Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642690-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Quận 8
Tên gói thầu Xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200574617
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:23:00 đến ngày 2020-06-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,955,318,817 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Làm đầu cáp 3x240mm2 Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15 Cái
2 Làm đầu cáp 3x50mm2 Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Cái
3 Gia công + lắp giá đỡ đầu cáp lên trụ (1 sợi cáp 3 pha) Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 24 Bộ
4 Lắp bảng báo nguy hiểm (trên trụ) Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 Cái
5 Lắp bảng tên đầu cáp (trên trụ) Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 Cái
6 Lắp tiếp địa lặp lại trên trụ trung thế hiện hữu Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 Bộ
7 Lắp ống cáp ngầm lên trụ (D95) Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 Bộ
8 Lắp ống cáp ngầm lên trụ (D150) Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Bộ
9 Rải cáp ngầm 3x240 mm2 hao hụt, lên trụ Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 99 Mét
10 Phần lắp Vật liệu bổ sung Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
11 Phần tháo dỡ vật liệu Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
12 Phần VC bốc dỡ vật liệu trong công trường Cáp ngầm trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
B HẠNG MỤC DÂY NỔI TRUNG THẾ
1 Lắp DS 3P 24kV-630A ngoài trời Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 Bộ
2 Lắp LA 18kV Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 57 Cái
3 Phần lắp thiết bị sử dụng lại Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
4 Phần tháo dỡ thiết bị Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
5 Phần VC bốc dỡ thiết bị trong công trường Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
6 Băng keo trung thế Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 38 Cuộn
7 Kéo dây nhôm lõi thép AC 50/8mm2 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,42 Km
8 Kéo dây nhôm lõi thép trần 95/16mm2 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,91 Km
9 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 22KV 240/32mm2 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6,8 Km
10 Kéo dây nhôm lõi thép 22KV vxas 50 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,25 Km
11 Lắp đà lệch đôi L75 dài 2m Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
12 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 31 Bộ
13 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 104 Bộ
14 Đấu cò cáp đồng bọc 0.6/1kV-240 mm2 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48 Vtrí
15 Đấu cò trung thế M25 bọc 22kV Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 141 Vtrí
16 Lắp kẹp căng dây pha (3U) Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 38 Cái
17 Lắp bộ giáp níu ngừng dây 240 bọc 22KV Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 294 Bộ
18 Lắp bộ giáp níu ngừng dây 50 bọc 22KV Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 90 Bộ
19 Lắp kẹp hotline clamp 2/0 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 78 Cái
20 Lắp kẹp hotline clamp 4/0 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 Cái
21 Lắp kẹp quai ép 4/0 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 75 Cái
22 Lắp kẹp nối ép WR 815 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84 Cái
23 Lắp kẹp nối ép WR 929 Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 30 Cái
24 Lắp nắp chụp LA Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 57 Nắp
25 Lắp tiếp địa trên trụ thiết bị, trạm treo, trạm giàn Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 28 Trạm
26 Lắp sứ đứng 24kV Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 117 Cái
27 Lắp sứ đứng đôi 24kV Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 166 Bộ
28 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 64 Bộ
29 Lắp sứ treo trên đà sắt Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 405 Bộ
30 Lắp trụ BTLT 14m máy thi công Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 55 Trụ
31 Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 Trụ
32 Trồng trụ đỡ đường dây 3 Pha Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 Trụ
33 Đổ bê tông móng trụ ghép 1,2x1,2x0,6(trụ đơn) Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 64 móng
34 Đổ bê tông móng trụ ghép 1,6x1,2x0,6 (trụ 14m đơn) Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 móng
35 Phần tháo dỡ vật liệu Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
36 Phần VC bốc dỡ vật liệu trong công trường Dây nổi trung thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
C HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp Aptomat hạ thế 250A 3P Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 Bộ
2 Phần lắp thiết bị bổ sung Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
3 Phân tháo dỡ thiết bị Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
4 Lắp giá đỡ MBT trụ ghép Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 Bộ
5 Lắp bảng tên trạm Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Cái
6 Lắp ống nhựa PVC D114 (cho TBA luồn cáp xuất) Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Vtrí
7 Lắp cáp nhị thứ 4x2,5mm2 trạm treo Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Vtrí
8 Lắp đầu cosse 95mm2 Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 48 Cái
9 Lắp cáp xuất ABC 4x95mm2 Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 Bộ
10 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 7 Bộ
11 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m gắn sứ, FCO, LA Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
12 Lắp bộ giá chùm treo máy biến thế 3 pha Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Bộ
13 Lắp nắp chụp FCO Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 Nắp
14 Lắp sứ đứng 24kV Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 Cái
15 Lắp tiếp địa trạm giàn Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Trạm
16 Lắp thùng điện kế Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 Cái
17 Lắp trụ BTLT 14m máy thi công Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Trụ
18 Lắp trụ BTLT 14m ghép bằng máy thi công Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 Trụ
19 Đổ bê tông móng trụ ghép 1,2x1,2x0,6(trụ đơn) Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 móng
20 Đổ bê tông móng trụ ghép 1,6x1,2x0,6 (trụ 14m đơn) Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 móng
21 Lắp hộp composite bảo vệ MCCB 3P Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 9 Bộ
22 Phần tháo dỡ vật liệu Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
23 Phần VC bốc dỡ vật liệu trong công trường Tram biến áp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
D HẠNG MỤC HẠ THẾ ABC
1 Lắp Domino 9 cực Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 Hộp
2 Phần VC bốc dỡ thiết bị trong công trường Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
3 Phụ kiện dây dẫn hạ thế Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 Bộ
4 Kéo dây mắc điện dài 15m Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 211 Mét
5 Kéo cáp ABC 4x50 mm2 Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,14 Km
6 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,94 Km
7 Lắp Cái nối IPC 95-95 Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 55 Cái
8 Lắp kep ngừng cáp ABC Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 84 Cái
9 Lắp kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 75 Cái
10 Lắp tiếp địa hạ thế cáp ABC trụ trồng mới Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 15 Bộ
11 Lắp phụ kiện Domino loại 6 , 9 cực - trụ BTLT Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 Bộ
12 Lắp trụ BTLT 8,4m bằng máy thi công Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 Trụ
13 Đổ bê tông móng trụ đơn 0,5x0,5x0,5 (trụ 8,5m) Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 móng
14 Phần lắp Vật liệu bổ sung Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
15 Phần tháo dỡ vật liệu Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
16 Phần VC bốc dỡ vật liệu trong công trường Hạ thế ABC. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 Th.phần
E HẠNG MỤC MƯƠNG CÁP
1 Cắt bê tông hai mép mương Mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5,8 10m
2 Phá vỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2,18 m3
3 Đào lớp đất cấp 3 mương cáp Mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,6 m3
4 Vận chuyển phế thải cự ly 1km bằng ô tô 5 tấn Mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,14 100m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=7km bằng ô tô 5 tấn Mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,14 100m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp ngoài phạm vi 7km (đến 15km) bằng ô tô 5 tấn Mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,14 100m3
7 Xếp gạch thẻ mương cáp Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11,02 m2
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D150 Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,58 100m
9 Lấp cát tưới nước mương cáp 6% xi măng Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,094 100m3
10 Trải băng báo hiệu cáp ngầm Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 58 m
11 Đổ bê tông đá 4x6 M150 mương cáp (độ sụt 6-8 cm) Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1,45 m3
12 Đổ bê tông đá 1x2 M200 mương cáp (độ sụt 6-8cm) Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 0,73 m3
13 Lắp đặt cột mốc cáp ngầm điện lực Tái lập mương cáp. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
F THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm LBFCO, FCO 22kV 200A Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 79 cái
2 Thí nghiệm DS 3P 24kV-630A OD Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 cái
3 Thí nghiệm Recloser 27V 3P 630A Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
4 Thí nghiệm Tụ bù trung thế 1 pha 100kVAr Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 cái
5 Thí nghiệm LBS Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 cái
6 Thí nghiệm Chống sét van 18kV 10kA Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 72 cái
7 Thí nghiệm Máy biến áp 1P 100kVA 15-22/0,4kV Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 máy
8 Thí nghiệm Máy biến áp 3P 400kVA 15-22/0,4kV Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 máy
9 Thí nghiệm Chống sét van 18kV 10kA Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 cái
10 Thí nghiệm FCO 22kV 200A Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 12 cái
11 Thí nghiệm hộp Domino 9 cực Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 11 bộ
G MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Máy phát phục vụ khu vực Trạm Quang Bửu 1023, Bình Đăng Máy phát điện. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 máy
2 Máy phát phục vụ khu vực Trạm Quang Bửu 1094 Máy phát điện. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 máy
3 Máy phát phục vụ khu vực Trạm Bình Đăng 5 Máy phát điện. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 máy
H THU HỒI
1 Cáp ngầm trung thế 22kV-3x240mm2 Hạng mục cáp ngầm trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 40 mét
2 Trụ BTLT 12m Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 82 Trụ
3 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-240/32mm2 Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5.127,15 Mét
4 Xà thép l75*75*8*2,4m Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 209 Đà
5 Xà thép l75*75*8*2m Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 3 Cái
6 Xà thép l75*75*8*0,8m Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 17 Cái
7 Cáp đồng trần 25mm2 Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 52,5 Kg
8 Cáp nhôm lõi thép trần 95/16mm2 Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 736,1 Kg
9 Cáp đồng bọc cách điện 22kV-25mm2 Hạng mục Dây nổi trung thế, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1.353,9 Mét
10 Trụ BTLT 12m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 5 trụ
11 Xà thép l75*75*8*2,4m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 14 đà
12 ĐÀ U100 - 0,5m (mạ nhúng) Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 8 cái
13 Đà U100 - 0,7m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
14 ĐÀ U100 - 1m (mạ nhúng) Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 6 cái
15 Đà U160 - 0,7m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
16 Đà U160 - 1,457m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
17 Đà U160 - 1,7m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
18 Đà U160 - 2,1m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 4 cái
19 Xà thép u160 - 3.4m Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2 cái
20 Cáp đồng trần 25mm2 Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 20 kg
21 Cáp Al abc 4*95mm2 Hạng mục Trạm biến áp, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 64 mét
22 Trụ hạ thế 8,4m Hạng mục Hạ thế ABC, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 1 trụ
23 Cáp nhôm abc 4*95 mm2 Hạng mục Hạ thế ABC, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 2.484 mét
24 Cáp xoắn treo hạ thế 4x50mm2 Hạng mục Hạ thế ABC, Phần thu hồi. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt 199 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->