Gói thầu: Xây lắp phòng học bộ môn - Trường THCS Trần Đại Nghĩa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642061-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn
Tên gói thầu Xây lắp phòng học bộ môn - Trường THCS Trần Đại Nghĩa
Số hiệu KHLCNT 20200620986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 13:54:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,780,061,974 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP KHỐI LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I theo chương V 10,1699 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 theo chương V 62,1264 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng theo chương V 1,4383 100m2
4 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 theo chương V 61,26 m3
5 Bê tông lót bể rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 theo chương V 1,872 m3
6 Bê tông đáy bể đá 1x2, vữa BT mác 200 theo chương V 3,744 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 theo chương V 43,466 m3
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) theo chương V 1,008 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp theo chương V 0,0312 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn theo chương V 0,135 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg theo chương V 6 cái
12 Xây tường bể gạch block đặc 55x90x190 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75, PCB40 theo chương V 2,25 m3
13 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 133,5688 m3
14 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 4,4415 m3
15 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 0,486 m3
16 Ván khuôn móng dài theo chương V 2,1265 100m2
17 Ván khuôn móng cột theo chương V 0,7254 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm theo chương V 5,1346 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm theo chương V 6,5118 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm theo chương V 7,0378 tấn
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 theo chương V 7,4679 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I theo chương V 2,702 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I theo chương V 2,702 100m3
24 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 39,7526 m3
25 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 4,5144 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 258,4969 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 theo chương V 14,0214 m3
28 Bê tông cầu thang máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 theo chương V 9,1178 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m theo chương V 6,4374 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m theo chương V 5,5187 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m theo chương V 17,4921 100m2
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo chương V 2,7275 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m theo chương V 0,8662 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 1,3051 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m theo chương V 4,9273 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m theo chương V 3,9386 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 2,4543 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m theo chương V 10,6983 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m theo chương V 3,5525 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 15,5608 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 3,6068 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 1,3501 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 0,7732 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m theo chương V 0,5114 tấn
45 Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy >10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PCB40 theo chương V 228,6178 m3
46 Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy <10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PCB40 theo chương V 35,3459 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 55x90x190h<=28m, vữa XM mác 75 theo chương V 32,1737 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 theo chương V 87,1347 m2
49 GCLD cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm theo chương V 7,335 m2
50 GCLD cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm theo chương V 15,84 m2
51 GCLD cửa sổ 4 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm theo chương V 22,8 m2
52 GCLD cửa sổ 2 cánh mở, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm theo chương V 2,66 m2
53 GCLD cửa sổ cố định, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm theo chương V 9,88 m2
54 GCLD cửa sổ 2 cánh lật, khung nhôm Xingfa hệ 93 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm theo chương V 8 m2
55 GCLD lam nhôm hộp sơn tĩnh điện theo chương V 48,7918 m2
56 SX&LD vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm theo chương V 85,98 m2
57 SX hoa sắt cửa sắt mạ kẽm hộp 14x14 theo chương V 0,5809 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa theo chương V 117,44 m2
59 Gia công lan can thép mạ kẽm hành lang theo chương V 1,1889 tấn
60 Gia công lan can thép mạ kẽm cầu thang theo chương V 0,253 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt theo chương V 106,6546 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo chương V 109,1489 1m2
63 GCLD tôn tè che khe lún theo chương V 0,1493 100m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm theo chương V 32,784 m2
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granite 120x600mm theo chương V 18,4056 m2
66 Ốp đá tự nhiên dày 10mm kt 100x200 màu xanh theo chương V 25,515 m2
67 Ốp đá tự nhiên dày 20mm kt 300x600 màu xanh theo chương V 13,4 m2
68 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu xám suối lau theo chương V 163,52 m2
69 GCLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm theo chương V 108,7385 m2
70 GCLD trần thạch cao khung chìm theo chương V 504,344 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 theo chương V 1.255,2228 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 theo chương V 3.109,9163 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 theo chương V 730,358 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM M75 theo chương V 676,5525 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 theo chương V 1.136,1312 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 theo chương V 94,59 m2
77 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 theo chương V 943,6106 m2
78 Quét sika membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng… 1 lớp lót, 3 lớp phủ (lớp lót 0,2 kg/m2; 3 lớp phủ mỗi lớp 0,6kg/m2) theo chương V 943,6106 m2
79 Đổ đất trồng cây theo chương V 41,6454 m3
80 Trồng dặm cỏ gừng theo chương V 133,914 1m2/lần
81 Kẻ roan 50 âm tường 15 theo chương V 159,24 m
82 Đắp chỉ nổi 80x20 theo chương V 6,7858 m
83 Đắp chỉ nổi 100x30 theo chương V 61,18 m
84 Bả bằng bột bả vào tường theo chương V 4.459,7291 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần theo chương V 2.543,0417 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo chương V 1.429,4922 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ theo chương V 5.747,548 m2
88 Lát nền, sàn phòng chức năng bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75, PCB40 theo chương V 496,136 m2
89 Lát nền, sàn hành lang bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75, PCB40 theo chương V 619,6297 m2
90 Lát đá mặt bệ các loại theo chương V 67,6708 m2
91 Lát đá bậc cầu thang dày 20, vữa M75, PCB40 theo chương V 61,7924 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch granite 300x300mm, vữa M75 theo chương V 159,76 m2
93 Gia công xà gồ thép theo chương V 1,7713 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép theo chương V 1,7713 tấn
95 Lợp mái, che tường bằng Tôn lạnh màu 0,5mm theo chương V 5,4558 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m theo chương V 14,4948 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính cho 3 tháng, chỉ tính vật liệu) theo chương V 43,4844 100m2
98 Bảng tên phòng học, phòng chức năng (bao gồm phụ kiện lắp đặt) theo chương V 21 bộ
99 Bảng tên trường bằng mica chữ nổi 70 theo chương V 1 bộ
100 Đèn máng đơn 1.2m bóng Led Tube T8 20W-chiếu sáng bảng theo chương V 7 bộ
101 Quạt trần sải cánh 1.4m 100W 220V theo chương V 25 cái
102 Quạt gắn tường Asia theo chương V 42 cái
103 Đèn downlight bóng Led 1x7W-220V theo chương V 34 bộ
104 Đèn đôi 1.2m bóng Led Tube T8 2x20W theo chương V 72 bộ
105 Đèn ốp trần bán cầu D200 bóng Led 7W theo chương V 40 bộ
106 Ổ cắm đôi 3 lỗ 10A/250V + hộp âm tường theo chương V 190 cái
107 Công tắc đơn 5A/250V + hộp âm tường theo chương V 2 cái
108 Công tắc đôi 5A/250V + hộp âm tường theo chương V 12 cái
109 Công tắc ba 5A/250V + hộp âm tường theo chương V 9 cái
110 Công tắc đơn 2 chiều 5A/250V + hộp âm tường theo chương V 8 cái
111 Tủ tôn sơn tĩnh điện (TĐT) 36PL theo chương V 1 cái
112 MCB 3P 10kA 60A theo chương V 1 cái
113 MCB 3P 6.5kA 30A theo chương V 2 cái
114 MCT-3x200/5A theo chương V 1 cái
115 Đèn báo pha theo chương V 3 cái
116 Cầu dao đảo chiều bằng tay 3 pha 200A/25kA theo chương V 3 cái
117 MCB 2P 4.5KA 20A theo chương V 5 cái
118 MCB 2P 6.5KA 10A theo chương V 1 cái
119 Tủ tôn sơn tĩnh điện (TĐT) 24PL theo chương V 1 cái
120 MCB 3P 6.5kA 30A theo chương V 1 cái
121 MCT-3x200/5A theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt theo chương V 3 cái
123 MCB 2P 4.5KA 20A theo chương V 9 cọc
124 MCB 2P 6.5KA 10A theo chương V 1 cái
125 Vật tư phụ phần tủ điện theo chương V 1
126 Cáp điện CXV 3x16+1x10mm2 theo chương V 100 m
127 Cáp điện CVV 3x10+1x16mm2 theo chương V 40 m
128 Cáp điện 2 lõi CVV 2x6mm2 theo chương V 150 m
129 Cáp điện đơn CV 1x4mm2 theo chương V 1.200 m
130 Cáp điện đơn CV 1x2.5mm2 theo chương V 1.600 m
131 Cáp điện đơn CV 1x1.5mm2 theo chương V 1.800 m
132 Dây PE màu vàng; xanh CV 1x22mm2 theo chương V 20 m
133 Dây PE màu vàng; xanh CV 1x6mm2 theo chương V 200 m
134 Dây PE màu vàng; xanh CV 1x4mm2 theo chương V 1.000 m
135 Dây PE màu vàng; xanh CV 1x2.5mm2 theo chương V 600 m
136 Ống nhựa xoắn HDPE D60 theo chương V 1 100 m
137 Ống nhựa xoắn HDPE D30 theo chương V 1 100 m
138 Ống nhựa uPVC D50 theo chương V 50 m
139 Ống nhựa SP D16 theo chương V 200 m
140 Ống nhựa SP D20 theo chương V 250 m
141 Ống nhựa SP D25 theo chương V 150 m
142 Ống nhựa SP D32 theo chương V 50 m
143 Hộp đấu kỹ thuật KT: 150x150x50mm theo chương V 20 hộp
144 Vật tư phụ theo chương V 1
145 Đầu thu sét tia tiên đạo Guardian Cat II-G (bán kính bảo vệ 100m) theo chương V 1 cái
146 Bu lông nở bung D14 theo chương V 20 cái
147 Cáp đồng thoát sét 70mm2 theo chương V 40 m
148 Cáp đồng trần tiếp đất M70 theo chương V 20 m
149 Cột đỡ kim thu sét bằng thép tráng kẽm dài 5m theo chương V 1 cột
150 Dây giằng, dây ngo, tăng đơn, ốc xiết cáp theo chương V 1 bộ
151 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét theo chương V 10 cái
152 Phụ kiện lắp đầu cáp vào Stormastgr-GSG-50 theo chương V 1 cái
153 Sơn xịt theo chương V 5 hộp
154 Hộp kiểm tra tiếp địa theo chương V 2 hộp
155 Cọc đồng đặc tiếp đất D20 dài 1.5m/H.S theo chương V 18 cọc
156 Hóa chất giảm điện trở San garth (mỹ) theo chương V 10 kg
157 Mối hàn hóa nhiệt GXOWGL theo chương V 4 mối
158 Bu lông nở bung D8 theo chương V 30 cái
159 Hộp cắm cáp internet theo chương V 12 bộ
160 Cáp mạng Cadivi Cat 6e theo chương V 50 10m
161 Router 1-4 theo chương V 1 bộ
162 Switch 1-16 theo chương V 2 bộ
163 Ống luồn cáp SP D16 theo chương V 500 m
164 Phụ kiện lắp đặt hệ thống theo chương V 1
165 Ống PPR D40 PN10 theo chương V 0,62 100m
166 Ống PPR D32 PN10 theo chương V 1,75 100m
167 Ống PPR D25 PN10 theo chương V 0,16 100m
168 Ống PPR D20 PN10 theo chương V 0,68 100m
169 Tê PPR D40 theo chương V 2 cái
170 Tê PPR D40/32 theo chương V 2 cái
171 Tê PPR D32/25 theo chương V 4 cái
172 Tê PPR D32/20 theo chương V 24 cái
173 Tê PPR D25/20 theo chương V 16 cái
174 Tê PPR D20/20-RN theo chương V 8 cái
175 Cút PPR D40 theo chương V 14 cái
176 Cút PPR D32 theo chương V 27 cái
177 Cút PPR D20 theo chương V 60 cái
178 Cút RN PPR D20 theo chương V 32 cái
179 Cút RT PPR D20 theo chương V 24 cái
180 Côn PPR D40/32 theo chương V 2 cái
181 Côn PPR D32/20 theo chương V 4 cái
182 Côn PPR D25/20 theo chương V 4 cái
183 Măng sông PPR D40 theo chương V 16 cái
184 Măng sông PPR D32 theo chương V 44 cái
185 Măng sông PPR D25 theo chương V 4 cái
186 Măng sông PPR D20 theo chương V 17 cái
187 Khâu nối PPR D40 theo chương V 8 cái
188 Khâu nối PPR D32 theo chương V 8 cái
189 Van PPR D40 theo chương V 4 cái
190 Van PPR D32 theo chương V 4 cái
191 Rắc co PPR D40 theo chương V 4 cái
192 Rắc co PPR D32 theo chương V 4 cái
193 Vòi rửa DN15 theo chương V 8 bộ
194 Tủ điện điều khiển nhựa theo chương V 2 cái
195 MCB 1P 20A theo chương V 2 cái
196 Dây CXV 2x4-0,6/1kV theo chương V 150 m
197 Bộ cảm ứng mực nước theo chương V 2 cái
198 Dây CVV 2x2.5mm2 theo chương V 50 m
199 Bồn nước Inox ngang 1m3 theo chương V 4 bể
200 Van phao tự động D32 theo chương V 1 cái
201 Ống uPVC D114 PN8 theo chương V 0,86 100m
202 Ống uPVC D90 PN8 theo chương V 0,2 100m
203 Ống uPVC D60 PN8 theo chương V 1,3 100m
204 Ống uPVC D34 PN8 theo chương V 0,48 100m
205 Tê xiên uPVC D114 theo chương V 10 cái
206 Tê xiên uPVC D114/60 theo chương V 2 cái
207 Tê xiên uPVC D90/60 theo chương V 4 cái
208 Tê xiên uPVC D60 theo chương V 38 cái
209 Tê uPVC D114 theo chương V 8 cái
210 Tê uPVC 90 theo chương V 2 cái
211 Tê uPVC 60 theo chương V 2 cái
212 Cút xiên nhựa uPVC D114 theo chương V 24 cái
213 Cút xiên nhựa uPVC D90 theo chương V 2 cái
214 Cút xiên nhựa uPVC D60 theo chương V 44 cái
215 Cút uPVC D114 theo chương V 12 cái
216 Cút uPVC D90 theo chương V 2 cái
217 Cút uPVC D60 theo chương V 53 cái
218 Cút uPVC D34 theo chương V 96 cái
219 Côn uPVC D114/60 theo chương V 2 cái
220 Côn uPVC D90/60 theo chương V 2 cái
221 Côn uPVC D60/34 theo chương V 32 cái
222 Măng sông uPVC D114 theo chương V 15 cái
223 Măng sông uPVC D90 theo chương V 5 cái
224 Măng sông uPVC D60 theo chương V 16 cái
225 Măng sông uPVC D34 theo chương V 6 cái
226 Bịt xả uPVC D114 theo chương V 2 cái
227 Bịt xả uPVC D90 theo chương V 2 cái
228 Xi phông uPVC D60 theo chương V 23 cái
229 Phễu thu inox theo chương V 23 cái
230 Lavabo + xi phong theo chương V 16 bộ
231 Vòi rửa + dây mềm theo chương V 16 bộ
232 Lắp đặt gương soi theo chương V 16 cái
233 Giá kê theo chương V 16 cái
234 Lắp đặt giá treo theo chương V 16 cái
235 Lắp đặt chậu tiểu nam theo chương V 16 bộ
236 Lắp đặt chậu xí bệt theo chương V 24 bộ
237 Vòi xịt + dây mềm theo chương V 24 cái
238 Ống uPVC D60 PN8 theo chương V 2,08 100m
239 Ống uPVC D34 PN8 theo chương V 0,04 100m
240 Cút uPVC D60 theo chương V 63 cái
241 Cút uPVC D34 theo chương V 17 cái
242 Măng sông uPVC D60 theo chương V 19 cái
243 Cầu chắn rác Inox D90 theo chương V 19 cái
244 Đai giữ ống nước theo chương V 114 cái
245 Phễu thu sàn theo chương V 7 cái
246 Trung tâm báo cháy 05 kênh theo chương V 1 1 trung tâm
247 Aptomat 10A cho trung tâm báo cháy theo chương V 1 cái
248 Đầu dò khói quang kèm đế theo chương V 3,1 10 đầu
249 Đầu báo cháy nhiệt kèm đế theo chương V 0,1 10 đầu
250 Đèn báo cháy phòng theo chương V 1,3 10 đầu
251 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn theo chương V 6 bộ
252 Dây nguồn 2x1.0mm2 theo chương V 400 m
253 Ống gen chống cháy bảo vệ dây dẫn SP D20 theo chương V 350 m
254 Thiết bị bảo vệ cuối nguồn theo chương V 2 bộ
255 Hộp nối kỹ thuật theo chương V 2 hộp
256 Phụ kiện lắp đặt hệ thống theo chương V 1
257 Cáp điện Cu/XLPE /PVC/DSTA/PVC (4Cx10)mm2 theo chương V 10 m
258 Tủ điều khiển 03 máy bơm tự động theo chương V 1 cái
259 Tủ chữa cháy vách tường, kt 1400x400x200x1,5mm bao gồm vỏ tủ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện, 20m cuộn vòi d50 và lăng phun d13 - phương tiện cứu nạn (kèm cộng lực, búa, khẩu trang phòng độc) theo chương V 4 cái
260 Van góc vách tường theo chương V 4 cái
261 Lắp đặt trụ tiếp nước từ xe chữa cháy 01 họng d65 theo chương V 1 trụ
262 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 02 họng d65 theo chương V 1 trụ
263 Tủ chữa cháy ngoài nhà, kt 220x650x650x1,5mm bao gồm vỏ tủ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện, 20m ống d65 + lăng phun và khớp nối theo chương V 1 tủ
264 Lắp đặt ống thép mạ kẽm d100x3mm theo chương V 0,45 100m
265 Lắp đặt ống thép mạ kẽm d80x2,8mm theo chương V 0,8 100m
266 Lắp đặt ống thép mạ kẽm d50x2,5mm theo chương V 2 100m
267 Crepin lọc rác D100 theo chương V 3 cái
268 Bộ lọc y d100 theo chương V 3 cái
269 Khớp nối mềm chống rung DN100 theo chương V 4 cái
270 Nối mềm chống rung DN50 theo chương V 2 cái
271 Van xả khí theo chương V 2 cái
272 Van 1 chiều d100 theo chương V 3 cái
273 Van khoá D100 theo chương V 7 cái
274 Van chặn theo chương V 1 cái
275 Rờ le áp lực theo chương V 3 cái
276 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 16bar theo chương V 4 cái
277 Sơn chỉ thị đường ống theo chương V 10 Kg
278 Aptomat máy bơm PCCC 40A theo chương V 3 cái
279 Lắp đặt côn thép tráng kẽm d100mm theo chương V 5 cái
280 Lắp đặt côn thép tráng kẽm d80mm theo chương V 6 cái
281 Lắp đặt côn thép tráng kẽm d50mm theo chương V 4 cái
282 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm d100mm theo chương V 2 cái
283 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm d80mm theo chương V 4 cái
284 Vật tư phụ (bulong, roan su, tép dừa...) theo chương V 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->