Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: “Cải tạo lưới điện trung áp từ trụ 476NH 298 đến trụ 476NH 326 01 khu vực huyện Thuận Bắc năm 2020”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626964-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: “Cải tạo lưới điện trung áp từ trụ 476NH 298 đến trụ 476NH 326 01 khu vực huyện Thuận Bắc năm 2020”
Số hiệu KHLCNT 20200623227
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 195 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 10:48:00 đến ngày 2020-06-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,186,165,791 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,700,000 VNĐ ((Mười bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG MỚI
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M.18-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 18 Móng
3 Móng trụ M12-aa (PCNT cấp đà cản) BVTKTC-HSBCKTKT 30 Móng
4 Móng chằng trụ 18m (PCNT cấp đà cản) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
5 Bộ tiếp địa LA (trụ 12m) -cáp đồng (PCNT cấp dây đồng trần C-25; cọc và kẹp tiếp địa 16x2400) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng (PCNT cấp dây đồng trần C-25; cọc và kẹp tiếp địa 16x2400) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 18m trụ đôi (loại 1100kgf); (TC+CG) (PCNT cấp Thanh PL60x6-0,92m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
2 Trụ BTLT 12m trụ đôi (loại 900kgf); (TC+CG) (PCNT cấp trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Trụ
3 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 900kgf); (TC+CG) (PCNT cấp trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 30 Trụ
4 Bộ chằng xuống trụ 18m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo N-90 -2,4m 4 ốp (PCNT cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp;Thanh chống PL 60x6 - 920) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (PCNT cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp;Thanh chống PL 60x6 - 920;Đà composite 75x75x2400 dày 6mm) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 Bộ đà đơn đỡ lệch 2/3 -2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 28 Bộ
4 Bộ đà kép đỡ lệch 2/3 -2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Bộ đà composite đỡ LBFCO-2,4m (PCNT cấp Đà composite 75x75x2400 dày 6mm; Thanh chống Compsit 40x10x920) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
7 Bộ đà composite đỡ FCO-0,8m (PCNT cấp Đà Composit 75x75x800 dày 6mm;Thanh chống Compsit 60x10x850) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Bộ đà đỡ cân 2,4m (4 ốp) (PCNT cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp;Thanh chống PL 60x6 - 920) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Bộ đà néo 2,4m (4 ốp) (PCNT cấp Đà sắt L75x75x8-2400 - 4 ốp;Thanh chống PL 60x6 - 920) BVTKTC-HSBCKTKT 21 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
F Dây dẫn
1 Dây ACKP.185 (Lm x 1,02)x0,727kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 4.401,4 kg
2 Dây AC.120 (Lm x 1,02) x 0,471kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 1.042,8 kg
3 Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 587,5 m
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACX-185mm2(TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,576 km
5 Rải căng dây nhôm trần lõi thép bọc mỡ ACKP-185mm2(TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 5,9355 km
6 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-120mm2(TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 2,1705 km
7 Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) (cách điện đứng - A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 167 bộ
8 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 (chuỗi sứ treo + móc treo chữ U - A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
9 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (chuỗi sứ treo + móc treo chữ U - A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
10 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U (chuỗi sứ treo + móc treo chữ U - A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 54 bộ
11 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
12 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
13 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 34 bộ
14 Đấu dây xuống thiết bị (cáp CX 24kV-25mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 102 bộ
15 Đấu dây xuống thiết bị (cáp CX24kV-185mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 36 bộ
G Phụ kiện
1 Kẹp quai 4/0 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 28 bộ
2 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 3 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Coss ép Cu 185mm2 - loại 2 bu lon (kể cả bulong inox) BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
4 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 ống
5 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 46 cái
6 Kẹp WR 835 (50-95/120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
7 Kẹp WR 815 BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
8 Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối - VT A cấp - 8 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 cuộn
10 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối - VT A cấp - 8 cuộn BVTKTC-HSBCKTKT 0 cuộn
11 Chống gãy cáp CX (bộ 3 pha) BVTKTC-HSBCKTKT 60 bộ
H VẬT TƯ THU HỒI
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 14m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 trụ
2 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 trụ
3 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 10,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 17 trụ
4 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn BTH10m) BVTKTC-HSBCKTKT 6 trụ
5 Tháo bộ đà 2,4m (26,602kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
6 Tháo bộ đà néo 2,4m (53,204kg) BVTKTC-HSBCKTKT 8 đà
7 Tháo bộ đà 2m - 2 ốp (17,835kg) BVTKTC-HSBCKTKT 29 đà
8 Tháo bộ đà 2m - 3 ốp (17,835kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
9 Tháo bộ đà 2,4m - 3 ốp (26,602kg) BVTKTC-HSBCKTKT 6 đà
10 Tháo bộ đà U120-2m (25,858kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 đà
11 Tháo bộ đà composite 2m (7,884kg) BVTKTC-HSBCKTKT 6 đà
12 Tháo sứ treo polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 42 bộ
13 Tháo sứ treo thủy tinh 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
14 Tháo sứ đứng 24kV (polymer) BVTKTC-HSBCKTKT 64 bộ
15 Tháo sứ đứng 24kV (gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
16 Tháo ty sứ đỉnh <15kg BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
17 Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 5,796 km
18 Tháo hạ dây đồng C.35mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 2,1645 km
19 Tháo hạ dây đồng C.25mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,2955 km
20 Tháo hạ dây cáp thép chằng 3/8''mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,426 km
21 Thu hồi Cáp CX 24kV-25 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 mét
22 Thu hồi bộ chằng xuống BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
23 Khóa néo 3U BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
24 Thu hồi bộ Uclevis + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
I PHẦN THIẾT BỊ
1 Bộ LA 18kV-10kA polymer (VT A cấp - 15 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Tháo bộ LA 18kV, Knc x 0,5 (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 Lắp bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
4 Tháo LB.FCO (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
5 Lắp LB.FCO (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->