Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607016-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200508838
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-16 08:34:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,962,545,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,73 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 4,04 100M3
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Chương V E-HSMT 19,8 100M
4 Đóng cọc đá 120x120x1200, Vào đất cấp I Chương V E-HSMT 0,924 100M
5 Rải tấm nilon làm móng công trình Chương V E-HSMT 1,055 100M2
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 5,849 M3
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,118 100M2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 31,779 M3
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,518 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,9 Tấn
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 24,147 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật cao <=16m Chương V E-HSMT 0,293 100M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m Chương V E-HSMT 3,095 100M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,705 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 3,172 Tấn
16 Rải tấm nilon làm móng công trình Chương V E-HSMT 0,985 100M2
17 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Chương V E-HSMT 4,925 M3
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V E-HSMT 0,233 100M2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 65,873 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V E-HSMT 6,491 100M2
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 2,415 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 6,34 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT 3,572 Tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Chương V E-HSMT 1,206 M3
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Chương V E-HSMT 0,041 100M2
26 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,228 Tấn
27 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Chương V E-HSMT 1 Cái
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Chương V E-HSMT 8 Cái
29 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 5,324 M3
30 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 0,196 M3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 100 - lớp 1 dày 15 có khía bay Chương V E-HSMT 72,488 M2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng mác 100 - lớp 2 dày 10 có đánh màu bằng xm nguyên chất (trát vữa xi măng mác100, dày 25, trát làm 2 lớp) Chương V E-HSMT 72,488 M2
33 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 40,708 M2
34 Ngâm nước xi măng (7kg/m2) Chương V E-HSMT 9,37 M2
35 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 9,73 M2
36 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 6,623 M3
37 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 5,336 M3
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,769 100M2
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E-HSMT 0,999 100M2
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,188 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 1,274 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép bổ trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,056 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép bổ trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,36 Tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 16,985 M3
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V E-HSMT 2,162 100M2
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,554 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 2,185 Tấn
48 Bê tông lanh tô, bổ trụ, giằng bệ cửa, đan lavabo, đá 1x2 Mác 250 Chương V E-HSMT 4,021 M3
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,792 100M2
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,35 Tấn
51 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 2,819 M3
52 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 26,057 M3
53 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 24,419 M3
54 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 10,834 M3
55 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (t/tính nhân công) Chương V E-HSMT 255,981 M2
56 Ốp đá bóc trang trí Chương V E-HSMT 41,58 M2
57 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 3,6 M2
58 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm khu vs Chương V E-HSMT 45,34 M2
59 Gia công và đóng len chân tường bằng gỗ cao 90mm Chương V E-HSMT 97,381 Mét
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 159,756 M2
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 525,496 M2
62 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 179,418 M2
63 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 585,461 M2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 59,273 M2
65 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 159,756 M2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 318,668 M2
67 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 478,424 M2
68 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 525,496 M2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 396,204 M2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 921,7 M2
71 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 54 Mét
72 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 38,94 Mét
73 Lắp dựng cửa đi gỗ (cấu tạo: khung + đố cửa gỗ + kính cường lực dày 10mm + phụ kiện: bản lề, chốt chống va đập, ron cao su - tay nắm gạt có ổ khóa) Chương V E-HSMT 83,246 M2
74 Lắp dựng cửa sổ bật (cấu tạo: khung + đố cửa gỗ + kính cường lực mờ dày 10mm + phụ kiện: bản lề - tay nắm gạt có ổ khóa) Chương V E-HSMT 0,72 M2
75 Lắp dựng vách kính khung gỗ (cấu tạo: khung + đố cửa gỗ + kính cường lực dày 10mm + phụ kiện: ron cao su) Chương V E-HSMT 73,53 M2
76 Cung cấp phụ kiện cửa đi 8 cánh mở Chương V E-HSMT 1 Bộ
77 Cung cấp phụ kiện cửa đi 4 cánh mở Chương V E-HSMT 2 Bộ
78 Cung cấp phụ kiện cửa đi 2 cánh mở Chương V E-HSMT 6 Bộ
79 Cung cấp phụ kiện cửa đi 1 cánh mở Chương V E-HSMT 2 Bộ
80 Sản xuất, Lắp dựng các kết cấu gỗ Lan can Chương V E-HSMT 0,593 M3
81 Trụ thang gỗ đánh vecni màu cánh gián (theo HSTK) Chương V E-HSMT 190 Trụ
82 Lắp dựng tay vịn lan can gỗ 63x63 Chương V E-HSMT 29,3 Mét
83 Sơn UV hoàn thiện Chương V E-HSMT 236,377 M2
84 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn Khẩu độ 18 - 24m Chương V E-HSMT 3,069 Tấn
85 Bulong fi 16, L=0,15m Chương V E-HSMT 112 Cái
86 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V E-HSMT 2,912 Tấn
87 Sản xuất xà gồ thép []40x80x1,8 (mạ kẽm) a800 Chương V E-HSMT 2,56 Tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 2,56 Tấn
89 Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước Chương V E-HSMT 379,866 M2
90 Lợp mái che tường tole sóng vuông mạ màu d 0,45mm Chương V E-HSMT 7,224 100M2
91 Tole phẳng úp nóc Chương V E-HSMT 55,26 M
92 Diềm đỉnh mái tole phẳng d1mm Chương V E-HSMT 196,4 M
93 Lắp đặt khung treo trần thép hộp 40x80x1,4 Chương V E-HSMT 0,736 Tấn
94 Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước Chương V E-HSMT 66,939 M2
95 Làm trần bằng tấm trần thạch cao chống ẩm d9,5mm + hệ khung xương chuyên dụng + phụ kiện Chương V E-HSMT 314 M2
96 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 314 M2
97 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 314 M2
98 Sản xuất + lắp đặt thép liên kết Chương V E-HSMT 2,484 Tấn
99 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V E-HSMT 226,46 M2
100 Bulong nở sắt fi 12, L=100 liên kết Chương V E-HSMT 1.294 Cái
101 Bulong nở sắt fi 14, L=80 liên kết Chương V E-HSMT 647 Cái
102 Sản xuất + lắp đặt hệ khung sàn gỗ Chương V E-HSMT 1,27 M3
103 Sơn UV hoàn thiện Chương V E-HSMT 68,616 M2
104 Sản xuất + lắp đặt hệ sàn đạo, sàn thao tác thép []60x120x1,8, []50x100x1,8 mạ kẽm Chương V E-HSMT 3,907 Tấn
105 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Chương V E-HSMT 3,907 Tấn
106 Sản xuất + lắp đặt thép L40x40x5 liên kết thanh gỗ với đà Chương V E-HSMT 0,111 Tấn
107 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V E-HSMT 347,306 M2
108 Bulong nở sắt fi 12, L=100 liên kết Chương V E-HSMT 814 Cái
109 Bulong nở sắt fi 14, L=80 liên kết Chương V E-HSMT 371 Cái
110 Làm mặt sàn gỗ ván dầy 3cm Chương V E-HSMT 256 M2
111 Làm mặt sàn gỗ ván dày 1,0cm (không tính nhân công lắp đặt) Chương V E-HSMT 303 M2
112 Sản xuất + lắp đặt thanh gỗ ngạch cửa []100x150 Chương V E-HSMT 0,497 M3
113 Sơn UV hoàn thiện Chương V E-HSMT 272,55 M2
114 Làm mặt sàn tấm ceamboar 1200x2400 dày 2cm Chương V E-HSMT 278 M2
115 Sản xuất + lắp đặt hệ khung xương sân khấu thép hộp tráng kẽm Chương V E-HSMT 0,43 Tấn
116 Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước Chương V E-HSMT 36,277 M2
117 Bịt góc inox V30x30x1,2 màu vàng (inox 304) Chương V E-HSMT 55 Mét
118 Lắp dựng chắn tiểu kính cường lực màu d10ly (cấu tạo: kính cường lực màu dày 10mm + phụ kiện inox 304) Chương V E-HSMT 0,32 M2
119 Lát nền khu vs vữa xi măng mác 75, gạch granite 600x600mm nhám Chương V E-HSMT 10,8 M2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V E-HSMT 7,038 100M2
121 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 5,201 100M2
122 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V E-HSMT 16,505 100M2
123 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện trọn bộ Chương V E-HSMT 2 Bộ
124 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi + phụ kiện trọn bộ Chương V E-HSMT 2 Bộ
125 Hộp giấy + giá treo khăn Chương V E-HSMT 2 Cái
126 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 1,4 M2
127 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Chương V E-HSMT 2 Bộ
128 Lắp đặt vòi rửa inox fi 21 + phụ kiện Chương V E-HSMT 2 Bộ
129 Lắp đặt phểu thu nước inox Chương V E-HSMT 2 Cái
130 Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm Chương V E-HSMT 1 Cái
131 Lắp đặt ống nhựa đk 21mm dày 1,6mm Chương V E-HSMT 0,18 100M
132 Lắp đặt ống nhựa đk 34mm dày 2,0mm Chương V E-HSMT 0,62 100M
133 Lắp đặt ống nhựa đk 60mm dày 2,7mm Chương V E-HSMT 0,3 100M
134 Lắp đặt ống nhựa đk 90mm dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,2 100M
135 Lắp đặt ống nhựa đk 114mm dày 3,8mm Chương V E-HSMT 0,08 100M
136 Lắp đặt ống nhựa đk 140mm dày 4,0mm Chương V E-HSMT 0,1 100M
137 Lắp đặt ống nhựa đk 168mm dày 4,3mm Chương V E-HSMT 0,2 100M
138 Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm Chương V E-HSMT 20 Cái
139 Lắp đặt co 90 nhựa đk 34mm Chương V E-HSMT 14 Cái
140 Lắp đặt tê 90 nhựa đk 21mm Chương V E-HSMT 12 Cái
141 Lắp đặt tê 90 nhựa đk 34mm Chương V E-HSMT 8 Cái
142 Lắp đặt co 135 nhựa đk 60mm Chương V E-HSMT 10 Cái
143 Lắp đặt co 135 nhựa đk 90mm Chương V E-HSMT 5 Cái
144 Lắp đặt co 135 nhựa đk 114mm Chương V E-HSMT 4 Cái
145 Lắp đặt co 135 nhựa đk 140mm Chương V E-HSMT 4 Cái
146 Lắp đặt co 135 nhựa đk 168mm Chương V E-HSMT 3 Cái
147 Lắp đặt tê 135 nhựa đk 60mm Chương V E-HSMT 6 Cái
148 Lắp đặt tê 135 nhựa đk 114mm Chương V E-HSMT 2 Cái
149 Lắp đặt tê 135 giảm nhựa đk 90/60mm Chương V E-HSMT 4 Cái
150 Lắp đặt tê 135 giảm nhựa đk 140/114mm Chương V E-HSMT 2 Cái
151 Lắp đặt nối giảm chuyển đk 34/21mm Chương V E-HSMT 12 Cái
152 Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm ren trong Chương V E-HSMT 4 Cái
153 Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm ren ngoài Chương V E-HSMT 8 Cái
154 Phụ kiện nước khác Chương V E-HSMT 1
B Phần điện
1 Lắp đặt MCCB 3P-75A-25KA Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA Chương V E-HSMT 3 Cái
3 Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA Chương V E-HSMT 2 Cái
4 Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA Chương V E-HSMT 22 Cái
5 Lắp đặt ngắt điện rò đất RCBO 2P - 20A/30mA Chương V E-HSMT 6 Cái
6 Lắp Đèn báo nguồn (R, Y, B) Chương V E-HSMT 3 Cái
7 Lắp Cầu chì bảo vệ 2A Chương V E-HSMT 3 Cái
8 Lắp đặt Võ tủ sơn tĩnh điện + vật tư phụ Chương V E-HSMT 1 Hộp
9 Lắp đèn Downlight led siêu mỏng 15W - sơn trắng (tròn âm trần, ánh sáng trắng) Chương V E-HSMT 60 Bộ
10 Lắp đèn Downlight led siêu mỏng 10W - sơn trắng (tròn âm trần, ánh sáng trắng) Chương V E-HSMT 33 Bộ
11 Lắp đặt đèn Wall light - 5W (ánh sáng vàng hướng xuống) Chương V E-HSMT 23 Bộ
12 Lắp đặt đèn chùm loại lớn 75W Chương V E-HSMT 3 Bộ
13 Lắp đặt Đèn led dây 6W/m Chương V E-HSMT 49 Mét
14 Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) Chương V E-HSMT 3 Bộ
15 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x10W (đèn Exit) Chương V E-HSMT 4 Bộ
16 Lắp đặt quạt hút gắn trần 22,6W Chương V E-HSMT 8 Cái
17 Lắp đặt quạt trần 66W Chương V E-HSMT 10 Cái
18 Lắp Bộ hai điều tốc (quạt, đèn vách), 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 4 Cái
19 Lắp Bộ ba điều tốc (quạt, đèn vách), 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 6 Cái
20 Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 3 Cái
21 Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 2 Cái
22 Lắp ổ cắm điện loại đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt Chương V E-HSMT 19 Cái
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi25, dày 1,6mm Chương V E-HSMT 204,9 Mét
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi20, dày 1,45mm Chương V E-HSMT 875,3 Mét
25 Kéo rải dây điện đơn, 1C 1,5mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 477,6 Mét
26 Kéo rải dây điện đơn, 1C 2,5mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 2.438,6 Mét
27 Kéo rải dây điện đơn, 1C 4mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 103,2 Mét
28 Kéo rải dây điện đơn, 1C 6mm2 Cu/PVC Chương V E-HSMT 176,4 Mét
29 Phụ kiện lắp đặt hệ thống cáp, ống luồn dây điện (hộp nối dây, cùm treo, giá đỡ, dây rút, dán nhãn, hướng dẫn sử dụng, ...) Chương V E-HSMT 1
30 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CXV/DSTA 4x25mm2 0,6/1KV Chương V E-HSMT 25,5 Mét
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE fi 65/50 Chương V E-HSMT 24 Mét
32 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V E-HSMT 6,3 M3
33 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 2,449 M3
34 Đắp cát móng đường ống Chương V E-HSMT 3,848 M3
35 Rải lưới Plastic màu đỏ Chương V E-HSMT 0,175 100M2
36 Lát gạch thẻ, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 3,325 M2
37 Sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 2 Cái
C Hệ thống điều hòa không khí
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V E-HSMT 6,3 M3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 2,449 M3
3 Đắp cát móng đường ống Chương V E-HSMT 3,848 M3
4 Rải lưới Plastic màu đỏ Chương V E-HSMT 0,175 100M2
5 Lát gạch thẻ, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 3,325 M2
6 Sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 2 Cái
7 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V E-HSMT 6,3 M3
8 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 2,449 M3
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm dày 19mm Chương V E-HSMT 0,094 100M
10 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm Chương V E-HSMT 0,733 100M
11 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm dày 19mm Chương V E-HSMT 0,568 100M
12 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm dày 19mm Chương V E-HSMT 0,075 100M
13 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm dày 20mm Chương V E-HSMT 0,184 100M
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm dày 2mm Chương V E-HSMT 0,249 100M
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm dày 2mm Chương V E-HSMT 0,15 100M
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm dày 2mm Chương V E-HSMT 0,23 100M
17 Co, nối, tê, giảm, ... hệ thống ống thoát nước ngưng Chương V E-HSMT 1
18 Vật tư phụ (Cùm treo, giá đỡ, Bulon, vít, tacke, ti treo simili, băng keo, ...) thoát nước ngưng Chương V E-HSMT 1
D Hệ thống mạng
1 Lắp đặt tủ ract 19" ract 15U, kích thước 320x550x400, 1 quạt (cửa mica) + nguồn 3 ổ cắm Chương V E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt Modem Wifi Chương V E-HSMT 6 Bộ
3 Lắp đặt giá phối quang ODF loại 4 cổng kèm phụ kiện Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Đấu nối dây chảy quang MM 50/125 OM3 2LC-2SC LSZH 2M Chương V E-HSMT 4 Dây
5 Lắp đặt bảng đấu nối cáp đồng kiểu trượt, 16 cổng, rõng, 1HU Chương V E-HSMT 1 Bộ
6 Đầu nối CAT.6A, không chống nhiễu Chương V E-HSMT 32 Cái
7 Đấu nối dây nhảy CAT.6A, chống nhiễu LSZH 2M Chương V E-HSMT 32 Dây
8 Lắp đặt thiết bị mạng, Bộ chuyển mạch (switch) 16 cổng 10/100/1000 MBPS Chương V E-HSMT 1 Bộ
9 Lắp đặt cáp UTP CAT.6 4 PAIR Chương V E-HSMT 11,4 10 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 Chương V E-HSMT 110 Mét
11 Phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại (Dán nhãn, hộp đấu nối, tắc kê, dây rút, ốc vít, ...) Chương V E-HSMT 1 TT
E Hệ thống báo cháy tự động
1 Lắp đặt đầu báo khói Chương V E-HSMT 8 Bộ
2 Lắp đặt đầu báo nhiệt Chương V E-HSMT 3 Bộ
3 Lắp đặt còi báo động + đèn tích hợp Chương V E-HSMT 2 Cái
4 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 1 Cái
5 Lắp đặt nút nhấn khẩn Chương V E-HSMT 3 Bộ
6 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy, loại cáp chống cháy CV/RF 1,5mm2 Chương V E-HSMT 446 Mét
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 Chương V E-HSMT 200 Mét
8 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg Chương V E-HSMT 3 Cái
9 Lắp đặt bình chữa cháy ABC - 6kg Chương V E-HSMT 3 Cái
10 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V E-HSMT 3 Cái
11 Lắp đặt tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT 3 Cái
12 Phụ kiện lắp đặt đường dây tín hiệu Chương V E-HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->