Gói thầu: Xây lắp phòng học bộ môn - Trường THCS Trần Đại Nghĩa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp phòng học bộ môn - Trường THCS Trần Đại Nghĩa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 13:54:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,780,061,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP KHỐI LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | theo chương V | 10,1699 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | theo chương V | 62,1264 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng | theo chương V | 1,4383 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | theo chương V | 61,26 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bể rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | theo chương V | 1,872 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy bể đá 1x2, vữa BT mác 200 | theo chương V | 3,744 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | theo chương V | 43,466 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo chương V | 1,008 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | theo chương V | 0,135 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Xây tường bể gạch block đặc 55x90x190 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75, PCB40 | theo chương V | 2,25 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 133,5688 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 4,4415 | m3 |
| 15 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 0,486 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | theo chương V | 2,1265 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | theo chương V | 0,7254 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo chương V | 5,1346 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo chương V | 6,5118 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | theo chương V | 7,0378 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo chương V | 7,4679 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | theo chương V | 2,702 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | theo chương V | 2,702 | 100m3 |
| 24 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 39,7526 | m3 |
| 25 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 4,5144 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 258,4969 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | theo chương V | 14,0214 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | theo chương V | 9,1178 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | theo chương V | 6,4374 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | theo chương V | 5,5187 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | theo chương V | 17,4921 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo chương V | 2,7275 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | theo chương V | 0,8662 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 1,3051 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 4,9273 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 3,9386 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 2,4543 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 10,6983 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 3,5525 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 15,5608 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 3,6068 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 1,3501 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 0,7732 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | theo chương V | 0,5114 | tấn |
| 45 | Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy >10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PCB40 | theo chương V | 228,6178 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy <10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PCB40 | theo chương V | 35,3459 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 55x90x190h<=28m, vữa XM mác 75 | theo chương V | 32,1737 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | theo chương V | 87,1347 | m2 |
| 49 | GCLD cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo chương V | 7,335 | m2 |
| 50 | GCLD cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo chương V | 15,84 | m2 |
| 51 | GCLD cửa sổ 4 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo chương V | 22,8 | m2 |
| 52 | GCLD cửa sổ 2 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo chương V | 2,66 | m2 |
| 53 | GCLD cửa sổ cố định, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo chương V | 9,88 | m2 |
| 54 | GCLD cửa sổ 2 cánh lật, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo chương V | 8 | m2 |
| 55 | GCLD lam nhôm hộp sơn tĩnh điện | theo chương V | 48,7918 | m2 |
| 56 | SX&LD vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm | theo chương V | 85,98 | m2 |
| 57 | SX hoa sắt cửa sắt mạ kẽm hộp 14x14 | theo chương V | 0,5809 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo chương V | 117,44 | m2 |
| 59 | Gia công lan can thép mạ kẽm hành lang | theo chương V | 1,1889 | tấn |
| 60 | Gia công lan can thép mạ kẽm cầu thang | theo chương V | 0,253 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | theo chương V | 106,6546 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo chương V | 109,1489 | 1m2 |
| 63 | GCLD tôn tè che khe lún | theo chương V | 0,1493 | 100m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm | theo chương V | 32,784 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 120x600mm | theo chương V | 18,4056 | m2 |
| 66 | Ốp đá tự nhiên dày 10mm kt 100x200 màu xanh | theo chương V | 25,515 | m2 |
| 67 | Ốp đá tự nhiên dày 20mm kt 300x600 màu xanh | theo chương V | 13,4 | m2 |
| 68 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu xám suối lau | theo chương V | 163,52 | m2 |
| 69 | GCLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm | theo chương V | 108,7385 | m2 |
| 70 | GCLD trần thạch cao khung chìm | theo chương V | 504,344 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | theo chương V | 1.255,2228 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | theo chương V | 3.109,9163 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | theo chương V | 730,358 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | theo chương V | 676,5525 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | theo chương V | 1.136,1312 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | theo chương V | 94,59 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | theo chương V | 943,6106 | m2 |
| 78 | Quét sika membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng… 1 lớp lót, 3 lớp phủ (lớp lót 0,2 kg/m2; 3 lớp phủ mỗi lớp 0,6kg/m2) | theo chương V | 943,6106 | m2 |
| 79 | Đổ đất trồng cây | theo chương V | 41,6454 | m3 |
| 80 | Trồng dặm cỏ gừng | theo chương V | 133,914 | 1m2/lần |
| 81 | Kẻ roan 50 âm tường 15 | theo chương V | 159,24 | m |
| 82 | Đắp chỉ nổi 80x20 | theo chương V | 6,7858 | m |
| 83 | Đắp chỉ nổi 100x30 | theo chương V | 61,18 | m |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường | theo chương V | 4.459,7291 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | theo chương V | 2.543,0417 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo chương V | 1.429,4922 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo chương V | 5.747,548 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn phòng chức năng bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75, PCB40 | theo chương V | 496,136 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn hành lang bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75, PCB40 | theo chương V | 619,6297 | m2 |
| 90 | Lát đá mặt bệ các loại | theo chương V | 67,6708 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang dày 20, vữa M75, PCB40 | theo chương V | 61,7924 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x300mm, vữa M75 | theo chương V | 159,76 | m2 |
| 93 | Gia công xà gồ thép | theo chương V | 1,7713 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | theo chương V | 1,7713 | tấn |
| 95 | Lợp mái, che tường bằng Tôn lạnh màu 0,5mm | theo chương V | 5,4558 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | theo chương V | 14,4948 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính cho 3 tháng, chỉ tính vật liệu) | theo chương V | 43,4844 | 100m2 |
| 98 | Bảng tên phòng học, phòng chức năng (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | theo chương V | 21 | bộ |
| 99 | Bảng tên trường bằng mica chữ nổi 70 | theo chương V | 1 | bộ |
| 100 | Đèn máng đơn 1.2m bóng Led Tube T8 20W-chiếu sáng bảng | theo chương V | 7 | bộ |
| 101 | Quạt trần sải cánh 1.4m 100W 220V | theo chương V | 25 | cái |
| 102 | Quạt gắn tường Asia | theo chương V | 42 | cái |
| 103 | Đèn downlight bóng Led 1x7W-220V | theo chương V | 34 | bộ |
| 104 | Đèn đôi 1.2m bóng Led Tube T8 2x20W | theo chương V | 72 | bộ |
| 105 | Đèn ốp trần bán cầu D200 bóng Led 7W | theo chương V | 40 | bộ |
| 106 | Ổ cắm đôi 3 lỗ 10A/250V + hộp âm tường | theo chương V | 190 | cái |
| 107 | Công tắc đơn 5A/250V + hộp âm tường | theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Công tắc đôi 5A/250V + hộp âm tường | theo chương V | 12 | cái |
| 109 | Công tắc ba 5A/250V + hộp âm tường | theo chương V | 9 | cái |
| 110 | Công tắc đơn 2 chiều 5A/250V + hộp âm tường | theo chương V | 8 | cái |
| 111 | Tủ tôn sơn tĩnh điện (TĐT) 36PL | theo chương V | 1 | cái |
| 112 | MCB 3P 10kA 60A | theo chương V | 1 | cái |
| 113 | MCB 3P 6.5kA 30A | theo chương V | 2 | cái |
| 114 | MCT-3x200/5A | theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Đèn báo pha | theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Cầu dao đảo chiều bằng tay 3 pha 200A/25kA | theo chương V | 3 | cái |
| 117 | MCB 2P 4.5KA 20A | theo chương V | 5 | cái |
| 118 | MCB 2P 6.5KA 10A | theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Tủ tôn sơn tĩnh điện (TĐT) 24PL | theo chương V | 1 | cái |
| 120 | MCB 3P 6.5kA 30A | theo chương V | 1 | cái |
| 121 | MCT-3x200/5A | theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | theo chương V | 3 | cái |
| 123 | MCB 2P 4.5KA 20A | theo chương V | 9 | cọc |
| 124 | MCB 2P 6.5KA 10A | theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Vật tư phụ phần tủ điện | theo chương V | 1 | lô |
| 126 | Cáp điện CXV 3x16+1x10mm2 | theo chương V | 100 | m |
| 127 | Cáp điện CVV 3x10+1x16mm2 | theo chương V | 40 | m |
| 128 | Cáp điện 2 lõi CVV 2x6mm2 | theo chương V | 150 | m |
| 129 | Cáp điện đơn CV 1x4mm2 | theo chương V | 1.200 | m |
| 130 | Cáp điện đơn CV 1x2.5mm2 | theo chương V | 1.600 | m |
| 131 | Cáp điện đơn CV 1x1.5mm2 | theo chương V | 1.800 | m |
| 132 | Dây PE màu vàng; xanh CV 1x22mm2 | theo chương V | 20 | m |
| 133 | Dây PE màu vàng; xanh CV 1x6mm2 | theo chương V | 200 | m |
| 134 | Dây PE màu vàng; xanh CV 1x4mm2 | theo chương V | 1.000 | m |
| 135 | Dây PE màu vàng; xanh CV 1x2.5mm2 | theo chương V | 600 | m |
| 136 | Ống nhựa xoắn HDPE D60 | theo chương V | 1 | 100 m |
| 137 | Ống nhựa xoắn HDPE D30 | theo chương V | 1 | 100 m |
| 138 | Ống nhựa uPVC D50 | theo chương V | 50 | m |
| 139 | Ống nhựa SP D16 | theo chương V | 200 | m |
| 140 | Ống nhựa SP D20 | theo chương V | 250 | m |
| 141 | Ống nhựa SP D25 | theo chương V | 150 | m |
| 142 | Ống nhựa SP D32 | theo chương V | 50 | m |
| 143 | Hộp đấu kỹ thuật KT: 150x150x50mm | theo chương V | 20 | hộp |
| 144 | Vật tư phụ | theo chương V | 1 | lô |
| 145 | Đầu thu sét tia tiên đạo Guardian Cat II-G (bán kính bảo vệ 100m) | theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Bu lông nở bung D14 | theo chương V | 20 | cái |
| 147 | Cáp đồng thoát sét 70mm2 | theo chương V | 40 | m |
| 148 | Cáp đồng trần tiếp đất M70 | theo chương V | 20 | m |
| 149 | Cột đỡ kim thu sét bằng thép tráng kẽm dài 5m | theo chương V | 1 | cột |
| 150 | Dây giằng, dây ngo, tăng đơn, ốc xiết cáp | theo chương V | 1 | bộ |
| 151 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | theo chương V | 10 | cái |
| 152 | Phụ kiện lắp đầu cáp vào Stormastgr-GSG-50 | theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Sơn xịt | theo chương V | 5 | hộp |
| 154 | Hộp kiểm tra tiếp địa | theo chương V | 2 | hộp |
| 155 | Cọc đồng đặc tiếp đất D20 dài 1.5m/H.S | theo chương V | 18 | cọc |
| 156 | Hóa chất giảm điện trở San garth (mỹ) | theo chương V | 10 | kg |
| 157 | Mối hàn hóa nhiệt GXOWGL | theo chương V | 4 | mối |
| 158 | Bu lông nở bung D8 | theo chương V | 30 | cái |
| 159 | Hộp cắm cáp internet | theo chương V | 12 | bộ |
| 160 | Cáp mạng Cadivi Cat 6e | theo chương V | 50 | 10m |
| 161 | Router 1-4 | theo chương V | 1 | bộ |
| 162 | Switch 1-16 | theo chương V | 2 | bộ |
| 163 | Ống luồn cáp SP D16 | theo chương V | 500 | m |
| 164 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | theo chương V | 1 | lô |
| 165 | Ống PPR D40 PN10 | theo chương V | 0,62 | 100m |
| 166 | Ống PPR D32 PN10 | theo chương V | 1,75 | 100m |
| 167 | Ống PPR D25 PN10 | theo chương V | 0,16 | 100m |
| 168 | Ống PPR D20 PN10 | theo chương V | 0,68 | 100m |
| 169 | Tê PPR D40 | theo chương V | 2 | cái |
| 170 | Tê PPR D40/32 | theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Tê PPR D32/25 | theo chương V | 4 | cái |
| 172 | Tê PPR D32/20 | theo chương V | 24 | cái |
| 173 | Tê PPR D25/20 | theo chương V | 16 | cái |
| 174 | Tê PPR D20/20-RN | theo chương V | 8 | cái |
| 175 | Cút PPR D40 | theo chương V | 14 | cái |
| 176 | Cút PPR D32 | theo chương V | 27 | cái |
| 177 | Cút PPR D20 | theo chương V | 60 | cái |
| 178 | Cút RN PPR D20 | theo chương V | 32 | cái |
| 179 | Cút RT PPR D20 | theo chương V | 24 | cái |
| 180 | Côn PPR D40/32 | theo chương V | 2 | cái |
| 181 | Côn PPR D32/20 | theo chương V | 4 | cái |
| 182 | Côn PPR D25/20 | theo chương V | 4 | cái |
| 183 | Măng sông PPR D40 | theo chương V | 16 | cái |
| 184 | Măng sông PPR D32 | theo chương V | 44 | cái |
| 185 | Măng sông PPR D25 | theo chương V | 4 | cái |
| 186 | Măng sông PPR D20 | theo chương V | 17 | cái |
| 187 | Khâu nối PPR D40 | theo chương V | 8 | cái |
| 188 | Khâu nối PPR D32 | theo chương V | 8 | cái |
| 189 | Van PPR D40 | theo chương V | 4 | cái |
| 190 | Van PPR D32 | theo chương V | 4 | cái |
| 191 | Rắc co PPR D40 | theo chương V | 4 | cái |
| 192 | Rắc co PPR D32 | theo chương V | 4 | cái |
| 193 | Vòi rửa DN15 | theo chương V | 8 | bộ |
| 194 | Tủ điện điều khiển nhựa | theo chương V | 2 | cái |
| 195 | MCB 1P 20A | theo chương V | 2 | cái |
| 196 | Dây CXV 2x4-0,6/1kV | theo chương V | 150 | m |
| 197 | Bộ cảm ứng mực nước | theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Dây CVV 2x2.5mm2 | theo chương V | 50 | m |
| 199 | Bồn nước Inox ngang 1m3 | theo chương V | 4 | bể |
| 200 | Van phao tự động D32 | theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Ống uPVC D114 PN8 | theo chương V | 0,86 | 100m |
| 202 | Ống uPVC D90 PN8 | theo chương V | 0,2 | 100m |
| 203 | Ống uPVC D60 PN8 | theo chương V | 1,3 | 100m |
| 204 | Ống uPVC D34 PN8 | theo chương V | 0,48 | 100m |
| 205 | Tê xiên uPVC D114 | theo chương V | 10 | cái |
| 206 | Tê xiên uPVC D114/60 | theo chương V | 2 | cái |
| 207 | Tê xiên uPVC D90/60 | theo chương V | 4 | cái |
| 208 | Tê xiên uPVC D60 | theo chương V | 38 | cái |
| 209 | Tê uPVC D114 | theo chương V | 8 | cái |
| 210 | Tê uPVC 90 | theo chương V | 2 | cái |
| 211 | Tê uPVC 60 | theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Cút xiên nhựa uPVC D114 | theo chương V | 24 | cái |
| 213 | Cút xiên nhựa uPVC D90 | theo chương V | 2 | cái |
| 214 | Cút xiên nhựa uPVC D60 | theo chương V | 44 | cái |
| 215 | Cút uPVC D114 | theo chương V | 12 | cái |
| 216 | Cút uPVC D90 | theo chương V | 2 | cái |
| 217 | Cút uPVC D60 | theo chương V | 53 | cái |
| 218 | Cút uPVC D34 | theo chương V | 96 | cái |
| 219 | Côn uPVC D114/60 | theo chương V | 2 | cái |
| 220 | Côn uPVC D90/60 | theo chương V | 2 | cái |
| 221 | Côn uPVC D60/34 | theo chương V | 32 | cái |
| 222 | Măng sông uPVC D114 | theo chương V | 15 | cái |
| 223 | Măng sông uPVC D90 | theo chương V | 5 | cái |
| 224 | Măng sông uPVC D60 | theo chương V | 16 | cái |
| 225 | Măng sông uPVC D34 | theo chương V | 6 | cái |
| 226 | Bịt xả uPVC D114 | theo chương V | 2 | cái |
| 227 | Bịt xả uPVC D90 | theo chương V | 2 | cái |
| 228 | Xi phông uPVC D60 | theo chương V | 23 | cái |
| 229 | Phễu thu inox | theo chương V | 23 | cái |
| 230 | Lavabo + xi phong | theo chương V | 16 | bộ |
| 231 | Vòi rửa + dây mềm | theo chương V | 16 | bộ |
| 232 | Lắp đặt gương soi | theo chương V | 16 | cái |
| 233 | Giá kê | theo chương V | 16 | cái |
| 234 | Lắp đặt giá treo | theo chương V | 16 | cái |
| 235 | Lắp đặt chậu tiểu nam | theo chương V | 16 | bộ |
| 236 | Lắp đặt chậu xí bệt | theo chương V | 24 | bộ |
| 237 | Vòi xịt + dây mềm | theo chương V | 24 | cái |
| 238 | Ống uPVC D60 PN8 | theo chương V | 2,08 | 100m |
| 239 | Ống uPVC D34 PN8 | theo chương V | 0,04 | 100m |
| 240 | Cút uPVC D60 | theo chương V | 63 | cái |
| 241 | Cút uPVC D34 | theo chương V | 17 | cái |
| 242 | Măng sông uPVC D60 | theo chương V | 19 | cái |
| 243 | Cầu chắn rác Inox D90 | theo chương V | 19 | cái |
| 244 | Đai giữ ống nước | theo chương V | 114 | cái |
| 245 | Phễu thu sàn | theo chương V | 7 | cái |
| 246 | Trung tâm báo cháy 05 kênh | theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 247 | Aptomat 10A cho trung tâm báo cháy | theo chương V | 1 | cái |
| 248 | Đầu dò khói quang kèm đế | theo chương V | 3,1 | 10 đầu |
| 249 | Đầu báo cháy nhiệt kèm đế | theo chương V | 0,1 | 10 đầu |
| 250 | Đèn báo cháy phòng | theo chương V | 1,3 | 10 đầu |
| 251 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn | theo chương V | 6 | bộ |
| 252 | Dây nguồn 2x1.0mm2 | theo chương V | 400 | m |
| 253 | Ống gen chống cháy bảo vệ dây dẫn SP D20 | theo chương V | 350 | m |
| 254 | Thiết bị bảo vệ cuối nguồn | theo chương V | 2 | bộ |
| 255 | Hộp nối kỹ thuật | theo chương V | 2 | hộp |
| 256 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống | theo chương V | 1 | lô |
| 257 | Cáp điện Cu/XLPE /PVC/DSTA/PVC (4Cx10)mm2 | theo chương V | 10 | m |
| 258 | Tủ điều khiển 03 máy bơm tự động | theo chương V | 1 | cái |
| 259 | Tủ chữa cháy vách tường, kt 1400x400x200x1,5mm bao gồm vỏ tủ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện, 20m cuộn vòi d50 và lăng phun d13 - phương tiện cứu nạn (kèm cộng lực, búa, khẩu trang phòng độc) | theo chương V | 4 | cái |
| 260 | Van góc vách tường | theo chương V | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt trụ tiếp nước từ xe chữa cháy 01 họng d65 | theo chương V | 1 | trụ |
| 262 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 02 họng d65 | theo chương V | 1 | trụ |
| 263 | Tủ chữa cháy ngoài nhà, kt 220x650x650x1,5mm bao gồm vỏ tủ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện, 20m ống d65 + lăng phun và khớp nối | theo chương V | 1 | tủ |
| 264 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d100x3mm | theo chương V | 0,45 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d80x2,8mm | theo chương V | 0,8 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d50x2,5mm | theo chương V | 2 | 100m |
| 267 | Crepin lọc rác D100 | theo chương V | 3 | cái |
| 268 | Bộ lọc y d100 | theo chương V | 3 | cái |
| 269 | Khớp nối mềm chống rung DN100 | theo chương V | 4 | cái |
| 270 | Nối mềm chống rung DN50 | theo chương V | 2 | cái |
| 271 | Van xả khí | theo chương V | 2 | cái |
| 272 | Van 1 chiều d100 | theo chương V | 3 | cái |
| 273 | Van khoá D100 | theo chương V | 7 | cái |
| 274 | Van chặn | theo chương V | 1 | cái |
| 275 | Rờ le áp lực | theo chương V | 3 | cái |
| 276 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 16bar | theo chương V | 4 | cái |
| 277 | Sơn chỉ thị đường ống | theo chương V | 10 | Kg |
| 278 | Aptomat máy bơm PCCC 40A | theo chương V | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm d100mm | theo chương V | 5 | cái |
| 280 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm d80mm | theo chương V | 6 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm d50mm | theo chương V | 4 | cái |
| 282 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm d100mm | theo chương V | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm d80mm | theo chương V | 4 | cái |
| 284 | Vật tư phụ (bulong, roan su, tép dừa...) | theo chương V | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi