Gói thầu: Gói thầu thi công công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Cư San |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG GNBV và chương trình MTQG XDNTM kế hoạch năm 2020 địa bàn huyện MDrăk |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 14:23:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,009,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kênh chính | |||
| 1 | Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,46 | m3 |
| 3 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,115 | 100m3 |
| 4 | V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,115 | 100m3 |
| 5 | San đất tạo mặt bằng bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,115 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,13 | m3 |
| 7 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,96 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,429 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,291 | 100m3 |
| 10 | V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,291 | 100m3 |
| 11 | V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,291 | 100m3 |
| 12 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,94 | m3 |
| 13 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,63 | m3 |
| 14 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,22 | m3 |
| 15 | BTCT đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4 | cái |
| 17 | Cốt thép kênh D<12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,937 | tấn |
| 18 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,314 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Cụm chia nước số 1 trên kênh chính (cọc K8) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,5x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| C | Hạng mục: Cụm chia nước số 2 trên kênh chính (cọc K10) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,5x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Cầu qua kênh trên kênh chính (2 vị trí cọc K3 và K9) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,47 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 7 | Cốt thép d>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| E | Hạng mục: Cống qua đường trên kênh chính (cọc K14+4m) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,99 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,73 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| 7 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | m3 |
| 8 | Cốt thép d>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,711 | tấn |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | 100m2 |
| 10 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 11 | Phá dỡ BT mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 12 | V/c phế thải đi đổ, CL=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| F | Hạng mục: Cống tưới trên kênh chính (cọc K4) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | Hạng mục: Kênh N1 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,77 | m3 |
| 3 | V/c tiếp đất C1 ra bãi TK thủ công, CL=200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,77 | m3 |
| 4 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,268 | 100m3 |
| 5 | V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,268 | 100m3 |
| 6 | San đất tạo mặt bằng bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,268 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,62 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,33 | m3 |
| 9 | Đắp đất C3 đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,842 | 100m3 |
| 11 | V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,842 | 100m3 |
| 12 | V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,842 | 100m3 |
| 13 | Xúc đất C3 đổ lên PTVC để v/c thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,18 | m3 |
| 14 | V/c đất C3 10m khởi điểm để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,18 | m3 |
| 15 | V/c đất C3 tiếp CL=190m để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,18 | m3 |
| 16 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,89 | m3 |
| 17 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,08 | m3 |
| 18 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,44 | m3 |
| 19 | Cốt thép kênh D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,674 | tấn |
| 20 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,97 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,884 | 100m2 |
| H | Hạng mục: Cống lấy nước đầu kênh N1 (cọc N0) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,5x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Phá dỡ BTCT tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 13 | V/c phế thải đi đổ, CL=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| I | Hạng mục: Cụm chia nước số trên kênh N1 (cọc N5) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,4)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | Hạng mục: Cầu qua kênh trên kênh N1 (2 vị trí cọc N10 và N13) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,89 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 7 | Cốt thép d>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| K | Hạng mục: Sửa chữa Cống qua đường trên kênh N1 (cọc N1+3m) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| 5 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ BT cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 9 | V/c phế thải đi đổ, CL=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| L | Hạng mục: Cống tưới trên kênh N1 (2 vị trí cọc C9 và C12) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,19 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 10 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| M | Hạng mục: Cống tưới đôi trên kênh N1 (cọc N16) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,43 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| N | Hạng mục: Bể tiêu năng chân dốc cuối kênh N1 | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 5 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| O | Hạng mục: Trung chuyển vật liệu kênh N1 & CTTK | |||
| 1 | Bốc xếp đá dăm các loại lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,98 | m3 |
| 2 | V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,98 | m3 |
| 3 | V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,98 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | m3 |
| 5 | V/c cát bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | m3 |
| 6 | V/c cát bằng thủ công, 190m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | m3 |
| 7 | Bốc xếp xi măng lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,95 | tấn |
| 8 | V/c xi măng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,95 | tấn |
| 9 | V/c xi măng bằng thủ công, 190m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,95 | tấn |
| 10 | Bốc xếp sắt thép lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | tấn |
| 11 | V/c sắt thép bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | tấn |
| 12 | V/c sắt thép bằng thủ công, 190m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | tấn |
| P | Hạng mục: Kênh N2 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,77 | m3 |
| 3 | V/c tiếp đất C1 ra bãi TK thủ công, CL=40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,77 | m3 |
| 4 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,578 | 100m3 |
| 5 | V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,578 | 100m3 |
| 6 | San đất tạo mặt bằng bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,578 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,51 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,65 | m3 |
| 9 | Đắp đất C3 đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | 100m3 |
| 11 | V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | 100m3 |
| 12 | V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | 100m3 |
| 13 | Xúc đất C3 đổ lên PTVC để v/c thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,47 | m3 |
| 14 | V/c đất C3 10m khởi điểm để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,47 | m3 |
| 15 | V/c đất C3 tiếp CL=30m để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,47 | m3 |
| 16 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | m3 |
| 17 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,21 | m3 |
| 18 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 19 | Cốt thép kênh D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 20 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,179 | 100m2 |
| Q | Hạng mục: Cống tưới đôi trên kênh N2 (cọc D0) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Van + Máy đóng mở V1.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| R | Hạng mục: Bể tiêu năng chân dốc trên kênh N2 (cọc D1) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | m3 |
| 5 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 7 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| S | Hạng mục: Trung chuyển vật liệu kênh N2 & CTTK | |||
| 1 | Bốc xếp đá dăm các loại lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m3 |
| 2 | V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m3 |
| 3 | V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 5 | V/c cát bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 6 | V/c cát bằng thủ công, 30m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m3 |
| 7 | Bốc xếp xi măng lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | tấn |
| 8 | V/c xi măng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | tấn |
| 9 | V/c xi măng bằng thủ công, 30m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | tấn |
| 10 | Bốc xếp sắt thép lên PTVC bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | tấn |
| 11 | V/c sắt thép bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | tấn |
| 12 | V/c sắt thép bằng thủ công, 30m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | tấn |
| T | Hạng mục: Kênh N4 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,33 | m3 |
| 3 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,993 | 100m3 |
| 4 | V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,993 | 100m3 |
| 5 | San đất tạo mặt bằng bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,993 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,55 | m3 |
| 7 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,59 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,524 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,242 | 100m3 |
| 10 | V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,242 | 100m3 |
| 11 | V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,242 | 100m3 |
| 12 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,99 | m3 |
| 13 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,96 | m3 |
| 14 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m3 |
| 15 | BTCT đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,28 | cái |
| 17 | Cốt thép kênh D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,593 | tấn |
| 18 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,493 | 100m2 |
| U | Hạng mục: Cụm chia nước trên kênh N4 (cọc C8) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| V | Hạng mục: Cầu qua kênh trên kênh N4 (C9+15, C10 và C10+15 ) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,83 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,74 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,01 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 7 | Cốt thép d>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| W | Hạng mục: Cống qua đường trên kênh N4 (cọc C11+3m) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,61 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m3 |
| 7 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 8 | Cốt thép d>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | tấn |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | 100m2 |
| 10 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 11 | Phá dỡ BT mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| 12 | V/c phế thải đi đổ, CL=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m3 |
| X | Hang mục: Cống tưới trên kênh 4 (cọc C3) | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 7 | Cốt thép d<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 10 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| Y | Phí bảo vệ môi trường và thuế tài nguyên | |||
| 1 | Phí bảo vệ môi trường | 1 | c.trình | |
| 2 | Thuế tài nguyên | 1 | c.trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi