Gói thầu: Gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642643-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xã Krông Jing
Tên gói thầu Gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200642469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới, kế hoạch năm 2020 trên địa bàn Huyện Mdrăk
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:45:00 đến ngày 2020-06-22 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,516,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8106 100m3
2 Lớp lót móng đá 4x6 kẹp VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m3
3 BT móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,31 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2184 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1724 tấn
7 BT cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,434 100m2
9 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,13 m3
10 Lớp lót móng đá 4x6 kẹp VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m3
11 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,65 m3
12 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,19 m3
13 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,72 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5282 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1507 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5984 tấn
17 BT cột đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,75 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,847 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2124 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7247 tấn
21 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,59 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2824 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4758 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2477 tấn
25 BT sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,88 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3628 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0689 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3132 tấn
29 BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,31 m3
30 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6385 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1991 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1747 tấn
33 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,68 m3
34 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III đổ lên PTVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0834 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0834 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp III (Đơn giá *5) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0834 100m3
37 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,77 m3
38 Lớp lót đá 4x6 kẹp VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,63 m3
39 Xây bậc cấp gạch XMCL 4x8x19, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,88 m3
40 Xây cột, trụ gạch XMCL 4x8x19, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,87 m3
41 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,68 m3
42 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
43 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 16m, Vữa XM Mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,04 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m2
45 Trát móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,64 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,76 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,64 m2
48 Trát sênô, lam bê tông, ô văng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,2 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,24 m2
50 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,6 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,2 m
53 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,64 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 322,76 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,08 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,84 m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5764 100m2
59 Gia công thép xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8591 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8591 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,44 m2
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,348 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m
65 Lắp đặt cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đường kính cút 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
67 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,95 m2
68 Quét Flincite chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,95 m2
69 Lát nền Cêramic 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,82 m2
70 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <=0,16m2; Gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,28 m2
71 Láng granitô bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,43 m2
72 BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,03 m3
73 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm, pa nô nhựa (gồm phụ kiện cửa: bản lề, chốt, móc..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,68 m2
74 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm (gồm phụ kiện cửa: bản lề, chốt, móc..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,72 m2
75 Lắp ổ khoá bấm cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 bộ
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,72 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,44 m2
78 Lắp đặt tủ điện chung bằng tôn chôn tường KT 300x450x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
85 Lắp đặt quạt trần đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2; Dây 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
87 Lắp đặt dây đơn <=6mm2; Dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
88 Lắp đặt dây đơn <=1mm2; Dây 1x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
89 Lắp đặt dây đơn <=2,5mm2; Dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
91 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ
92 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
93 Lót đá 4x6 kẹp VXM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,59 m3
94 BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,07 m3
95 Xây móng gạch XMCL 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
96 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,05 m2
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn, ghế học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
2 Bàn, ghế giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Bảng viết chống lóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->