Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200644296-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị ( mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200605416
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 17:18:00 đến ngày 2020-06-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,945,009,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS THỊ TRẤN HỒ
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Phần II Chương V của E-HSMT 2,875 100m3
2 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,2198 100m3
3 Bê tông lót móng M150 Phần II Chương V của E-HSMT 2,742 m3
4 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,05 100m2
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0112 100m2
6 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
7 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,1984 m3
8 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 10,23 m2
9 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 38,92 m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,662 m3
11 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1407 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Phần II Chương V của E-HSMT 0,0908 100m²
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 29 1cấu kiện
14 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 14,25
15 Cắt khe co dãn Phần II Chương V của E-HSMT 0,4182 100m
16 Mua cọc bê tông đúc sẵn KT 200X200mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.800,3 m
17 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 930,552 kg
19 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 196 1 mối nối
20 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 18,003 100m
21 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 100m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Phần II Chương V của E-HSMT 1,96 m3
23 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 3,3677 100m3
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Phần II Chương V của E-HSMT 37,4189 1m3
25 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 40,475 m3
26 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,8767 100m2
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,3938 100m2
28 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 96,332 m3
29 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 94,9084 m3
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8364 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,1729 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3085 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,6087 tấn
34 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,8278 m3
35 Bê tông tường M250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,52 m3
36 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 1,476 100m2
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9574 tấn
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8708 tấn
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,7423 tấn
40 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2071 tấn
41 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 72 md
42 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Phần II Chương V của E-HSMT 0,6477 100m3
43 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6734 m3
44 Bê tông rãnh, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,56 m3
45 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 0,792 100m2
46 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
47 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
48 Bê tông nền M150 Phần II Chương V của E-HSMT 12,0849 m3
49 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 21,6 m2
50 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 36 m2
51 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,08 m3
52 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN Phần II Chương V của E-HSMT 146,4 tấm
53 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 147 cái
54 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 1.134,69 kg
55 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 327 m2
56 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 77 m2
57 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 250 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 164,5532 m2
59 Keo trám INDUFLEX-VK-TFK-2000 MV Phần II Chương V của E-HSMT 19,6755 tuýp
60 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 79,2 m2
61 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 3,7273 100m3
62 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 6,3541 m3
63 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6656 100m2
64 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,6894 100m2
65 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 26,9217 m3
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,624 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1558 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3669 tấn
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1775 tấn
71 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 22,9763 m3
72 Đắp cát hoàn trả công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Phần II Chương V của E-HSMT 3,1742 100m3
73 Đắp cát tôn nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Phần II Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
74 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 5,1397 m3
75 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,4557 m3
76 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6283 100m2
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1831 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3692 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3038 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 10,5922 m3
81 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,1213 100m2
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2267 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8845 tấn
84 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,12 m3
85 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,6502 100m2
86 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
87 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5577 tấn
88 Bê tông lanh tô, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0659 m3
89 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,1411 100m2
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0173 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0316 tấn
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
93 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 44,3493 m3
94 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
95 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 85,0574 m2
96 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 38,808 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 112,1144 m2
98 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 11,2112 m2
99 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 159,4876 m2
100 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,94 m2
101 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 43,299 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 247,191 m2
103 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
104 Quét chống thấm mái Phần II Chương V của E-HSMT 61,4128 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 52,7828 m2
106 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Phần II Chương V của E-HSMT 40,1856 m2
107 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Phần II Chương V của E-HSMT 7,92 m2
108 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 3,9 m2
109 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
110 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
111 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm,, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Phần II Chương V của E-HSMT 5,94 m2
112 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Phần II Chương V của E-HSMT 58,444 m2
113 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
114 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
115 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0756 tấn
116 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 9,84 m2
117 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 75,6 kg
118 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm Phần II Chương V của E-HSMT 86,86 kg
119 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
120 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
121 Nút cao su bịt chân giá đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
122 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm Phần II Chương V của E-HSMT 98,3251 kg
123 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 1.313,6436 kg
124 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,3843 tấn
125 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 104,1106 m2
126 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 64,96 m
127 Lắp dựng lưới thép hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 51,3184 m2
128 Cửa xếp ông nghệ Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8. Phần II Chương V của E-HSMT 13,554 m2
129 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1606 m3
130 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0215 100m3
131 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,998 m3
132 Lát gạch bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 9,4452 m2
133 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6404 m2
134 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9875 kg
135 Nắp chụp chân lan can inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
136 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 3,2835 tấn
137 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
138 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,8711 tấn
139 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,5855 tấn
140 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 tấn
141 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
142 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
143 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
144 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
145 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
146 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
147 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 589,7657 1m2
148 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
149 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
150 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 1.077,09 m
151 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.257,815 kg
152 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 2,1503 tấn
153 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 70,84 m
154 Sản xuất các kết cấu máng chứa, Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
155 Lắp đặt kết cấu máng chứa Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
156 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 10 vị trí
157 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
158 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 102,04 md
159 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm, màu xanh hồ Phần II Chương V của E-HSMT 558,4353 m2
160 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 2.236 cái
161 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 5,5922 100m2
162 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ, hệ số hao hụt 1,02 Phần II Chương V của E-HSMT 126,877 kg
163 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
164 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
165 Đào móng, đất cấp I Phần II Chương V của E-HSMT 0,4111 100m3
166 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,334 100m2
167 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,1024 100m2
168 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 4,6002 m3
169 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,9957 m3
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1239 tấn
171 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6526 tấn
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,488 tấn
173 Ván khuôn tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,622 100m2
174 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,082 m3
175 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0221 tấn
176 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3118 tấn
177 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7147 tấn
178 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 30 m2
179 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,0136 m3
180 Ván khuôn sàn nắp bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,2273 100m2
181 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0059 tấn
182 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4096 tấn
183 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0129 tấn
184 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
185 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m2
186 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 173,5 kg
187 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 50 m2
188 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 37,352 m2
189 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,018 m3
190 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0012 100m2
191 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
192 Mua thép góc V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 9,05 kg
193 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần II Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
194 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
195 Đắp cát hoàn trả công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m3
196 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,433 m3
197 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5028 m3
198 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0233 100m2
199 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
200 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
201 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0152 tấn
202 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0064 tấn
203 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3622 m3
204 Bê tông sàn nắp bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4963 m3
205 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
206 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
207 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 16,688 m2
208 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 29,842 kg
209 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 8,6 m2
210 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 10,088 m2
211 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0013 100m2
212 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
213 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0022 tấn
214 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
215 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
216 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,783 m3
217 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
218 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
219 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5296 m3
220 Quét chống thấm bể Phần II Chương V của E-HSMT 12,0464 1m2
221 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,3456 m2
222 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 29,9 m2
223 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1681 m3
224 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0153 100m2
225 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
226 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
227 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,522 m3
228 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
229 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
230 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
231 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
232 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
233 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
234 Thảm cao su hố rửa chân Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
235 Tủ thuốc y tế treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
236 Thùng rác HDPE 120 L Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
237 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
238 Thước đo mức nước KT 150x800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
239 Hệ bảng biển bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
B HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS THỊ TRẤN HỒ
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 150 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn H >=3m Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
79 Mua và lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5 Bar Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
80 Mua và lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H = 10m Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
C HẠNG MỤC: THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS THỊ TRẤN HỒ
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng,Số bậc : 3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 2 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 m Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Phần II Chương V của E-HSMT 1,5 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Phần II Chương V của E-HSMT 150 kg
D HẠNG MỤC: BỂ BƠI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS ĐẠI ĐỒNG THÀNH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phần II Chương V của E-HSMT 13,9615 m3
2 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 0,1815 100m3
3 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,6566 100m3
4 Bê tông lót, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 8,304 m3
5 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,15 100m2
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0224 100m2
7 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 23,04 m3
8 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,3968 m3
9 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 31,56 m2
10 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 119,84 m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 5,124 m3
12 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4326 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, Phần II Chương V của E-HSMT 0,2776 100m²
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Phần II Chương V của E-HSMT 88 1cấu kiện
15 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 27,75
16 Cắt khe co dãn Phần II Chương V của E-HSMT 0,4487 100m
17 Mua cọc bê tông đúc sẵn KT 200X200mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.212,3 m
18 Mua cọc dẫn phục vụ ép âm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 465,276 kg
20 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 98 1 mối nối
21 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 12,123 100m
22 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm Phần II Chương V của E-HSMT 0,72 100m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Phần II Chương V của E-HSMT 1,96 m3
24 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 3,3677 100m3
25 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 37,4189 1m3
26 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 40,475 m3
27 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,8767 100m2
28 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,3938 100m2
29 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 96,332 m3
30 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 94,9084 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8364 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 7,1729 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3085 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,6087 tấn
35 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,8278 m3
36 Bê tông tường, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 20,52 m3
37 Ván khuôn tường thẳng Phần II Chương V của E-HSMT 1,476 100m2
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,9574 tấn
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8708 tấn
40 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,7423 tấn
41 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2071 tấn
42 Băng cản nước PVC V200 Phần II Chương V của E-HSMT 72 md
43 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,2048 100m3
44 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,6477 100m3
45 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6734 m3
46 Bê tông rãnh, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,56 m3
47 Ván khuôn, ván khuôn rãnh chống tràn Phần II Chương V của E-HSMT 0,792 100m2
48 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
49 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
50 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 12,0849 m3
51 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 21,6 m2
52 Trát tường rãnh, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 36 m2
53 Xây bục để chân bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,08 m3
54 Tấm đan COMPOSITE nắp rãnh 300x500, tải trọng 15KN Phần II Chương V của E-HSMT 146,4 tấm
55 Lắp tấm đan rãnh Phần II Chương V của E-HSMT 147 cái
56 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 1.134,69 kg
57 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 327 m2
58 Ốp tường bể bơi KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 77 m2
59 Lát nền bể bơi ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 250 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 164,5532 m2
61 Keo trám INDUFLEX-VK-TFK-2000 MV Phần II Chương V của E-HSMT 19,6755 tuýp
62 Quét Flinkote chống thấm thành ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 79,2 m2
63 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 3,7273 100m3
64 Bê tông lót, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 6,3541 m3
65 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6656 100m2
66 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 1,6894 100m2
67 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 26,9217 m3
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,624 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1558 tấn
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3669 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,1775 tấn
73 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 22,9763 m3
74 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 3,1742 100m3
75 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,551 100m3
76 Vận chuyển đất ra khỏi công trình Phần II Chương V của E-HSMT 3,0963 100m3
77 Bê tông nền, M150 Phần II Chương V của E-HSMT 5,1397 m3
78 Bê tông cột, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 3,4557 m3
79 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,6283 100m2
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1831 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3692 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3038 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 10,5922 m3
84 Ván khuôn xà dầm, giằng Phần II Chương V của E-HSMT 1,1213 100m2
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2267 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,8845 tấn
87 Bê tông sàn mái, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 6,12 m3
88 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,6502 100m2
89 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0361 tấn
90 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,5577 tấn
91 Bê tông lanh tô, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 1,0659 m3
92 Ván khuôn lanh tô Phần II Chương V của E-HSMT 0,1411 100m2
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0173 tấn
94 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0316 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 18mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
96 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 44,3493 m3
97 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 85,0574 m2
99 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 38,808 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 112,1144 m2
101 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 11,2112 m2
102 Ốp tường phòng thay đồ, mặt trong tường rào thước gạch 300x600mm Phần II Chương V của E-HSMT 159,4876 m2
103 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,94 m2
104 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Phần II Chương V của E-HSMT 43,299 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 247,191 m2
106 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 191,8164 m2
107 Quét Flinkote chống thấm mái Phần II Chương V của E-HSMT 61,4128 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Phần II Chương V của E-HSMT 52,7828 m2
109 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Phần II Chương V của E-HSMT 40,1856 m2
110 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện kim khí) Phần II Chương V của E-HSMT 7,92 m2
111 Cửa sổ nhựa lõi thép, cánh mở hất kính an toàn 6.38mm (sản phẩm bao gồm công vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh, chưa bao gồm phụ kiện) Phần II Chương V của E-HSMT 3,9 m2
112 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm , tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
113 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề A, chống sập, thanh chốt đa điểm, tay nắm vấu chốt) Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
114 Cửa sổ chớp (đố làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, nam chớp làm bằng thép mạ kẽm dày, 1,2 mm) Phần II Chương V của E-HSMT 5,94 m2
115 Vách ngăn vệ sinh Compac vách WC (bao gồm cả phụ kiện Inox 304) Phần II Chương V của E-HSMT 58,444 m2
116 Tủ để đồ bằng hệ tôn mạ kẽm 20 ngăn Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Móc đơn treo quần áo bằng Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 16 cái
118 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0756 tấn
119 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần II Chương V của E-HSMT 9,84 m2
120 Sơn tĩnh điện song chắn cửa sổ Phần II Chương V của E-HSMT 75,6 kg
121 Mua thép hộp mạ kẽm KT 20x40x2mm, 30x60x2mm, hệ số hao hụt 1,02 làm giá đỡ tủ Phần II Chương V của E-HSMT 86,86 kg
122 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
123 Lắp đặt kết cấu thép máng chứa Phần II Chương V của E-HSMT 0,0852 tấn
124 Nút cao su bịt chân giá đỡ Phần II Chương V của E-HSMT 9 cái
125 Mua thép Inox 201 KT 15x15x1mm Phần II Chương V của E-HSMT 98,3251 kg
126 Mua thép Inox 201 KT 20x40x1.5mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.313,6436 kg
127 Sản xuất lan can Inox Phần II Chương V của E-HSMT 1,3843 tấn
128 Lắp dựng hàng rào inox Phần II Chương V của E-HSMT 104,1106 m2
129 Lưới inox 304 KT 20x20x1.5mm làm hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 64,96 m
130 Lắp dựng lưới thép hàng rào Phần II Chương V của E-HSMT 51,3184 m2
131 Cửa xếp ông nghệ Đài loan, thép mạ màu. Thanh U dầy 0.7mm, nhíp dầy 0,55dem, lá 0.20mm đến 0.24mm, ống inox, đầy đủ phụ kiện. Mẫu: M2, M4, M6, M8 Phần II Chương V của E-HSMT 13,554 m2
132 Xây tam cấp, đường dốc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Phần II Chương V của E-HSMT 2,1606 m3
133 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0215 100m3
134 Bê tông nền, M200 Phần II Chương V của E-HSMT 0,998 m3
135 Lát gạch bậc tam cấp Phần II Chương V của E-HSMT 9,4452 m2
136 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 7,6404 m2
137 Gia công lắp đặt lan can đường dốc Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 38,9875 kg
138 Nắp chụp chân lan can inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
139 Mua thép ống D90x5. D45x3 và D45x5 Phần II Chương V của E-HSMT 3,2835 tấn
140 Thép tấm làm bản mã các loại Phần II Chương V của E-HSMT 0,5444 tấn
141 Mua thép C150x50x20x2 mm Phần II Chương V của E-HSMT 2,8711 tấn
142 Mua thép D16 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,5855 tấn
143 Mua thép D10 làm giằng vì kèo Phần II Chương V của E-HSMT 0,0126 tấn
144 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
145 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Phần II Chương V của E-HSMT 3,5607 tấn
146 Sản xuất xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
147 Lắp dựng xà gồ thép Phần II Chương V của E-HSMT 2,978 tấn
148 Sản xuất giằng mái thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
149 Lắp dựng giằng thép Phần II Chương V của E-HSMT 0,5864 tấn
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Phần II Chương V của E-HSMT 589,7657 1m2
151 Gia công, lắp đặt tăng đơ giằng mái, tăng đơ fi22mm Phần II Chương V của E-HSMT 64 cái
152 Bulông chờ đầu cột, liên kết cột - giàn mái, Bulông M20x400mm Phần II Chương V của E-HSMT 56 cái
153 Thanh nẹp nhôm Phần II Chương V của E-HSMT 1.077,09 m
154 Thanh nẹp dưới thép lá 50x5mm Phần II Chương V của E-HSMT 2.257,815 kg
155 Lắp dựng thanh nẹp dưới Phần II Chương V của E-HSMT 2,1503 tấn
156 Hệ thống máng thu nước mái bể bơi bằng tôn mạ khổ 600mm, dày 0,45mm Phần II Chương V của E-HSMT 70,84 m
157 Sản xuất các kết cấu máng chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
158 Lắp đặt kết cấu máng rót, chứa, phễu Phần II Chương V của E-HSMT 0,1501 tấn
159 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Phần II Chương V của E-HSMT 10 vị trí
160 Thanh treo máng thu nước mái bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 28 cái
161 Nẹp U nhựa bịt đầu 6mmx6m Phần II Chương V của E-HSMT 102,04 md
162 Lợp mái tấm nhựa thông minh Polycarbonate, tấm đặc dày 2,4mm Phần II Chương V của E-HSMT 558,4353 m2
163 Mũ ke đầu vít Phần II Chương V của E-HSMT 2.236 cái
164 Lắp dựng dàn giáo ngoài Phần II Chương V của E-HSMT 5,5922 100m2
165 Inox tròn 304 D76, D42 dày 2mm làm ghế chờ Phần II Chương V của E-HSMT 126,877 kg
166 Sản xuất ghế Inox Phần II Chương V của E-HSMT 0,1244 tấn
167 Nút cao su bịt chân ghế Phần II Chương V của E-HSMT 24 cái
168 Đào móng, đất cấp II Phần II Chương V của E-HSMT 0,4111 100m3
169 Ván khuôn móng dài Phần II Chương V của E-HSMT 0,334 100m2
170 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,1024 100m2
171 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 4,6002 m3
172 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,9957 m3
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,1239 tấn
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6526 tấn
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,488 tấn
176 Ván khuôn tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,622 100m2
177 Bê tông tường bể, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 7,082 m3
178 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0221 tấn
179 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3118 tấn
180 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7147 tấn
181 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Phần II Chương V của E-HSMT 30 m2
182 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 3,0136 m3
183 Ván khuôn sàn nắp bể Phần II Chương V của E-HSMT 0,2273 100m2
184 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0059 tấn
185 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4096 tấn
186 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0129 tấn
187 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
188 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Phần II Chương V của E-HSMT 20 m2
189 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 173,5 kg
190 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 50 m2
191 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 37,352 m2
192 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,018 m3
193 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0012 100m2
194 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
195 Mua thép góc V50x5 Phần II Chương V của E-HSMT 9,05 kg
196 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Phần II Chương V của E-HSMT 0,0091 tấn
197 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
198 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Phần II Chương V của E-HSMT 0,038 100m3
199 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,433 m3
200 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,5028 m3
201 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0233 100m2
202 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0408 tấn
203 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0373 tấn
204 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0152 tấn
205 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0064 tấn
206 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 1,3622 m3
207 Bê tông sàn nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,4963 m3
208 Ván khuôn sàn mái Phần II Chương V của E-HSMT 0,0376 100m2
209 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2 m2
210 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 16,688 m2
211 Mua chất chống thấm Phần II Chương V của E-HSMT 29,842 kg
212 Quét chống thấm tường bể Phần II Chương V của E-HSMT 8,6 m2
213 Quét Flinkote chống thấm tường ngoài bể Phần II Chương V của E-HSMT 10,088 m2
214 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0013 100m2
215 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,0218 m3
216 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0022 tấn
217 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
218 Bê tông lót móng, M100 Phần II Chương V của E-HSMT 0,62 m3
219 Bê tông móng, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,783 m3
220 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Phần II Chương V của E-HSMT 0,0243 100m2
221 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
222 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 2,5296 m3
223 Quétchống thấm bể Phần II Chương V của E-HSMT 12,0464 1m2
224 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Phần II Chương V của E-HSMT 3,3456 m2
225 Trát tường bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Phần II Chương V của E-HSMT 29,9 m2
226 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Phần II Chương V của E-HSMT 0,1681 m3
227 Ván khuôn giằng Phần II Chương V của E-HSMT 0,0153 100m2
228 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0037 tấn
229 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
230 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Phần II Chương V của E-HSMT 0,522 m3
231 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan ĐK 8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
232 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Phần II Chương V của E-HSMT 0,0238 100m2
233 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Phần II Chương V của E-HSMT 5 1cấu kiện
234 Ghế quan sát hồ bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
235 Phao cứu hộ Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
236 Móc cứu hộ cho bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
237 Thảm cao su hố rửa chân Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
238 Tủ thuốc y tế treo tường Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
239 Thùng rác HDPE 120 L Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
240 Giỏ rác Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
241 Thước đo mức nước KT 150x800mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
242 Hệ bảng biển bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 1 Bộ
E HẠNG MỤC: ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS ĐẠI ĐỒNG THÀNH
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 3 hạt Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt đế âm chống cháy Phần II Chương V của E-HSMT 10 hộp
6 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 320 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 240 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 100 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Phần II Chương V của E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 116 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 220 m
14 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Phần II Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tủ điện, KT 300x200x100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 250x200X100mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 hộp
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Phần II Chương V của E-HSMT 32 bộ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đèn pha trên cạn H >=3m Phần II Chương V của E-HSMT 8 bộ
26 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 300x200x120mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Lắp đặt xí bệt Phần II Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,35 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,1 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
34 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Phần II Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D110/D60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt Y thu UPVC, bằng p/p dán keo, ĐK D140/D110mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
46 Lắp đặt côn thu, nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 90 cái
48 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 70 cái
49 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 13 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 18 cái
53 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D25/D20mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D32/D25mm Phần II Chương V của E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt tê nhựa thu PPR nối bằng p/p hàn, D40/D32mm Phần II Chương V của E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt nối trong PPR, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 25 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 15 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 21 cái
62 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Phần II Chương V của E-HSMT 14 bộ
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Phần II Chương V của E-HSMT 22 cái
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Phần II Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 bể
66 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25 (có bóng) Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK40mm Phần II Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN25 Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Mua nước để vận hành bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 220 m3
74 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,3 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,4 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,7 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Phần II Chương V của E-HSMT 0,2 100m
78 Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm Phần II Chương V của E-HSMT 1,6 100m
79 Mua và lắp đặt máy bơm tăng áp 1,5 Bar Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
80 Mua và lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q= 2m3/h; H = 10m Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
F HẠNG MỤC: THIẾT BỊ BỂ BƠI CÔNG TRÌNH: ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BỂ BƠI TRƯỜNG THCS ĐẠI ĐỒNG THÀNH
1 Bình lọc bể bơi Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
2 Máy bơm lọc Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
3 Cát lọc thạch anh tiêu chuẩn 0.2 - 0,8 mm Phần II Chương V của E-HSMT 1.000 kg
4 Đầu trả nước bể Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
5 Ống chống thấm xuyên thành bể (dùng cho đầu trả nước): Phần II Chương V của E-HSMT 16 Chiếc
6 Nắp thu nước đáy bể bơi, hình vuông 300x300 mm, chất liệu bằng nhựa ABS Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
7 Hệ van điều khiển Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
8 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 3 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
9 Thang bể bơi Inox 316 chuyên dụng, Số bậc : 2 Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
10 Nắp thu tràn bằng nhựa ABS, đường kính D=200 m Phần II Chương V của E-HSMT 2 Chiếc
11 Phao phân lan dây dài 25 m Phần II Chương V của E-HSMT 85 m
12 Cốc neo phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 8 Chiếc
13 Tăng phao, Vật liêu: Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 4 Bộ
14 Bộ tự động điều khiển châm hóa chất Phần II Chương V của E-HSMT 1 bộ
15 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 Bơm định lượng lượng Phần II Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Bồn hóa chất : Phần II Chương V của E-HSMT 1,5 bộ
18 Máy bơm vệ sinh Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
19 Xe đẩy hút vệ sinh, Inox 304 Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
20 Sào nhôm 7m dùng để gắn các thiết bị vệ sinh. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
21 Vợt hớt rác hồ bơi dạng lưới cước màu xanh (loại sâu) Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
22 Ống mềm 30m dạng gân tròn, tự nổi. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
23 Bàn hút vệ sinh đáy hồ bơi nguyên khối Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
24 Bàn chải vệ sinh bể bơi dạng lưới cước. Phần II Chương V của E-HSMT 1 Chiếc
25 Hộp thử nước: Hộp màu xanh, kèm theo 2 chất lỏng Clo và Phenol. Phần II Chương V của E-HSMT 3 bộ
26 Hệ thống tủ điều khiển hệ lọc . Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
27 Hệ thống đường ống công nghệ, dây điện, phụ kiện kết nối và nhân công lắp Phần II Chương V của E-HSMT 1 hệ
28 Nhân công test thử áp, vệ sinh trong thời gian 14 ngày Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
29 Nhân công Hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ 1 tháng Phần II Chương V của E-HSMT 1 Gói
30 Clo Dioxit (ClO2 10% dạng viên) Phần II Chương V của E-HSMT 150 kg
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 4% x ( A+B+C+D+E+F) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->