Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602252-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mèo Vạc
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200601052
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:33:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,258,842,776 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LƯU TRÚ 09 GIAN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 214,1642 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,5989 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 35,4 m3
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 12,525 m3
5 Phá dỡ móng xây đá 9,44 m3
6 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m 5 Chuyến
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-Cấp đất III 422,302 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III 52,92 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 17,234 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 310,94 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,468 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,4703 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1566 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0455 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,4325 m3
16 Đắp đất chân móng công trình, nền đường 158,4067 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 73,703 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III 2,9248 100m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5728 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 2,0264 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1567 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,0224 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 22,83 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,337 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 63,0128 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2687 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,279 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,7465 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0545 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0708 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,134 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,3542 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0392 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,37 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,12 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5439 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1023 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0408 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,0507 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,5301 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,6509 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,7142 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,1868 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 11,088 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,144 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0916 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,8 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 3,513 m3
49 Gia công xà gồ thép 1,1365 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép 1,4353 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi xốp, chiều dài cọc bất kỳ 2,5256 100m2
52 Lợp tấm nóc dày 0,4mm khổ rộng 300mm, tôn Suntek 30,8 0.0
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 47,7266 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 82,8 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 36,87 m2
56 Đắp phào kép, vữa XM M75 34,75 m
57 Đắp phào đơn, vữa XM M75 97,34 m
58 Trát trần, vữa XM M75 98,638 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 35,42 m2
60 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 252,711 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 762,139 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 22,914 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25mm 269,4356 m2
64 Gia công xà gồ thép 0,7367 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép 0,7367 tấn
66 Làm trần bằng tôn múi dày 0,3mm 1,8099 100m2
67 Sản xuất hoa sắt cửa sổ 19,656 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa 19,656 m2
69 Cửa đi, cửa sổ nhôm XINGFA, kính an toàn 2 lớp, kính dày 6,38ly (Bao gồm phụ kiện) 53,55 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 860,769 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 384,83 m2
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,264 100m
73 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 10 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 3,6 m3
75 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 8 m
76 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 1 m
77 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 5 cái
78 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 37 m
79 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 10 cọc
80 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 40 m
81 Hồ lô sứ 5 0.0
82 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 2 bóng 25 bộ
83 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 5 bộ
84 Lắp đặt quạt trần 16 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 8 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 100 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 924 m
89 Dây thép 3,5mm treo cáp đầu vào 100 0.0
90 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 1 hộp
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 8 hộp
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 365 m
B RÃNH + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 24,8675 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 7,105 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 14,7683 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 128,905 m2
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 88,305 m2
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,1881 tấn
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 3,7968 m3
8 Đắp cát xay đệm lớp dưới 0,0848 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 16,96 m3
C BỂ CHỨA NƯỚC 20M3
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-Cấp đất III 15,048 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,254 m3
3 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0681 tấn
4 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0213 100m2
5 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,881 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,556 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0208 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0134 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,268 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 21,42 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 9,86 m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1103 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0611 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,229 m3
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 12,29 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 25,56 m2
17 Nắp tôn 1 Cái
D NHÀ VỆ SINH + NHÀ TẮM 02 GIAN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 6,165 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 0,3425 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 5,52 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0089 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0526 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0432 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,432 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 0,7105 m3
9 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,023mm 7,315 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,5376 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 75,1433 m2
12 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 24,12 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 51,02 m2
14 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,169 100m2
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,105 m3
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0539 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0096 tấn
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0067 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,8504 m3
20 Cửa đi nhôm XINGFA, kính an toàn 2 lớp, kính dày 6,38ly (Bao gồm phụ kiện) 2,8 m2
21 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 3 bộ
22 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 30 m
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
25 Dây thép 3,5mm treo cáp đầu vào 20 m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm 0,007 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm 0,098 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm 0,488 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,2 100m
30 Cút góc D100mm - PVC - Tiền phong 8 Cái
31 Cút góc D32mm - Dekko 4 Cái
32 Cút góc D25mm - Dekko 12 Cái
33 Cút D100 - PVC - Tiền phong 4 Cái
34 Cút thu 42/32 - Dekko 1 Cái
35 Cút thu 32/25 - Dekko 4 Cái
36 Đầu ren ngoài D42mm - Dekko 1 Cái
37 Đầu ren trong D25mm - Dekko 2 Cái
38 Rắc co nối D42mm - Dekko 2 Cái
39 Rắc co nối D25mm - Dekko 4 Cái
40 Khóa D25mm - Dekko 4 Cái
41 Lắp đặt gương soi 2 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
43 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
44 Vòi đồng 1 Cái
45 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
46 Dàn năng lượng mặt trời 180L 1 Bộ
47 Bình chứa nước Tân Á 1500ml 1 Cái
48 Máy bơm tự động Hàn Quốc 1 Cái
49 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III 9 m3
50 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,6 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x40cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,8688 m3
52 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 18,09 m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0202 tấn
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0265 100m2
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,3969 m3
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 22,41 m2
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,4 100m
58 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 1 bộ
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 3 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 25 m
61 Dây thép 3,5mm treo cáp đầu vào 10 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->