Gói thầu: Số 08: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200638418-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 08: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200638352
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá đất của xã và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 16:21:00 đến ngày 2020-06-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,001,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A xây lắp
1 Đào HC đăc trong mọi điều kiện, thủ công 342,202 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I BVTC 87,229 m3
3 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 BVTC 38,6488 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 BVTC 42,9431 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVTC 42,9431 100m3
6 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 26,2496 100m3
7 Mua đất cấp 2 BVTC 2.624,96 m3
8 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 56,7337 100m3
9 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 BVTC 13,7778 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới BVTC 10,1037 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới BVTC 8,2667 100m3
12 Lót Nilon chống thấm BVTC 4.592,61 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 BVTC 1.010,37 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông BVTC 3,0966 100m2
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 BVTC 93,255 10m
16 Đánh bóng mặt đường BVTC 4.592,61 m2
17 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% BVTC 0,5102 100m3
18 Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm BVTC 1.020,43 m2
19 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 2,8748 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 49,0612 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 BVTC 275,796 m2
22 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x30x100cm, PCB30 BVTC 766 m
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 766 1cấu kiện
24 Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 44,3058 m3
25 Trát đỉnh tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 147,686 m2
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 BVTC 151,3641 m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVTC 13,6228 100m3
28 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BVTC 737,9031 100m
29 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 BVTC 118,0628 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 118,0628 m3
31 Cung cấp đế cống D600 (3 cái/2m) 1029 cái BVTC 1.029 cái
32 Cung cấp đế cống D400 (3 cái/2m) 330 cái BVTC 330 cái
33 Cung cấp ống cống D600 tải T BVTC 685,63 m
34 Cung cấp ống cống D400 tải T BVTC 219,62 m
35 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 400mm BVTC 87,848 mối nối
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 600mm BVTC 274,252 mối nối
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm BVTC 1.359 cái
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm BVTC 362,1 1 đoạn ống
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 29,8866 100m3
40 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVTC 0,7419 100m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 BVTC 8,2423 m3
42 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BVTC 70,602 100m
43 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 11,2963 m3
44 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,551 100m2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 22,5926 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 52,5205 m3
47 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 238,9246 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC 42 m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,4956 100m2
50 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC 13,356 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,4292 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,8198 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC 6,7637 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 84 1cấu kiện
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVTC 42 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->