Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm CP đảm bảo ATGT)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200642776-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (đã bao gồm CP đảm bảo ATGT)
Số hiệu KHLCNT 20200630685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện quản lý (Nguồn NSTT và nguồn đấu giá QSDĐ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:41:00 đến ngày 2020-06-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,574,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp II Theo HSMT 14,845 100m3
2 Đào xúc đất cấp II Theo HSMT 16,596 100m3
3 Đào kênh mương đất cấp I Theo HSMT 2,503 100m3
4 Đào kênh mương đất cấp III Theo HSMT 52,276 100m3
5 Đắp bờ kênh mương Theo HSMT 134,99 m3
6 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,848 100m3
7 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 71,554 100m3
8 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSMT 10,433 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSMT 90,56 m3
10 Mua đất về đắp K95 Theo HSMT 5.310,464 m3
11 Mua đất về đắp K98 Theo HSMT 1.464,404 m3
12 Trồng cỏ Theo HSMT 27,033 100m2
13 Mua Cỏ lá gừng Theo HSMT 2.703,33 m2
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 5,009 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSMT 3,076 100m3
3 Rải lưới địa cốt sợi thủy tinh khe co giãn Theo HSMT 21,787 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSMT 22,664 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSMT 22,664 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSMT 98,055 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo HSMT 98,055 100m2
C Lát hè
1 Đổ bê tông móng hè, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 767,92 m3
2 Ván khuôn móng hè Theo HSMT 5,168 100m2
3 Lát vỉa hè Theo HSMT 7.679,23 m2
D Bó vỉa
1 Đổ bê tông móng bó vỉa, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 113,25 m3
2 Ván khuôn móng viên vỉa Theo HSMT 9,437 100m2
3 Ván khuôn viên vỉa Theo HSMT 24,235 100m2
4 Đổ bê tông viên vỉa,đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 157,28 m3
5 Lắp đặt bó vỉa, vữa XM mác 75 Theo HSMT 3.145,66 m
E Đan rãnh
1 Đổ bê tông móng đan rãnh, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 135,66 m3
2 Ván khuôn móng đan rãnh Theo HSMT 8,386 100m2
3 Ván khuôn tấm đan rãnh Theo HSMT 4,905 100m2
4 Đổ bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 37 m3
5 Lát đan rãnh tam giác, vữa XM mác 75 Theo HSMT 770,816 m2
F Hố trồng cây
1 Đào hố trồng cây, đất cấp III Theo HSMT 3,69 100m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó hố trồng cây, vữa XM mác 75 Theo HSMT 47,97 m3
3 đất màu trồng cây Theo HSMT 188,19 m3
4 cây Sang đường kính 6-8cm đo cách gốc 1m cao trên 2,5 m ( bao gồm công trồng; cây chống, bảo dưỡng) Theo HSMT 369 cây
G An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo HSMT 956,9 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Theo HSMT 258 m2
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Theo HSMT 258 m2
4 Mua biển báo phản quang tròn đường kính 0,7m Theo HSMT 8 Biển
5 Mua biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 0,7m Theo HSMT 31 Biển
6 Mua biển báo phản quang vuông KT: 0,6*0,6(m) Theo HSMT 13,32 m2
7 Mua biển báo phản quang chữ nhật KT: 1,6*1,0(m) Theo HSMT 3,2 m2
8 Mua cột đỡ biển báo D88.3mm Theo HSMT 245,15 m
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Theo HSMT 8 cái
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSMT 31 cái
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Theo HSMT 37 cái
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 160x100 cm Theo HSMT 2 cái
H Cống tròn D400
1 Đào móng cống, đất cấp III Theo HSMT 0,421 100m3
2 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,323 100m3
3 Ván khuôn móng cống Theo HSMT 0,037 100m2
4 Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 0,93 m3
5 Ống cống D400 dưới lòng đường Theo HSMT 23,4 m
6 Đế cống D400 Theo HSMT 18 cái
7 Lắp đặt ống bê tông Theo HSMT 9 đoạn ống
8 Lắp đặt đế cống Theo HSMT 18 cái
I Cống tròn D600
1 Đào móng cống, đất cấp III Theo HSMT 49,584 100m3
2 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 35,508 100m3
3 Ván khuôn móng cống Theo HSMT 4,465 100m2
4 Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 162,98 m3
5 Ống cống D600 trên hè Theo HSMT 2.373 m
6 Đế cống D600 Theo HSMT 1.898 cái
7 Lắp đặt ống bê tông Theo HSMT 949 đoạn ống
8 Lắp đặt đế cống Theo HSMT 1.898 cái
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Theo HSMT 2.303 mối nối
J Cống tròn D800
1 Đào móng cống, đất cấp III Theo HSMT 2,692 100m3
2 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 1,543 100m3
3 Ván khuôn móng cống Theo HSMT 0,322 100m2
4 Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 14,82 m3
5 Ống cống D800, dưới lòng đường Theo HSMT 171 m
6 Đế cống D800 Theo HSMT 136 cái
7 Lắp đặt ống bê tông Theo HSMT 68 đoạn ống
8 Lắp đặt đế cống Theo HSMT 136 cái
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Theo HSMT 166 mối nối
K Hố ga trên hè
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSMT 1,2 m3
2 hoàn thiện điểm phá cống cũ với cống làm mới ( bao gồm cả vật liệu) Theo HSMT 9 cái
3 Đào hố ga, đất cấp III Theo HSMT 6,207 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 4,554 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng Theo HSMT 18,36 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 39,02 m3
7 Ván khuôn móng hố ga Theo HSMT 2,396 100m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Theo HSMT 51,68 m3
9 Trát hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSMT 176,86 m2
10 Ván khuôn giằng hố ga Theo HSMT 0,865 100m2
11 Đổ bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 6,94 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSMT 1,477 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,658 100m2
14 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 12,75 m3
15 Lắp đặt tấm đan Theo HSMT 153 cấu kiện
16 Tấm chắn rác composite 430x860 Theo HSMT 51 tấm
L Hố ga dưới đường
1 Đào móng hố ga, đất cấp III Theo HSMT 2,58 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 2,02 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng Theo HSMT 3,84 m3
4 Ván khuôn đáy hố ga Theo HSMT 1,945 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đk cốt thép <= 10mm Theo HSMT 0,911 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. đường kính cốt thép > 18mm Theo HSMT 0,133 tấn
7 Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 18,66 m3
8 Đổ bê tông chèn nắp ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 2,04 m3
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,221 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đk<=10mm Theo HSMT 0,266 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đk<=18mm Theo HSMT 0,423 tấn
12 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 4,16 m3
13 Nắp ga bằng Composite 850x850 Theo HSMT 15 tấm
M Hố ga thu nước trực tiếp
1 Đào hố ga, đất cấp III Theo HSMT 0,734 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,553 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng Theo HSMT 1,67 m3
4 Ván khuôn hố ga Theo HSMT 0,766 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSMT 0,433 tấn
6 Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 9,02 m3
7 Đổ bê tông chèn tấm chắn rác, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 0,3 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,115 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đk<=10mm Theo HSMT 0,108 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đk<=18mm Theo HSMT 0,15 tấn
11 Đổ tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 0,002 m3
12 Tấm chắn rác Composite 430x860 Theo HSMT 9 tấm
N Dịch chuyển đường ống cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Theo HSMT 0,5 100m
2 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Theo HSMT 10 cái
O Chiếu sáng
1 Cắt mặt đường bê tông Theo HSMT 3,02 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSMT 18,12 m3
3 Đào rãnh cáp Theo HSMT 6,62 100m3
4 Đắp cát rãnh cáp Theo HSMT 163,61 m3
5 Đắp đất rãnh cáp, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 4,599 100m3
6 Đổ bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 18,12 m3
7 Đào móng cột, đất cấp III Theo HSMT 0,282 100m3
8 Đổ bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 28,16 m3
9 Lưới ni lông báo hiệu cáp Theo HSMT 1.547 m
10 Khung móng bulông M16 Theo HSMT 44 bộ
11 Giá đỡ tủ điện treo Theo HSMT 1 Bộ
12 Dây đồng mềm tiếp địa liên thông M10 Theo HSMT 1.540 m
13 Kẹp hãm KH ABC (16-50) Theo HSMT 4 cái
14 Móc treo Theo HSMT 4 bộ
15 Đai thép + khóa Theo HSMT 4 bộ
16 Ghíp nối cáp GN Theo HSMT 4 cái
17 Đầu bịt cáp Theo HSMT 4 cái
18 Ghíp nối 2 bu lông 4 hàng răng Theo HSMT 4 bộ
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo HSMT 1 tủ
20 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn, đường kính ống 65/50mm Theo HSMT 15,4 100m
21 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm Theo HSMT 1,51 100m
22 Rải cáp ngầm 4x16mm2 Theo HSMT 16,82 100m
23 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 4x25mm2 Theo HSMT 1,089 100m
24 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng mềm D10mm Theo HSMT 1.540 m
25 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Theo HSMT 44 bộ
26 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo HSMT 8 bộ
27 Lắp dựng cột đèn Theo HSMT 44 cột
28 Lắp đèn Theo HSMT 44 1 bộ
29 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSMT 44 bảng
30 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSMT 3,44 100m
31 Làm đầu cáp khô Theo HSMT 352 1 đầu cáp
32 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSMT 88 1 đầu cáp
33 Lắp cửa cột Theo HSMT 44 cửa
34 Đánh số cột thép Theo HSMT 44 cột
35 Thí nghiệm tiếp địa cột Theo HSMT 1 TB
36 Mốc báo hiệu bằng sứ Theo HSMT 57 cái
37 Sơn đầu trụ báo hiệu Theo HSMT 57 cái
38 Đổ bê tông mốc báo cáp, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 0,314 m3
39 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mốc báo cáp Theo HSMT 0,103 100m2
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSMT 57 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->