Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624343-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án ĐTXD thị xã Nghi Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200552087
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn sự nghiệp giáo dục đào tạo năm 2020 hỗ trợ 70% tổng mức đầu tư của dự án (không quá 3.850 triệu đồng) và vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-14 10:27:00 đến ngày 2020-06-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,555,957,182 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 khoản
B HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,6 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39,96 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,35 tấn
4 Phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 kết hợp đầu kẹp thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5 ca
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2192 100m3
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,6 m2
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 105,3 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7 tấn
9 Phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 kết hợp đầu kẹp thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 ca
10 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3793 100m3
11 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,4 m2
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 88,56 m2
13 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7 tấn
14 Phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 kết hợp đầu kẹp thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 ca
15 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,262 100m3
16 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,262 100m3
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,864 m2
18 Phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 kết hợp đầu kẹp thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 ca
19 Vận chuyển vật liệu phá dỡ ra kho bảo quản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 công
20 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,05 100m3
21 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 53,2 m2
22 Phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 kết hợp đầu kẹp thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 ca
23 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,05 100m3/1km
24 Vận chuyển vật liệu phá dỡ ra kho bảo quản Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 công
C HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG
1 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 304,3285 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0144 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4751 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,0837 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39,8034 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6651 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8978 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,9575 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,29 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1007 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,51 tấn
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,2816 m3
13 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 54,6697 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,7016 m3
15 Xây móng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,3244 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2249 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,7521 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6224 100m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45,0045 m2
D HẠNG MỤC: PHẦN THÂN (MẪU MN 2T8P)
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,8412 m3
2 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,1048 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6552 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6548 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,454 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,9917 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,9742 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3241 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,8078 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 96,8793 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,7272 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,0335 tấn
13 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,4663 m3
14 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,578 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4193 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3082 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,7574 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4656 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,642 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6445 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3251 tấn
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 142,2376 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45,5802 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,1265 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 729,327 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,582 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 922,996 m2
28 Trát má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 90,9348 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 327,2 m2
30 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 440,9216 m2
31 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 872,5 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 769,454 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.654,553 m2
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,7068 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2718 m3
36 Xây bậc tam cấp gạch bê tông 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,0296 m3
37 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,539 m2
38 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,9387 m2
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,323 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6036 m3
41 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,79 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,9915 m3
43 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 768,4499 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3322 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7435 m3
46 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0568 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,302 m3
48 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,052 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,496 m2
50 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,4957 m2
51 Gia công, lắp dựng tay vịn gỗ lan can cầu thang D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,1 m
52 Gia công, lắp dựng lan can INOX cầu thang, hành lang (Inox 201) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,757 m2
53 Gia công, lắp dựng lan can INOX lan can hành lang D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 76,64 m
54 Gia công, lắp dựng thanh chống INOX lan can hành lang KT20x20x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,8 m
55 Xây gạch mui rùa mái (bao gồm sơn, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 viên
56 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 81 m2
57 Sản xuất, lắp dựng cửa kính chống cháy, khuôn gỗ mặt có ô kính lưới chịu nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,6 m2
58 Sản xuất, lắp dựng cửa số 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 93,6 m2
59 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cánh mở hất kính an toàn dày 6,38 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,222 m2
60 Sản xuất,lắp dựng vách kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,284 m2
61 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 94,68 m2
62 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,5314 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,531 tấn
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 147,414 m2
65 Ke chống bão rãi 0,9m/cái theo xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 710 cái
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,0202 100m2
67 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 74,4255 m
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,8325 m3
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4622 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3372 tấn
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 108,9621 m2
72 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 108,962 m2
73 Joong cao su chèn khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,7 m
74 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3168 m3
75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,232 m2
76 Tôn úp khe lún Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8 m2
77 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 122,74 m
78 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 99,52 m
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3068 tấn
80 Tấm tôn hoa cửa lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 tấm
81 Bảng chống lóa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39,6 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,0798 100m2
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,319 m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,145 m3
85 Xây tường bó hè bằng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,929 m3
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3986 m3
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 72,828 m2
88 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 bộ
89 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30 cái
90 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 cái
91 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
92 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 cái
93 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
94 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
95 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19 bộ
96 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 hộp
97 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 hộp
98 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 78 hộp
99 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 hộp
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 167 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 240 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 845 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.085 m
105 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 160 m
106 Lắp đặt máng cáp 25x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 m
107 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 70A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
109 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
112 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 cái
113 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 104 m
114 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9 cọc
115 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 m
116 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,4 m3
117 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,144 100m3
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,05 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 100m
121 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
122 Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
123 Bình bột MFZL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 bình
124 Bình CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bình
E HẠNG MỤC: PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55,9874 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,72 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,91 m3
4 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 121,5 m2
5 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3624 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,195 tấn
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,5598 m3
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 135 cái
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0373 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,1812 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9582 m3
12 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3518 m3
13 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,5479 m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0174 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0373 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3171 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cái
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0339 100m3
F HẠNG MỤC: PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Đào san đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,877 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,877 100m3
3 Lớp ni lon Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 877 m2
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,877 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 87,7 m3
6 Lát gạch terrazzo ngoài trời, 400x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.724 m2
G HẠNG MỤC: PHẦN NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,6224 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0821 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,71 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,77 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,99 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0168 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0914 tấn
8 Xây móng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,035 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0574 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,6403 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,792 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,072 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0197 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1218 tấn
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,7305 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4418 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2785 tấn
18 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1969 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0332 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,004 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0203 tấn
22 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,52 m2
23 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 44,18 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 54,7 m2
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1878 m3
26 Xây móng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,5324 m3
27 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,3875 m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,5842 m3
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8817 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,605 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,696 m2
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16,03 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 62,635 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,696 m2
35 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 22,9 m
36 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 54 m
37 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,5054 m2
38 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,475 m2
39 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,409 m2
40 SX cửa sổ 2 cánh kính khung nhựa lõi thép gia cường UPVC, kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,715 m2
41 Vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,81 m2
42 SX cửa đi 1 cánh kính khung nhựa lõi thép gia cường UPVC, kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,87 m2
43 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4894 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4894 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,2902 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2592 100m2
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
48 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
49 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
50 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
51 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=60A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
54 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 hộp
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 hộp
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->