Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625924-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÀ LONG |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Ai Len |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 09:01:00 đến ngày 2020-06-18 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,167,452,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,675,000 VNĐ ((Mười một triệu sáu trăm bảy mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường đầm K95 bằng máy đầm | Chương V – E-HSMT | 314,29 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 219,33 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V – E-HSMT | 50,63 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 313,29 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V – E-HSMT | 55,1 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C3 bằng máy đào | Chương V – E-HSMT | 52,68 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C3 bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 5,85 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đá C4 bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Chương V – E-HSMT | 5,66 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đá C4 bằng búa căn | Chương V – E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 10 | Đánh cấp đất C3 bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 11 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 101,93 | m3 |
| 12 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Chương V – E-HSMT | 277,2 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 446,4 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni long | Chương V – E-HSMT | 2.480 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Chương V – E-HSMT | 248 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường | Chương V – E-HSMT | 255,09 | m2 |
| 5 | Cắt và làm khe co mặt đường | Chương V – E-HSMT | 455 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V – E-HSMT | 45,5 | m |
| C | Hạng mục 3: Gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 40,77 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni long | Chương V – E-HSMT | 226,52 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Chương V – E-HSMT | 22,65 | m3 |
| 4 | Cắt và làm khe co mặt đường | Chương V – E-HSMT | 98 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V – E-HSMT | 14 | m |
| D | Hạng mục 4: An toàn giao thông, biển tên công trình | |||
| 1 | Lắp đặt cột đỡ và biển tên công trình, kích thước biển (80x120)cm | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bu lông D=10mm, L=100mm | Chương V – E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Bu lông D=10mm, L=30mm | Chương V – E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép góc (50x50x4)mm | Chương V – E-HSMT | 1,88 | kg |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 7 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 8 | Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc | Chương V – E-HSMT | 1,58 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Hệ thống thoát nước (Gia cố rãnh dọc) | |||
| 1 | Lắp đặt tấm lát trọng lượng ≤50kg | Chương V – E-HSMT | 864 | tấm |
| 2 | Bê tông móng, khoá đỉnh rãnh dọc M150 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 10,84 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M150 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 13,22 | m3 |
| 4 | Đệm vữa M75 | Chương V – E-HSMT | 5,01 | m3 |
| 5 | Đệm cát | Chương V – E-HSMT | 3,18 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm lát đúc sẵn | Chương V – E-HSMT | 104,72 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 8 | Đào rãnh đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V – E-HSMT | 29,02 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất C3 bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 3,22 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi