Gói thầu: Gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570093 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 07:11:00 đến ngày 2020-06-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,373,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 2 | Theo Chương V của E-HSMT | 7,62 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ lên PTVC, đất cấp 2 | Theo Chương V của E-HSMT | 7,62 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đổ đi đất cấp 2, xúc lên PTVC | Theo Chương V của E-HSMT | 0,65 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc hình thang (đổ đi), đất cấp 2 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m3 |
| 5 | Ô tô v/c đất đổ đi cự ly 1,00 km đầu, đất cấp 2 | Theo Chương V của E-HSMT | 8,74 | 100m3 |
| 6 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đổ đi cự ly 4,0km | Theo Chương V của E-HSMT | 8,74 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường v/c TD đắp cự ly 100m, đất cấp 3 | Theo Chương V của E-HSMT | 1,51 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp nền đường lên PTVC | Theo Chương V của E-HSMT | 18,65 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất c3 đắp nền đường, cự ly 1,00 km | Theo Chương V của E-HSMT | 18,65 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 4,00 km cuối | Theo Chương V của E-HSMT | 18,65 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường ; K > 0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 18,01 | 100m3 |
| 12 | Lu tăng cường nền đường đào K > 0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 23,235 | 100m2 |
| B | Hạng mục : Mặt đường |
|||
| 1 | Làm mặt đường bằng CPĐD loại II (Dmax =37,50m) | Theo Chương V của E-HSMT | 6,9914 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng dưới mặt đường BTXM | Theo Chương V của E-HSMT | 50,9745 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Theo Chương V của E-HSMT | 4,98 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 dày 16 cm | Theo Chương V của E-HSMT | 921,14 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp lề đường lên PTVC | Theo Chương V của E-HSMT | 9,51 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất c3 đắp nền đường, cự ly 1,00 km | Theo Chương V của E-HSMT | 9,51 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 4,00 km cuối | Theo Chương V của E-HSMT | 9,51 | 100m3 |
| 8 | Đắp gia cố lề bằng đất cấp 3 tận dụng từ đào nền đường, độ chặt Kyc>0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 8,42 | 100m3 |
| C | Hạng mục: CỐNG BẢN Lo =80CM |
|||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200#<br/> | Theo Chương V của E-HSMT<br/> | 1 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm | Theo Chương V của E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ < 10 mm | Theo Chương V của E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống + chân khay | Theo Chương V của E-HSMT | 6,69 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh | Theo Chương V của E-HSMT | 4,35 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố sân cống đá 2*4 mác 150 | Theo Chương V của E-HSMT | 2,17 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Theo Chương V của E-HSMT | 0,0683 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | Theo Chương V của E-HSMT | 0,2756 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo = 80cm | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | Tấm |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0.5*1 M250 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 12 | BTphủ mặt bản đá 05*1 mác 250# | Theo Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 13 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3, Đào bằng máy: 70%KL | Theo Chương V của E-HSMT | 0,1978 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3, Đào bằng thủ công: 30%KL | Theo Chương V của E-HSMT | 8,48 | m3 |
| 15 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,2234 | 100m3 |
| D | Phần dự phòng khối lượng phát sinh |
|||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi