Gói thầu: Gói thầu số 7: Xây bể lắng, rãnh thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng Sản Việt Nam Công ty Than Uông Bí TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Xây bể lắng, rãnh thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn vốn hợp pháp khác của Chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 09:54:00 đến ngày 2020-06-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,949,543,237 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bể lắng bãi thải | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo thiết kế BVTC<br/> được duyệt<br/> | 31,438 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 22,786 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV(Phần móng) | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,5097 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,5097 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 82,404 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,2214 | 100m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 725,11 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 704,629 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 603,93 | m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,8896 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 4,8212 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,5338 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,5003 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 37,508 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,1988 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 3,6866 | 100m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 17,613 | m3 |
| 18 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 34,9477 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 34,9477 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 19,4103 | 100m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo thiết kế BVTC<br/> được duyệt<br/> | 4,504 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 6,756 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,4178 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,6266 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 85,775 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1,0761 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 211,9867 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 8,75 | m3 |
| 9 | Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 17,528 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 38,4475 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 1.337,8808 | m2 |
| 12 | Láng đáy hố ga, rãnh dày 2 cm, vữa xi măng mác 100 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 470,43 | m2 |
| 13 | Cống hộp BTCT HL-93 có kích thước trong lòng (1,0x0,8x0,12)m; L=1,5m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 16,5 | m |
| 14 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 130 km | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,202 | 100 tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cống, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 11 | cái |
| 16 | Đắp đất sau lưng thành bể bằng máy, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 6,707 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 4,9218 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 4,9218 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,6756 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC được duyệt | 0,6756 | 100m3 |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi