Gói thầu: Gói thầu thi công công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200643376-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Xã Cư San
Tên gói thầu Gói thầu thi công công trình
Số hiệu KHLCNT 20200643193
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG GNBV và chương trình MTQG XDNTM kế hoạch năm 2020 địa bàn huyện MDrăk
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:23:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,009,014,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Kênh chính
1 Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 100m3
2 Đào đất C1 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,46 m3
3 Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,115 100m3
4 V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,115 100m3
5 San đất tạo mặt bằng bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,115 100m3
6 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,13 m3
7 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,96 m3
8 Đắp đất C3 đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,429 100m3
9 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,291 100m3
10 V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,291 100m3
11 V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,291 100m3
12 BTCT đá 1x2 M200 tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,94 m3
13 BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,63 m3
14 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,22 m3
15 BTCT đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,78 m3
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,4 cái
17 Cốt thép kênh D<12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,937 tấn
18 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,87 m2
19 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,314 100m2
B Hạng mục: Cụm chia nước số 1 trên kênh chính (cọc K8)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,07 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,5x0,6)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
C Hạng mục: Cụm chia nước số 2 trên kênh chính (cọc K10)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,07 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,5x0,6)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
D Hạng mục: Cầu qua kênh trên kênh chính (2 vị trí cọc K3 và K9)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,58 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,47 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 m3
7 Cốt thép d>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
E Hạng mục: Cống qua đường trên kênh chính (cọc K14+4m)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,99 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,73 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 m3
6 Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m3
7 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79 m3
8 Cốt thép d>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,711 tấn
9 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,377 100m2
10 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
11 Phá dỡ BT mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
12 V/c phế thải đi đổ, CL=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
F Hạng mục: Cống tưới trên kênh chính (cọc K4)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,07 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + Máy đóng mở V0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
G Hạng mục: Kênh N1
1 Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 100m3
2 Đào đất C1 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 426,77 m3
3 V/c tiếp đất C1 ra bãi TK thủ công, CL=200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 426,77 m3
4 Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,268 100m3
5 V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,268 100m3
6 San đất tạo mặt bằng bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,268 100m3
7 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,62 m3
8 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,33 m3
9 Đắp đất C3 đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,87 100m3
10 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,842 100m3
11 V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,842 100m3
12 V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,842 100m3
13 Xúc đất C3 đổ lên PTVC để v/c thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 384,18 m3
14 V/c đất C3 10m khởi điểm để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 384,18 m3
15 V/c đất C3 tiếp CL=190m để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 384,18 m3
16 BTCT đá 1x2 M200 tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,89 m3
17 BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,08 m3
18 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,44 m3
19 Cốt thép kênh D<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,674 tấn
20 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,97 m2
21 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,884 100m2
H Hạng mục: Cống lấy nước đầu kênh N1 (cọc N0)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,07 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,5x0,6)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Phá dỡ BTCT tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
13 V/c phế thải đi đổ, CL=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
I Hạng mục: Cụm chia nước số trên kênh N1 (cọc N5)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,92 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,4)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
J Hạng mục: Cầu qua kênh trên kênh N1 (2 vị trí cọc N10 và N13)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,89 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 m3
7 Cốt thép d>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,223 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
K Hạng mục: Sửa chữa Cống qua đường trên kênh N1 (cọc N1+3m)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 m3
5 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
7 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
8 Phá dỡ BT cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
9 V/c phế thải đi đổ, CL=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
L Hạng mục: Cống tưới trên kênh N1 (2 vị trí cọc C9 và C12)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,77 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,19 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,52 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
10 Van + Máy đóng mở V0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
M Hạng mục: Cống tưới đôi trên kênh N1 (cọc N16)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,94 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,43 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + Máy đóng mở V0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
N Hạng mục: Bể tiêu năng chân dốc cuối kênh N1
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
5 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 100m2
7 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
O Hạng mục: Trung chuyển vật liệu kênh N1 & CTTK
1 Bốc xếp đá dăm các loại lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,98 m3
2 V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,98 m3
3 V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 190m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,98 m3
4 Bốc xếp cát lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 m3
5 V/c cát bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 m3
6 V/c cát bằng thủ công, 190m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 m3
7 Bốc xếp xi măng lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,95 tấn
8 V/c xi măng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,95 tấn
9 V/c xi măng bằng thủ công, 190m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,95 tấn
10 Bốc xếp sắt thép lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,21 tấn
11 V/c sắt thép bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,21 tấn
12 V/c sắt thép bằng thủ công, 190m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,21 tấn
P Hạng mục: Kênh N2
1 Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 100m3
2 Đào đất C1 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,77 m3
3 V/c tiếp đất C1 ra bãi TK thủ công, CL=40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,77 m3
4 Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,578 100m3
5 V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,578 100m3
6 San đất tạo mặt bằng bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,578 100m3
7 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,51 m3
8 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,65 m3
9 Đắp đất C3 đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,415 100m3
10 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,615 100m3
11 V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,615 100m3
12 V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,615 100m3
13 Xúc đất C3 đổ lên PTVC để v/c thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,47 m3
14 V/c đất C3 10m khởi điểm để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,47 m3
15 V/c đất C3 tiếp CL=30m để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,47 m3
16 BTCT đá 1x2 M200 tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,16 m3
17 BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,21 m3
18 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,32 m3
19 Cốt thép kênh D<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 tấn
20 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 m2
21 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,179 100m2
Q Hạng mục: Cống tưới đôi trên kênh N2 (cọc D0)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,52 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,81 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + Máy đóng mở V0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Van + Máy đóng mở V1.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
R Hạng mục: Bể tiêu năng chân dốc trên kênh N2 (cọc D1)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
5 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 100m2
7 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
S Hạng mục: Trung chuyển vật liệu kênh N2 & CTTK
1 Bốc xếp đá dăm các loại lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,36 m3
2 V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,36 m3
3 V/c đá dăm các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,36 m3
4 Bốc xếp cát lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,68 m3
5 V/c cát bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,68 m3
6 V/c cát bằng thủ công, 30m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,68 m3
7 Bốc xếp xi măng lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,06 tấn
8 V/c xi măng bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,06 tấn
9 V/c xi măng bằng thủ công, 30m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,06 tấn
10 Bốc xếp sắt thép lên PTVC bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 tấn
11 V/c sắt thép bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 tấn
12 V/c sắt thép bằng thủ công, 30m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 tấn
T Hạng mục: Kênh N4
1 Bóc phong hóa bãi vật liệu đất C1 cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m3
2 Đào đất C1 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,33 m3
3 Xúc đất C1 đổ lên ô tô để v/c đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,993 100m3
4 V/c đất C1 đi đổ bằng ô tô, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,993 100m3
5 San đất tạo mặt bằng bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,993 100m3
6 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,55 m3
7 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,59 m3
8 Đắp đất C3 đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,524 100m3
9 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,242 100m3
10 V/c đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,242 100m3
11 V/c tiếp đất C3 cơ giới để đắp, CL=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,242 100m3
12 BTCT đá 1x2 M200 tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,99 m3
13 BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,96 m3
14 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m3
15 BTCT đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 m3
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,28 cái
17 Cốt thép kênh D<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,593 tấn
18 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
19 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,493 100m2
U Hạng mục: Cụm chia nước trên kênh N4 (cọc C8)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,92 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + MĐM V1.0 kích thước (0,4x0,5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
V Hạng mục: Cầu qua kênh trên kênh N4 (C9+15, C10 và C10+15 )
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,83 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,74 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
7 Cốt thép d>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,335 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
W Hạng mục: Cống qua đường trên kênh N4 (cọc C11+3m)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,57 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,61 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,49 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 m3
6 Bê tông đá 1x2 M250 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m3
7 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
8 Cốt thép d>10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 tấn
9 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 100m2
10 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
11 Phá dỡ BT mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
12 V/c phế thải đi đổ, CL=100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
X Hang mục: Cống tưới trên kênh 4 (cọc C3)
1 Đào đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m3
2 Đắp đất C3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
3 Bê tông đá 1x2 M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
4 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
5 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
6 Lót đá 4x6 vữa M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
7 Cốt thép d<10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,118 100m2
9 Giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
10 Van + Máy đóng mở V0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Y Phí bảo vệ môi trường và thuế tài nguyên
1 Phí bảo vệ môi trường 1 c.trình
2 Thuế tài nguyên 1 c.trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->