Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới, nhân dân đóng góp và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 10:30:00 đến ngày 2020-06-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,318,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo, nâng cấp mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 6,1916 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,9695 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,048 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 2,5073 | 100m3 |
| 5 | Đệm cấp phối móng đường | Mô tả theo chương V | 2,9072 | 100m3 |
| 6 | Lót nilong | Mô tả theo chương V | 1.795,8 | m2 |
| 7 | SXLD ván khuôn mặt đường | Mô tả theo chương V | 1,908 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 293,652 | m3 |
| 9 | Cống buy chịu lực D500 | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt cống buy D500 | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 4,104 | m3 |
| 12 | Xây tường đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,4981 | m3 |
| 13 | Đệm cát sạn móng cống | Mô tả theo chương V | 0,36 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 9,7017 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần cống thoát nước | |||
| 1 | Cắt mạch đường bê tông | Mô tả theo chương V | 11,72 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Mô tả theo chương V | 3,483 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông nền | Mô tả theo chương V | 12,12 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu đá xây | Mô tả theo chương V | 5,904 | m3 |
| 5 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,8911 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo chương V | 1,4858 | 100m3 |
| 7 | SXLD ván khuôn chân khay | Mô tả theo chương V | 0,2234 | 100m2 |
| 8 | SXLD ván khuôn bê tông lót | Mô tả theo chương V | 0,4756 | 100m2 |
| 9 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 1,144 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn thành | Mô tả theo chương V | 9,7588 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 1,5931 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 100 | Mô tả theo chương V | 10,4085 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, chân khay đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 28,3743 | m3 |
| 14 | Bê tông tường kênh đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 44,7916 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo chương V | 23,455 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép móng, ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,8291 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép tường, ĐK<=10mm | Mô tả theo chương V | 3,484 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép tấm đan, lưới chắn rác | 4,1076 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả theo chương V | 0,032 | 100m |
| 20 | SXLD cốt thép cửa chắn rác hố thu | Mô tả theo chương V | 0,1566 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 471 | cái |
| 22 | Bê tông mặt đường hoàn trả đá 2x4 mác 250 | Mô tả theo chương V | 3,105 | m3 |
| 23 | Bê tông sân, ngõ hoàn trả đá 2x4 mác 200 | Mô tả theo chương V | 9,999 | m3 |
| 24 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 5,904 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,6204 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi