Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200610346-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200412096
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 09:26:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,164,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,5623 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,0415 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,2017 100M3
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 1,268 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 4,516 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,22 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm Chương V, E-HSMT 0,172 Tấn
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 3,7584 100M2
9 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 1,8096 100M2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 36,5013 M3
11 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 Chương V, E-HSMT 9,1785 100M
12 Phá dỡ bê tông cọc bằng máy khoan bê tông Chương V, E-HSMT 0,696 M3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 15,5155 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0917 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 0,2604 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 1,336 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,1844 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,0563 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,43 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 1,1294 100M2
21 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 0,3708 100M2
22 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 31,937 M3
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,49 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,181 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,072 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 1,534 Tấn
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, cột chữ nhật bằng giáo ống, cột cao <=28m Chương V, E-HSMT 2,3655 100M2
28 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 11,7342 M3
29 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,9192 M3
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,365 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 1,0866 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,782 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 18mm Chương V, E-HSMT 0,271 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,6514 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,1297 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,1375 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,644 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 2,592 Tấn
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m Chương V, E-HSMT 3,9152 100M2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 37,8552 M3
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 1,354 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 1,317 Tấn
43 Rải tấm nhựa nylon chống mất nước Chương V, E-HSMT 2,6589 100M2
44 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 21,1932 M3
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=28m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,552 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=28m, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 0,5929 Tấn
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=28m Chương V, E-HSMT 1,9183 100M2
48 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 10,8101 M3
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0972 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 0,0444 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,1032 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,2409 Tấn
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m Chương V, E-HSMT 0,5079 100M2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 3,738 M3
55 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,012 Tấn
56 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V, E-HSMT 0,1111 Tấn
57 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,164 100M2
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 2,4021 M3
59 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Chương V, E-HSMT 24 Cái
60 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Chương V, E-HSMT 17 Cái
61 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 12,105 M3
62 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=10cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 14,7578 M3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 6,489 M3
64 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 34,7095 M3
65 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 24,429 M3
66 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=10cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 9,6365 M3
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 180,805 M2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 669,748 M2
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 99,345 M2
70 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 103,072 M2
71 Trát sê nô vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 195,588 M2
72 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 77,6 Mét
73 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 85,7 Mét
74 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,933 Tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,933 Tấn
76 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 24,3125 M2
77 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà hệ 1000 Chương V, E-HSMT 22,815 M2
78 Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 47,92 M2
79 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ 500 Chương V, E-HSMT 41,2 M2
80 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 58,848 M2
81 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 850,553 M2
82 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 396,085 M2
83 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 180,805 M2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.065,833 M2
85 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 8,4 M2
86 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 14,76 M2
87 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 275,44 M2
88 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 24,51 M2
89 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 34,38 M2
90 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 3,52 M2
91 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 72,272 M2
92 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V, E-HSMT 53,855 M2
93 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm Chương V, E-HSMT 20,46 M2
94 Ốp đá chẻ không quy cách vào tường - sử dụng keo dán Chương V, E-HSMT 33,275 M2
95 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng Chương V, E-HSMT 264,64 M2
96 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 4,2399 100M2
97 Lắp đặt Quốc huy + Bảng tên Chương V, E-HSMT 1 Bộ
98 Lắp đặt lưới chống nứt Chương V, E-HSMT 100 M2
99 Lắp đặt xí bệt + vòi rữa Chương V, E-HSMT 3 Bộ
100 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 3 Bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 3 Bộ
102 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 2 Bộ
103 Lắp đặt lavabo + gương soi Chương V, E-HSMT 5 Bộ
104 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
105 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V, E-HSMT 1 Cái
106 Lắp đặt chậu rửa inox Chương V, E-HSMT 1 Bộ
107 Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
108 Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
109 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,6 100M
110 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 42mm Chương V, E-HSMT 0,2 100M
111 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,24 100M
112 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,24 100M
113 Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,4 100M
114 Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 Chương V, E-HSMT 20 Cái
115 Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 Chương V, E-HSMT 8 Cái
116 Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 Chương V, E-HSMT 6 Cái
117 Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 Chương V, E-HSMT 8 Cái
118 Lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 Chương V, E-HSMT 3 Cái
119 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 Chương V, E-HSMT 10 Cái
120 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ42/90 Chương V, E-HSMT 8 Cái
121 Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60/90 Chương V, E-HSMT 10 Cái
122 Lắp đặt CB 30A Chương V, E-HSMT 1 Cái
123 Lắp đặt CB 20A Chương V, E-HSMT 2 Cái
124 Lắp đặt CB 15A Chương V, E-HSMT 14 Cái
125 Lắp đặt ổ cắm bốn Chương V, E-HSMT 14 Cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 40 Cái
127 Lắp đặt bảng điện Chương V, E-HSMT 15 Cái
128 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 4 Bộ
129 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 24 Bộ
130 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E-HSMT 11 Bộ
131 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, E-HSMT 12 Cái
132 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 52 Cái
133 Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 Chương V, E-HSMT 85 Mét
134 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 250 Mét
135 Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 Chương V, E-HSMT 90 Mét
136 Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 Chương V, E-HSMT 100 Mét
137 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V, E-HSMT 201 Mét
138 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V, E-HSMT 1 Tủ
B HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V, E-HSMT 48 M2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 70 cm Chương V, E-HSMT 2 Cây
3 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại III, mật độ >5 cây/100m2 Chương V, E-HSMT 5,32 100m2
4 Cung cấp cọc BTDUL 120x120x3000 Chương V, E-HSMT 99 M
5 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,9694 100M
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V, E-HSMT 1,892 M3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,082 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép <=18mm Chương V, E-HSMT 0,283 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,085 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép <=18mm Chương V, E-HSMT 0,599 Tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m Chương V, E-HSMT 0,4709 100M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, cột chữ nhật bằng giáo ống, cột cao <=28m Chương V, E-HSMT 0,432 100M2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 5,496 M3
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 2,16 M3
15 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 6,936 M3
16 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 7,3164 M3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 107,844 M2
18 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 180,064 M2
19 Cung cấp cát san lấp Chương V, E-HSMT 726,7137 M3
20 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 2,0 Km Chương V, E-HSMT 7,2671 100 M3
21 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 1,005 Tấn
22 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 32,52 M3
23 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 Chương V, E-HSMT 40,8 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->