Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quang Chiểu, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới theo Nghị quyết 09/NQ-HĐND ngày 30/12/2019 của Hội đồng nhân dân huyện Mường Lát, khóa V, kỳ họp thứ 9 về việc phân bổ ngân sách địa phương huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 15:18:00 đến ngày 2020-06-22 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,720,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Hệ thống rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 59,22 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 61,0428 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 78,6513 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 115,5118 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 2,4254 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 17,0311 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,7788 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 5,2734 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 289,55 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 613,46 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,1248 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 112,48 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 448,99 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 18,33 | m2 |
| 15 | Thép lưới chắn rác hố thu nước | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 107,19 | kg |
| 16 | Ni lông tái sinh | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 470 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 4,5402 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải, máy ủi 180CV | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,5402 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1 | m3 |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 2,1815 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,1798 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,215 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,5075 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 2,943 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 4,482 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,17 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0483 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,3312 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0756 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0517 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,1734 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,3344 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,05 | m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0389 | 100m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 2,025 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 2,5125 | m3 |
| 38 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 4,905 | m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 7,47 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,95 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0849 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,5616 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0976 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,289 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,5803 | tấn |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,15 | m2 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0648 | 100m3 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,4175 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,7588 | m3 |
| 51 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,4335 | m3 |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 5,229 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,365 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,3996 | 100m2 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0882 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0803 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,2023 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,4047 | tấn |
| 60 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,15 | m2 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0454 | 100m3 |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,0125 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 1,2563 | m3 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 2,4525 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,735 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,975 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0474 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,2916 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0659 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,1445 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,2915 | tấn |
| 73 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 3,15 | m2 |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ và dự toán được duyệt | 0,0324 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi