Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200640521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hải Ninh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200640356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình giảm nghèo bền vững năm 2020 hỗ trợ, ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 09:26:00 đến ngày 2020-06-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,214,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công (20%KL) đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,814 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy (80%KL) đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7926 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2407 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công (20%KL) đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,974 | m3 |
| 5 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy (80%KL) đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4487 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công (20%KL) đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,206 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng thủ máy (80%KL) đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1282 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đá thải để đắp nền đường (H = 1,13) Trừ 60% đất đào khuôn tận dụng để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.807,2845 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,85 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy (80%KL), độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,394 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5641 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Lu lèn khuôn đường K= 0,98 lớp dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3006 | 100m3 |
| 2 | Móng + Gia cố lề đường CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2009 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát tạo phằng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,01 | m3 |
| 4 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.433,53 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4495 | 100m2 |
| 6 | Mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,04 | m3 |
| C | RÃNH CHỊU LỰC KT(60X80)CM | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh bằng nhân công 20%KL đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công rãnh bằng nhân công 80%KL đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1584 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0552 | 100m2 |
| 5 | Nilon lót bê tông đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh đá 1x12 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thành rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3696 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1234 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0834 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1867 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0761 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,01 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào đất thi công cống bằng nhân công 20%KL đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,362 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công cống bằng máy 80%KL đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4145 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay, chân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3777 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng chân khay, sân cống đá 1x2 mác 150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,72 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2854 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường thân, tường cánh cống đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0684 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép gối cống, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | tấn |
| 10 | Cốt thép gối cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 11 | Bê tông gối cống đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0971 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0814 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1489 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm bản đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 16 | Đệm bản VXM M100 PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 18 | Cốt thép khe nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | tấn |
| 19 | Bê tông phủ bản + Khối nối M300# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 20 | Đắp đất hoàn trả cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1727 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3229 | 100m3 |
| E | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Chỉ dẫn người tham gia giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi