Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634036-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hai Bà Trưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 15:07:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,747,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG BÊ TỔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 58,11 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 143,2 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV, (Bãi Nguyên Khê - Đông Anh 22km) | 0,58 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,58 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV, Vận chuyển đi bãi Nguyên Khê 22km. | 0,58 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG THẢM BTAF | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 8,2478 | 100m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 8,2478 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 0,1 | 100m2 | |
| C | RÃNH, HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 99,86 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 122,34 | m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,198 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 39,68 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 37,43 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | 15,16 | tấn | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | 105,81 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 661 | cấu kiện | |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 661 | cấu kiện | |
| 10 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 1,587 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển tiếp 4km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 1,587 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển tiếp 2km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0 | 100m3 | |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 661 | cấu kiện | |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 661 | cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.322,64 | cấu kiện | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 7,038 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 52,906 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.322,64 | cấu kiện | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 30,156 | m3 | |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | 0 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 8,14 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 9,98 | m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,013 | m3 | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 2,7 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2,08 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | 1,236 | tấn | |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | 7,119 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 54 | cấu kiện | |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 54 | cấu kiện | |
| 30 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,105 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0,105 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển tiếp 2km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 27 tấn, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 0 | 100m3 | |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 54 | cấu kiện | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 54 | cấu kiện | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 107,86 | cấu kiện | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,574 | tấn | |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,398 | m3 | |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 107,86 | cấu kiện | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 2,136 | m3 | |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4, dày 10cm | 2 | m3 | |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 8 | đoạn ống | |
| 42 | Cống D400 HL93 dưới đường | 20 | m | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 1,768 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 1,768 | 100m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV, Vận chuyển đi bãi Nguyên Khê | 1,768 | 100m3 | |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 134,18 | m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,04 | m3 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 7,04 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,34 | 100m2 | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,27 | tấn | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 10,58 | m3 | |
| 52 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 21,71 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 71,12 | m2 | |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,59 | 100m2 | |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,21 | tấn | |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,44 | m3 | |
| 57 | Mua bộ ga gang lắp tại hố ga thăm | 46 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 46 | cấu kiện | |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | 28,04 | m3 | |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | 29,17 | m3 | |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,02 | 100m3 | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,5 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,16 | 100m2 | |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,16 | tấn | |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 2,07 | tấn | |
| 66 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 10 | m3 | |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 30,6 | m2 | |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 2,68 | m3 | |
| 69 | Mua tấm lưới chắn rác Composite | 10 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | cấu kiện | |
| 71 | Đắp cát nền móng công trình | 7,38 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 1,634 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 1,634 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 17km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 1,634 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi