Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 09:26:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,164,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,5623 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,0415 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,2017 | 100M3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 1,268 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 4,516 | Tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,22 | Tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | Chương V, E-HSMT | 0,172 | Tấn |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 3,7584 | 100M2 |
| 9 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 1,8096 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 36,5013 | M3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 20x20 | Chương V, E-HSMT | 9,1785 | 100M |
| 12 | Phá dỡ bê tông cọc bằng máy khoan bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,696 | M3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 15,5155 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0917 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 0,2604 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 1,336 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,1844 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,0563 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,43 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,1294 | 100M2 |
| 21 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 0,3708 | 100M2 |
| 22 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 31,937 | M3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,49 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,181 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,072 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 1,534 | Tấn |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, cột chữ nhật bằng giáo ống, cột cao <=28m | Chương V, E-HSMT | 2,3655 | 100M2 |
| 28 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 11,7342 | M3 |
| 29 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,9192 | M3 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,365 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 1,0866 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,782 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,271 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,6514 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1297 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,1375 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,644 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 2,592 | Tấn |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m | Chương V, E-HSMT | 3,9152 | 100M2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 37,8552 | M3 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 1,354 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền trệt, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 1,317 | Tấn |
| 43 | Rải tấm nhựa nylon chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 2,6589 | 100M2 |
| 44 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 21,1932 | M3 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=28m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,552 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=28m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 0,5929 | Tấn |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=28m | Chương V, E-HSMT | 1,9183 | 100M2 |
| 48 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 10,8101 | M3 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0972 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 0,0444 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1032 | Tấn |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,2409 | Tấn |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m | Chương V, E-HSMT | 0,5079 | 100M2 |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,738 | M3 |
| 55 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,012 | Tấn |
| 56 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, E-HSMT | 0,1111 | Tấn |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,164 | 100M2 |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,4021 | M3 |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 61 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,105 | M3 |
| 62 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=10cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,7578 | M3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,489 | M3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 34,7095 | M3 |
| 65 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 24,429 | M3 |
| 66 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=10cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 9,6365 | M3 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 180,805 | M2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 669,748 | M2 |
| 69 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 99,345 | M2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 103,072 | M2 |
| 71 | Trát sê nô vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 195,588 | M2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 77,6 | Mét |
| 73 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 85,7 | Mét |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,933 | Tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,933 | Tấn |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 24,3125 | M2 |
| 77 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà hệ 1000 | Chương V, E-HSMT | 22,815 | M2 |
| 78 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 47,92 | M2 |
| 79 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính hệ 500 | Chương V, E-HSMT | 41,2 | M2 |
| 80 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 58,848 | M2 |
| 81 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 850,553 | M2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 396,085 | M2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 180,805 | M2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.065,833 | M2 |
| 85 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 8,4 | M2 |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,76 | M2 |
| 87 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 275,44 | M2 |
| 88 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 24,51 | M2 |
| 89 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 34,38 | M2 |
| 90 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 3,52 | M2 |
| 91 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 72,272 | M2 |
| 92 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V, E-HSMT | 53,855 | M2 |
| 93 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 50x230mm | Chương V, E-HSMT | 20,46 | M2 |
| 94 | Ốp đá chẻ không quy cách vào tường - sử dụng keo dán | Chương V, E-HSMT | 33,275 | M2 |
| 95 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng | Chương V, E-HSMT | 264,64 | M2 |
| 96 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 4,2399 | 100M2 |
| 97 | Lắp đặt Quốc huy + Bảng tên | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 98 | Lắp đặt lưới chống nứt | Chương V, E-HSMT | 100 | M2 |
| 99 | Lắp đặt xí bệt + vòi rữa | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 100 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 103 | Lắp đặt lavabo + gương soi | Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa inox | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 108 | Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100M |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100M |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100M |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | 100M |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối dán keo, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 114 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 115 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 116 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 117 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 118 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC Þ114 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ42/90 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60/90 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 122 | Lắp đặt CB 30A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 123 | Lắp đặt CB 20A | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 124 | Lắp đặt CB 15A | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 125 | Lắp đặt ổ cắm bốn | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 40 | Cái |
| 127 | Lắp đặt bảng điện | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 131 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 132 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 52 | Cái |
| 133 | Lắp đặt dây đơn 1x1mm2 | Chương V, E-HSMT | 85 | Mét |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 | Chương V, E-HSMT | 90 | Mét |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1x3mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | Mét |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V, E-HSMT | 201 | Mét |
| 138 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| B | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V, E-HSMT | 48 | M2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 70 cm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại III, mật độ >5 cây/100m2 | Chương V, E-HSMT | 5,32 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp cọc BTDUL 120x120x3000 | Chương V, E-HSMT | 99 | M |
| 5 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,9694 | 100M |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, E-HSMT | 1,892 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,082 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,283 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,085 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,599 | Tấn |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m | Chương V, E-HSMT | 0,4709 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, cột chữ nhật bằng giáo ống, cột cao <=28m | Chương V, E-HSMT | 0,432 | 100M2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,496 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,16 | M3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,936 | M3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,3164 | M3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 107,844 | M2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V, E-HSMT | 180,064 | M2 |
| 19 | Cung cấp cát san lấp | Chương V, E-HSMT | 726,7137 | M3 |
| 20 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 2,0 Km | Chương V, E-HSMT | 7,2671 | 100 M3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính <=18mm | Chương V, E-HSMT | 1,005 | Tấn |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 32,52 | M3 |
| 23 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 2x4 | Chương V, E-HSMT | 40,8 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi