Gói thầu: Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng công trình + đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng công trình + đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 14:43:00 đến ngày 2020-06-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,282,623,783 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: XÂY DỰNG PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 820,862 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSMT | 10,667 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo HSMT | 10,667 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSMT | 93,874 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSMT | 338,149 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 11,355 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 6,148 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 195,348 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo HSMT | 26,03 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 149,835 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 1.754,005 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Theo HSMT | 188,998 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 5.008 | cấu kiện |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 42,425 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 227,373 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSMT | 40,87 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 55,771 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSMT | 66,781 | tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 525,133 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 25,691 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 5.011 | cấu kiện |
| 24 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | Theo HSMT | 5,062 | tấn |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 25,363 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 89,03 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 89,03 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSMT | 1 | 100m |
| 2 | Giấy phản quang | Theo HSMT | 25 | m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSMT | 2,7 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSMT | 0,009 | tấn |
| 5 | Dây cuộn công trình | Theo HSMT | 6.600 | m |
| 6 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSMT | 0,08 | tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 0,008 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSMT | 2,46 | m2 |
| 9 | Đèn tín hiệu chớp nháy | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp biển báo vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 10,72 | m2 |
| 13 | Cung cấp Bulong liên kết biển báo | Theo HSMT | 42 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi