Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638026-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 19:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an thành phố Cẩm Phả
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200630240
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 19:07:00 đến ngày 2020-06-23 19:08:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,372,818,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Phá đá công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,5298 100m3
2 Vận chuyển đá đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,5298 100m3
3 Đào đất công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,2946 100m3
4 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3333 100m3
5 Vận chuyển đất đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,9613 100m3
B Đường dây 22KV
1 Cột BTLT 16mC-11kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng máy kéo kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
3 Đào móng công trình đất cấp III (Móng M16-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4358 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Móng M16-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (Móng M16-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6595 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (Móng M16-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
7 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 (Móng M16-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2335 100m3
8 Vận chuyển đổ thải đất cấp III (Móng M16-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2023 100m3
9 Đào móng công trình đất cấp III (Móng cột M16-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3536 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (Móng cột M16-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (Móng cột M16-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3297 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật (Móng cột M16-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1792 100m2
13 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 (Móng cột M16-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0761 100m3
14 Vận chuyển đổ thải, đất cấp III (Móng cột M16-2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2776 100m3
15 Cung cấp và lắp đặt thanh cái ống D<=80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 m
16 Cung cấp và lắp đặt xà quay ( Trọng lượng 90,74 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt xà hãm XH1 (Trọng lượng 80,7 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt xà hãm XH2 (Trọng lượng 100,45 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Đào rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
20 Cung cấp và đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 10 cọc
21 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,466 100kg
22 Lắp đặt cách điện polymer/compusit/silicon trung thế và hạ thế. Cột tròn, lắp dưới đất 15-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ chuỗi cách điện
23 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng VHĐ 22kV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 sứ
24 Dây composit buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 Dây
25 Cung cấp và Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 1km/1 dây
26 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ DCL( Trọng lượng 66.3kgbộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt ghế cách điện ( Trọng lượng 111.5kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt thang trèo 3m ( Trọng lượng 46.04kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Cung cấp và lắp đặt gông cột đôi ( 67,3kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
31 Đầu cốt SYG 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
32 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 đầu cốt
34 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ XP1( Trọng lượng xà 9.44 kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ điều khiển DCL, ( Trọng lượng 17.9kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
C Lắp đặt thiết bị đường dây
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
D TBA 180KVA-6(22)/0,4KV
1 Cột BTLT 12mB-7.2kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
2 Cột BTLT 16mB-9.2kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng máy kéo kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng máy kéo kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
5 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2377 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,936 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2722 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 100m2
9 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1444 100m3
10 Vận chuyển đổ thải, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0821 100m3
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
13 Lắp đặt cách điện polymer/compusit/silicon trung thế và hạ thế. Cột tròn, lắp dưới đất 15-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ chuỗi cách điện
14 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng VHĐ 22kV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 10 sứ
15 Đào rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m3
16 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ dọc tuyến X1( Trọng lượng xà 22.561 kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ XP3( Trọng lượng xà 22.7 kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu dao X2 ( Trọng lượng xà 120kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chống sét X3 ( Trọng lượng xà 65kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ cầu chì X4 ( Trọng lượng xà 34.5kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Cung cấp và lắp đặt công son đỡ trạm X5( Trọng lượng xà 243kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ máy biến áp X6 ( Trọng lượng xà 184kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Cung cấp và đóng cọc tiếp địa trạm (173kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 10 cọc
24 Cung cấp và lắp đặt lan can đi lại ( Trọng lượng xà 211kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt thang trèo ( Trọng lượng xà 35.5kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt ghế cách điện( Trọng lượng xà 55.5kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Cung cấp và Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
28 Cung cấp và Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 10 đầu cốt
29 Cung cấp và Ép đầu cốt SYG. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 10 đầu cốt
30 Cung cấp và Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu cốt
31 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ đứng cột đơn ( Trọng lượng 82.98 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bình
33 Găng tay cách điện 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Đôi
34 Ủng cách điện 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Đôi
35 Kẹp cáp 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
36 Dây Cu/PVC-1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
E Lắp đặt và thí nghiệm thiết bị trạm biến áp
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ (3 pha)
2 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 pha
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Thí nghiệm công tơ 3 pha kỹ thuật số lập trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
10 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
12 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
13 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
F Thí nghiệm vật tư trạm biến áp
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 sợi, 1 ruột
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
3 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
G Thí nghiệm đường dây 22KV
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ (3 pha)
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bát
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 vị trí
5 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 sợi, 1 ruột
H Thiết bị
1 Máy biến áp 180kVA-6(22)kV/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ hạ áp 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
3 Dao cách ly 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Dao cách ly 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->