Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Hệ thống đèn tín hiệu giao thông tại xã Tông Lạnh và Thị trấn Thuận Châu, huyện Thuận Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Hệ thống đèn tín hiệu giao thông tại xã Tông Lạnh và Thị trấn Thuận Châu, huyện Thuận Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642281 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng cơ bản tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 14:41:00 đến ngày 2020-06-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,894,499,977 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÚT GIAO KM335+800/QL6 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn đơn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 5 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp khung móng 4M24x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp khung móng 4M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn tín hiệu mũi tên xanh 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Tay bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 14 | Giá bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu cáp |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bảng |
| 19 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,23 | m |
| 20 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,23 | m |
| 21 | Rải cáp cấp nguồn 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,755 | m |
| 22 | Luồn dây lên đèn 5x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,2 | m |
| 23 | Luồn dây lên đèn 3x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| 24 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Công tơ điện tử 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Át tô mát 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Dây điện từ nguồn cấp tới công tơ 2x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 29 | Đào móng cột rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 30 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,552 | m3 |
| 31 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,872 | m3 |
| 32 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,437 | m3 |
| 33 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,737 | m3 |
| 34 | Đắp đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | m3 |
| 35 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,579 | m3 |
| 36 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,2 | m |
| 37 | Mốc sứ báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m |
| 39 | Đào bỏ mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8571 | m2 |
| 40 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 41 | Bê tông rãnh cáp lòng đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 42 | Cacboncor asphalt dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | m2 |
| 43 | Ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,89 | m |
| 45 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,11 | m2 |
| B | NÚT GIAO Km336+530/QL6 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 3,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 4 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp khung móng 4M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn tín hiệu mũi tên xanh 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tay bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 12 | Giá bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu cáp |
| 15 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu cáp |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bảng |
| 17 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,3 | m |
| 18 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,3 | m |
| 19 | Rải cáp cấp nguồn 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,556 | m |
| 20 | Luồn dây lên đèn 5x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,9 | m |
| 21 | Luồn dây lên đèn 3x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 23 | Công tơ điện tử 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Át tô mát 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Dây điện từ nguồn cấp tới công tơ 2x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 27 | Đào móng cột rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 28 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 29 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m3 |
| 30 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,107 | m3 |
| 31 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,053 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,036 | m3 |
| 33 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,018 | m3 |
| 34 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,7 | m |
| 35 | Mốc sứ báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m |
| 37 | Đào bỏ mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4286 | m2 |
| 38 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0897 | m3 |
| 39 | Bê tông rãnh cáp lòng đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1014 | m3 |
| 40 | Cacboncor asphalt dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m2 |
| 41 | Ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,81 | m |
| 43 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,18 | m2 |
| 44 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,28 | m3 |
| 45 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 46 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 47 | Tưới nhựa thấm bám (MC70) tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 48 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựaC19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 49 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 50 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| C | NÚT GIAO KM328+100/QL6 | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm 6,2m vươn 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 3,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 4 | Lắp khung móng 4M24x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp khung móng 4M16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn THGT 3 màu tròn 3xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D400 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn THGT đếm lùi 2 màu xanh, đỏ D300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn tín hiệu mũi tên xanh 1xD300 LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tay bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 12 | Giá bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu cáp |
| 15 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đầu cáp |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bảng |
| 17 | Rải ngầm cáp điều khiển THGT 12x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,26 | m |
| 18 | Rải ngầm cáp trung tính 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,26 | m |
| 19 | Rải cáp cấp nguồn 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,476 | m |
| 20 | Luồn dây lên đèn 5x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,5 | m |
| 21 | Luồn dây lên đèn 3x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 23 | Công tơ điện tử 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Át tô mát 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Dây điện từ nguồn cấp tới công tơ 2x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 27 | Đào móng cột rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,328 | m3 |
| 28 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,328 | m3 |
| 29 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,207 | m3 |
| 30 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,603 | m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh bảo vệ cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,736 | m3 |
| 32 | Bê tông rãnh cáp tín hiệu, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,868 | m3 |
| 33 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,7 | m |
| 34 | Mốc sứ báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,56 | m |
| 36 | Đào bỏ mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8571 | m2 |
| 37 | Đào đất rãnh cáp lòng đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4237 | m3 |
| 38 | Bê tông rãnh cáp lòng đường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4789 | m3 |
| 39 | Cacboncor asphalt dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,842 | m2 |
| 40 | Ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,28 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,8 | m |
| 42 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4425 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi