Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642109-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200626600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 09:33:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,200,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ PHƯỢNG KỲ, HUYỆN TỨ KỲ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 189,3058 m2
2 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ (nhân công bậc 3,0/7 nhóm 1) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,732 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,464 m3
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7961 tấn
6 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7961 tấn
7 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2,5mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,65 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,65 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 67,8391 1m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn SSSC dày 0,4 ly Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,0978 100m2
11 Tôn úp nóc, úp viền Chương V- Yêu cầu về xây lắp 36,948 m
12 LÀm trần thạch cao, trần thả Chương V- Yêu cầu về xây lắp 105,0088 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 19,104 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 397,636 m2
15 sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,24 m2
16 sản xuất, lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,08 m2
17 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 194,648 m2
18 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 173,288 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 32,78 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 194,648 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 206,068 m2
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt, sắt vuông đặc 12x12mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1492 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,08 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30,512 m2
25 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4165 m3
26 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,3836 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,5594 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,701 m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-Cấp đất II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0606 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <=5km-Cấp đất II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0606 100m3
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m-Cấp đất II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,744 m3
32 Đóng cọc tre, dài <=2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6 100m
33 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,576 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,576 m3
35 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0816 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0463 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,795 m3
39 Bu lông D20 L=300 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 cái
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,5593 m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,0965 m3
42 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,09 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0485 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0614 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,482 m3
46 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4266 100m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,2258 m3
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 78,75 m2
49 Láng granitô cầu thang Chương V- Yêu cầu về xây lắp 33,3 m2
50 Sản xuất, lắp dựng cột, khung Inox sân khấu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.200,49 Kg
51 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 51,84 m2
52 sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23,04 m2
53 sản xuất, lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 28,8 m2
54 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,3676 100m3
55 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 42,4194 100m
56 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,3936 m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,7871 m3
58 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 21,6985 m3
59 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 34,8995 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2836 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1546 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4198 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,6801 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,4382 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,2849 m3
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4052 100m2
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3859 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,4572 m3
69 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 420,9488 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 58,4298 m2
71 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 479,3786 m2
72 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0593 100m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,014 m3
74 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0396 100m2
75 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,078 100m2
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1127 tấn
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1053 tấn
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,34 m3
79 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0442 tấn
80 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0442 tấn
81 Bu lông M18 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 36 cái
82 Gia công cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2374 tấn
83 Lắp cột thép các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2374 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,6649 1m2
85 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2641 tấn
86 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2641 tấn
87 Sản xuất xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5997 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5997 tấn
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4856 100m2
90 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,5 m3
91 Lát gạch TERAZZO KT 400x400mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.400 m2
92 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 260x230x1000mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 60 m
93 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 27,05 m3
94 Lát gạch tự chèn KT 400x400x50mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 270,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->