Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200642253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TRUNG GIÁP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác giai đoạn 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 18:15:00 đến ngày 2020-06-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,885,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1.826,89 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 5,481 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đánh cấp, đất cấp II | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 835,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 8,354 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3.125,64 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 31,256 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 253,55 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,761 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 266,49 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,665 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 52,17 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,522 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 136,063 | 100m3 |
| 14 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 121,499 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 121,499 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III tận dụng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 14,563 | 100m3 |
| 17 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 47,35 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 6,496 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 3,639 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 866,128 | m3 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 425,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,419 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 21,94 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 74,72 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 31,26 | m3 |
| 6 | Bê tông bảo vệ bản, đá1x2, mác 250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,29 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 46,98 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,96 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,929 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,995 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 46 | CK |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 13 | Ống |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 33 | Ống |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,508 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,038 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,099 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 1,489 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,064 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,133 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 7 | CK |
| D | RÃNH QUA ĐƯỜNG CỌC 2: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,16 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 10,008 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,754 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,278 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 24 | CK |
| E | TẤM ĐAN: | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,688 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,131 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,243 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 24 | CK |
| F | HÊ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 130 | m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,4 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,025 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2,082 | m2 |
| 6 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 0,011 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,6 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=350 kg | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | CK |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,6 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 9,6 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cột điện | Theo thiết kế bản vẽ thi công | 12 | 1 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi