Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới, nhân dân đóng góp và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 11:00:00 đến ngày 2020-06-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,659,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 10,7239 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,8886 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,9143 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 33,7823 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 5,6147 | 100m3 |
| 6 | Đệm móng cấp phối đường làm mới | Mô tả theo chương V | 4,5505 | 100m3 |
| 7 | Nilong lót | Mô tả theo chương V | 2.814,905 | m2 |
| 8 | SXLD ván khuôn mặt đường | Mô tả theo chương V | 3,938 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 459,97 | m3 |
| B | Hạng mục 1: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào phá đá | Mô tả theo chương V | 1,7728 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,5318 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mô tả theo chương V | 12,7437 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 10,4747 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy cống đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 9,2438 | m3 |
| 6 | Bê tông tường thân cống đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 8,9925 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt cống đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 9,2438 | m3 |
| 8 | Bê tông sân cống đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 19,4055 | m3 |
| 9 | Bê tông tường cống đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 4,8822 | m3 |
| 10 | Ống nhựa PVC D50 | Mô tả theo chương V | 0,4365 | 100m |
| 11 | SXLD cốt thép móng cống ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,0318 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng cống, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,8318 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép tường cống, ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,0393 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép tường cống ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,8261 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép trần cống, ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,0318 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép trần cống, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,713 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép sân cống, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,8845 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép tường cánh, ĐK<=18mm | Mô tả theo chương V | 0,2595 | tấn |
| 19 | SXLD ván khuôn cho bê tông lót | Mô tả theo chương V | 0,1332 | 100m2 |
| 20 | SXLD ván khuôn chân khay | Mô tả theo chương V | 0,2789 | 100m2 |
| 21 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,0873 | 100m2 |
| 22 | SXLD ván khuôn tường thân | Mô tả theo chương V | 0,7215 | 100m2 |
| 23 | SXLD ván khuôn sàn cống | Mô tả theo chương V | 0,3533 | 100m2 |
| 24 | SXLD ván khuôn sân cống | Mô tả theo chương V | 0,1917 | 100m2 |
| 25 | SXLD ván khuôn tường cánh | Mô tả theo chương V | 0,5425 | 100m2 |
| 26 | Kè khan phía thượng, hạ lưu | Mô tả theo chương V | 16,8773 | m3 |
| 27 | Cống buy D300 chịu lực | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Cống buy D750 chịu lực | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống buy D300 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống buy D750 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D200 | Mô tả theo chương V | 0,54 | 100m |
| 32 | Đắp đất đê quai, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,729 | 100m3 |
| 33 | Đào phá đê quai, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,729 | 100m3 |
| 34 | Xây tường đá hộc VXM 100 | Mô tả theo chương V | 14,6164 | m3 |
| 35 | Xây móng đá hộc VXM100 | Mô tả theo chương V | 7,83 | m3 |
| 36 | Xây mái taluy đá hộc VXM 100 | Mô tả theo chương V | 32,8217 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước đá hộc VXM100 | Mô tả theo chương V | 67,5675 | m3 |
| 38 | SXLD ván khuôn cọc tiêu | Mô tả theo chương V | 0,0425 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép cọc tiêu | Mô tả theo chương V | 0,031 | tấn |
| 40 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,324 | m3 |
| 41 | Lắp đặt cọc tiêu | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 42 | Sơn cọc tiêu | Mô tả theo chương V | 4,32 | m2 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 13,4908 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi