Gói thầu: 01.XL: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200643716-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân
Tên gói thầu 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200621320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 17:50:00 đến ngày 2020-06-26 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,912,111,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ PHỤ TRỢ, GARA 02 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 134,8954 1m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 43,5331 1m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 20,7021 m3
4 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 19,7784 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3328 100m2
6 Ván khuôn cổ móng Chương V của E-HSMT 0,1611 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,14 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,1517 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,4897 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 32,422 m3
11 Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,4009 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 32,9075 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,5633 100m2
14 Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,1967 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8504 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,04 m2
17 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,8357 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 5,04 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,04 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,338 100m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng đất đào móng, đất thừa vận chuyển ra bãi thải Chương V của E-HSMT 0,848 100m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,2756 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1523 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7389 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2531 tấn
26 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,032 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,6978 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,8279 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,1773 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,8059 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,6321 m3
32 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 4,3583 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 6,1875 tấn
34 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 58,1034 m3
35 Đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 2,4019 m3
36 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,201 m3
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 108,1908 m2
38 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng Chương V của E-HSMT 108,1909 m2
39 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,2934 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2081 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1418 tấn
42 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3242 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 56,9339 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,6765 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,7469 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,7992 m3
47 Gia công vì kèo thép hộp 40x80x2.5 Chương V của E-HSMT 1,6557 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V của E-HSMT 1,6557 tấn
49 Gia công xà gồ thép C120*50*15*2.0 Chương V của E-HSMT 1,2988 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,2988 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,9086 100m2
52 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 46,552 m
53 Máng tôn Chương V của E-HSMT 69 md
54 Ống INOX D90 Chương V của E-HSMT 97 m
55 Cút INAX D90 Chương V của E-HSMT 29 cái
56 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 12 cái
57 Ke chống bão Chương V của E-HSMT 683 cái
58 Lát nền, sàn gạch Granite- Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 354,3718 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 13,8582 m2
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 55,7575 m2
61 Trần nhựa xương tôn Chương V của E-HSMT 13,5942 m2
62 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V của E-HSMT 45,8 m2
63 Phào góc thạch cao Chương V của E-HSMT 24 m
64 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,62 m2
65 Bộ đỡ bàn rửa bằng inox Chương V của E-HSMT 6 cái
66 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 123,026 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 258,7905 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 705,0679 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 60,448 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 106,582 m2
71 Ốp tường trụ, cột WV DELTAL IM-50P1/ WV - 2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 66,792 m2
72 Ốp tường INAX-355/VIZ-3N màu xám, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 36,4135 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 332,1155 m2
74 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 422,2358 m2
75 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 266,31 m
76 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 258,7905 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 705,0679 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 835,4243 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 365,3725 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.433,9102 m2
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,6361 m3
82 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,6114 m2
83 Sản xuất gia công lan can cầu thang Chương V của E-HSMT 23,35 m
84 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 19,8475 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 13,8933 1m2
86 Cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 8,64 m2
87 Cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 15,57 m2
88 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V của E-HSMT 49,014 m2
89 Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài Chương V của E-HSMT 1,08 m2
90 Vách kính Chương V của E-HSMT 3,816 m2
91 Hoa sắt cửa Inox 304 Chương V của E-HSMT 45,126 m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 45,126 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 5,5272 100m2
94 Lắp đặt đèn lốp âm trần Chương V của E-HSMT 3 bộ
95 Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W Chương V của E-HSMT 5 bộ
96 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 15 bộ
97 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 10 bộ
98 Lắp đặt đèn led âm trần Chương V của E-HSMT 34 bộ
99 Lắp đặt đèn đôi âm trần Chương V của E-HSMT 10 bộ
100 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 3 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 7 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 20 cái
106 Lắp đặt công tắc ngầm tường Chương V của E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt máy điều hoà Chương V của E-HSMT 4 máy
108 Tủ điện động lực vỏ kim loại 600x400x200 Chương V của E-HSMT 1 cái
109 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường Chương V của E-HSMT 5 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A (6KA) Chương V của E-HSMT 6 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A (6KA) Chương V của E-HSMT 8 cái
112 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A (6KA) Chương V của E-HSMT 3 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (6KA) Chương V của E-HSMT 5 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (10KA) Chương V của E-HSMT 5 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A (10KA) Chương V của E-HSMT 1 cái
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 450 m
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 320 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 170 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 225 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 160 m
122 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 85 m
123 Lắp đặt hộp nối Chương V của E-HSMT 6 hộp
124 Ống đồng bảo ôn CU Chương V của E-HSMT 0,25 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
126 Ống mềm có bảo ôn D300 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
127 Cửa gió khuếch tán KT bì 150x1000 Chương V của E-HSMT 8 cái
128 Đèn Led kệ ti vi Chương V của E-HSMT 27,08 m
129 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 52 m
130 Dây nối tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V của E-HSMT 20 m
131 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 4 cọc
132 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V của E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V của E-HSMT 2 cái
134 Bật đỡ dây thép 15x3 Chương V của E-HSMT 20 cái
135 Hộp kiểm tra Chương V của E-HSMT 2 hộp
136 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 7,36 1m3
137 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 2,2 m3
138 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 5,16 m3
139 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 3 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 3 bộ
141 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 3 cái
142 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 3 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 3 cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng Chương V của E-HSMT 3 cái
146 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT 3 cái
147 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 3 cái
148 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 3 cái
149 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
150 Máy bơm nước Q=5m3/Phút; H = 30m Chương V của E-HSMT 1 bộ
151 Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao bể mái D20 Chương V của E-HSMT 1 bộ
152 Van phao cơ D20 Chương V của E-HSMT 1 bộ
153 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V của E-HSMT 2 bộ
154 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 3 bộ
155 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=32mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
156 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=25mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
157 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=20mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
158 Khóa nhựa 32 Chương V của E-HSMT 3 cái
159 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x20 Chương V của E-HSMT 10 cái
161 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x32 Chương V của E-HSMT 5 cái
162 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x25 Chương V của E-HSMT 4 cái
163 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm Chương V của E-HSMT 18 cái
164 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm Chương V của E-HSMT 8 cái
165 Lắp đặt cút PPR, đường kính d=25x20mm Chương V của E-HSMT 8 cái
166 Lắp đặt cút PPR, đường kính d=32mm Chương V của E-HSMT 10 cái
167 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
168 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
169 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=75mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
170 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
171 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=42mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
172 Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=110/110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
173 Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=90/75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=75/60mm Chương V của E-HSMT 8 cái
175 Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=60/60mm Chương V của E-HSMT 7 cái
176 Lắp đặt tê thông tắc, d=42/125mm Chương V của E-HSMT 1 cái
177 Lắp đặt tê thông tắc, d=42/75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
178 Lắp đặt côn thu, d=110/60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
179 Lắp đặt côn thu, d=75/60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
180 Lắp đặt cút chếch 135 độ, cút d=110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
181 Lắp đặt cút 135 độ, cút d=90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
182 Lắp đặt cút chếch 135 độ, d=75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
183 Lắp đặt cút chếch 135 độ, d=60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
184 Lắp đặt cút vuông, d=42mm Chương V của E-HSMT 7 cái
185 Nút bịt DN48 Chương V của E-HSMT 12 cái
186 Lắp nút bịt nhựa ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
187 Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
188 Lắp nút bịt nhựa ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
189 Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
190 Siphong D42 Chương V của E-HSMT 4 cái
191 Siphong D50 Chương V của E-HSMT 3 cái
192 Siphong D110 Chương V của E-HSMT 3 cái
193 Nắp lưới chống côn trùng D42 Chương V của E-HSMT 1 cái
194 Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
195 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 hộp
196 Bình MFZL4 Chương V của E-HSMT 4 bình
197 Bình CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 2 bình
198 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,175 100m3
199 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0583 100m3
200 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,8694 m3
201 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1305 m3
202 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0168 100m2
203 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0616 tấn
204 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,6005 m3
205 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5861 m3
206 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V của E-HSMT 0,0266 100m2
207 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0404 tấn
208 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,486 m2
209 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,6656 m2
210 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 26,1516 m2
211 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 7 1cấu kiện
212 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 0,055 100m
213 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 31,72 m2
214 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0717 tấn
215 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,0789 m2
216 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm, vận chuyển ra bãi thải Chương V của E-HSMT 61,929 m3
217 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,66 m3
218 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,66 m3
219 Lát gạch TEERAZO, PCB40 Chương V của E-HSMT 86,6 m2
220 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,106 m3
221 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0428 m3
222 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 32 cái
223 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,48 m2
224 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,424 m2
B CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 1,92 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 1 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 0,882 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 51,366 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 101,761 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 182,74 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 27,894 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 236,578 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 414,311 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,211 m3
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V của E-HSMT 371,522 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 103,681 m2
15 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 26,087 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 294,987 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 414,564 m2
18 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 1 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
20 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 50 m
21 Ống đồng bảo ôn Cu Chương V của E-HSMT 5 m
22 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng, ĐK 21mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
23 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương V của E-HSMT 1 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->