Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200641728-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200626462
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 08:48:00 đến ngày 2020-06-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,857,062,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,1378 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,7808 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,0368 m3
5 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 79,704 m2
6 Tháo dỡ xà gồ gỗ (nhân công 3,5/7 nhóm 1) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 công
7 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2077 tấn
8 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1035 tấn
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,2099 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,65 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 100,0207 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,9101 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,985 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp III Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,3873 100m3
B Hạng mục: Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m-đất cấp I Chương V- Yêu cầu về xây lắp 13,4784 m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,8 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,728 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0288 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,728 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1034 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2184 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,6562 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,1004 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0403 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao<=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0174 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0726 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4435 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18,2563 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1064 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày<=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8,4467 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày<=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,7444 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1149 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0484 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2176 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1706 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2187 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1683 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,2872 m3
26 Gia công xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2353 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2353 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,7 1m2
29 Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu SSSC Việt-Nhật sóng vương dày 0,4ly Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1622 100m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 61,994 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 37,594 m2
32 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 21,87 m2
33 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8,42 m2
34 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,586 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 19,68 m
36 Kẻ chỉ lõm (nhân công 3,5/7 nhóm 1) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 công
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 61,994 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 63,05 m2
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1388 m3
40 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,5309 m2
41 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,07 m2
42 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6 0.0
43 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
44 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
45 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 40 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 m
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 m
49 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
C Hạng mục: Nhà xe
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,892 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,732 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4837 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2664 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,274 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,62 m3
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1374 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1374 tấn
9 Bu lông M18, chiều dài L=350mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 112 Cái
10 Gia công cột bằng thép hình Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5901 tấn
11 Lắp cột thép các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5901 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30,0686 1m2
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1257 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1257 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,0785 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,0785 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6208 100m2
18 Tôn úp nóc, úp viền Chương V- Yêu cầu về xây lắp 64,784 m
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30,245 m3
D Hạng mục: Sân, bồn hoa, tường rào, rãnh thoát nước, cống qua đường
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23 cây
2 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,5461 100m3
3 Lớp nilong chống mất nước Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.773,04 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 177,304 m3
5 Lát gạch TERAZZO KT 400X400mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.773,04 m2
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8332 100m3
7 Lớp nilong chống mất nước Chương V- Yêu cầu về xây lắp 416,6 m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,66 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,5326 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,8712 m3
11 Ốp gạch thẻ KT 60x240mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 50,7224 m2
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6808 100m2
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,843 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 32,2067 m3
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 387,2988 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,9891 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1206 tấn
18 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 17,456 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V- Yêu cầu về xây lắp 320 cái
20 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK500mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 đoạn
21 Đóng cọc tre, dài <=2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,6875 100m
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,87 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,87 m3
25 Ván khuôn gỗ cống, vòm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,748 100m2
26 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8509 tấn
27 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,24 m3
28 Lớp nilong chống mất nước Chương V- Yêu cầu về xây lắp 105 m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,5 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m-đất cấp I Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,9823 100m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3196 100m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 13,7428 m3
33 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 81,2104 m3
34 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,5663 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,799 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1298 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8762 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,4257 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 27,3731 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày <=11cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,1018 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,2965 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 623,22 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 117,0895 m2
44 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 740,3095 m2
45 Lớp nilong chống mất nước Chương V- Yêu cầu về xây lắp 153 m2
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->