Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Điện Biên Đông |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-13 10:53:00 đến ngày 2020-06-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,482,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nhà làm việc số 1, số 2 (Điểm trung tâm) | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 0,4654 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 15,5124 | m2 |
| 3 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,033 | tấn |
| 4 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,033 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 3,1136 | m2 |
| 6 | Làm trần nhựa màu trắng | Xem chương V | 15,5124 | m2 |
| 7 | Phào trần nhựa | Xem chương V | 16,72 | m |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 24,36 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Xem chương V | 429,6026 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Xem chương V | 30,328 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,773 | 100m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Xem chương V | 116,892 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Xem chương V | 330,916 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 12,1226 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 24,36 | m2 |
| 16 | Làm trần nhựa màu trắng | Xem chương V | 4,3264 | m2 |
| 17 | Phào trần nhựa | Xem chương V | 9,32 | m |
| B | Lát nền: Khu vận động cho trẻ, nhà bảo vệ, nhà bếp + 2 phòng học; Mái tôn + lát nền khu bể nước; Lát nền nhà để xe giáo viên; Sửa chữa nhà vệ sinh; Hàng rào (Điểm trung tâm) | |||
| 1 | Láng vữa tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 108,71 | m2 |
| 2 | Lát nền bằng gạch Hạ Long kích thước gạch 400x400mm | Xem chương V | 146,9855 | m2 |
| 3 | Lát nền bằng gạch ceramic 400x400mm | Xem chương V | 12,5 | m2 |
| 4 | Lát nền bằng gạch ceramic 400x400mm | Xem chương V | 120,33 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,1 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông | Xem chương V | 0,032 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,32 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,18 | m3 |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0263 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,0263 | tấn |
| 12 | Thép bản dày 6 mm | Xem chương V | 4,24 | kg |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0146 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0146 | tấn |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0204 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0204 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 5,7372 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm | Xem chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Xem chương V | 10,2 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 52,31 | m2 |
| 21 | Lát nền bằng gạch Hạ Long kích thước gạch 400x400mm | Xem chương V | 52,31 | m2 |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 7,4375 | m3 |
| 23 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Xem chương V | 3,9375 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Xem chương V | 0,45 | 100m |
| 25 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 3,5 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống PPR D50 | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống PPR D32 | Xem chương V | 0,06 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống PPR D20 | Xem chương V | 0,18 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,35 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống PVC D34 | Xem chương V | 0,03 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 32 | Côn thu PPR 50-32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 33 | Khóa PPR D50 | Xem chương V | 1 | cái |
| 34 | Khóa PPR D32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 35 | Tê PPR 32-20 | Xem chương V | 11 | cái |
| 36 | Tê PPR 20-20 | Xem chương V | 13 | cái |
| 37 | Cút PPR D50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 38 | Cút PPR D32 | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Cút PPR D20 | Xem chương V | 2 | cái |
| 40 | Cút PVC D90 | Xem chương V | 8 | cái |
| 41 | Cút PVC D110 | Xem chương V | 2 | cái |
| 42 | Tê PVC 110 - 90 | Xem chương V | 8 | cái |
| 43 | Tê PVC 110 - 110 | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 13 | bộ |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bồn |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 8 | bộ |
| 48 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Xem chương V | 5,556 | m2 |
| 49 | Láng vữa tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,556 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chương V | 5,556 | m2 |
| 51 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 11,223 | m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 4,5 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 5,241 | m3 |
| 54 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,373 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,24 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,4 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 5,6364 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,916 | m3 |
| 59 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1614 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1614 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 57,67 | Kg |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | Xem chương V | 73 | m2 |
| C | Nhà lớp học 01 phòng (Điểm Huổi Có) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 9,976 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,533 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,672 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0522 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0464 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5104 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,9656 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,019 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 7,33 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 3,6047 | m3 |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1445 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1445 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,088 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0643 | tấn |
| 17 | Bê tôngxà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,484 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0203 | tấn |
| 19 | Ván khuôn lanh tô | Xem chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,1517 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 6,4887 | m3 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,1089 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,1089 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép, dầm trần | Xem chương V | 0,2202 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần | Xem chương V | 0,2202 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 30,9716 | m2 |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,6006 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 21,6 | m |
| 29 | Làm trần tôn màu gỗ | Xem chương V | 0,3939 | 100m2 |
| 30 | Phào trần tôn | Xem chương V | 38,46 | m |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chương V | 39,6495 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 72,464 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 64,308 | m2 |
| 34 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 5,252 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 67,212 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 64,308 | m2 |
| 37 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.4 | Xem chương V | 31,2 | m |
| 38 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 31,2 | m |
| 39 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 6,144 | m2 |
| 40 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 4,152 | m2 |
| 41 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | Xem chương V | 0,0364 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 5,16 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 3,6803 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 10,296 | m2 |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 10 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 35 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Xem chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 2 | hộp |
| 53 | Đế âm | Xem chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt bộ conson sứ đón dây | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Tôn máng nước hai bên | Xem chương V | 14,4 | m |
| 56 | Cầu chắn rác D90 | Xem chương V | 4 | Cái |
| 57 | Đai neo ống D90 | Xem chương V | 16 | cái |
| 58 | Ống PVC D90 | Xem chương V | 0,16 | 100m |
| 59 | Lắp đăt cút chếch PVC D90 | Xem chương V | 8 | cái |
| D | Nhà bếp (Điểm Huổi Có) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 6,6542 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,0983 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,672 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng nhà đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,5192 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,901 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,6597 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 2,0416 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,3846 | m3 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 23,2548 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,74 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc + sườn | Xem chương V | 15,91 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chương V | 22,581 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,285 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 25 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 4,176 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 22,109 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 28 | Khuôn cửa thép hộp 50x50x1.4 | Xem chương V | 21 | m |
| 29 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 21 | m |
| 30 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 6,02 | m2 |
| 31 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 1,43 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 7,45 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,1445 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bàn soạn chia, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0148 | tấn |
| 37 | Ván khuôn bàn soạn chia | Xem chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 38 | Bê tông bàn soạn chia đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,1744 | m3 |
| 39 | Ốp gạch 300x300mm | Xem chương V | 2,32 | m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0094 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0704 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm nắp, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,006 | tấn |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0651 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 8 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 16 | m |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 1 | hộp |
| 54 | Đế âm | Xem chương V | 4 | cái |
| E | Nhà vệ sinh (Điểm Huổi Có) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,3499 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,1166 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5545 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8996 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,0022 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2094 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0214 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,5868 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chương V | 5,8586 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 10,584 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,8 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2191 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0203 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,7402 | m3 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 3,04 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc + úp sườn | Xem chương V | 9,24 | md |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 26 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 1,16 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 26,84 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 29 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.4 | Xem chương V | 4,62 | m |
| 30 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1.4 | Xem chương V | 2,28 | m |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 6,9 | m |
| 32 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 1,4 | m2 |
| 33 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 0,2916 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 1,69 | m2 |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 6 | m |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường | Xem chương V | 1 | bộ |
| 38 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 40 | Ống PPR D32 | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 41 | Ống PPR D20 | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 42 | Tê, Cút PPR D20 | Xem chương V | 7 | cái |
| 43 | Khóa PPR D32 | Xem chương V | 3 | cái |
| 44 | Khóa PPR D20 | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 47 | Chắn rác sàn bằng inox | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bồn |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Xem chương V | 0,02 | 100m |
| 51 | Tê chếch PVC D110 | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 15,7134 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0342 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Bê tông đáy bể phốt đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,9339 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,051 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 6 | cái |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 3,5404 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,04 | m2 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 6,7134 | m3 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,468 | m3 |
| 66 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,468 | m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 69 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 70 | Sản xuất giá đỡ téc bằng thép hình | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giá đỡ téc | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 10,156 | m2 |
| 73 | Bu lông M12 | Xem chương V | 8 | cái |
| F | Phụ trợ: Cổng, biển trường, hàng rào (Điểm Huổi Có) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,648 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,072 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,176 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa sắt, biển tên | Xem chương V | 0,0763 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 9,802 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sắt, biển tên | Xem chương V | 5,7735 | m2 |
| 11 | Bản lề cổng | Xem chương V | 6 | cái |
| 12 | Chốt cổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 13 | Then cài cổng + Khóa Việt Tiệp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tôn lá dày 0,8mm | Xem chương V | 1,5 | m2 |
| 15 | Chữ biển cổng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 14,0288 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 5,55 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 6,5263 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 4,2016 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,296 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,96 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 7,0408 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,8829 | m3 |
| 24 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1991 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1991 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 71,89 | Kg |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | Xem chương V | 91 | m2 |
| G | Sửa chữa nhà lớp học (Điểm Cảnh Lay) | |||
| 1 | Phá lớp láng đáy, thành sê nô | Xem chương V | 60,5536 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ | Xem chương V | 272,289 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,5648 | 100m2 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 60,5536 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 191,3944 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 65,1356 | m2 |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 15,759 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,18 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 4 | cái |
| 10 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 4 | Cái |
| 11 | Đai neo giữ ống | Xem chương V | 20 | cái |
| H | Nhà Bếp (Điểm Cảnh Lay) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 6,6542 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,0983 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,672 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng nhà đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,5192 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,901 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,6597 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 2,0416 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,3846 | m3 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 23,2548 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,74 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc + sườn | Xem chương V | 15,91 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chương V | 22,581 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,285 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 25 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 4,176 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 22,109 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 28 | Khuôn cửa thép hộp 50x50x1.4 | Xem chương V | 21 | m |
| 29 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 21 | m |
| 30 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 6,02 | m2 |
| 31 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 1,43 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 7,45 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,1445 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bàn soạn chia, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0148 | tấn |
| 37 | Ván khuôn bàn soạn chia | Xem chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 38 | Bê tông bàn soạn chia đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,1744 | m3 |
| 39 | Ốp gạch 300x300mm | Xem chương V | 2,32 | m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0094 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0704 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm nắp, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,006 | tấn |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0651 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 8 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 16 | m |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 1 | hộp |
| 54 | Đế âm | Xem chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 3 | bộ |
| I | Nhà vệ sinh (Điểm Cảnh Lay) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,3499 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,1166 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5545 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8996 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,0022 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2094 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0214 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,5868 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chương V | 5,8586 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 10,584 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,8 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2191 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0203 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,7402 | m3 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 3,04 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc + úp sườn | Xem chương V | 9,24 | md |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 26 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 1,16 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 26,84 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 29 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.4 | Xem chương V | 4,62 | m |
| 30 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1.4 | Xem chương V | 2,28 | m |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 6,9 | m |
| 32 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 1,4 | m2 |
| 33 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 0,2916 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 1,69 | m2 |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 6 | m |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường | Xem chương V | 1 | bộ |
| 38 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 40 | Ống PPR D32 | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 41 | Ống PPR D20 | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 42 | Tê, Cút PPR D20 | Xem chương V | 7 | cái |
| 43 | Khóa PPR D32 | Xem chương V | 3 | cái |
| 44 | Khóa PPR D20 | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 47 | Chắn rác sàn bằng inox | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bồn |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Xem chương V | 0,02 | 100m |
| 51 | Tê chếch PVC D110 | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 15,7134 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0342 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Bê tông đáy bể phốt đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,9339 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,051 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 6 | cái |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 3,5404 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,04 | m2 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 6,7134 | m3 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,468 | m3 |
| 66 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,468 | m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 69 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 70 | Sản xuất giá đỡ téc bằng thép hình | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giá đỡ téc | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 10,156 | m2 |
| 73 | Bu lông M12 | Xem chương V | 8 | cái |
| J | Phụ trợ: Cổng, biển trường, hàng rào (Điểm Cảnh Lay) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,648 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,072 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,176 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa sắt, biển tên | Xem chương V | 0,0763 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 9,802 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sắt, biển tên | Xem chương V | 5,7735 | m2 |
| 11 | Bản lề cổng | Xem chương V | 6 | cái |
| 12 | Chốt cổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 13 | Then cài cổng + Khóa Việt Tiệp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tôn lá dày 0,8mm | Xem chương V | 1,5 | m2 |
| 15 | Chữ biển cổng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 12,771 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 5,1 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 5,957 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,8342 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,272 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,72 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 6,4126 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,4528 | m3 |
| 24 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1829 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1829 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 65,57 | Kg |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | Xem chương V | 83 | m2 |
| K | Sửa chữa nhà lớp học (Điểm Huổi Dụa) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 155,0016 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ | Xem chương V | 241,8834 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 1,5648 | 100m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,1216 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 78,3264 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 60,5536 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 191,3944 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 129,178 | m2 |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 15,759 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,18 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 4 | cái |
| 12 | Cầu chắn rác D110 | Xem chương V | 4 | Cái |
| 13 | Đai neo giữ ống | Xem chương V | 20 | cái |
| L | Nhà bếp (Điểm Huổi Dụa) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 6,6542 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,0983 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,672 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng nhà đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,5192 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,901 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,6597 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 2,0416 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,3846 | m3 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 23,2548 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,74 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc + sườn | Xem chương V | 15,91 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chương V | 22,581 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,285 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 25 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 4,176 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 22,109 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 28 | Khuôn cửa thép hộp 50x50x1.4 | Xem chương V | 21 | m |
| 29 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 21 | m |
| 30 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 6,02 | m2 |
| 31 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 1,43 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 7,45 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,1445 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bàn soạn chia, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0148 | tấn |
| 37 | Ván khuôn bàn soạn chia | Xem chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 38 | Bê tông bàn soạn chia đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,1744 | m3 |
| 39 | Ốp gạch 300x300mm | Xem chương V | 2,32 | m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0094 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0704 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm nắp, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,006 | tấn |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0651 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 8 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 16 | m |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 1 | hộp |
| 54 | Đế âm | Xem chương V | 4 | cái |
| M | Nhà vệ sinh (Điểm Huổi Dụa) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,3499 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,1166 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5545 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8996 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,0022 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2094 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0214 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,5868 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chương V | 5,8586 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 10,584 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,8 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2191 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0203 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,7402 | m3 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 3,04 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc + úp sườn | Xem chương V | 9,24 | md |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 26 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 1,16 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 26,84 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 29 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.4 | Xem chương V | 4,62 | m |
| 30 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1.4 | Xem chương V | 2,28 | m |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 6,9 | m |
| 32 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 1,4 | m2 |
| 33 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 0,2916 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 1,69 | m2 |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 6 | m |
| 37 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 39 | Ống PPR D32 | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 40 | Ống PPR D20 | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 41 | Tê, Cút PPR D20 | Xem chương V | 7 | cái |
| 42 | Khóa PPR D32 | Xem chương V | 3 | cái |
| 43 | Khóa PPR D20 | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 46 | Chắn rác sàn bằng inox | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bồn |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Xem chương V | 0,02 | 100m |
| 50 | Tê chếch PVC D110 | Xem chương V | 5 | cái |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 15,7134 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0342 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 55 | Bê tông đáy bể phốt đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,9339 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,051 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 6 | cái |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 3,5404 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,04 | m2 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 6,7134 | m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,468 | m3 |
| 65 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,468 | m3 |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 68 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 69 | Sản xuất giá đỡ téc bằng thép hình | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 70 | Lắp dựng giá đỡ téc | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 10,156 | m2 |
| 72 | Bu lông M12 | Xem chương V | 8 | cái |
| N | Phụ trợ: Cổng, biển trường, hàng rào, sân (Điểm Huổi Dụa) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,648 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,072 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,176 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,0329 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa sắt, biển tên | Xem chương V | 0,0763 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 9,802 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sắt, biển tên | Xem chương V | 5,7735 | m2 |
| 11 | Bản lề cổng | Xem chương V | 6 | cái |
| 12 | Chốt cổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 13 | Then cài cổng + Khóa Việt Tiệp | Xem chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tôn lá dày 0,8mm | Xem chương V | 1,5 | m2 |
| 15 | Chữ biển cổng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 9,675 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,9 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,525 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,9118 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,208 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,08 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,8602 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,3792 | m3 |
| 24 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1399 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1399 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng thép giằng phi 8 | Xem chương V | 49,77 | Kg |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 | Xem chương V | 63 | m2 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Xem chương V | 1,3743 | m3 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 2,2905 | m3 |
| O | Nhà bếp (Điểm Xa Vua A) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 6,6542 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,0983 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,672 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng nhà đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,5192 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 4,901 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 4,6597 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 2,0416 | m3 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,1057 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,3846 | m3 |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,177 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 23,2548 | m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,74 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc + sườn | Xem chương V | 15,91 | m |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chương V | 22,581 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,285 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 25 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 4,176 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 22,109 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,4115 | m2 |
| 28 | Khuôn cửa thép hộp 50x50x1.4 | Xem chương V | 21 | m |
| 29 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 21 | m |
| 30 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 6,02 | m2 |
| 31 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 1,43 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 7,45 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,1445 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,8689 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bàn soạn chia, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0148 | tấn |
| 37 | Ván khuôn bàn soạn chia | Xem chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 38 | Bê tông bàn soạn chia đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,1744 | m3 |
| 39 | Ốp gạch 300x300mm | Xem chương V | 2,32 | m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0128 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0094 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0704 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm nắp, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,006 | tấn |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0651 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 8 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 16 | m |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 1 | hộp |
| 55 | Đế âm | Xem chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 3 | bộ |
| P | Nhà vệ sinh, cổng trường (Điểm Xa Vua A) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,3499 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,1166 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5545 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,8996 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,0022 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2094 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,019 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0214 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,5868 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Xem chương V | 5,8586 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 10,584 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,8 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,2191 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0203 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,7402 | m3 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0255 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 3,04 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc + úp sườn | Xem chương V | 9,24 | md |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 28 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 26 | Quét nước ximăng 2 nước | Xem chương V | 1,16 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 26,84 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 13,836 | m2 |
| 29 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.4 | Xem chương V | 4,62 | m |
| 30 | Khuôn cửa thép hộp 30x60x1.4 | Xem chương V | 2,28 | m |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 6,9 | m |
| 32 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 1,4 | m2 |
| 33 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 0,2916 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 1,69 | m2 |
| 35 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Xem chương V | 1 | cái |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn compac gắn tường | Xem chương V | 1 | bộ |
| 38 | Đế âm | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 40 | Ống PPR D32 | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 41 | Ống PPR D20 | Xem chương V | 0,05 | 100m |
| 42 | Tê, Cút PPR D20 | Xem chương V | 7 | cái |
| 43 | Khóa PPR D32 | Xem chương V | 3 | cái |
| 44 | Khóa PPR D20 | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 47 | Chắn rác sàn bằng inox | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bồn |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=110mm | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Xem chương V | 0,02 | 100m |
| 51 | Tê chếch PVC D110 | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem chương V | 15,7134 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0342 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,01 | 100m2 |
| 56 | Bê tông đáy bể phốt đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,9339 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,051 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,03 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,6 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Xem chương V | 6 | cái |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 3,5404 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,04 | m2 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 6,7134 | m3 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 3,468 | m3 |
| 66 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 2,468 | m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 69 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Xem chương V | 0,256 | m3 |
| 70 | Sản xuất giá đỡ téc bằng thép hình | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giá đỡ téc | Xem chương V | 0,1982 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 10,156 | m2 |
| 73 | Bu lông M12 | Xem chương V | 8 | cái |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,725 | m2 |
| 75 | Sơn trụ cổng bằng sơn ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 4,725 | m2 |
| 76 | Gia công tận dụng cánh cổng cũ | Xem chương V | 2 | công |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V | 1,92 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 1,92 | m2 |
| 79 | Bản lề cổng | Xem chương V | 6 | cái |
| 80 | Chốt cổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 81 | Then cài cổng + Khóa Việt Tiệp | Xem chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi