Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200641973-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200641955
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nông thôn mới, nhân dân đóng góp và huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 09:39:00 đến ngày 2020-06-27 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,223,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: ĐẬP DÂNG NƯỚC
1 Cắt mạch đường bê tông Mô tả theo chương V 0,7 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Mô tả theo chương V 0,49 m3
3 Phá dỡ kết cấu tường đá Mô tả theo chương V 0,32 m3
4 Đào nạo vét, đất cấp I Mô tả theo chương V 0,3 100m3
5 Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả theo chương V 0,6467 100m3
6 Đào phá đê quai, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,6467 100m3
7 Đào kênh dẫn dòng, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,855 100m3
8 Đắp hoàn trả kênh dẫn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 0,855 100m3
9 Bơm nước hố móng Mô tả theo chương V 20 ca
10 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III Mô tả theo chương V 26,012 m3
11 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả theo chương V 1,0405 100m3
12 Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo chương V 0,5693 100m3
13 Bê tông chèn chân đá 4x6 mác 150 Mô tả theo chương V 0 m3
14 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo chương V 0,1512 100m2
15 Làm tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,0151 100m3
16 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Mô tả theo chương V 10,1875 m3
17 Xây đá hộc thân đập, vữa XM mác 100 Mô tả theo chương V 23,728 m3
18 SXLD ván thép, VK sân, thân đập Mô tả theo chương V 0,3662 100m2
19 Bê tông sân, thân đập đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 19,0483 m3
20 Khe lún 1 lớp giấy, 1 lớp nhựa Mô tả theo chương V 14,315 m2
21 SXLD ván khuôn thép, VK móng kè Mô tả theo chương V 0,286 100m2
22 Bê tông móng kè đá 2x4 mác 250 Mô tả theo chương V 8,536 m3
23 SXLD ván khuôn thép, VK tường kè Mô tả theo chương V 1,9772 100m2
24 Bê tông tường kè đá 2x4 mác 250 Mô tả theo chương V 21,996 m3
25 SXLD ván khuôn thép, VK sân đỉnh Mô tả theo chương V 0,0486 100m2
26 Bê tông chèn đá 4x6 mác 150 Mô tả theo chương V 9,0804 m3
27 SXLD ván khuôn thép, VK cống hộp Mô tả theo chương V 0,1092 100m2
28 Bê tông cống hộp đá 1x2 mác 250 Mô tả theo chương V 1,08 m3
29 SXLD cốt thép móng tường, ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,2788 tấn
30 SXLD cốt thép tường, ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,8279 tấn
31 SXLD cốt thép sân, thân đập, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 1,1242 tấn
32 SXLD cốt thép cống hộp, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 giảm áp Mô tả theo chương V 0,216 100m
B Hạng mục2: KÈ BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Đào phá đá móng kè, đá cấp IV Mô tả theo chương V 35,281 m3
2 Đào móng kè, đất cấp III Mô tả theo chương V 1,4112 100m3
3 Đắp đất mang kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 1,5306 100m3
4 Bê tông chống xói chân đá 4x6 mác 150 Mô tả theo chương V 21,335 m3
5 Bơm nước hố móng Mô tả theo chương V 10 ca
6 Bê tông lót đá 2x4 mác 100 Mô tả theo chương V 6,44 m3
7 SXLD VK móng kè Mô tả theo chương V 1,868 100m2
8 Bê tông móng kè đá 2x4 mác 250 Mô tả theo chương V 25,76 m3
9 SXLD ván khuôn tường kè Mô tả theo chương V 3,8378 100m2
10 Bê tông tường kè đá 2x4 mác 250 Mô tả theo chương V 48,5862 m3
11 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả theo chương V 0,0007 100m3
12 Làm tầng lọc bằng cát Mô tả theo chương V 0,001 100m3
13 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo chương V 0,0108 100m2
14 Khe lún 1 lớp giấy, 1 lớp nhựa Mô tả theo chương V 3,22 m2
15 SXLD cốt thép móng ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 1,3655 tấn
16 SXLD cốt thép tường ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 1,9512 tấn
17 Ống nhựa PVC D50 Mô tả theo chương V 0,084 100m
C Hạng mục 3: KÊNH DẪN BTCT
1 Đào móng kênh, đất cấp II Mô tả theo chương V 0,4425 100m3
2 Đào móng kênh, đất cấp II Mô tả theo chương V 4,917 m3
3 Đắp đất mang kênh, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo chương V 0,1989 100m3
4 Bê tông lót móng kênh đá 1x2 mác 100 Mô tả theo chương V 1,218 m3
5 SXLD ván khuôn kênh Mô tả theo chương V 0,9331 100m2
6 Bê tông đáy, chân khay đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 4,253 m3
7 Bê tông tường kênh đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 5,6354 m3
8 SXLD ván khuôn thanh giằng Mô tả theo chương V 0,023 100m2
9 Bê tông thanh giằng đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 0,1008 m3
10 SXLD ván khuôn cánh phai Mô tả theo chương V 0,0061 100m2
11 Khe lún 1 lớp giấy dầu, 1 lớp nhựa Mô tả theo chương V 1,58 m2
12 SXLD cốt thép đáy kênh, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,0597 tấn
13 SXLD cốt thép tường kênh, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,2169 tấn
14 SXLD cốt thép thanh giằng, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,0264 tấn
15 SXLD cốt thép tấm phai Mô tả theo chương V 0,0093 tấn
16 Lắp đặt thanh giằng, cánh phai Mô tả theo chương V 16 cái
D Hạng mục 4: KÊNH TƯỚI BTCT
1 Đào móng kênh, đất cấp II Mô tả theo chương V 5,6663 100m3
2 Đào móng kênh, đất cấp II Mô tả theo chương V 62,9591 m3
3 Đắp đất mang kênh, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo chương V 3,2581 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo chương V 4,32 m3
5 Bê tông lót móng đá 1x2 mác 100 Mô tả theo chương V 26,6018 m3
6 SXLD ván khuôn kênh Mô tả theo chương V 16,4883 100m2
7 SXLD ván khuôn móng trụ đỡ Mô tả theo chương V 0,0455 100m2
8 SXLD ván khuôn trụ đỡ Mô tả theo chương V 0,0255 100m2
9 SXLD ván khuôn bệ đỡ Mô tả theo chương V 0,0198 100m2
10 Bê tông móng trụ đỡ đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 0,723 m3
11 Bê tông trụ đỡ đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 0,1594 m3
12 Bê tông bệ đỡ đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 0,1294 m3
13 Bê tông móng, chân khay kênh đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 72,0354 m3
14 Bê tông tường kênh đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 79,1287 m3
15 SXLD ván khuôn thanh giằng Mô tả theo chương V 0,4471 100m2
16 Bê tông thanh giằng đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 1,9226 m3
17 SXLD ván khuôn tấm đan đổ liền Mô tả theo chương V 0,0308 100m2
18 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,228 100m2
19 SXLD ván khuôn mặt đường Mô tả theo chương V 0,0092 100m2
20 Bê tông tấm đan đổ liền đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 0,98 m3
21 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 mác 200 Mô tả theo chương V 3,2 m3
22 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Mô tả theo chương V 1,38 m3
23 Khớp nối 1 lớp giấy dầu, 1 lớp nhựa Mô tả theo chương V 26,7378 m2
24 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,795 m3
25 SXLD cốt thép đáy, chân khay ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 1,31 tấn
26 SXLD cốt thép tường kênh, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 3,5881 tấn
27 SXLD cốt thép thanh giằng, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,4775 tấn
28 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,4136 tấn
29 SXLD cốt thép trụ, ĐK<=10mm Mô tả theo chương V 0,05 tấn
30 SXLD cốt thép trụ, ĐK<=18mm Mô tả theo chương V 0,0254 tấn
31 Lắp đặt thanh giằng Mô tả theo chương V 251 cái
32 Lắp đặt tấm đan Mô tả theo chương V 86 cái
33 Cống buy D750 Mô tả theo chương V 3 cái
34 Lắp đặt cống buy D750 Mô tả theo chương V 3 cái
35 Ống nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 0,02 100m
36 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả theo chương V 6,2117 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->