Gói thầu: 01.SC: Cải tạo, sửa chữa nhà ở CBCS 3 tầng và nhà làm việc 3 tầng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200639998-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.SC: Cải tạo, sửa chữa nhà ở CBCS 3 tầng và nhà làm việc 3 tầng
Số hiệu KHLCNT 20200639901
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí An toàn giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 16:22:00 đến ngày 2020-06-22 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,990,636,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SỸ 3 TẦNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 395,803 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,1718 tấn
3 Tháo dỡ kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
4 Tháo dỡ dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 115 m
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,8613 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2866 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0353 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3508 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,153 m3
10 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,1557 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép 2,1557 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,6179 100m2
13 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 58,36 0.0
14 Ke chống bão (4 cái/1m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.847,16 0.0
15 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
16 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cọc
17 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 130 m
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,4 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,144 100m3
20 Thép dẹt L40x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,8 m
21 Chân bật gắn tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 cái
22 Kẹp kiểm tra Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 bộ
23 Bu lông Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 bộ
24 Đệm chỉ lá Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,96 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,56 100m
27 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
28 Cầu chắn rác Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
29 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42 cái
30 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
31 Đai giữ ống Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 84 cái
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 108,63 m2
33 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 79,5 m
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 459,6468 m2
35 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 92,902 m2
36 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn gỗ tổng hợp Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 459,6468 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 92,902 m2
38 Cửa đi 1 cánh dùng thanh nhôm độ dày 1.2-1.6mm, kính mờ an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,75 m2
39 Cửa sổ mở hất dùng thanh nhôm độ dày 1.2-1.6mm, kính mờ an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,4 m2
40 Khóa cửa đi tay gạt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 cái
41 Bản lề cửa đi Gông mạ 160 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 72 cái
42 Mài mép dưới cửa đi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 công
43 Sửa chữa, thay thế 1 số ô kính hư hỏng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 m2
44 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 m2
46 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 80,1736 m2
47 Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 công
48 Tủ điện tổng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
49 Tủ điện tầng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
50 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
51 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 46 cái
53 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 40 cái
54 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 35 bộ
55 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 52 bộ
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 31 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 74 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 100 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 600 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 800 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.100 m
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 hộp
64 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,467 m2
65 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 bộ
66 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 70 bộ
67 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 129,39 m2
68 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30,9 m2
69 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,467 m2
70 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,708 m3
71 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21 1 lỗ khoan
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,0248 m3
73 Chống thấm bằng màng khò nóng nóng với chất lót Standar (định mức 2.2kg/1m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42,347 m2
74 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,467 m2
75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 186,924 m2
76 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 bộ
77 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 bộ
79 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 bộ
80 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 cái
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,6 100m
84 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 cái
85 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=27m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,12 100m
87 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
88 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3 100m
90 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
91 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 cái
92 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,467 m2
93 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ mặt ngoài Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 209,8617 m2
94 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ mặt ngoài Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 489,6773 m2
95 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ mặt trong Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 757,8456 m2
96 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ mặt trong Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.768,3064 m2
97 Phá lớp vữa trát dầm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 73,5405 m2
98 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 416,7295 m2
99 Phá lớp vữa trát trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 126,75 m2
100 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 718,25 m2
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 209,8617 m2
102 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 757,8456 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 73,5405 m2
104 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 126,75 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 699,539 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3.861,422 m2
107 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 757,8456 m2
108 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 200,2905 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,8769 100m2
110 Bốc xếp phế thải các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,2365 m3
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,2365 m3
112 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,2365 m3
B NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 23,565 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 46,8 m
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,3847 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29,712 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 143,871 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 47,4864 m2
7 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 121,45 m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18,8902 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 125,276 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 438,0834 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 246,726 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 136,9628 m2
13 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 46,8 m cấu kiện
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 23,565 m2 cấu kiện
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0096 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0011 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0085 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1056 m3
19 Bốc xếp phế thải các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,2761 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,2761 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,2761 m3
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 79,72 m2
23 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 26,285 m2
24 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 79,72 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 26,285 m2
26 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
28 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 52 bộ
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 bộ
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
31 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
32 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 60 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 60 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 120 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 120 m
37 Băng dính Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cuôn
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 hộp
39 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 249,1019 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.411,5774 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 249,1019 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.660,6793 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,3279 100m2
44 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,4614 m2
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,27 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 33,56 m
47 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 bộ
48 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21 bộ
49 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 56,432 m2
50 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,345 m2
51 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,5989 m2
52 Chống thấm bằng màng khò nóng với chất lót Standar (định mức 2.2kg/1m2) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 17,0224 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,5989 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 69,702 m2
55 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 bộ
56 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 bộ
58 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 bộ
59 Lắp đặt hộp đựng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
61 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
62 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,5989 m2
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,18 100m
64 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
65 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=27m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
66 Cửa đi 1 cánh dùng thanh nhôm độ dày 1.2-1.6mm, kính mờ an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,72 m2
67 Cửa sổ mở hất dùng thanh nhôm độ dày 1.2-1.6mm, kính mờ an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,24 m2
68 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 65,458 m2
69 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,968 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 121,426 m2
71 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 33cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,06 m2
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0092 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0027 tấn
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,0484 m3
75 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,452 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,484 m2
77 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 93,1564 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 94,5814 m2
79 Sản xuất, lắp đặt ri đô Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,29 m2
80 Bốc xếp phế thải các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,3894 m3
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,3894 m3
82 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,3894 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->