Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 08:34:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,962,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,73 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 4,04 | 100M3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 | Chương V E-HSMT | 19,8 | 100M |
| 4 | Đóng cọc đá 120x120x1200, Vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,924 | 100M |
| 5 | Rải tấm nilon làm móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,055 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V E-HSMT | 5,849 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V E-HSMT | 0,118 | 100M2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 31,779 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V E-HSMT | 0,518 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,9 | Tấn |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 24,147 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ cột vuông, chữ nhật cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,293 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,095 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,705 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 3,172 | Tấn |
| 16 | Rải tấm nilon làm móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,985 | 100M2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Chương V E-HSMT | 4,925 | M3 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V E-HSMT | 0,233 | 100M2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 65,873 | M3 |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V E-HSMT | 6,491 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 2,415 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 6,34 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V E-HSMT | 3,572 | Tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,206 | M3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,041 | 100M2 |
| 26 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,228 | Tấn |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 29 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,324 | M3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,196 | M3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 100 - lớp 1 dày 15 có khía bay | Chương V E-HSMT | 72,488 | M2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng mác 100 - lớp 2 dày 10 có đánh màu bằng xm nguyên chất (trát vữa xi măng mác100, dày 25, trát làm 2 lớp) | Chương V E-HSMT | 72,488 | M2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 40,708 | M2 |
| 34 | Ngâm nước xi măng (7kg/m2) | Chương V E-HSMT | 9,37 | M2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,73 | M2 |
| 36 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 6,623 | M3 |
| 37 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 5,336 | M3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,769 | 100M2 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,999 | 100M2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,188 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 1,274 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bổ trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,056 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bổ trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | Tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 16,985 | M3 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V E-HSMT | 2,162 | 100M2 |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,554 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 2,185 | Tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, bổ trụ, giằng bệ cửa, đan lavabo, đá 1x2 Mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,021 | M3 |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,792 | 100M2 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,35 | Tấn |
| 51 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,819 | M3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 26,057 | M3 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 24,419 | M3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 10,834 | M3 |
| 55 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (t/tính nhân công) | Chương V E-HSMT | 255,981 | M2 |
| 56 | Ốp đá bóc trang trí | Chương V E-HSMT | 41,58 | M2 |
| 57 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 3,6 | M2 |
| 58 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm khu vs | Chương V E-HSMT | 45,34 | M2 |
| 59 | Gia công và đóng len chân tường bằng gỗ cao 90mm | Chương V E-HSMT | 97,381 | Mét |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 159,756 | M2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 525,496 | M2 |
| 62 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 179,418 | M2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 585,461 | M2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 59,273 | M2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 159,756 | M2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 318,668 | M2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 478,424 | M2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 525,496 | M2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 396,204 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 921,7 | M2 |
| 71 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 54 | Mét |
| 72 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V E-HSMT | 38,94 | Mét |
| 73 | Lắp dựng cửa đi gỗ (cấu tạo: khung + đố cửa gỗ + kính cường lực dày 10mm + phụ kiện: bản lề, chốt chống va đập, ron cao su - tay nắm gạt có ổ khóa) | Chương V E-HSMT | 83,246 | M2 |
| 74 | Lắp dựng cửa sổ bật (cấu tạo: khung + đố cửa gỗ + kính cường lực mờ dày 10mm + phụ kiện: bản lề - tay nắm gạt có ổ khóa) | Chương V E-HSMT | 0,72 | M2 |
| 75 | Lắp dựng vách kính khung gỗ (cấu tạo: khung + đố cửa gỗ + kính cường lực dày 10mm + phụ kiện: ron cao su) | Chương V E-HSMT | 73,53 | M2 |
| 76 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 8 cánh mở | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 77 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 4 cánh mở | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 78 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 2 cánh mở | Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 79 | Cung cấp phụ kiện cửa đi 1 cánh mở | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 80 | Sản xuất, Lắp dựng các kết cấu gỗ Lan can | Chương V E-HSMT | 0,593 | M3 |
| 81 | Trụ thang gỗ đánh vecni màu cánh gián (theo HSTK) | Chương V E-HSMT | 190 | Trụ |
| 82 | Lắp dựng tay vịn lan can gỗ 63x63 | Chương V E-HSMT | 29,3 | Mét |
| 83 | Sơn UV hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 236,377 | M2 |
| 84 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn Khẩu độ 18 - 24m | Chương V E-HSMT | 3,069 | Tấn |
| 85 | Bulong fi 16, L=0,15m | Chương V E-HSMT | 112 | Cái |
| 86 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 2,912 | Tấn |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép []40x80x1,8 (mạ kẽm) a800 | Chương V E-HSMT | 2,56 | Tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 2,56 | Tấn |
| 89 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước | Chương V E-HSMT | 379,866 | M2 |
| 90 | Lợp mái che tường tole sóng vuông mạ màu d 0,45mm | Chương V E-HSMT | 7,224 | 100M2 |
| 91 | Tole phẳng úp nóc | Chương V E-HSMT | 55,26 | M |
| 92 | Diềm đỉnh mái tole phẳng d1mm | Chương V E-HSMT | 196,4 | M |
| 93 | Lắp đặt khung treo trần thép hộp 40x80x1,4 | Chương V E-HSMT | 0,736 | Tấn |
| 94 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước | Chương V E-HSMT | 66,939 | M2 |
| 95 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chống ẩm d9,5mm + hệ khung xương chuyên dụng + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 314 | M2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 314 | M2 |
| 97 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 314 | M2 |
| 98 | Sản xuất + lắp đặt thép liên kết | Chương V E-HSMT | 2,484 | Tấn |
| 99 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V E-HSMT | 226,46 | M2 |
| 100 | Bulong nở sắt fi 12, L=100 liên kết | Chương V E-HSMT | 1.294 | Cái |
| 101 | Bulong nở sắt fi 14, L=80 liên kết | Chương V E-HSMT | 647 | Cái |
| 102 | Sản xuất + lắp đặt hệ khung sàn gỗ | Chương V E-HSMT | 1,27 | M3 |
| 103 | Sơn UV hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 68,616 | M2 |
| 104 | Sản xuất + lắp đặt hệ sàn đạo, sàn thao tác thép []60x120x1,8, []50x100x1,8 mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 3,907 | Tấn |
| 105 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V E-HSMT | 3,907 | Tấn |
| 106 | Sản xuất + lắp đặt thép L40x40x5 liên kết thanh gỗ với đà | Chương V E-HSMT | 0,111 | Tấn |
| 107 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V E-HSMT | 347,306 | M2 |
| 108 | Bulong nở sắt fi 12, L=100 liên kết | Chương V E-HSMT | 814 | Cái |
| 109 | Bulong nở sắt fi 14, L=80 liên kết | Chương V E-HSMT | 371 | Cái |
| 110 | Làm mặt sàn gỗ ván dầy 3cm | Chương V E-HSMT | 256 | M2 |
| 111 | Làm mặt sàn gỗ ván dày 1,0cm (không tính nhân công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 303 | M2 |
| 112 | Sản xuất + lắp đặt thanh gỗ ngạch cửa []100x150 | Chương V E-HSMT | 0,497 | M3 |
| 113 | Sơn UV hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 272,55 | M2 |
| 114 | Làm mặt sàn tấm ceamboar 1200x2400 dày 2cm | Chương V E-HSMT | 278 | M2 |
| 115 | Sản xuất + lắp đặt hệ khung xương sân khấu thép hộp tráng kẽm | Chương V E-HSMT | 0,43 | Tấn |
| 116 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 2 nước | Chương V E-HSMT | 36,277 | M2 |
| 117 | Bịt góc inox V30x30x1,2 màu vàng (inox 304) | Chương V E-HSMT | 55 | Mét |
| 118 | Lắp dựng chắn tiểu kính cường lực màu d10ly (cấu tạo: kính cường lực màu dày 10mm + phụ kiện inox 304) | Chương V E-HSMT | 0,32 | M2 |
| 119 | Lát nền khu vs vữa xi măng mác 75, gạch granite 600x600mm nhám | Chương V E-HSMT | 10,8 | M2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V E-HSMT | 7,038 | 100M2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 5,201 | 100M2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Chương V E-HSMT | 16,505 | 100M2 |
| 123 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện trọn bộ | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi + phụ kiện trọn bộ | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 125 | Hộp giấy + giá treo khăn | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 126 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 1,4 | M2 |
| 127 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa inox fi 21 + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 129 | Lắp đặt phểu thu nước inox | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 130 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 34mm | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đk 21mm dày 1,6mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100M |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đk 34mm dày 2,0mm | Chương V E-HSMT | 0,62 | 100M |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm dày 2,7mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100M |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đk 114mm dày 3,8mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100M |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đk 140mm dày 4,0mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa đk 168mm dày 4,3mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100M |
| 138 | Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 139 | Lắp đặt co 90 nhựa đk 34mm | Chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 140 | Lắp đặt tê 90 nhựa đk 21mm | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 141 | Lắp đặt tê 90 nhựa đk 34mm | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 142 | Lắp đặt co 135 nhựa đk 60mm | Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 143 | Lắp đặt co 135 nhựa đk 90mm | Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 144 | Lắp đặt co 135 nhựa đk 114mm | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 145 | Lắp đặt co 135 nhựa đk 140mm | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 146 | Lắp đặt co 135 nhựa đk 168mm | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 147 | Lắp đặt tê 135 nhựa đk 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 148 | Lắp đặt tê 135 nhựa đk 114mm | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 149 | Lắp đặt tê 135 giảm nhựa đk 90/60mm | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 150 | Lắp đặt tê 135 giảm nhựa đk 140/114mm | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 151 | Lắp đặt nối giảm chuyển đk 34/21mm | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 152 | Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm ren trong | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 153 | Lắp đặt co 90 nhựa đk 21mm ren ngoài | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 154 | Phụ kiện nước khác | Chương V E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-75A-25KA | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6KA | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA | Chương V E-HSMT | 22 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ngắt điện rò đất RCBO 2P - 20A/30mA | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Lắp Đèn báo nguồn (R, Y, B) | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Lắp Cầu chì bảo vệ 2A | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Võ tủ sơn tĩnh điện + vật tư phụ | Chương V E-HSMT | 1 | Hộp |
| 9 | Lắp đèn Downlight led siêu mỏng 15W - sơn trắng (tròn âm trần, ánh sáng trắng) | Chương V E-HSMT | 60 | Bộ |
| 10 | Lắp đèn Downlight led siêu mỏng 10W - sơn trắng (tròn âm trần, ánh sáng trắng) | Chương V E-HSMT | 33 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn Wall light - 5W (ánh sáng vàng hướng xuống) | Chương V E-HSMT | 23 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn chùm loại lớn 75W | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Đèn led dây 6W/m | Chương V E-HSMT | 49 | Mét |
| 14 | Lắp đèn EMERGENCY 2x4W (chiếu sáng sự cố) | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x10W (đèn Exit) | Chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt hút gắn trần 22,6W | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Lắp đặt quạt trần 66W | Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 18 | Lắp Bộ hai điều tốc (quạt, đèn vách), 10A âm tường + hộp mặt | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Lắp Bộ ba điều tốc (quạt, đèn vách), 10A âm tường + hộp mặt | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 20 | Lắp công tắc đôi 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Lắp công tắc ba 1 chiều, 10A âm tường + hộp mặt | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Lắp ổ cắm điện loại đôi, 3 chấu 15A âm tường + hộp mặt | Chương V E-HSMT | 19 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi25, dày 1,6mm | Chương V E-HSMT | 204,9 | Mét |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Ống luồn dây điện fi20, dày 1,45mm | Chương V E-HSMT | 875,3 | Mét |
| 25 | Kéo rải dây điện đơn, 1C 1,5mm2 Cu/PVC | Chương V E-HSMT | 477,6 | Mét |
| 26 | Kéo rải dây điện đơn, 1C 2,5mm2 Cu/PVC | Chương V E-HSMT | 2.438,6 | Mét |
| 27 | Kéo rải dây điện đơn, 1C 4mm2 Cu/PVC | Chương V E-HSMT | 103,2 | Mét |
| 28 | Kéo rải dây điện đơn, 1C 6mm2 Cu/PVC | Chương V E-HSMT | 176,4 | Mét |
| 29 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống cáp, ống luồn dây điện (hộp nối dây, cùm treo, giá đỡ, dây rút, dán nhãn, hướng dẫn sử dụng, ...) | Chương V E-HSMT | 1 | Lô |
| 30 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, cáp CXV/DSTA 4x25mm2 0,6/1KV | Chương V E-HSMT | 25,5 | Mét |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE fi 65/50 | Chương V E-HSMT | 24 | Mét |
| 32 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,3 | M3 |
| 33 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,449 | M3 |
| 34 | Đắp cát móng đường ống | Chương V E-HSMT | 3,848 | M3 |
| 35 | Rải lưới Plastic màu đỏ | Chương V E-HSMT | 0,175 | 100M2 |
| 36 | Lát gạch thẻ, vữa mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,325 | M2 |
| 37 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| C | Hệ thống điều hòa không khí | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,3 | M3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,449 | M3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống | Chương V E-HSMT | 3,848 | M3 |
| 4 | Rải lưới Plastic màu đỏ | Chương V E-HSMT | 0,175 | 100M2 |
| 5 | Lát gạch thẻ, vữa mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,325 | M2 |
| 6 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,3 | M3 |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,449 | M3 |
| 9 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm dày 19mm | Chương V E-HSMT | 0,094 | 100M |
| 10 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm dày 19mm | Chương V E-HSMT | 0,733 | 100M |
| 11 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm dày 19mm | Chương V E-HSMT | 0,568 | 100M |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 19,1mm dày 19mm | Chương V E-HSMT | 0,075 | 100M |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 22,2mm dày 20mm | Chương V E-HSMT | 0,184 | 100M |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm dày 2mm | Chương V E-HSMT | 0,249 | 100M |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm dày 2mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100M |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm dày 2mm | Chương V E-HSMT | 0,23 | 100M |
| 17 | Co, nối, tê, giảm, ... hệ thống ống thoát nước ngưng | Chương V E-HSMT | 1 | Lô |
| 18 | Vật tư phụ (Cùm treo, giá đỡ, Bulon, vít, tacke, ti treo simili, băng keo, ...) thoát nước ngưng | Chương V E-HSMT | 1 | Lô |
| D | Hệ thống mạng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ ract 19" ract 15U, kích thước 320x550x400, 1 quạt (cửa mica) + nguồn 3 ổ cắm | Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Modem Wifi | Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt giá phối quang ODF loại 4 cổng kèm phụ kiện | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Đấu nối dây chảy quang MM 50/125 OM3 2LC-2SC LSZH 2M | Chương V E-HSMT | 4 | Dây |
| 5 | Lắp đặt bảng đấu nối cáp đồng kiểu trượt, 16 cổng, rõng, 1HU | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Đầu nối CAT.6A, không chống nhiễu | Chương V E-HSMT | 32 | Cái |
| 7 | Đấu nối dây nhảy CAT.6A, chống nhiễu LSZH 2M | Chương V E-HSMT | 32 | Dây |
| 8 | Lắp đặt thiết bị mạng, Bộ chuyển mạch (switch) 16 cổng 10/100/1000 MBPS | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp UTP CAT.6 4 PAIR | Chương V E-HSMT | 11,4 | 10 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 | Chương V E-HSMT | 110 | Mét |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại (Dán nhãn, hộp đấu nối, tắc kê, dây rút, ốc vít, ...) | Chương V E-HSMT | 1 | TT |
| E | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt còi báo động + đèn tích hợp | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy, loại cáp chống cháy CV/RF 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 446 | Mét |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống điện cứng fi20 | Chương V E-HSMT | 200 | Mét |
| 8 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC - 6kg | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt tiêu lệnh PCCC | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt đường dây tín hiệu | Chương V E-HSMT | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi