Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị ( mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624097-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị ( mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200546081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 18:25:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,186,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VỆC 3 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 79,127
2 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 145,08
3 Phá dỡ nền gạch xi măng Phần II Chương V của E-HSMT 147,656
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 11,576
5 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Phần II Chương V của E-HSMT 210,982
6 Tháo dỡ gạch ốp chân tường + tường ngoài nhà Phần II Chương V của E-HSMT 411,561
7 Tháo dỡ trần Phần II Chương V của E-HSMT 124,63
8 Tháo dỡ bệ xí Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
9 Tháo dỡ chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
10 Tháo dỡ vách ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 20,736
11 Phá dỡ kết cấu lan can Phần II Chương V của E-HSMT 6,719
12 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Phần II Chương V của E-HSMT 168,338
13 Phá dỡ lan can sắt Phần II Chương V của E-HSMT 16,445 m2
14 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Phần II Chương V của E-HSMT 10 công
15 Tháo dỡ hệ điện Phần II Chương V của E-HSMT 15 công
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 11,61
17 Tháo dỡ mái tôn Phần II Chương V của E-HSMT 178,675
18 Phá dỡ nền gạch lá nem Phần II Chương V của E-HSMT 38,818
19 Phá dỡ lớp láng vữa xi măng mái Phần II Chương V của E-HSMT 367,3 m2
20 Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Phần II Chương V của E-HSMT 41,39
21 Bê tông lanh, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 2,993
22 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,427 100m²
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,059 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,245 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 15,796
27 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,449 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 117,091 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 117,49 m2
30 Bả matít vào tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 117,091 m2
31 Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 117,091 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 117,49 m2
33 Sơn lại xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 98,15 m2
34 Mua tấm Inox 304 khổ rộng 400 mm dày 0.5 làm tấm đậy khe lún Phần II Chương V của E-HSMT 31,276 kg
35 Xử lý chống thấm khe lún Phần II Chương V của E-HSMT 19,72 m
36 Chống thấm khe tường bằng keo Phần II Chương V của E-HSMT 64,8 m
37 Lợp lại mái che tường bằng tôn múi Phần II Chương V của E-HSMT 1,874 100m²
38 Tôn úp nóc hoa sen rộng 400 dày 0.45 mm Phần II Chương V của E-HSMT 34,8 m
39 Lát lại bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Phần II Chương V của E-HSMT 12,374 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 277,57
41 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 89,73 m2
42 Quét dung dịch sika chống thấm sê nô Phần II Chương V của E-HSMT 367,3 1m2
43 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ có chốt bằng inox Phần II Chương V của E-HSMT 541,961 m2
44 Ốp chân tường, kích thước gạch 120x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 129,275 m2
45 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 50 m2
46 Lát gạch chống nóng bằng đất nung KT gạch 400x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 127,33 m2
47 Lát lại nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 76,2 m2
48 Ốp tường WC, kích thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 224,784 m2
49 Láng nền sàn WC không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 76,2
50 Quét dung dịch sika chống thấm sê nô Phần II Chương V của E-HSMT 133,088 1m2
51 Trần thạch cao tấm thả chịu nước khu WC Phần II Chương V của E-HSMT 106,25 m2
52 Vách ngăn bằng tấm Compac KPL dày 12 mm Phần II Chương V của E-HSMT 38,736 m2
53 Mua thép V40x40x3 mm mạ kẽm làm khung đỡ bàn chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 104,778 kg
54 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 0,102 tấn
55 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 0,102 tấn
56 Lát đá mặt bàn chậu rửa bằng đá granit tự nhiên Phần II Chương V của E-HSMT 20,164 m2
57 Phá dỡ lớp granito Phần II Chương V của E-HSMT 1,045
58 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ lan can cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 30,24 m2
59 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 30,24 m2
60 Lát lại bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên màu đen Phần II Chương V của E-HSMT 69,643 m2
61 Trần thạch cao khung xương chìm giật cấp Phần II Chương V của E-HSMT 225,67 m2
62 Trần nhôm Clayin Phần II Chương V của E-HSMT 969,69 m2
63 Vách kính khung nhôm-Vách kính cố định, hệ 4400, kính trắng dày 6.38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 231,331 m2
64 Cửa sổ 1 cánh mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 55,353 m2
65 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Phần II Chương V của E-HSMT 47 bộ
66 Cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,326 m2
67 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Phần II Chương V của E-HSMT 4 bộ
68 Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có khóa và chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 32,889 m2
69 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
70 Cửa đi 1 cánh, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 3,989 m2
71 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
72 Cửa đi Composite nhà vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 10,56 m2
73 Khóa cửa đi-Khóa tay nắm Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
74 Vách thạch cao 2 mặt Phần II Chương V của E-HSMT 27,488 m2
75 Bả bột bả vào vách thạch cao Phần II Chương V của E-HSMT 54,976 m2
76 Sơn vách thạch cao trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 54,976 m2
77 Sơn lại hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 179,124 m2
78 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 179,124 m2
79 Tháo dỡ hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 96,986 m2
80 Lắp dựng lại hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 96,986
81 Sơn cửa chớp 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 174,989 m2
82 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 174,989 m2
83 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 411,675
84 Lắp dựng cửa vào khuôn Phần II Chương V của E-HSMT 411,675
85 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 613,761 m2
86 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 306,881 m2
87 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 37,61 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 37,61 m2
89 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 373,652 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 373,652 m2
91 Thay bản lề Phần II Chương V của E-HSMT 150 cái
92 Thay nẹp cửa kích thước 15x45mm Phần II Chương V của E-HSMT 400 m
93 Thay khóa cửa Phần II Chương V của E-HSMT 20 bộ
94 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Phần II Chương V của E-HSMT 4.952,897 m2
95 Phá lớp vữa trát tường Phần II Chương V của E-HSMT 80 m2
96 Trát lại tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 597 m2
97 Trát lại tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 80 m2
98 Bả matít vào tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 245 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 3.697,728 1m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.247,611 1m2
101 Hoa sắt cửa sổ bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 263,303 kg
102 Cửa xếp bằng Inox Phần II Chương V của E-HSMT 9,881 m2
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 20,319 100m²
104 Công tác vận chuyển đồ đạc của các phòng để thi công Phần II Chương V của E-HSMT 60 công
105 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,379 100m³
106 Đào móng Phần II Chương V của E-HSMT 3,958
107 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,9
108 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,055 100m²
109 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 3,008
110 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,04 100m³
111 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,026 100m³
112 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,721
113 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,016 100m²
114 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 0,121
115 Lát đát Granit tự nhiên đường dành cho người khuyết tật Phần II Chương V của E-HSMT 12,92 m2
116 Ốp đá Granit tự nhiên vào tường Phần II Chương V của E-HSMT 7,226 m2
117 Mua thép lập là 40x3mm làm lan can Phần II Chương V của E-HSMT 73,848 kg
118 Mua thép hộp 40x20x2 làm lan can Phần II Chương V của E-HSMT 42,729 kg
119 Mua thép ống D42x2mm Làm lan can Phần II Chương V của E-HSMT 34,254 kg
120 Mua thép ống D59,9 dày 2ly làm lan can Phần II Chương V của E-HSMT 48,817 kg
121 Sản xuất lan can sắt Phần II Chương V của E-HSMT 0,193 tấn
122 Lắp dựng lan can sắt Phần II Chương V của E-HSMT 14,184
123 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 14,356 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn led panel 600x600 36W Phần II Chương V của E-HSMT 78 bộ
2 Lắp đặt các automat 1 pha MCB =10A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 20A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt đèn chùm trang trí 100W Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt đèn led T5 hắt trần L1200 20W Phần II Chương V của E-HSMT 50 bộ
6 Lắp đặt đèn led T5 hắt trần L600 10W Phần II Chương V của E-HSMT 13 bộ
7 Lắp đặt đèn led panel 300x1200 Phần II Chương V của E-HSMT 4 bộ
8 Đèn led dây 10.5W/m Phần II Chương V của E-HSMT 15 m
9 Máy sấy tay Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt đèn gường led 12W Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
12 Lắp đặt đèn led dowlight D110 9W Phần II Chương V của E-HSMT 161 bộ
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 11 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt công tắc 4 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Đế âm cho công tắc, ổ cắm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
18 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 22 hộp
19 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 650 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 2.920 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 325 m
22 Lắp đặt ống nhựa cứng đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 389 m
23 Lắp đặt ống nhựa cứng nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 909 m
24 Lắp đặt ống nhựa mềm đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 m
25 Lắp đặt ống nhựa mềm nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 m
26 Bình chữa cháy khí CO2 MT5 Phần II Chương V của E-HSMT 24 bình
27 Nội quy, tiêu lệnh Phần II Chương V của E-HSMT 12 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng bình, họng chữa cháy 600x500x180 Phần II Chương V của E-HSMT 12 hộp
29 Lắp đặt đèn thoát hiểm Phần II Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
30 Đèn thoát hiểm Phần II Chương V của E-HSMT 6 đèn
31 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 5 đèn
32 Đèn chiếu sáng sự cố Phần II Chương V của E-HSMT 2 đèn
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần II Chương V của E-HSMT 17 bộ
2 Lắp đặt gương soi Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
3 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 17 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 12 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,04 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,16 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,12 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,84 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,08 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,8 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,88 100m
14 Lắp đặt van ren PPR, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van ren PPR - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt van ren PPR ĐK 15mm Phần II Chương V của E-HSMT 32 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
23 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
25 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 cái
27 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, cút 45 Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63x50mm bằng phương pháp hàn Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 45 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,44 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,24 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,04 100m
45 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
46 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x76mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
49 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
50 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
53 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
64 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
65 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,4 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
74 Đai treo ống Phần II Chương V của E-HSMT 70 bộ
75 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 60 cái
76 Lắp đặt cầu thu nước Inox- Đường kính 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 15,9mm Phần II Chương V của E 0,15 100m
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 12,7mm Phần II Chương V của E 4,32 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 9,5mm Phần II Chương V của E 1,2 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn - Đường kính 6,4mm Phần II Chương V của E 5,67 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Phần II Chương V của E 0,15 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Phần II Chương V của E 4,32 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Phần II Chương V của E 1,2 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Phần II Chương V của E 5,67 100m
9 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Phần II Chương V của E 43 máy
10 Lắp đặt quạt ốp trần Phần II Chương V của E 23 cái
11 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Phần II Chương V của E 6 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E 3,76 100m
13 Bảo ôn ống thoát nước ngưng Phần II Chương V của E 3,76 100m
14 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, D110 Phần II Chương V của E 58 m
15 Giá treo đỡ ống gió Phần II Chương V của E 12 bộ
16 Lắp đặt cút thông gió hộp, chu vi côn, cút D110 Phần II Chương V của E 18 cái
17 Lắp đặt cửa thải gió Louver có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 250x250mm Phần II Chương V của E 4 cửa
18 Lắp đặt cửa thải gió Louver có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 600x250mm Phần II Chương V của E 6 cửa
19 Ống gió mềm không bảo ôn D110 Phần II Chương V của E 44 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E 638 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E 638 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E 638 m
E HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Dây cáp mạng UTP CAT6 Phần II Chương V của E-HSMT 4.500 M
2 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Phần II Chương V của E-HSMT 450 10 m
3 Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 1,5m có bấm 2 đầu Phần II Chương V của E-HSMT 108 cái
4 Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 2m, có bấm 2 đầu Phần II Chương V của E-HSMT 72 cái
5 Hộp gen vuông kích thước 100x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 300 m
6 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 100x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 300 m
7 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 310 m
8 ổ cắm mạng đôi (bao gồm 1 mặt 2 cổng + 2 nhân đấu nối Cat6 + 01 đế nhựa âm tường) Phần II Chương V của E-HSMT 72 cái
9 Lắp đặt ổ cắm chìm Phần II Chương V của E-HSMT 72 Ổ cắm
10 Bấm đầu mạng Phần II Chương V của E-HSMT 144 Đầu
11 Cáp quang 8FO chống chuột Phần II Chương V của E-HSMT 200 m
12 Lắp đặt dây cáp quang > 4 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 20 10 m
13 Hộp ODF quang bắt rack 19", loại 8FO Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Hộp nối cáp quang ngoài trời Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Khay tủ rack loại cố định D1000 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,15 100m
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Bộ ốc bắt rack Phần II Chương V của E-HSMT 2 gói
19 Dây điện thoại 4 lõi 4x2x0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 4.476 m
20 Lắp đặt cáp thoại 4 lõi Phần II Chương V của E-HSMT 447,6 10 m
21 Đầu bấm RJ11, loại 4 lõi đồng Phần II Chương V của E-HSMT 150 cái
22 Bấm đầu mạng Phần II Chương V của E-HSMT 150 Đầu
23 Dây nhảy thoại loại 3 m Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
24 Cáp đồng 50 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 200 m
25 Lắp đặt cáp thoại trong máng, trên cầu cáp, loại cáp <=50 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 20 10 m
26 Dây cáp mạng UTP CAT6 Phần II Chương V của E-HSMT 900 M
27 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Phần II Chương V của E-HSMT 90 10 m
28 Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 1,5m có bấm 2 đầu Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
29 Giá treo tivi Sam sung 50 inch Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
30 Dây HDMI loại 10m Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
31 Hộp kỹ thuật 18x18x6 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
32 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng > 33U Phần II Chương V của E-HSMT 1 Tủ
33 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng Phần II Chương V của E-HSMT 5 Patch panel
34 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Phần II Chương V của E-HSMT 6 thiết bị
35 Lắp đặt FW cho doanh nghiệp nhỏ, vừa, chi nhánh, <200 Mbps Firewall Phần II Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
36 Lắp đặt thiết bị lưu điện Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
37 Lắp đặt thiết bị access point Phần II Chương V của E-HSMT 14 Thiết bị
38 Ổ cắm 6 chấu 20A, bắt rack 19" Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
39 Lắp đặt ổ cắm nổi Phần II Chương V của E-HSMT 5 ổ cắm
40 Lắp đặt khung giá đấu dây (MDF) Phần II Chương V của E-HSMT 2 khung giá
41 Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ Phần II Chương V của E-HSMT 16 thiết bị
42 Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Phần II Chương V của E-HSMT 3 thiết bị
43 Lắp đặt đầu ghi hình Phần II Chương V của E-HSMT 1 Thiết bị
44 Lắp đặt HDD lưu trữ dữ liệu Phần II Chương V của E-HSMT 5 Thiết bị
F HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá lớp vữa trát tường Phần II Chương V của E-HSMT 5.039,2133 m2
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Phần II Chương V của E-HSMT 365,5936 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Phần II Chương V của E-HSMT 98,3639 m2
4 Tháo dỡ trần Phần II Chương V của E-HSMT 47,1984
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 141,558 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Phần II Chương V của E-HSMT 4,32 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Phần II Chương V của E-HSMT 78 m
8 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 351,0003
9 Tháo dỡ mái tôn Phần II Chương V của E-HSMT 157,41
10 Tháo dỡ hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 75,59
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Phần II Chương V của E-HSMT 296,14
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần II Chương V của E-HSMT 769,6988 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Phần II Chương V của E-HSMT 11,7659
14 Tháo dỡ bệ xí Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
15 Tháo dỡ chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
16 Tháo dỡ chậu tiểu Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Phần II Chương V của E-HSMT 15 công
18 Tháo dỡ hệ thống điện Phần II Chương V của E-HSMT 20 công
19 Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Phần II Chương V của E-HSMT 101,5583
20 Mài, vệ sinh bề mặt granito cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 57,825 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lan can + hoa sắt khu cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 18,0876 m2
22 Sơn lại sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 18,088 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trụ thang và tay vịn cầu thang Phần II Chương V của E-HSMT 9,6558 m2
24 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 9,6558 m2
25 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 713,1395 m2
26 Lát qua cửa đi bằng đá granit kim sa Phần II Chương V của E-HSMT 14,9164 m2
27 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 102 m2
28 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 9,3786 m3
29 Quét dung dịch sika chống thấm sê nô Phần II Chương V của E-HSMT 190,1324 1m2
30 Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 76,7535 m2
31 Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 407,745 m2
32 Sản xuất bê tông tấm đan bàn chậu rửa, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,693
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan bàn chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 100m²
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bàn chậu rửa D=10 mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0104 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
36 Lát đá granit mặt bàn chậu rửa Phần II Chương V của E-HSMT 11,8082 m2
37 Vách ngăn bằng tấm Compac KPL dày 12 mm Phần II Chương V của E-HSMT 28,044 m2
38 Trần thạch cao tấm thả chịu nước khu WC Phần II Chương V của E-HSMT 76,7535 m2
39 Trát lại tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1.159,7416
40 Trát lại tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2.148,4632
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 203,0961
42 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 199,0404
43 Bả matít vào tường trong nhà Phần II Chương V của E-HSMT 2.148,463 m2
44 Bả matít vào cột, dầm, trần Phần II Chương V của E-HSMT 332,7428 m2
45 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 2.481,2058 1m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 1.159,742 1m2
47 Trần thạch cao khung xương chìm giật cấp Phần II Chương V của E-HSMT 37,34 m2
48 Trần nhôm Clayin Phần II Chương V của E-HSMT 707,107 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 95,1345
50 Quét dung dịch sika chống thấm sê nô Phần II Chương V của E-HSMT 275,269 1m2
51 Lát chống nóng bằng đất nung KT gạch 400x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 118,8345 m2
52 Sơn lại xà gồ thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 89,4388 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,0192 100m²
54 Tôn úp nóc hoa sen rộng 400 dày 0.45 mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 m
55 Tháo dỡ cửa Phần II Chương V của E-HSMT 33,32
56 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Phần II Chương V của E-HSMT 87,3935 m2
57 Sơn lại khuôn cửa gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 32,4642 m2
58 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 4,32 m2
59 Sơn cửa Pa nô kính 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 87,36 m2
60 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Phần II Chương V của E-HSMT 8,46 m2
61 Sơn lại cửa sắt 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 8,46 m2
62 Thay bản lề Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
63 Thay nẹp cửa Phần II Chương V của E-HSMT 200 m
64 Thay khóa cửa Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
65 Cửa xếp bằng Inox Phần II Chương V của E-HSMT 26,22 m2
66 Vách kính khung nhôm-Vách kính cố định, kính trắng dày 6.38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 105,808 m2
67 Cửa đi 1 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 18,04 m2
68 Cửa đi 2 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,64 m2
69 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Phần II Chương V của E-HSMT 10 bộ
70 Cửa sổ mở lùa, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 22,964 m2
71 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 14,7758 m2
72 Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài Phần II Chương V của E-HSMT 33 bộ
73 Vách kính khung nhôm-Vách kính cố định, kính trắng dày 6.38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 25,6515 m2
74 Cửa đi 2 cánh, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Phần II Chương V của E-HSMT 3,08 m2
75 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép, kính dày 6.38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 m2
76 Cửa sổ 2 cánh mở mở hất khung nhựa lõi thép, kính dày 6.38 mm Phần II Chương V của E-HSMT 28,88 m2
77 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
78 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Phần II Chương V của E-HSMT 13 bộ
79 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Phần II Chương V của E-HSMT 37 bộ
80 Khóa cửa đi Phần II Chương V của E-HSMT 18 bộ
81 Lưới chống muỗi inox Phần II Chương V của E-HSMT 19,1992 m2
82 Tháo dỡ hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 48,4535
83 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 12,9128 m2
84 Sơn lại sắt 3 nước, sơn tổng hợp Phần II Chương V của E-HSMT 12,913 m2
85 Mua thép vuông đặc 12x12 mm làm hoa sắt cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 779,5464 kg
86 Sản xuất hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7605 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 60,0135
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 11,5283 100m²
89 Công vận chuyển đồ đạc của các phòng để thi công; Phần II Chương V của E-HSMT 60 công
90 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 1,0156 100m³
G HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Cầu chì hạ thế 3P-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt MCCB-3P-50A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt MCCB-3P-40A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt MCB 3P 16A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt MCB 2P 50A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Hệ thống thanh cái và cáp nối Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 800x600x250 Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt MCCB 3P 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Cầu chì hạ thế 3P-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt MCB 2P 40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt MCB-2P-32A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Hệ thống thanh cái và cáp nối Theo dự toán thiết kế Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 700x500x250 Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt MCCB-3P-40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
23 Cầu chì hạ thế 3P-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt MCB 2P 40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt MCB-2P-32A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt MCB-2P-25A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Hệ thống thanh cái và dây nối Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
30 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 700x500x250 Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
31 Lắp đặt MCCB-3P-40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Đèn báo pha Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Cầu chì hạ thế 3P-2A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt MCB 2P 40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt MCB-2P-32A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt MCB-2P-25A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Hệ thống thanh cái và dây nối Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng KT 700x500x250 Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
41 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 10 modul Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
42 Lắp đặt MCB 2P 50A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 9 modul Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
46 Lắp đặt MCB 2P 40A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
48 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 7 modul Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
50 Lắp đặt MCB 2P 32A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 6 modul Phần II Chương V của E-HSMT 6 hộp
54 Lắp đặt MCB 2P 25A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
55 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
56 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 7 modul Phần II Chương V của E-HSMT 7 hộp
58 Lắp đặt MCB 2P 32A Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
60 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
61 Lắp đặt vỏ tủ điện mặt nhựa 9 modul Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
62 Lắp đặt MCB 2P 40A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt MCB-1P-20A Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
64 Lắp đặt MCB-1P-10A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt đèn led panel 600x600 36W Phần II Chương V của E-HSMT 59 bộ
66 Lắp đặt đèn led T5 hắt trần L1200 20W Phần II Chương V của E-HSMT 7 bộ
67 Lắp đặt đèn led dowlight D110 9W Phần II Chương V của E-HSMT 74 bộ
68 Lắp đặt đèn led ốp trần D250 12W Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
69 Lắp đặt đèn led ốp tường 18W Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
70 Lắp đặt quạt trần Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 17 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
73 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
75 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 49 hộp
76 Máy sấy tay Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 91 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đôi- chống nước Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt đế âm Phần II Chương V của E-HSMT 97 hộp
80 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x35 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
81 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 25 m
82 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 40 m
83 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x2.5 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
84 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 30 m
85 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 210 m
86 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 120 m
87 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 1.924 m
88 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 2.570 m
89 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 25 m
90 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 70 m
91 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 210 m
92 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 120 m
93 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 1.012 m
94 Ốp gen dẹt 80x40 Phần II Chương V của E-HSMT 80 m
95 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 80x40 Phần II Chương V của E-HSMT 80 m
96 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 702,5 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 702,5 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 m
99 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Phần II Chương V của E-HSMT 135 m
100 Thép dẹt 25x3mm Phần II Chương V của E-HSMT 5,2988 kg
101 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Phần II Chương V của E-HSMT 9 m
102 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16 dài 2.4m Phần II Chương V của E-HSMT 4 cọc
103 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
104 Lắp đặt kim thu sét, D16 dài 1m Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
105 Đo kiểm tra điện trở theo công trình đã duyệt Phần II Chương V của E-HSMT 1 ca
106 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m Phần II Chương V của E-HSMT 3 cọc
107 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 5 m
108 Băng kẹp tiếp địa Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
109 Đo kiểm tra điện trở Phần II Chương V của E-HSMT 1 ca
H HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Phần II Chương V của E-HSMT 15 bộ
2 Lắp đặt gương soi Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
3 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 18 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Phần II Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt chậu rửa bát Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt sen tắm Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
8 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Phần II Chương V của E-HSMT 9 bộ
9 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,04 100m
11 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt Rắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt nối Ren ngoài nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Van phao điện bể nước mái Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,04 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,36 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,36 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm PN10 Phần II Chương V của E-HSMT 0,24 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,4 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20, nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,88 100m
26 Lắp đặt van ren PPR, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt van ren PPR, ĐK =25mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt van ren PPR, ĐK =20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
29 Lắp đặt van ren PPR ĐK 15mm Phần II Chương V của E-HSMT 44 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/50mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
44 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
45 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
46 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 200 cái
47 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 95 cái
48 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
53 Đai treo + ty treo ống Phần II Chương V của E-HSMT 80 bộ
54 Lắp đặt bịt ống nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt bịt ống nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
58 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
59 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 82 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,24 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,32 100m
67 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
68 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x76mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
71 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
76 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 30 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x76mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x76mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x60mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76x42mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
91 Đai treo + ty treo ống Phần II Chương V của E-HSMT 40 bộ
92 Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
93 Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt tê thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
95 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt bịt thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
98 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
100 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
101 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,08 100m
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
107 Lắp đặt Y thông tắc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
108 Đai treo ống Phần II Chương V của E-HSMT 50 bộ
109 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 40 cái
110 Lắp đặt Măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
I HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,16 100m
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,12 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 100m
5 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,16 100m
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,12 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 100m
9 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 15 máy
10 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 500m3/h Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300m3/h Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 100m3/h Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
13 Lắp đặt quạt ly tâm dạng hộp, 1000m3/h, P=200Pa Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 100m
15 Bảo ôn ống thoát nước ngưng Phần II Chương V của E-HSMT 2 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,756 100m
17 Bảo ôn ống thoát nước ngưng, ĐK 34,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,756 100m
18 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 500x200 Phần II Chương V của E-HSMT 2,4 m
19 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 400x150 Phần II Chương V của E-HSMT 10 m
20 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 300x150 Phần II Chương V của E-HSMT 4 m
21 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 300x100 Phần II Chương V của E-HSMT 11 m
22 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 150x100 Phần II Chương V của E-HSMT 6 m
23 Ti treo máng Phần II Chương V của E-HSMT 17 bộ
24 Gia công và lắp đặt cút thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 300x100 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Gia công và lắp đặt côn thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 400x150/300x150 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Gia công và lắp đặt côn thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 300x150/300x100 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt cửa thải gió Louver có chớp chắn mưa kèm lưới chắn côn trùng, kích thước cửa 800x250mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cửa
28 Lắp đặt cửa gió tươi dạng nan thẳng kèm OBD, 300x300 Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt cửa gió tươi dạng nan thẳng kèm OBD, 200x200 Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Gia công và lắp đặt ống thông gió hộp bằng p/p ghép mí dán keo, KT 250x250 Phần II Chương V của E-HSMT 5 m
31 Gia công và lắp đặt cút thông gió hộp ghép mí, nối bằng p/p mặt bích, KT 250x250 Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 238 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 238 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 238 m
J HẠNG MỤC: NHÀ 4 TẦNG - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Dây cáp mạng UTP CAT6 Phần II Chương V của E-HSMT 1.700 m
2 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Phần II Chương V của E-HSMT 170 10 m
3 Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 2m, có bấm 2 đầu Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
4 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 m
5 ổ cắm mạng đôi Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
6 Lắp đặt ổ cắm chìm Phần II Chương V của E-HSMT 20 Ổ cắm
7 Bấm đầu mạng Phần II Chương V của E-HSMT 40 Đầu
8 Hộp kỹ thuật 18x18x6 Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
9 Đầu bấm RJ45, Cat6 Phần II Chương V của E-HSMT 50 cái
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,05 100m
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Dây điện thoại 4 lõi 4x2x0.5 Phần II Chương V của E-HSMT 1.641 m
13 Lắp đặt cáp thoại 4 lõi Phần II Chương V của E-HSMT 164,1 10 m
14 Đầu bấm RJ11, loại 4 lõi đồng Phần II Chương V của E-HSMT 100 cái
15 Bấm đầu mạng Phần II Chương V của E-HSMT 100 Đầu
16 Dây nhảy thoại loại 3 m Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
17 Dây cáp mạng UTP CAT6 Phần II Chương V của E-HSMT 310 M
18 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Phần II Chương V của E-HSMT 31 10 m
19 Dây cáp mạng UTP CAT6, loại 1,5m có bấm 2 đầu Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Hộp kỹ thuật 18x18x6 Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) 24 cổng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Patch panel
22 Lắp đặt thiết bị access point Phần II Chương V của E-HSMT 4 Thiết bị
23 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Phần II Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
24 Lắp đặt Camera của thiết bị cảnh giới bảo vệ Phần II Chương V của E-HSMT 4 thiết bị
K HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột đèn Phần II Chương V của E-HSMT 3,2 m3
2 Bê tông móng , M200 Phần II Chương V của E-HSMT 3,2 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,16 100m2
4 Đào rãnh cáp Phần II Chương V của E-HSMT 44,8 m3
5 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Phần II Chương V của E-HSMT 0,448 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100 m
7 Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm Phần II Chương V của E-HSMT 170 m
L HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột 8m Phần II Chương V của E-HSMT 5 cột
2 Khung móng M24x300x300x675 Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
3 Lắp đặt đèn led chiếu sáng đường phố 75W Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
4 Rải cáp ngầm, tiết diện 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 1,8 100m
5 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
6 Luồn cáp ngầm cửa cột Phần II Chương V của E-HSMT 10 đầu cáp
7 Làm đầu cáp khô Phần II Chương V của E-HSMT 10 đầu cáp
8 Làm đầu cáp khô 2x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 5 bảng
9 Làm tiếp địa cho cột điện Phần II Chương V của E-HSMT 5 bộ
10 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
M HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp khoan, bơm thuốc Phần II Chương V của E-HSMT 1.400,31 1 lỗ khoan
N HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Tủ rack 42U D1000 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Thanh đấu nối 24 cổng chuẩn CAT6 Phần II Chương V của E-HSMT 5 chiếc
3 Swich layer Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
4 Swich Phần II Chương V của E-HSMT 5 chiếc
5 Thiết bị firewall Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Bộ nguồn cấp điện liên tục Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Thiết bị Access point Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
8 Tủ MDF thoại 100 đôi Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Camera IPDome cố định Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
10 Màn hình tivi 50 inch Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Đầu ghi IP NVR 32 kênh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
12 Ổ cứng cắm trong Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
13 Bộ HDMI Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Điều hòa 12.000BTU Phần II Chương V của E-HSMT 10 bộ
15 Điều hòa 18.000BTU Phần II Chương V của E-HSMT 10 bộ
16 Thanh đấu nối 24 cổng chuẩn CAT6 Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
17 Swich Phần II Chương V của E-HSMT 1 chiếc
18 Thiết bị Access point Phần II Chương V của E-HSMT 4 bộ
19 Camera IPDome cố định Phần II Chương V của E-HSMT 4 Cái
20 Điều hòa 12.000BTU Phần II Chương V của E-HSMT 5 Cái
O CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh: ≥ 4% ( A+B+C+.....M+N) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->