Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị ( mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624097-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị ( mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 18:25:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,186,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VỆC 3 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 79,127 | m² |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 145,08 | m² |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Phần II Chương V của E-HSMT | 147,656 | m² |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,576 | m³ |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Phần II Chương V của E-HSMT | 210,982 | m² |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường + tường ngoài nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 411,561 | m² |
| 7 | Tháo dỡ trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 124,63 | m² |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,736 | m² |
| 11 | Phá dỡ kết cấu lan can | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,719 | m³ |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Phần II Chương V của E-HSMT | 168,338 | m² |
| 13 | Phá dỡ lan can sắt | Phần II Chương V của E-HSMT | 16,445 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | công |
| 15 | Tháo dỡ hệ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | công |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,61 | m³ |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 178,675 | m² |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,818 | m² |
| 19 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 367,3 | m2 |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Phần II Chương V của E-HSMT | 41,39 | m³ |
| 21 | Bê tông lanh, M200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,993 | m³ |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,427 | 100m² |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 15,796 | m³ |
| 27 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,449 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 117,091 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 117,49 | m2 |
| 30 | Bả matít vào tường trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 117,091 | m2 |
| 31 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 117,091 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 117,49 | m2 |
| 33 | Sơn lại xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 98,15 | m2 |
| 34 | Mua tấm Inox 304 khổ rộng 400 mm dày 0.5 làm tấm đậy khe lún | Phần II Chương V của E-HSMT | 31,276 | kg |
| 35 | Xử lý chống thấm khe lún | Phần II Chương V của E-HSMT | 19,72 | m |
| 36 | Chống thấm khe tường bằng keo | Phần II Chương V của E-HSMT | 64,8 | m |
| 37 | Lợp lại mái che tường bằng tôn múi | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,874 | 100m² |
| 38 | Tôn úp nóc hoa sen rộng 400 dày 0.45 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 34,8 | m |
| 39 | Lát lại bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,374 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 277,57 | m² |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 89,73 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch sika chống thấm sê nô | Phần II Chương V của E-HSMT | 367,3 | 1m2 |
| 43 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ có chốt bằng inox | Phần II Chương V của E-HSMT | 541,961 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, kích thước gạch 120x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 129,275 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m2 |
| 46 | Lát gạch chống nóng bằng đất nung KT gạch 400x400mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 127,33 | m2 |
| 47 | Lát lại nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 76,2 | m2 |
| 48 | Ốp tường WC, kích thước gạch 300x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 224,784 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn WC không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 76,2 | m² |
| 50 | Quét dung dịch sika chống thấm sê nô | Phần II Chương V của E-HSMT | 133,088 | 1m2 |
| 51 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước khu WC | Phần II Chương V của E-HSMT | 106,25 | m2 |
| 52 | Vách ngăn bằng tấm Compac KPL dày 12 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,736 | m2 |
| 53 | Mua thép V40x40x3 mm mạ kẽm làm khung đỡ bàn chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 104,778 | kg |
| 54 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 55 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 56 | Lát đá mặt bàn chậu rửa bằng đá granit tự nhiên | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,164 | m2 |
| 57 | Phá dỡ lớp granito | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,045 | m³ |
| 58 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ lan can cầu thang | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 59 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 30,24 | m2 |
| 60 | Lát lại bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen | Phần II Chương V của E-HSMT | 69,643 | m2 |
| 61 | Trần thạch cao khung xương chìm giật cấp | Phần II Chương V của E-HSMT | 225,67 | m2 |
| 62 | Trần nhôm Clayin | Phần II Chương V của E-HSMT | 969,69 | m2 |
| 63 | Vách kính khung nhôm-Vách kính cố định, hệ 4400, kính trắng dày 6.38 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 231,331 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 55,353 | m2 |
| 65 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Phần II Chương V của E-HSMT | 47 | bộ |
| 66 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,326 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có khóa và chốt) | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,889 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 70 | Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,989 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Cửa đi Composite nhà vệ sinh | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 73 | Khóa cửa đi-Khóa tay nắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 74 | Vách thạch cao 2 mặt | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,488 | m2 |
| 75 | Bả bột bả vào vách thạch cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 54,976 | m2 |
| 76 | Sơn vách thạch cao trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 54,976 | m2 |
| 77 | Sơn lại hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 179,124 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 179,124 | m2 |
| 79 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 96,986 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lại hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 96,986 | m² |
| 81 | Sơn cửa chớp 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 174,989 | m2 |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 174,989 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 411,675 | m² |
| 84 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 411,675 | m² |
| 85 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 613,761 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 306,881 | m2 |
| 87 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 37,61 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 37,61 | m2 |
| 89 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 373,652 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 373,652 | m2 |
| 91 | Thay bản lề | Phần II Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 92 | Thay nẹp cửa kích thước 15x45mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 93 | Thay khóa cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 94 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 4.952,897 | m2 |
| 95 | Phá lớp vữa trát tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 80 | m2 |
| 96 | Trát lại tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 597 | m2 |
| 97 | Trát lại tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 80 | m2 |
| 98 | Bả matít vào tường trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 245 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 3.697,728 | 1m2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.247,611 | 1m2 |
| 101 | Hoa sắt cửa sổ bằng Inox 304 | Phần II Chương V của E-HSMT | 263,303 | kg |
| 102 | Cửa xếp bằng Inox | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,881 | m2 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,319 | 100m² |
| 104 | Công tác vận chuyển đồ đạc của các phòng để thi công | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | công |
| 105 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,379 | 100m³ |
| 106 | Đào móng | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,958 | m³ |
| 107 | Bê tông lót móng, M100 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,9 | m³ |
| 108 | Ván khuôn móng dài | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m² |
| 109 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,008 | m³ |
| 110 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m³ |
| 111 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,026 | 100m³ |
| 112 | Bê tông nền, M200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,721 | m³ |
| 113 | Ván khuôn móng dài | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,016 | 100m² |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,121 | m³ |
| 115 | Lát đát Granit tự nhiên đường dành cho người khuyết tật | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,92 | m2 |
| 116 | Ốp đá Granit tự nhiên vào tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,226 | m2 |
| 117 | Mua thép lập là 40x3mm làm lan can | Phần II Chương V của E-HSMT | 73,848 | kg |
| 118 | Mua thép hộp 40x20x2 làm lan can | Phần II Chương V của E-HSMT | 42,729 | kg |
| 119 | Mua thép ống D42x2mm Làm lan can | Phần II Chương V của E-HSMT | 34,254 | kg |
| 120 | Mua thép ống D59,9 dày 2ly làm lan can | Phần II Chương V của E-HSMT | 48,817 | kg |
| 121 | Sản xuất lan can sắt | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 122 | Lắp dựng lan can sắt | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,184 | m² |
| 123 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,356 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led panel 600x600 36W | Phần II Chương V của E-HSMT | 78 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB =10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn chùm trang trí 100W | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led T5 hắt trần L1200 20W | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn led T5 hắt trần L600 10W | Phần II Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led panel 300x1200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Đèn led dây 10.5W/m | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 9 | Máy sấy tay | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn gường led 12W | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn led dowlight D110 9W | Phần II Chương V của E-HSMT | 161 | bộ |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đế âm cho công tắc, ổ cắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 22 | hộp |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 650 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.920 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 325 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 389 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa cứng nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 909 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa mềm nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 56 | m |
| 26 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | bình |
| 27 | Nội quy, tiêu lệnh | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng bình, họng chữa cháy 600x500x180 | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 29 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 30 | Đèn thoát hiểm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | đèn |
| 31 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 32 | Đèn chiếu sáng sự cố | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | đèn |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 14 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren PPR - Đường kính 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 15mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, cút 45 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63x50mm bằng phương pháp hàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 74 | Đai treo ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 70 | bộ |
| 75 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 76 | Lắp đặt cầu thu nước Inox- Đường kính 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 15,9mm | Phần II Chương V của E | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 12,7mm | Phần II Chương V của E | 4,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 9,5mm | Phần II Chương V của E | 1,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 6,4mm | Phần II Chương V của E | 5,67 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Phần II Chương V của E | 0,15 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Phần II Chương V của E | 4,32 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Phần II Chương V của E | 1,2 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Phần II Chương V của E | 5,67 | 100m |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Phần II Chương V của E | 43 | máy |
| 10 | Lắp đặt quạt ốp trần | Phần II Chương V của E | 23 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Phần II Chương V của E | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Phần II Chương V của E | 3,76 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng | Phần II Chương V của E | 3,76 | 100m |
| 14 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, D110 | Phần II Chương V của E | 58 | m |
| 15 | Giá treo đỡ ống gió | Phần II Chương V của E | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cút thông gió hộp, chu vi côn, cút D110 | Phần II Chương V của E | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt cửa thải gió Louver có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 250x250mm | Phần II Chương V của E | 4 | cửa |
| 18 | Lắp đặt cửa thải gió Louver có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 600x250mm | Phần II Chương V của E | 6 | cửa |
| 19 | Ống gió mềm không bảo ôn D110 | Phần II Chương V của E | 44 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E | 638 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần II Chương V của E | 638 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E | 638 | m |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Dây cáp mạng UTP CAT6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4.500 | M |
| 2 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Phần II Chương V của E-HSMT | 450 | 10 m |
| 3 | Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 1,5m có bấm 2 đầu | Phần II Chương V của E-HSMT | 108 | cái |
| 4 | Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 2m, có bấm 2 đầu | Phần II Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 5 | Hộp gen vuông kích thước 100x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 100x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 310 | m |
| 8 | ổ cắm mạng đôi (bao gồm 1 mặt 2 cổng + 2 nhân đấu nối Cat6 + 01 đế nhựa âm tường) | Phần II Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm chìm | Phần II Chương V của E-HSMT | 72 | Ổ cắm |
| 10 | Bấm đầu mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 144 | Đầu |
| 11 | Cáp quang 8FO chống chuột | Phần II Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt dây cáp quang > 4 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | 10 m |
| 13 | Hộp ODF quang bắt rack 19", loại 8FO | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Hộp nối cáp quang ngoài trời | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Khay tủ rack loại cố định D1000 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Bộ ốc bắt rack | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | gói |
| 19 | Dây điện thoại 4 lõi 4x2x0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4.476 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp thoại 4 lõi | Phần II Chương V của E-HSMT | 447,6 | 10 m |
| 21 | Đầu bấm RJ11, loại 4 lõi đồng | Phần II Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 22 | Bấm đầu mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 150 | Đầu |
| 23 | Dây nhảy thoại loại 3 m | Phần II Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 24 | Cáp đồng 50 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 25 | Lắp đặt cáp thoại trong máng, trên cầu cáp, loại cáp <=50 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | 10 m |
| 26 | Dây cáp mạng UTP CAT6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 900 | M |
| 27 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | 10 m |
| 28 | Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 1,5m có bấm 2 đầu | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 29 | Giá treo tivi Sam sung 50 inch | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Dây HDMI loại 10m | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Hộp kỹ thuật 18x18x6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng > 33U | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 33 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | Patch panel |
| 34 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | thiết bị |
| 35 | Lắp đặt FW cho doanh nghiệp nhỏ, vừa, chi nhánh, <200 Mbps Firewall | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 36 | Lắp đặt thiết bị lưu điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt thiết bị access point | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | Thiết bị |
| 38 | Ổ cắm 6 chấu 20A, bắt rack 19" | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm nổi | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | ổ cắm |
| 40 | Lắp đặt khung giá đấu dây (MDF) | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | khung giá |
| 41 | Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | thiết bị |
| 42 | Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | thiết bị |
| 43 | Lắp đặt đầu ghi hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 44 | Lắp đặt HDD lưu trữ dữ liệu | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | Thiết bị |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 5.039,2133 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Phần II Chương V của E-HSMT | 365,5936 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Phần II Chương V của E-HSMT | 98,3639 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 47,1984 | m² |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 141,558 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Phần II Chương V của E-HSMT | 78 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 351,0003 | m² |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn | Phần II Chương V của E-HSMT | 157,41 | m² |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,59 | m² |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 296,14 | m² |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 769,6988 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,7659 | m³ |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 16 | Tháo dỡ chậu tiểu | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | công |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | công |
| 19 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Phần II Chương V của E-HSMT | 101,5583 | m³ |
| 20 | Mài, vệ sinh bề mặt granito cầu thang | Phần II Chương V của E-HSMT | 57,825 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can + hoa sắt khu cầu thang | Phần II Chương V của E-HSMT | 18,0876 | m2 |
| 22 | Sơn lại sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 18,088 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trụ thang và tay vịn cầu thang | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,6558 | m2 |
| 24 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,6558 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 713,1395 | m2 |
| 26 | Lát qua cửa đi bằng đá granit kim sa | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,9164 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 102 | m2 |
| 28 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,3786 | m3 |
| 29 | Quét dung dịch sika chống thấm sê nô | Phần II Chương V của E-HSMT | 190,1324 | 1m2 |
| 30 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 76,7535 | m2 |
| 31 | Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 407,745 | m2 |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan bàn chậu rửa, M200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,693 | m³ |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan bàn chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0876 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bàn chậu rửa D=10 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lát đá granit mặt bàn chậu rửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,8082 | m2 |
| 37 | Vách ngăn bằng tấm Compac KPL dày 12 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 28,044 | m2 |
| 38 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước khu WC | Phần II Chương V của E-HSMT | 76,7535 | m2 |
| 39 | Trát lại tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.159,7416 | m² |
| 40 | Trát lại tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.148,4632 | m² |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 203,0961 | m² |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 199,0404 | m² |
| 43 | Bả matít vào tường trong nhà | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.148,463 | m2 |
| 44 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 332,7428 | m2 |
| 45 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.481,2058 | 1m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.159,742 | 1m2 |
| 47 | Trần thạch cao khung xương chìm giật cấp | Phần II Chương V của E-HSMT | 37,34 | m2 |
| 48 | Trần nhôm Clayin | Phần II Chương V của E-HSMT | 707,107 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Phần II Chương V của E-HSMT | 95,1345 | m² |
| 50 | Quét dung dịch sika chống thấm sê nô | Phần II Chương V của E-HSMT | 275,269 | 1m2 |
| 51 | Lát chống nóng bằng đất nung KT gạch 400x400mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 118,8345 | m2 |
| 52 | Sơn lại xà gồ thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 89,4388 | m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,0192 | 100m² |
| 54 | Tôn úp nóc hoa sen rộng 400 dày 0.45 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 55 | Tháo dỡ cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 33,32 | m² |
| 56 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Phần II Chương V của E-HSMT | 87,3935 | m2 |
| 57 | Sơn lại khuôn cửa gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,4642 | m2 |
| 58 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 59 | Sơn cửa Pa nô kính 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 87,36 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,46 | m2 |
| 61 | Sơn lại cửa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,46 | m2 |
| 62 | Thay bản lề | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 63 | Thay nẹp cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 64 | Thay khóa cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 65 | Cửa xếp bằng Inox | Phần II Chương V của E-HSMT | 26,22 | m2 |
| 66 | Vách kính khung nhôm-Vách kính cố định, kính trắng dày 6.38 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 105,808 | m2 |
| 67 | Cửa đi 1 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 18,04 | m2 |
| 68 | Cửa đi 2 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 70 | Cửa sổ mở lùa, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 22,964 | m2 |
| 71 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,7758 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài | Phần II Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 73 | Vách kính khung nhôm-Vách kính cố định, kính trắng dày 6.38 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 25,6515 | m2 |
| 74 | Cửa đi 2 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 75 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính dày 6.38 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| 76 | Cửa sổ 2 cánh mở mở hất khung nhựa lõi thép, kính dày 6.38 mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 28,88 | m2 |
| 77 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) | Phần II Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 79 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) | Phần II Chương V của E-HSMT | 37 | bộ |
| 80 | Khóa cửa đi | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 81 | Lưới chống muỗi inox | Phần II Chương V của E-HSMT | 19,1992 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 48,4535 | m² |
| 83 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,9128 | m2 |
| 84 | Sơn lại sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,913 | m2 |
| 85 | Mua thép vuông đặc 12x12 mm làm hoa sắt cửa sổ | Phần II Chương V của E-HSMT | 779,5464 | kg |
| 86 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,7605 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phần II Chương V của E-HSMT | 60,0135 | m² |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Phần II Chương V của E-HSMT | 11,5283 | 100m² |
| 89 | Công vận chuyển đồ đạc của các phòng để thi công; | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | công |
| 90 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,0156 | 100m³ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đèn báo pha | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB-3P-50A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 3P 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 2P 50A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Hệ thống thanh cái và cáp nối | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 800x600x250 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt MCCB 3P 63A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đèn báo pha | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Hệ thống thanh cái và cáp nối Theo dự toán thiết kế | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 700x500x250 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Đèn báo pha | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Hệ thống thanh cái và dây nối | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 700x500x250 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Đèn báo pha | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Hệ thống thanh cái và dây nối | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 700x500x250 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 10 modul | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt MCB 2P 50A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 9 modul | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 7 modul | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt MCB 2P 32A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 6 modul | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 54 | Lắp đặt MCB 2P 25A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 7 modul | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 58 | Lắp đặt MCB 2P 32A | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 9 modul | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 62 | Lắp đặt MCB 2P 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn led panel 600x600 36W | Phần II Chương V của E-HSMT | 59 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn led T5 hắt trần L1200 20W | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn led dowlight D110 9W | Phần II Chương V của E-HSMT | 74 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn led ốp trần D250 12W | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn led ốp tường 18W | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 49 | hộp |
| 76 | Máy sấy tay | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 91 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đôi- chống nước | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt đế âm | Phần II Chương V của E-HSMT | 97 | hộp |
| 80 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x35 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 82 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 83 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x2.5 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 85 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 210 | m |
| 86 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.924 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.570 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 70 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 210 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.012 | m |
| 94 | Ốp gen dẹt 80x40 | Phần II Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 80x40 | Phần II Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 702,5 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 702,5 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 100 | Thép dẹt 25x3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,2988 | kg |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 102 | Đóng cọc chống sét mạ đồng D16 dài 2.4m | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 103 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, D16 dài 1m | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 105 | Đo kiểm tra điện trở theo công trình đã duyệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| 106 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 108 | Băng kẹp tiếp địa | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 109 | Đo kiểm tra điện trở | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa bát | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt sen tắm | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 11 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt nối Ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Van phao điện bể nước mái | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm PN10 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK =25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK =20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 15mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 200 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 95 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 53 | Đai treo + ty treo ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 80 | bộ |
| 54 | Lắp đặt bịt ống nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt bịt ống nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 82 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 67 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 91 | Đai treo + ty treo ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 92 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt bịt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 98 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 100 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt Y thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 108 | Đai treo ống | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | bộ |
| 109 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 110 | Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Phần II Chương V của E-HSMT | 15 | máy |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 500m3/h | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300m3/h | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 100m3/h | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt ly tâm dạng hộp, 1000m3/h, P=200Pa | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,756 | 100m |
| 17 | Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ĐK 34,9mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,756 | 100m |
| 18 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 500x200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,4 | m |
| 19 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 400x150 | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 20 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 300x150 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 21 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 300x100 | Phần II Chương V của E-HSMT | 11 | m |
| 22 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 150x100 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 23 | Ti treo máng | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 24 | Gia công và lắp đặt cút thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 300x100 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Gia công và lắp đặt côn thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 400x150/300x150 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Gia công và lắp đặt côn thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 300x150/300x100 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt cửa thải gió Louver có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 800x250mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cửa |
| 28 | Lắp đặt cửa gió tươi dạng nan thẳng kèm OBD, 300x300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt cửa gió tươi dạng nan thẳng kèm OBD, 200x200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 250x250 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 31 | Gia công và lắp đặt cút thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 250x250 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 238 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 238 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 238 | m |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Dây cáp mạng UTP CAT6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.700 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Phần II Chương V của E-HSMT | 170 | 10 m |
| 3 | Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 2m, có bấm 2 đầu | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 5 | ổ cắm mạng đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm chìm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | Ổ cắm |
| 7 | Bấm đầu mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | Đầu |
| 8 | Hộp kỹ thuật 18x18x6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đầu bấm RJ45, Cat6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Dây điện thoại 4 lõi 4x2x0.5 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.641 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp thoại 4 lõi | Phần II Chương V của E-HSMT | 164,1 | 10 m |
| 14 | Đầu bấm RJ11, loại 4 lõi đồng | Phần II Chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 15 | Bấm đầu mạng | Phần II Chương V của E-HSMT | 100 | Đầu |
| 16 | Dây nhảy thoại loại 3 m | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 17 | Dây cáp mạng UTP CAT6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 310 | M |
| 18 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Phần II Chương V của E-HSMT | 31 | 10 m |
| 19 | Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 1,5m có bấm 2 đầu | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Hộp kỹ thuật 18x18x6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | Patch panel |
| 22 | Lắp đặt thiết bị access point | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | Thiết bị |
| 23 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 24 | Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | thiết bị |
| K | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng , M200 | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh cáp | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,448 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100 m |
| 7 | Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 170 | m |
| L | HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột 8m | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Khung móng M24x300x300x675 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led chiếu sáng đường phố 75W | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Rải cáp ngầm, tiết diện 2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 5 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 6 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | đầu cáp |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | đầu cáp |
| 8 | Làm đầu cáp khô 2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bảng |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| M | HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan, bơm thuốc | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.400,31 | 1 lỗ khoan |
| N | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ rack 42U D1000 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Thanh đấu nối 24 cổng chuẩn CAT6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | chiếc |
| 3 | Swich layer | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Swich | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | chiếc |
| 5 | Thiết bị firewall | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bộ nguồn cấp điện liên tục | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thiết bị Access point | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 8 | Tủ MDF thoại 100 đôi | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Camera IPDome cố định | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 10 | Màn hình tivi 50 inch | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Đầu ghi IP NVR 32 kênh | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Ổ cứng cắm trong | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Bộ HDMI | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Điều hòa 12.000BTU | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Điều hòa 18.000BTU | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 16 | Thanh đấu nối 24 cổng chuẩn CAT6 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 17 | Swich | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 18 | Thiết bị Access point | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Camera IPDome cố định | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Điều hòa 12.000BTU | Phần II Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| O | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh: ≥ 4% ( A+B+C+.....M+N) | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi