Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Đường giao thông nông thôn xã Yên Sơn (đoạn trung tâm xã đi xóm Kết Bình)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200646134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân xã Yên Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Đường giao thông nông thôn xã Yên Sơn (đoạn trung tâm xã đi xóm Kết Bình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623662 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-16 10:38:00 đến ngày 2020-06-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,019,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí bảo hành công trình | 12 | Tháng | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 11,0775 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 4,9897 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn bằng máy, đất C2 | 6,0868 | 100m3 | |
| 4 | Đào thay đất, đào hữu cơ đất C2 | 13,7594 | 100m3 | |
| 5 | Vét bùn bằng máy, đất C1 | 2,5734 | 100m3 | |
| 6 | Đắp trả mương, K90 | 1,2794 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,0576 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 39,0942 | 100m3 | |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 8,1436 | 100m2 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | 2,5734 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 34,6341 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III, tận dụng đem đắp | 6,5585 | 100m3 | |
| 13 | Đào khai thác đất C3 để đắp | 46,5015 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 46,5015 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đệm cát | 424,81 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 7,2018 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 1.694,36 | m3 | |
| 4 | Nilon chống thấm | 8.273,75 | m2 | |
| D | GIA CỐ RÃNH | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh | 3,8944 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông rãnh M200 | 92,58 | m3 | |
| E | XÂY MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 5,22 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M150 | 15,72 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,36 | 100m2 | |
| 4 | Xây gạch XMKN, vữa xm M75 | 25,68 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 172,8 | m2 | |
| 6 | Bê tông giằng M200 | 0,2 | m3 | |
| 7 | Cốt thép giằng | 0,0097 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn giằng | 0,04 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt giằng | 26 | cái | |
| F | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 17,145 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 1,5431 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đầu, thân, móng cống , thân, móng tường cánh cống mác 200 | 22,73 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, gia cố lòng, sân, chân khay cống M200 | 32,03 | m3 | |
| 5 | Bê tông gia cố hạ lưu M200 | 2,19 | m3 | |
| 6 | Đá dăm đệm | 8,6 | m3 | |
| 7 | Bê tông bảo vệ bản, mối nối bản | 4,19 | m3 | |
| 8 | Cốt thép mối nối bản | 0,0099 | tấn | |
| 9 | Bê tông mũ tường M200 | 8,97 | m3 | |
| 10 | Cốt thép mũ tường cống | 0,1147 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông tại chỗ | 2,6296 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông tấm bản M250 | 7,53 | m3 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan D6-D8 | 0,2931 | tấn | |
| 14 | Cốt thép tấm đan D>10 | 0,7912 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông tấm bản | 0,3414 | 100m2 | |
| 16 | Thép làm chốt bản | 168,95 | kg | |
| 17 | Lắp đặt tấm bản | 57 | cái | |
| 18 | Phá dỡ cống cũ | 13,4 | m3 | |
| 19 | Đắp bù thân cống | 1,0028 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | 5,4 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi