Gói thầu: Gói thầu Xây lắp Trãi đá đường bờ Nam kênh N2 xã Bình Hòa Trung ( Đoạn từ Cầu Xuyên Bình Nam đến lộ Cái Dứa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp Trãi đá đường bờ Nam kênh N2 xã Bình Hòa Trung ( Đoạn từ Cầu Xuyên Bình Nam đến lộ Cái Dứa) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629913 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn CT MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 09:35:00 đến ngày 2020-06-25 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,269,403,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Chương V E-HSMT | 10,8 | 100m2 |
| 2 | Đất mua | Chương V E-HSMT | 10.877,38 | m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 10,35 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 16,555 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 82,404 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 8 | Ống nước ( vật tư di dời ) | Chương V E-HSMT | 1 | ống |
| 9 | Nhân công di dời và lắp đặt lại đường ống nước sinh hoạt mé đường | Chương V E-HSMT | 20 | công |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 22,8 | 100m |
| 11 | Cừ tràm | Chương V E-HSMT | 839 | cây |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 13 | Máy đào 0,8 m3 phục vụ lắp đặt cống F 80 cm tại đầu đường | Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| 14 | Nhân công phục vụ máy đào lắp đặt cống | Chương V E-HSMT | 4 | công |
| 15 | Ống cống Ø80cm | Chương V E-HSMT | 16 | md |
| 16 | Gối cống Ø80cm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 8,4 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 7,85 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 20 | Sỏi đỏ | Chương V E-HSMT | 876,285 | m3 |
| 21 | Cấp phối đá 0x4 | Chương V E-HSMT | 1.314,427 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 50 | Ck |
| 23 | Cọc tiêu | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Biển báo | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi