Gói thầu: 01.XL: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200643716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nghi Xuân |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 17:50:00 đến ngày 2020-06-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,912,111,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ PHỤ TRỢ, GARA 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 134,8954 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 43,5331 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 20,7021 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 19,7784 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3328 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cổ móng | Chương V của E-HSMT | 0,1611 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 2,1517 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4897 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 32,422 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,4009 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 32,9075 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,5633 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,1967 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,8504 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,8357 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,338 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, tận dụng đất đào móng, đất thừa vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 0,848 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,2756 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1523 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7389 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,2531 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,032 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 3,6978 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,8279 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,1773 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,8059 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,6321 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 4,3583 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 6,1875 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 58,1034 | m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 2,4019 | m3 |
| 36 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,201 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 108,1908 | m2 |
| 38 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng | Chương V của E-HSMT | 108,1909 | m2 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,2934 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2081 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1418 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,3242 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 56,9339 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,6765 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,7469 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,7992 | m3 |
| 47 | Gia công vì kèo thép hộp 40x80x2.5 | Chương V của E-HSMT | 1,6557 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Chương V của E-HSMT | 1,6557 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép C120*50*15*2.0 | Chương V của E-HSMT | 1,2988 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,2988 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,9086 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 46,552 | m |
| 53 | Máng tôn | Chương V của E-HSMT | 69 | md |
| 54 | Ống INOX D90 | Chương V của E-HSMT | 97 | m |
| 55 | Cút INAX D90 | Chương V của E-HSMT | 29 | cái |
| 56 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 57 | Ke chống bão | Chương V của E-HSMT | 683 | cái |
| 58 | Lát nền, sàn gạch Granite- Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 354,3718 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,8582 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 55,7575 | m2 |
| 61 | Trần nhựa xương tôn | Chương V của E-HSMT | 13,5942 | m2 |
| 62 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V của E-HSMT | 45,8 | m2 |
| 63 | Phào góc thạch cao | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 65 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 123,026 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 258,7905 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 705,0679 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 60,448 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 106,582 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột WV DELTAL IM-50P1/ WV - 2, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 66,792 | m2 |
| 72 | Ốp tường INAX-355/VIZ-3N màu xám, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 36,4135 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 332,1155 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 422,2358 | m2 |
| 75 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 266,31 | m |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 258,7905 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 705,0679 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 835,4243 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 365,3725 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.433,9102 | m2 |
| 81 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,6361 | m3 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,6114 | m2 |
| 83 | Sản xuất gia công lan can cầu thang | Chương V của E-HSMT | 23,35 | m |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 19,8475 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 13,8933 | 1m2 |
| 86 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 87 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 15,57 | m2 |
| 88 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Chương V của E-HSMT | 49,014 | m2 |
| 89 | Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 90 | Vách kính | Chương V của E-HSMT | 3,816 | m2 |
| 91 | Hoa sắt cửa Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 45,126 | m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 45,126 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 5,5272 | 100m2 |
| 94 | Lắp đặt đèn lốp âm trần | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn led âm trần | Chương V của E-HSMT | 34 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn đôi âm trần | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc ngầm tường | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt máy điều hoà | Chương V của E-HSMT | 4 | máy |
| 108 | Tủ điện động lực vỏ kim loại 600x400x200 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A (6KA) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A (6KA) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A (6KA) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (6KA) | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (10KA) | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A (10KA) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 117 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 320 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 170 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V của E-HSMT | 225 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 123 | Lắp đặt hộp nối | Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 124 | Ống đồng bảo ôn CU | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 126 | Ống mềm có bảo ôn D300 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 127 | Cửa gió khuếch tán KT bì 150x1000 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 128 | Đèn Led kệ ti vi | Chương V của E-HSMT | 27,08 | m |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 130 | Dây nối tiếp địa thép dẹt 40x4 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 131 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 132 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Bật đỡ dây thép 15x3 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 135 | Hộp kiểm tra | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 136 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 7,36 | 1m3 |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 138 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 139 | Lắp đặt Lavabo | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 141 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt giá treo | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 150 | Máy bơm nước Q=5m3/Phút; H = 30m | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao bể mái D20 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 152 | Van phao cơ D20 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 153 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 155 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=32mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=25mm | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=20mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 158 | Khóa nhựa 32 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x20 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x32 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x25 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút PPR, đường kính d=25x20mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút PPR, đường kính d=32mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=75mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=42mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 172 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=110/110mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=90/75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=75/60mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, d=60/60mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê thông tắc, d=42/125mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê thông tắc, d=42/75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn thu, d=110/60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn thu, d=75/60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, cút d=110mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút 135 độ, cút d=90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, d=75mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, d=60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút vuông, d=42mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 185 | Nút bịt DN48 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 186 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 189 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 190 | Siphong D42 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 191 | Siphong D50 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 192 | Siphong D110 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 193 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 195 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 196 | Bình MFZL4 | Chương V của E-HSMT | 4 | bình |
| 197 | Bình CO2 MT3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
| 198 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 199 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0583 | 100m3 |
| 200 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,8694 | m3 |
| 201 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,1305 | m3 |
| 202 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 203 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0616 | tấn |
| 204 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,6005 | m3 |
| 205 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,5861 | m3 |
| 206 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,0266 | 100m2 |
| 207 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0404 | tấn |
| 208 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 21,486 | m2 |
| 209 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,6656 | m2 |
| 210 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 26,1516 | m2 |
| 211 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V của E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m |
| 213 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 31,72 | m2 |
| 214 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 215 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,0789 | m2 |
| 216 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm, vận chuyển ra bãi thải | Chương V của E-HSMT | 61,929 | m3 |
| 217 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,66 | m3 |
| 218 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,66 | m3 |
| 219 | Lát gạch TEERAZO, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 86,6 | m2 |
| 220 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,106 | m3 |
| 221 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0428 | m3 |
| 222 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 223 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,48 | m2 |
| 224 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,424 | m2 |
| B | CẢI TẠO NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 0,882 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của E-HSMT | 51,366 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 101,761 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 182,74 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 27,894 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 236,578 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 414,311 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,211 | m3 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V của E-HSMT | 371,522 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 103,681 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 26,087 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 294,987 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 414,564 | m2 |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 21 | Ống đồng bảo ôn Cu | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi