | m2 |
| 149 | Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 2,161 | m3 |
| 150 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 151 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,998 | m3 |
| 152 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 9,445 | m2 |
| 153 | Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 7,64 | m2 |
| 154 | Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 38,988 | kg |
| 155 | Nắp chụp chân lan can inox 304 | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 156 | Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 | Chương V, E-HSMT | 3,284 | tấn |
| 157 | Thép tấm làm bản mã các loại | Chương V, E-HSMT | 0,544 | tấn |
| 158 | Mua thép C150x50x20x2 mm5 | Chương V, E-HSMT | 2,871 | tấn |
| 159 | Mua thép D16 làm giằng vì kèo | Chương V, E-HSMT | 0,586 | tấn |
| 160 | Mua thép D10 làm giằng vì kèo | Chương V, E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 161 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V, E-HSMT | 3,561 | tấn |
| 162 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 3,561 | tấn |
| 163 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,978 | tấn |
| 164 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,978 | tấn |
| 165 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V, E-HSMT | 0,586 | tấn |
| 166 | Lắp dựng giằng thép | Chương V, E-HSMT | 0,586 | tấn |
| 167 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 589,766 | 1m2 |
| 168 | Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 169 | Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm | Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 170 | Thanh nẹp nhôm | Chương V, E-HSMT | 1.077,09 | m |
| 171 | Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm | Chương V, E-HSMT | 2.257,815 | kg |
| 172 | Lắp dựng thanh nẹp dưới | Chương V, E-HSMT | 2,15 | tấn |
| 173 | Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 70,84 | m |
| 174 | Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 175 | Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu | Chương V, E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 176 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa | Chương V, E-HSMT | 10 | vị trí |
| 177 | Thanh treo máng thu nước mái bể bơi | Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 178 | Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m | Chương V, E-HSMT | 102,04 | md |
| 179 | Lợp mái tấm nhựa thông minh (Polycarbonate hoặc tương đương), tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ | Chương V, E-HSMT | 558,435 | m2 |
| 180 | Mũ ke đầu vít | Chương V, E-HSMT | 2.236 | cái |
| 181 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 5,592 | 100m2 |
| 182 | Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ | Chương V, E-HSMT | 126,877 | kg |
| 183 | Sản xuất ghế Inox | Chương V, E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 184 | Nút cao su bịt chân ghế | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 185 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,439 | 100m3 |
| 186 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 187 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,417 | 100m2 |
| 188 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 4,503 | m3 |
| 189 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 7,243 | m3 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 191 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,599 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,486 | tấn |
| 193 | Ván khuôn tường bể | Chương V, E-HSMT | 0,622 | 100m2 |
| 194 | Bê tông tường bể - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V, E-HSMT | 7,082 | m3 |
| 195 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 196 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,312 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,715 | tấn |
| 198 | Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 30 | m2 |
| 199 | Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,014 | m3 |
| 200 | Ván khuôn sàn nắp bể | Chương V, E-HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,41 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 204 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 205 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V, E-HSMT | 20 | m2 |
| 206 | Mua keo chống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương) (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) | Chương V, E-HSMT | 173,5 | kg |
| 207 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 50 | m2 |
| 208 | Quét chống thấm tường ngoài bể | Chương V, E-HSMT | 37,352 | m2 |
| 209 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,018 | m3 |
| 210 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 211 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 212 | Mua thép góc V50x5 | Chương V, E-HSMT | 9,05 | kg |
| 213 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 214 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 215 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 216 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 217 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 218 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,433 | m3 |
| 219 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,503 | m3 |
| 220 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 221 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 222 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 223 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm | Chương V, E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 224 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 225 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,362 | m3 |
| 226 | Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,496 | m3 |
| 227 | Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 228 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2 | m2 |
| 229 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 16,688 | m2 |
| 230 | Mua keo chống thấm (Sikatop seal 107 hoặc tương) (định mức 3.47kg/m2/2 lớp) | Chương V, E-HSMT | 29,842 | kg |
| 231 | Quét chống thấm tường bể | Chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 232 | Quét chống thấm tường ngoài bể | Chương V, E-HSMT | 10,088 | m2 |
| 233 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 234 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,022 | m3 |
| 235 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 236 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 237 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 238 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 239 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 240 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,783 | m3 |
| 241 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 242 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 243 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,53 | m3 |
| 244 | Quét Sika chống thấm bể ( | Chương V, E-HSMT | 12,046 | 1m2 |
| 245 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,346 | m2 |
| 246 | Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V, E-HSMT | 29,9 | m2 |
| 247 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,168 | m3 |
| 248 | Ván khuôn giằng | Chương V, E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 249 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm, cao <=6m | Chương V, E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 250 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 251 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,522 | m3 |
| 252 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm | Chương V, E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 253 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 254 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 255 | Ghế quan sát hồ bơi | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 256 | Phao cứu hộ | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 257 | móc cứu hộ cho bể bơi | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 258 | thảm cao su hố rửa chân | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 259 | Tủ thuốc y tế treo tường | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 260 | Thùng rác HDPE 120 L | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 261 | Giỏ rác | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 262 | Thước đo mức nước KT 150x800mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| E | ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN; HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 320 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 240 | m |
| 8 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 116 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 220 | m |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đèn pha trên cạn H >=3m | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm | Chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm | Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen | Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 63 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 66 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Van phao đồng- PN12 DN25 (có bóng) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Rọ bơm đồng (Crephin MIHA hoặc tương đương)- PN12 DN25 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Mua nước để vận hành bể bơi | Chương V, E-HSMT | 220 | m3 |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 75 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 76 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 77 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 78 | Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 79 | Mua máy bơm tăng áp 1,5Bar; H = 10m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 80 | Mua máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H= 10m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Hệ thống biển bể bơi bao gồm: Biển khu vực BB treo cổng chính; biển nội quy bể bơi, biển tên các phòng, biển ghi cao độ mực nước gắn thành bể | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| F | ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS HÒA TIẾN; HẠNG MỤC THIẾT BỊ CHO BỂ BƠI | |||
| 1 | Bình lọc bể bơi | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 2 | Máy bơm lọc | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 3 | Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm | Chương V, E-HSMT | 1.000 | kg |
| 4 | Đầu trả nước bể | Chương V, E-HSMT | 16 | Chiếc |
| 5 | Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): | Chương V, E-HSMT | 16 | Chiếc |
| 6 | Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 7 | Hệ van điều khiển | Chương V, E-HSMT | 1 | hệ |
| 8 | Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng; - Số bậc : 3 | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 9 | Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng - Số bậc : 2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 10 | Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Chiếc |
| 11 | Phao phân lan dây dài 25 m | Chương V, E-HSMT | 85 | m |
| 12 | Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 8 | Chiếc |
| 13 | Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Bộ tự động điều khiển châm hóa chất | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Bơm định lượng | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Bơm định lượng | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Bồn hóa chất : | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Máy bơm vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 19 | Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 20 | Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 21 | Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 22 | Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 23 | Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 24 | Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. | Chương V, E-HSMT | 1 | Chiếc |
| 25 | Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . | Chương V, E-HSMT | 1 | hệ |
| 27 | Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp | Chương V, E-HSMT | 1 | hệ |
| 28 | Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày | Chương V, E-HSMT | 1 | Gói |
| 29 | Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng | Chương V, E-HSMT | 1 | Gói |
| 30 | Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) | Chương V, E-HSMT | 150 | kg |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng: 4,5% x (A+B+C+D+E+F) | Chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi