Gói thầu: Đường bê tông thôn Vĩnh Phước Nam, xã Quảng Lộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642249-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thành Gia
Tên gói thầu Đường bê tông thôn Vĩnh Phước Nam, xã Quảng Lộc
Số hiệu KHLCNT 20200642085
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách thị, ngân sách xã Quảng Lộc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 11:37:00 đến ngày 2020-06-25 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,194,967,418 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào đất không thích hợp bằng máy đào<=1.25m3 và máy ủi<=110CV, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,29 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <=1.25m3, máy, máy ủi<=110CV, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,73 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào<=1.25m3, máy ủi 110CV, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,092 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đỗ, phạm vi<=1000m, ô tô 7T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đỗ 7T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,24 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đỗ, phạm vi<=1000m, ô tô 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,822 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đỗ 7T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,82 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0.98 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,6 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0.98 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,55 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,894 100m3
11 Lót 2 lớp giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 61,84 100m2
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,93 100m2
13 Bê tông mặt đường, lề gia cố đá 1x2, mác300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.113,54 m3
14 Làm khe co loại 3.5m mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 472,5 m
15 Làm khe co loại 3m mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 426 m
16 Làm khe giãn loại 3.5m mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 105 m
17 Làm khe giãn loại 3m mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 81 m
18 Trồng cỏ mái taluy nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,03 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, loại trụ đõ sắt ống fi80mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
B Kè gia cố mái Taluy
1 Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.85 ( đất tận dụng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,67 100m3
2 Đào móng kè, bằng máy đào<=1.25m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,95 100m3
3 Rải vãi địa kỹ thuật gia cố mái taluy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,75 100m2
4 Làm lớp đá đệm móng dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 184,95 m3
5 Ván khuôn dầm khung, gờ chắn bánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,243 100m2
6 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,221 tấn
7 SXLD cốt thép dầm khung, đường kính <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,155 tấn
8 Bê tông dầm khung và gờ chắn bánh đá 1x2 M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,024 m3
9 Xếp đá khan không chít mạch trong khung dầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 364,65 m3
10 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0.5m dưới nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125 rọ
11 Ván khuôn bê tông bậc dân sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0225 100m2
12 Bê tông bậc dân sinh đá 1x2 M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33,3 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 110,26 m2
14 Xây đá hộc tường khóa, vữa xi măng mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,5 m3
15 Đào phá đê quai bằng máy đào <=1.25m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,67 100m3
C Cống Hộp
1 Đào đất hố móng, bằng máy đào <=1.25m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,02 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đỗ, phạm vi<=1000m, ô tô tự đỗ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự lý <=2km bằng ô tô tự đỗ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 100m3
4 Làm lớp đá dăm đệm móng cống và thân cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,46 m3
5 Ván khuôn móng cống và thân cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,95 100m2
6 Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,45 m3
7 Bê tông thân cống đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,47 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ôgs buy, đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,31 tấn
9 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,258 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,68 m3
11 Đắp giáp thổ bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,549 100m3
12 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37 cấu kiện
13 Xây đá hộc gia cố mái taluy, vữa xi măng mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,99 m3
14 Phá dỡ bê tông kênh mương bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m3
15 Đá dăm đệm đáy kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 m3
16 Bê tông kênh mương đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m3
17 Ván khuôn kênh mương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,33 100m2
D Cống Bản
1 Đào hố móng bằng máy đào <=1.25m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đỗ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,22 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đỗ, phạm vi 2km, ô tô 7T, đất cấp II 1,22 100m3
4 Làm lớp đá dăm đệm móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,54 m3
5 Ván khuôn móng cống và thân cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,91 100m2
6 Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,96 m3
7 Bê tông thân cống đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,5 m3
8 SXLD cốt thép bản, xà mũ đường kính <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,134 tấn
9 SXLD cốt thép bản, xà mũ đường kính >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 tấn
10 Bê tông mặt bản, gờ chắn, xà mũ đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->