Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200584944 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 17:15:00 đến ngày 2020-06-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,330,606,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà làm việc | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài | 535,872 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong | 1.735,061 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột ngoài | 140,13 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột trong | 71,26 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần trong | 45,6 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | 166,6 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ lớp đá mài hiện hữu | 75,729 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ lớp xi măng chắn bậc cấp | 6,951 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | 0,2728 | m3 | |
| 10 | Đục bỏ gạch ốp bồn hoa, thủ công | 2,17 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch hiện hữu | 642,6416 | m2 | |
| 12 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ + gia cố kính bằng silicone ( vật tư + luôn công ) | 549,024 | m2 | |
| 13 | Chà nhám, vệ sinh lan can | 44,8325 | m2 | |
| 14 | Đục bỏ lớp vữa thành và đáy sê nô | 103,04 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ trần nhựa hiện hữu lầu 1 | 291,7264 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 16 m | 544,488 | m2 | |
| 17 | Vệ sinh mái ngói hiện hữu ( vật tư + luôn công ) | 544,488 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa khung nhôm, M75 | 2,61 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng khung nhôm, M75 | 24,9 | m2 | |
| 20 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | 2,61 | m2 | |
| 21 | Cung cấp khung nhôm trang trí mặt tiền, hệ 1000 | 24,9 | m2 | |
| 22 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công ) | 642,6416 | m2 | |
| 23 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 47,726 | m2 | |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | 642,6416 | m2 | |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | 107,6564 | m2 | |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường đá chẻ KT 100x200mm | 2,17 | m2 | |
| 27 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75 | 103,04 | m2 | |
| 28 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa M75 | 103,04 | m2 | |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 103,04 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | 44,8325 | m2 | |
| 31 | Bả bằng matít vào tường ngoài | 702,472 | m2 | |
| 32 | Bả bằng matít vào tường trong | 1.735,061 | m2 | |
| 33 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | 140,13 | m2 | |
| 34 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | 116,86 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 842,602 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 1.851,921 | m2 | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt trần Prima khung kim loại KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | 590,6364 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 9,0736 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo trong | 8,004 | 100m2 | |
| 40 | Lợp mái ngói 22v/ m2, cao <= 16 m, M100 | 0,2 | 100m2 | |
| 41 | Lợp mái ngói sau khi vệ sinh lại | 5,2449 | 100m2 | |
| 42 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | 0,153 | m3 | |
| 43 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,36 | m3 | |
| 44 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,3042 | m3 | |
| 45 | Trát trụ cột ngoài | 48,64 | m2 | |
| 46 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 58,378 | m2 | |
| 47 | Cung cấp chữ inox 304, cao 500 | 1 | chữ | |
| 48 | Phá dỡ nền gạch hiện hữu | 31,2112 | m2 | |
| 49 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | 84,212 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ xí xổm | 6 | bộ | |
| 51 | Tháo dỡ Lavabo | 4 | bộ | |
| 52 | Tháo dỡ chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 53 | Tháo dỡ trần nhựa | 15,3836 | m2 | |
| 54 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng ( vật tư + luôn công ) | 31,2112 | m2 | |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm | 31,2112 | m2 | |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x300 mm | 84,212 | m2 | |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt trần Prima khung kim loại KT 600x600 ( vật tư + luôn công ) | 15,3836 | m2 | |
| 58 | Lắp đặt xí xổm + phụ kiện | 6 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu + phụ kiện | 4 | bộ | |
| 61 | Ống PVC D27 | 0,02 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt co nhựa D27 | 12 | cái | |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 12 | cái | |
| 64 | Ống PVC D114 | 0,02 | 100m | |
| 65 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu ( vật tư + luôn công ) | 1 | bộ | |
| 66 | Tủ điện Tole sơn tỉnh điện 700x500x250x1.5 ( Tủ hộp bộ) | 2 | bộ | |
| 67 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 4 Way ( Tủ hộp bộ ) | 24 | bộ | |
| 68 | Đèn Neon siêu mỏng chóa nhựa 2x1.2m gắn nổi ( Duhal hoặc Tương đương)( sử dụng bóng Led Tuyp Nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện ) | 38 | bộ | |
| 69 | Đèn Neon siêu mỏng chóa nhựa 1x1.2m gắn nổi ( Duhal hoặc Tương đương)( sử dụng bóng Led Tuyp Nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện ) | 24 | bộ | |
| 70 | Đèn Neon siêu mỏng chóa nhựa 1x0.6m gắn nổi ( Duhal hoặc Tương đương)( sử dụng bóng Led Tuyp Nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện ) | 12 | bộ | |
| 71 | Đèn ốp trần D350x32W | 18 | bộ | |
| 72 | Quạt trần sải cánh 1.2m; 75W | 26 | bộ | |
| 73 | Đế âm, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lấp ổ cắm 16A/250V | 98 | bộ | |
| 74 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | 90 | cái | |
| 75 | Mặt nạ và khung công tắc | 35 | cái | |
| 76 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | 35 | cái | |
| 77 | DIMER điều chỉnh tốc độ quạt 1000VA | 26 | cái | |
| 78 | Mặt nạ và khung DIMER | 24 | cái | |
| 79 | Hộp nhựa chìm cho khung DIMER | 24 | cái | |
| 80 | Công tắc đèn 2 chiều 16A | 4 | cái | |
| 81 | Mặt nạ và khung công tắc 2 chiều | 4 | cái | |
| 82 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc 2 chiều | 4 | cái | |
| 83 | Ống nhựa nổi D60 | 121 | m | |
| 84 | Ống nhựa nổi D30 | 294 | m | |
| 85 | Ống nhựa nổi D20 | 353 | m | |
| 86 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC ( CV-14mm2) | 25 | m | |
| 87 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC ( CV-4.0mm2) | 1.214 | m | |
| 88 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC ( CV-2.5mm2) | 1.819 | m | |
| 89 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC ( CV-1.5mm2) | 1.943 | m | |
| 90 | MCCB 75A, 3P, 10KA | 1 | cái | |
| 91 | MCB 50A, 3P, 6KA | 3 | cái | |
| 92 | MCB 16A, 2P, 6KA | 48 | cái | |
| 93 | MCB 10A, 1P, 6KA | 24 | cái | |
| 94 | MCB 6A, 1P, 6KA | 26 | cái | |
| 95 | Đầu coss ép cở các loại và chụp cách điện | 316 | cái | |
| 96 | Băng keo điện | 12 | cuộn | |
| 97 | Tắc kê nhựa ( bịch 10 con) | 76 | bịch | |
| 98 | Đinh vít ( bịch 10 con ) | 76 | bịch | |
| 99 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 3 | cọc | |
| 100 | Cáp đồng trần M25mm2 ( 0.224kg/m) ( Đoạn từ mặt đất tự nhiên lên tủ được luồn trong ống PVC cách điện) | 11,6 | m | |
| 101 | COLIER liên kết cọc cáp | 6 | cái | |
| B | Hạng mục 2:Cây xanh + Hệ thống thoát nước + Sân đan + Đường nhựa | |||
| 1 | Vệ sinh, nạo vét toàn bộ hệ thống thoát nước cống hở ( vật tư + luôn công ) | 402 | m | |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,192 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0144 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | 0,0135 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ về chỗ tập kết, trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn | 3,0834 | 10m3/1km | |
| 6 | Đào gốc cây, ĐK <= 50 cm | 6 | gốc cây | |
| 7 | Đục nhám mặt bê tông | 18,7456 | m2 | |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,3014 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 | 3,768 | m2 | |
| 10 | Công tác ốp đá chẻ vào bồn hoa gạch 100x200 mm | 31,8864 | m2 | |
| 11 | Cung cấp cây lọc vừng D=(15-20)cm, H=(3.5-4)m | 4 | cây | |
| 12 | Cung cấp cây cau lùn | 6 | cây | |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 1,8021 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa đến công trình cự ly >7 km bằng ôtô 7 tấn | 1,8021 | 100m3 | |
| 15 | Vệ sinh toàn bộ sân đan hiện hữu trước khi thi công (vật tư + luôn công) | 1.613,37 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa hiện hữu | 149,6222 | m3 | |
| 17 | Vệ sinh mặt đường | 10,6873 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 39 | m3 | |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch TERRAZZO 400x400mm | 1.613,37 | m2 | |
| 20 | Rải thảm mặt đường đá 0x4 ( CPĐD loại I) | 0,5344 | 100m3 | |
| 21 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, mặt đường đã lèn ép 5 cm | 18,0213 | 100m2 | |
| 22 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, mặt đường đã lèn ép 5 cm | 10,6873 | 100m2 | |
| 23 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,2 kg/ m2 | 18,0213 | 100m2 | |
| 24 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ về bãi tập kết, trong phạm vi <=1km, Ô tô 5 tấn | 14,9622 | 10m3/1km | |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | 13,2 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | 13,2 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Trụ đèn côn tròn cao 8.0m, dày 3.5mm, D60/150mm (vật tư + luôn công) | 12 | trụ | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cần đèn đơn D60 cao 2.0m vươn 1.5m dày 12.5mm (vật tư + luôn công) | 12 | cần | |
| 5 | Cung cấp bộ đèn đường LED NLMT 150W | 12 | bộ | |
| 6 | Cung cấp bộ khung móng M20 cao 1.0m | 12 | bộ | |
| 7 | Cọc tiếp địa đồng vàng M14x2400 | 12 | cây | |
| 8 | Cáp đồng trần C10mm2 | 15 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi